Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200623466-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Mỹ Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200623334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 16:01:00 đến ngày 2020-07-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,431,075,701 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo nhà lớp học 6 phòng
1 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Mục II Chương V 12 cái
2 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Mục II Chương V 12 cái
3 Tháo dỡ trần, thủ công Mục II Chương V 103,4208 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V 1.840,477 m2
5 Quét vôi 3 nước trắng Mục II Chương V 305,3268 m2
6 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (Tận dụng lại 50% diện tích) Mục II Chương V 51,7104 m2
7 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 2,0735 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 35,67 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục II Chương V 35,67 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,7309 m3
11 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 1,5417 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 15,141 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V 9,2416 m2
14 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V 11,991 m2
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
17 Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính D= 100 mm Mục II Chương V 12 cái
18 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 24 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 24 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 0,2 100m
21 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm Mục II Chương V 12 cái
22 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Mục II Chương V 0,015 100m
23 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=100 mm Mục II Chương V 6 cái
24 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 5 bộ
25 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 7 cái
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 35 m
B Hạng mục 2: Cải tạo nhà lớp học 3 phòng, xây mới 01 phòng học, 01 phòng giáo viên
1 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mục II chương V 21,84 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II chương V 881,7796 m2
3 Quét vôi 3 nước trắng Mục II chương V 365,772 m2
4 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mục II chương V 0,0494 tấn
5 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,0583 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II chương V 8,448 m2
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II chương V 0,0494 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,0583 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II chương V 0,139 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng khung thép pano tôn che mưa Mục II chương V 21,84 m2
11 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mục II chương V 0,5245 m3
12 Tháo dỡ lớp bảo ôn thiết bị, chiều dày lớp bảo ôn: 40mm Mục II chương V 11,92 m
13 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mục II chương V 0,5346 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 7,6908 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,1844 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,4268 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II chương V 14,1896 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,0072 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,0248 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,32 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,6144 m3
22 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II chương V 12,7662 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,6984 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,2836 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,7512 tấn
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 7,758 m3
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,3162 100m3
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tôn nền) Mục II chương V 0,7782 100m3
29 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,2188 100m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 12,2986 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,4928 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,1168 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,5312 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II chương V 2,7104 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,7013 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,2511 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 1,1772 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II chương V 5,6082 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II chương V 1,3544 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 1,6484 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II chương V 15,1376 m3
42 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II chương V 49,5885 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,1855 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0401 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0925 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II chương V 1,7358 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 122,21 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 73,8236 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 251,019 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II chương V 11,1408 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Mục II chương V 135,4 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II chương V 23,6196 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 16,632 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II chương V 121,6392 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II chương V 8,2764 m2
56 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II chương V 20,598 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II chương V 26,46 m2
58 Láng granitô cầu thang Mục II chương V 4,094 m2
59 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,2713 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II chương V 46,08 m2
61 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,2713 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II chương V 1,2221 100m2
63 Quét nước xi măng 2 nước Mục II chương V 73,824 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II chương V 162,16 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II chương V 16,786 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II chương V 278,792 m2
67 Sản xuất, lắp dựng cửa đi pano, bằng gỗ nhóm III Mục II chương V 10,257 m2
68 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ pano, bằng gỗ nhóm III Mục II chương V 9,285 m2
69 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép vuông đặc 14x14 Mục II chương V 8,325 m2
70 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn bằng tấm COMAPACT HPL(đã bao gồm phụ kiên) Mục II chương V 2,4 m2
71 Lắp đặt gương soi Mục II chương V 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục II chương V 2 100m
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II chương V 2 bộ
74 Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính D= 100 mm Mục II chương V 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mục II chương V 2 100m
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II chương V 2 bộ
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II chương V 3 100m
78 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mục II chương V 3 cái
79 Lắp đặt máy bơm nước Mục II chương V 2 Cái
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Mục II chương V 1 bể
81 Bộ van phao tự động (bao gồm cây dây điện) Mục II chương V 2 Bộ
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II chương V 0,3 100m
83 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm Mục II chương V 10 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mục II chương V 0,08 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục II chương V 0,1 100m
86 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=100 mm Mục II chương V 4 cái
87 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=32 mm Mục II chương V 4 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mục II chương V 0,16 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục II chương V 0,2 100m
90 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=67 mm Mục II chương V 8 cái
91 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=32 mm Mục II chương V 8 cái
92 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Mục II chương V 0,3 100m
93 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=89 mm Mục II chương V 8 cái
94 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mục II chương V 4 cái
95 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II chương V 8 cái
96 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=250x200mm Mục II chương V 1 hộp
97 Lắp đặt quạt trần Mục II chương V 5 cái
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II chương V 6 bộ
99 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II chương V 4 bộ
100 Lắp đặt công tắc đôi (hãng Sino) Mục II chương V 5 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II chương V 9 cái
102 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=60x80mm Mục II chương V 14 hộp
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II chương V 3 hộp
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II chương V 30 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II chương V 50 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II chương V 150 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II chương V 250 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II chương V 200 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II chương V 150 m
110 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II chương V 0,171 100m3
111 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 0,9072 m3
112 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,0236 100m2
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,0434 tấn
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 1,5708 m3
115 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II chương V 14,0238 m3
116 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II chương V 5,137 m2
117 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 17,123 m2
118 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II chương V 19,225 m2
119 Quét nước xi măng 2 nước Mục II chương V 19,225 m2
120 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,0255 100m2
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II chương V 0,04 tấn
122 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 0,5242 m3
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mục II chương V 8 cái
124 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II chương V 0,1704 100m3
125 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II chương V 4,056 100m3
126 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,0125 100m2
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,0344 tấn
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,8112 m3
129 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II chương V 3,2102 m3
130 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 4,2436 m2
131 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II chương V 13,2664 m2
132 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 18,1064 m2
133 Quét nước xi măng 2 nước Mục II chương V 13,2664 m2
134 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,0236 100m2
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0074 tấn
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0329 tấn
137 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,192 m3
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,0245 100m2
139 Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mục II chương V 0,0447 tấn
140 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 0,4375 m3
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mục II chương V 5 cái
142 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mục II chương V 5 cái
143 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II chương V 0,4 m3
144 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II chương V 3,648 m2
145 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 4,902 m2
146 Quét nước xi măng 2 nước Mục II chương V 3,648 m2
147 Làm hệ thống lọc bằng Sỏi + cát + ống lọc Mục II chương V 1 bộ
C Hạng mục 3: Cải tạo nhà hiệu bộ
1 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II chương V 784,432 m2
2 Quét vôi 3 nước trắng Mục II chương V 44,142 m2
3 Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính mờ ngăn phòng hành chính và phòng y tế Mục II chương V 17,34 m2
4 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II chương V 0,2484 m3
5 Trát thành tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, Mục II chương V 0,36 m2
6 Láng granitô tam cấp Mục II chương V 2,07 m2
D Hạng mục 4: Các hạng mục phụ trợ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II chương V 0,864 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 0,144 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,032 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,32 m3
5 Sản xuất, lắp đặt Bulong chân cột M16x500 (gồm 1 bu long + 2 Ecu) Mục II chương V 16 bộ
6 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái Mục II chương V 0,0035 tấn
7 Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái Mục II chương V 0,0035 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình Mục II chương V 0,0738 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mục II chương V 0,0184 tấn
10 Lắp cột thép các loại Mục II chương V 0,0738 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II chương V 0,0184 tấn
12 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,0435 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,0435 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II chương V 0,1 100m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II chương V 8,416 m3
16 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa TH M75 Mục II chương V 18,8965 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 204,0724 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục II chương V 204,0724 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II chương V 1,0304 m3
20 Xây tường bao đỡ trụ cổng bằng gạch (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mục II chương V 2,1368 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II chương V 19,2263 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục II chương V 19,2263 m2
23 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa TH M75 Mục II chương V 3,8016 m3
24 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mục II chương V 51,1488 m2
25 Phá dỡ kết cấu tường gạch sân cũ bằng thủ công Mục II chương V 0,7104 m3
26 Xúc gạch, bê tông các loại đổ lên ô tô, chở ra ngoài phạm vi trường học Mục II chương V 0,7104 m3
27 Vận chuyển gạch, bê tông các loại ô tô 5T tự đổ, chở ra ngoài phạm vi trường học, phạm vi <=300m, Mục II chương V 0,0071 100m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,5328 m3
29 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mục II chương V 17,76 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II chương V 10,2 m2
31 Phá dỡ kết cấu tường gạch sân cũ bằng thủ công Mục II chương V 44,36 m3
32 Xúc gạch, bê tông các loại đổ lên ô tô, chở ra ngoài phạm vi trường học Mục II chương V 44,36 m3
33 Vận chuyển gạch, bê tông các loại ô tô 5T tự đổ, chở ra ngoài phạm vi trường học, phạm vi <=300m, Mục II chương V 0,4436 100m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II chương V 33,27 m3
35 Lát gạch Terzzo KT gạch 400x400mm Mục II chương V 1.109 m2
36 Mua bàn ghế tiếp khách phòng Hiệu Trưởng + Hiệu phó Mục II chương V 2 bộ
37 Mua bàn ghế học sinh Mục II chương V 20 bộ
38 Mua giá góc cho trẻ Mục II chương V 8 bộ
39 Mua sạp ngủ cho trẻ Mục II chương V 40 cái
40 Mua tủ đựng đồ cá nhân cho trẻ Mục II chương V 9 cái
41 Mua Thảm cỏ trải sân vận động cho trẻ chơi Mục II chương V 70 m2
42 May ri đô 9 phòng học (1 phòng * 3 cửa = 27 cái) Mục II chương V 27 phòng
43 Mua giá úp cốc Mục II chương V 5 cái
44 Mua giá phơi khăn Mục II chương V 7 cái
45 Mua hệ thống biển bảng ngoài trời và trong phòng học Mục II chương V 5 cái
46 Mua 1 bộ tăng âm, loa đài Mục II chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->