Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Mỹ Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:01:00 đến ngày 2020-07-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,431,075,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mục II Chương V | 103,4208 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V | 1.840,477 | m2 |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục II Chương V | 305,3268 | m2 |
| 6 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (Tận dụng lại 50% diện tích) | Mục II Chương V | 51,7104 | m2 |
| 7 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,0735 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 35,67 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục II Chương V | 35,67 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,7309 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,5417 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 15,141 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V | 9,2416 | m2 |
| 14 | Láng granitô cầu thang | Mục II Chương V | 11,991 | m2 |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính D= 100 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 23 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=100 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 35 | m |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo nhà lớp học 3 phòng, xây mới 01 phòng học, 01 phòng giáo viên | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mục II chương V | 21,84 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II chương V | 881,7796 | m2 |
| 3 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục II chương V | 365,772 | m2 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mục II chương V | 0,0494 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,0583 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II chương V | 8,448 | m2 |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II chương V | 0,0494 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,0583 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II chương V | 0,139 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng khung thép pano tôn che mưa | Mục II chương V | 21,84 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mục II chương V | 0,5245 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ lớp bảo ôn thiết bị, chiều dày lớp bảo ôn: 40mm | Mục II chương V | 11,92 | m |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mục II chương V | 0,5346 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 7,6908 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,1844 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,4268 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 14,1896 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,0248 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,32 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,6144 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 12,7662 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,6984 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,2836 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,7512 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 7,758 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,3162 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tôn nền) | Mục II chương V | 0,7782 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,2188 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 12,2986 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,4928 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,1168 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,5312 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 2,7104 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,7013 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,2511 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 1,1772 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 5,6082 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II chương V | 1,3544 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 1,6484 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 15,1376 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 49,5885 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,1855 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0401 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0925 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 1,7358 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 122,21 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 73,8236 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 251,019 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 11,1408 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II chương V | 135,4 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 23,6196 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 16,632 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II chương V | 121,6392 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II chương V | 8,2764 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II chương V | 20,598 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II chương V | 26,46 | m2 |
| 58 | Láng granitô cầu thang | Mục II chương V | 4,094 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,2713 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II chương V | 46,08 | m2 |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,2713 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II chương V | 1,2221 | 100m2 |
| 63 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II chương V | 73,824 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II chương V | 162,16 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II chương V | 16,786 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II chương V | 278,792 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi pano, bằng gỗ nhóm III | Mục II chương V | 10,257 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ pano, bằng gỗ nhóm III | Mục II chương V | 9,285 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép vuông đặc 14x14 | Mục II chương V | 8,325 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn bằng tấm COMAPACT HPL(đã bao gồm phụ kiên) | Mục II chương V | 2,4 | m2 |
| 71 | Lắp đặt gương soi | Mục II chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục II chương V | 2 | 100m |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống kiểm tra, đường kính D= 100 mm | Mục II chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mục II chương V | 2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II chương V | 3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mục II chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt máy bơm nước | Mục II chương V | 2 | Cái |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Mục II chương V | 1 | bể |
| 81 | Bộ van phao tự động (bao gồm cây dây điện) | Mục II chương V | 2 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II chương V | 0,3 | 100m |
| 83 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm | Mục II chương V | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mục II chương V | 0,08 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục II chương V | 0,1 | 100m |
| 86 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=100 mm | Mục II chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=32 mm | Mục II chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mục II chương V | 0,16 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục II chương V | 0,2 | 100m |
| 90 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=67 mm | Mục II chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=32 mm | Mục II chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | Mục II chương V | 0,3 | 100m |
| 93 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=89 mm | Mục II chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mục II chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II chương V | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=250x200mm | Mục II chương V | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Mục II chương V | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II chương V | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc đôi (hãng Sino) | Mục II chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II chương V | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=60x80mm | Mục II chương V | 14 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II chương V | 3 | hộp |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II chương V | 30 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II chương V | 50 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II chương V | 150 | m |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II chương V | 250 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II chương V | 200 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II chương V | 150 | m |
| 110 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II chương V | 0,171 | 100m3 |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 0,9072 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,0434 | tấn |
| 114 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 1,5708 | m3 |
| 115 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 14,0238 | m3 |
| 116 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 5,137 | m2 |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 17,123 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 19,225 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II chương V | 19,225 | m2 |
| 120 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,0255 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II chương V | 0,04 | tấn |
| 122 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 0,5242 | m3 |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mục II chương V | 8 | cái |
| 124 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II chương V | 0,1704 | 100m3 |
| 125 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II chương V | 4,056 | 100m3 |
| 126 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,0125 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,0344 | tấn |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,8112 | m3 |
| 129 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 3,2102 | m3 |
| 130 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 4,2436 | m2 |
| 131 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 13,2664 | m2 |
| 132 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 18,1064 | m2 |
| 133 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II chương V | 13,2664 | m2 |
| 134 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0074 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0329 | tấn |
| 137 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,192 | m3 |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,0245 | 100m2 |
| 139 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mục II chương V | 0,0447 | tấn |
| 140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 0,4375 | m3 |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mục II chương V | 5 | cái |
| 142 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mục II chương V | 5 | cái |
| 143 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 0,4 | m3 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 3,648 | m2 |
| 145 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 4,902 | m2 |
| 146 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II chương V | 3,648 | m2 |
| 147 | Làm hệ thống lọc bằng Sỏi + cát + ống lọc | Mục II chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II chương V | 784,432 | m2 |
| 2 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục II chương V | 44,142 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính mờ ngăn phòng hành chính và phòng y tế | Mục II chương V | 17,34 | m2 |
| 4 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II chương V | 0,2484 | m3 |
| 5 | Trát thành tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, | Mục II chương V | 0,36 | m2 |
| 6 | Láng granitô tam cấp | Mục II chương V | 2,07 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II chương V | 0,864 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 0,144 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,32 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt Bulong chân cột M16x500 (gồm 1 bu long + 2 Ecu) | Mục II chương V | 16 | bộ |
| 6 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | Mục II chương V | 0,0035 | tấn |
| 7 | Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái | Mục II chương V | 0,0035 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II chương V | 0,0738 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mục II chương V | 0,0184 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Mục II chương V | 0,0738 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II chương V | 0,0184 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,0435 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II chương V | 0,1 | 100m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II chương V | 8,416 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa TH M75 | Mục II chương V | 18,8965 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 204,0724 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục II chương V | 204,0724 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II chương V | 1,0304 | m3 |
| 20 | Xây tường bao đỡ trụ cổng bằng gạch (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II chương V | 2,1368 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II chương V | 19,2263 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục II chương V | 19,2263 | m2 |
| 23 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa TH M75 | Mục II chương V | 3,8016 | m3 |
| 24 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mục II chương V | 51,1488 | m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu tường gạch sân cũ bằng thủ công | Mục II chương V | 0,7104 | m3 |
| 26 | Xúc gạch, bê tông các loại đổ lên ô tô, chở ra ngoài phạm vi trường học | Mục II chương V | 0,7104 | m3 |
| 27 | Vận chuyển gạch, bê tông các loại ô tô 5T tự đổ, chở ra ngoài phạm vi trường học, phạm vi <=300m, | Mục II chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,5328 | m3 |
| 29 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mục II chương V | 17,76 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II chương V | 10,2 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu tường gạch sân cũ bằng thủ công | Mục II chương V | 44,36 | m3 |
| 32 | Xúc gạch, bê tông các loại đổ lên ô tô, chở ra ngoài phạm vi trường học | Mục II chương V | 44,36 | m3 |
| 33 | Vận chuyển gạch, bê tông các loại ô tô 5T tự đổ, chở ra ngoài phạm vi trường học, phạm vi <=300m, | Mục II chương V | 0,4436 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 33,27 | m3 |
| 35 | Lát gạch Terzzo KT gạch 400x400mm | Mục II chương V | 1.109 | m2 |
| 36 | Mua bàn ghế tiếp khách phòng Hiệu Trưởng + Hiệu phó | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 37 | Mua bàn ghế học sinh | Mục II chương V | 20 | bộ |
| 38 | Mua giá góc cho trẻ | Mục II chương V | 8 | bộ |
| 39 | Mua sạp ngủ cho trẻ | Mục II chương V | 40 | cái |
| 40 | Mua tủ đựng đồ cá nhân cho trẻ | Mục II chương V | 9 | cái |
| 41 | Mua Thảm cỏ trải sân vận động cho trẻ chơi | Mục II chương V | 70 | m2 |
| 42 | May ri đô 9 phòng học (1 phòng * 3 cửa = 27 cái) | Mục II chương V | 27 | phòng |
| 43 | Mua giá úp cốc | Mục II chương V | 5 | cái |
| 44 | Mua giá phơi khăn | Mục II chương V | 7 | cái |
| 45 | Mua hệ thống biển bảng ngoài trời và trong phòng học | Mục II chương V | 5 | cái |
| 46 | Mua 1 bộ tăng âm, loa đài | Mục II chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi