Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678192-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các Công trình giao thông tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:12:00 đến ngày 2020-07-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,480,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào khuôn, đào thay đất K98 | 22.262,04 | m3 | |
| 2 | Đào mặt đường cũ | 860,07 | m3 | |
| 3 | Đào, đánh cấp | 3.000,9 | m3 | |
| 4 | Đào đất không thích hợp | 2.173,14 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất | 9.581,02 | m3 | |
| 6 | Đào mương đất | 1.726,32 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 | 11.096 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường K98 | 9.725,73 | m3 | |
| 9 | Đắp đất mang rãnh | 4.001,72 | m3 | |
| 10 | Đắp đất hoàn trả mương, hoàn trả phá dỡ rãnh cũ | 3.076,06 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ khối xây cũ | 385,26 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thảm BTNC19 dày 7cm | 22.642,01 | m2 | |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0kg/m2 | 22.642,01 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại I dày 15cm | . | 3.212,73 | m3 |
| 4 | Lớp móng CPĐD loại II dày 30cm | 5.828 | m3 | |
| 5 | Thảm nút giao BTNC19 dày 5cm | 1.550,41 | m2 | |
| 6 | Tưới nhựa dính bám nút giao TCN 0,5kg/m2 | 1.220,96 | m2 | |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám nút giao TCN 1,0kg/m3 | 329,45 | m2 | |
| 8 | Lớp móng CPĐD loại I nút giao | 49,42 | m3 | |
| 9 | Bù vênh nút giao bằng BTNC19 | 24,42 | m3 | |
| 10 | Đào đất nền, khuôn đường trong nút giao | 104,82 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền đường K95 trong nút giao | 5,37 | m3 | |
| 12 | Thảm BTNC19 dày 7cm sửa chữa hư hỏng mặt đường cũ | 662,7 | m2 | |
| 13 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0kg/m2 sửa chữa hư hỏng mặt đường cũ | 662,7 | m2 | |
| 14 | Cào bóc mặt đường cũ dày 7cm sửa chữa hư hỏng mặt đường cũ | 662,7 | m2 | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Rãnh dọc không chịu lực B=0,6m có nắp đậy KT 100x84x10cm | 2.952 | m | |
| 2 | Rãnh dọc không chịu lực B=0,6m có nắp đậy KT 100x84x12cm | 3.428 | m | |
| 3 | Rãnh dọc chịu lực B=0,6m có nắp đậy KT 100x84x15cm | 358 | m | |
| 4 | Thi công hoàn thiện rãnh biên và bó vỉa KT 23x26x100cm | 2.952 | m | |
| 5 | Thi công hoàn thiện cửa thu, hố ga tấm đan KT 100x84x10cm | 75 | HT | |
| 6 | Thi công hoàn thiện hố ga tấm đan KT 100x84x12cm | 93 | HT | |
| 7 | Gia cố lề vào rãnh dọc đoạn Km83-Km81+100 | 3.428 | m | |
| 8 | Bê tông M150 hoàn trả mặt sân | 160,32 | m3 | |
| 9 | Mương xây thủy lợi B=0,8m | 463 | m | |
| 10 | Thanh chống mương xây thủy lợi | 46 | thanh | |
| 11 | Hoàn thiện mũ mố, tấm đan mương thủy lợi KT 100x100x15cm | 14 | m | |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG, CỐNG ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống tròn D800 <br/> | . | 68,5 | m |
| 2 | Lắp đặt khối đỡ ống cống tròn D800 | . | 36 | CK |
| 3 | Lắp đặt ống cống tròn D1000 | . | 23 | m |
| 4 | Lắp đặt khối đỡ ống cống tròn D1000 | . | 8 | CK |
| 5 | Lắp đặt khối đỡ ống cống tròn D1200 | . | 2 | CK |
| 6 | Lắp đặt ống cống tròn D1500 | . | 3 | m |
| 7 | Lắp đặt khối đỡ ống cống tròn D1500 | . | 1 | CK |
| 8 | Lắp đặt cống hộp 1x1m | . | 4 | m |
| 9 | Lắp đặt khối đỡ cống hộp 1x1m | . | 2 | CK |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống | . | 261,12 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố hố thu M250 | . | 7,92 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố hố thu | . | 510,53 | kg |
| 13 | Xây tường hố thu bằng gạch bê tông không nung vữa xi măng M75 | . | 62,42 | m3 |
| 14 | Trát tường hố thu xi măng M100 dày 1cm | . | 148,4 | m2 |
| 15 | Bê tông móng hố thu M150 | . | 16,87 | m3 |
| 16 | Tấm đan hố thu KT 120x84x10cm | . | 15 | CK |
| 17 | Tấm đan hố thu KT 120x84x15cm | . | 18 | CK |
| 18 | Tấm đan hố thu KT 120x110x10cm | . | 4 | CK |
| 19 | Cửa hố thu cống ngang | . | 5 | Cửa |
| 20 | Bê tông thân, móng tường đầu, tường cánh, sân cống M150 | . | 271,65 | m3 |
| 21 | Bê tông gia cố móng sân cống M100 | . | 102,01 | m3 |
| 22 | Bê tông gia cố mái taluy M150 | . | 26,74 | m3 |
| 23 | Xây gạch hoàn trả mương vữa XM M75 | . | 8,1 | m3 |
| 24 | Trát tường hoàn trả mương vữa XM M100 dày 1cm | . | 39,2 | m2 |
| 25 | Bê tông móng hoàn trả mương M150 | . | 2,52 | m3 |
| 26 | Đào đất móng cống | . | 810,41 | m3 |
| 27 | Đắp đất kênh mương | . | 84,36 | m3 |
| 28 | Đắp CPĐD loại II mang cống | . | 199,64 | m3 |
| 29 | Đào bùn, đất không thích hợp | . | 45,01 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | . | 100,74 | m3 |
| E | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác <br/> | . | 95 | biển |
| 2 | Biển báo chữ nhật | . | 6 | biển |
| 3 | Cọc H | . | 61 | CK |
| 4 | Cọc tiêu | . | 127 | CK |
| 5 | Cột Km | . | 8 | CK |
| 6 | Sơn kẻ đường dày 2mm màu trắng | . | 3.304,59 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường dày 2mm màu vàng | . | 355,42 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường dày 6mm | . | 272,77 | m2 |
| F | CẦU CHỚP | |||
| 1 | Cốt thép, thép hình làm thân cống <br/> | . | 4.422,41 | kg |
| 2 | Bê tông thân cống M300 | . | 29,76 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng thân cống M100 | . | 2,4 | m3 |
| 4 | Quét nhựa đường thân cống | . | 27,54 | m2 |
| 5 | Thảm phần mặt cống và bản vượt BTNC19 dày 7cm | . | 112,65 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám phần mặt cống TCN 0,5kg/m2 | . | 83,05 | m2 |
| 7 | Tưới thấm bám phần bản vượt TCN 1,0kg/m2 | . | 29,6 | m2 |
| 8 | Lớp phòng nước trên mặt cống | . | 83,05 | m2 |
| 9 | Lớp móng CPĐD loại I trên bản vượt | . | 6,46 | m3 |
| 10 | Lớp móng CPĐD loại II trên bản vượt | . | 4,92 | m3 |
| 11 | Cốt thép tường cánh, sân cống, móng tường cánh | . | 4.640,08 | kg |
| 12 | Bê tông tường cánh, sân cống, móng tường cánh M300 | . | 57,73 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường tường cánh | . | 78,41 | m2 |
| 14 | Cốt thép bản vượt | . | 1.705,8 | kg |
| 15 | Bê tông bản vượt M300 | . | 7,84 | m3 |
| 16 | Lan can cầu Chớp | . | 12,7 | m |
| 17 | Gia cố đầu cống bằng đá hộc xếp khan | . | 9,55 | m3 |
| 18 | Biển báo tên cầu | . | 2 | biển |
| 19 | Tôn lượn sóng | . | 14,1 | m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu BTCT cũ | . | 3,17 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | . | 77,09 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu BTXM | . | 0,42 | m3 |
| 23 | Đào đất móng cống | . | 266,86 | m3 |
| 24 | Đắp đất mang cầu | . | 125,14 | m3 |
| 25 | Đắp cấp phối đá dăm loại II mang cầu | . | 49,59 | m3 |
| G | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu phản quang <br/> | . | 914 | cọc |
| 2 | Barie rào chắn di động | . | 2 | bộ |
| 3 | Barie đảm bảo giao thông cầu Chớp | . | 42,4 | m |
| 4 | Biển báo tam giác | . | 6 | biển |
| 5 | Biển báo hình chữ nhật KT 0,3x0,8m | . | 2 | biển |
| 6 | Biển báo hình chữ nhật KT 0,3x0,5m | . | 2 | biển |
| 7 | Biển báo hình chữ nhật KT 1,4x0,8m | . | 8 | biển |
| 8 | Biển báo hình chữ nhật KT 1,2x1,8m | . | 2 | biển |
| 9 | Biển báo hình tròn | . | 2 | biển |
| 10 | Nhân công đảm bảo giao thông | . | 885 | công |
| 11 | Các trang thiết bị điều khiên giao thông | . | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi