Gói thầu: Xây lắp (hạng mục di dời tuyến ống cấp nước)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708633-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây lắp (hạng mục di dời tuyến ống cấp nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200148659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 12:41:00 đến ngày 2020-07-13 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,977,872,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (gồm chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | DI DỜI TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt bê tông nhựa, BTXM, gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.444,86 | 10m |
| 2 | Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp II (bằng tay) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.078,53 | m3 |
| 3 | Đắp cát tốt đầm chặt lót phui ống k>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.593,222 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất dư khỏi công trình cự ly 1km (≤ 1Km) | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,785 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất dư khỏi công trình cự ly 6km (≤ 7Km) - Hệ số ca máy *6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,785 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất dư khỏi công trình cự ly 19km (> 7Km) - Hệ số ca máy *19 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,785 | 100m3 |
| 7 | Đúc canh chận phụ tùng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,041 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho BT canh chận | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,846 | 100m2 |
| 9 | Ống Þ150 uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,44 | 100m |
| 10 | Ống Þ100 uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,57 | 100m |
| 11 | Ống Þ50 HDPE | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,535 | 100m |
| 12 | Đoạn ống Þ200 uPVC (0,5m/đoạn x 1 đoạn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | 100m |
| 13 | Đoạn ống Þ150 uPVC (0,5m/đoạn x 3 đoạn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,015 | 100m |
| 14 | Đoạn ống Þ100 uPVC (0,5m/đoạn x 1 đoạn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | 100m |
| 15 | Tê MJ Þ150FF x 150B | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 16 | Tê MJ Þ150FF x 100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 17 | Tê MJ Þ100FF x 100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 63 | Cái |
| 18 | Kiềng câu nước Ф100x40B | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 19 | Van cổng Þ150BB (gang cầu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 20 | Van cổng Þ100BB (gang cầu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 83 | Cái |
| 21 | Van gang Þ40BB (gang cầu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 22 | Bù manchon MJ Þ150BF | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 23 | Bù manchon MJ Þ100BF | Theo hồ sơ BCKTKT | 143 | Cái |
| 24 | Bù manchon MJ Þ40BF | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 25 | Bù đực Þ150BM (gang cầu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 26 | Khuỷu MJ 1/8 Þ100FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 201 | Cái |
| 27 | Khuỷu MJ 1/8 Þ40FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 28 | Khuỷu MJ 1/8 Þ150FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | Cái |
| 29 | Khuỷu MJ 1/16 Þ100FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 30 | Manchon MJ Þ200FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 31 | Manchon MJ Þ100FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 32 | Manchon MJ Þ40FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 33 | Túm MJ Þ150F x 100F | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 34 | Bửng chận gang Þ100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 52 | Cái |
| 35 | Nút chận Þ50B | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| C | CHI PHÍ THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt lại trụ cứu hỏa Þ150 (Sử dụng lại) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt lại trụ cứu hỏa Þ100 (sử dụng lại) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Họng ổ khoá có bản lề | Theo hồ sơ BCKTKT | 95 | Cái |
| 4 | Ống cơi họng ổ khoá Þ168 PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | 100m |
| D | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HIỆN HỮU | |||
| 1 | Tê MJ Þ200FF x 100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Tê MJ Þ150FF x 100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Cái |
| 3 | Tê MJ Þ100FF x 100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Bù manchon MJ Þ150BF | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Bù manchon MJ Þ100BF | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | Cái |
| 6 | Khuỷu MJ 1/8 Þ100FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Khuỷu MJ 1/8 Þ150FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 8 | Manchon MJ Þ150FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | Cái |
| 9 | Manchon MJ Þ100FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Manchon MJ Þ40FF | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 11 | Bửng chận gang Þ100B | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | Cái |
| 12 | Bửng chận gang Þ150B | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Bửng chận gang Þ40B | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| E | VẬT TƯ ỐNG NGÀNH | |||
| 1 | Đai khởi thủy Þ150 x 20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | Cái |
| 2 | Đai khởi thủy Þ100 x 20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.394 | Cái |
| 3 | Đai khởi thủy Þ50 x 20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Van cóc Þ3/4"x25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.444 | Cái |
| 5 | Ong nhựa 3/4" (HDPE OD Þ25mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,4 | 100m |
| 6 | Co nối ren trong 25x3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 644 | Cái |
| F | CHI PHÍ THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Hộp bảo vệ đồng hồ (sử dụng lại) | Theo hồ sơ BCKTKT | 322 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Đồng hồ nước 15 ly (sử dụng lại) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.444 | Cái |
| 3 | Ong lồng nhựa gân Þ34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,44 | 100m |
| 4 | Van góc LH Þ3/4"x25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 322 | Cái |
| 5 | Van góc 1 chiều 3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122 | Cái |
| 6 | Van góc Ф3/4"x25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122 | Cái |
| 7 | Nút chận Þ20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.444 | Cái |
| G | THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Ống Þ150 uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,44 | 100m |
| 2 | Ống Þ100 uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,57 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,535 | 100m |
| 4 | Nước để bơm thử áp lực và khử trùng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 166,51 | m3 |
| 5 | Nước sử dụng để súc rửa ống (2kg/cm²) | Theo hồ sơ BCKTKT | 846,14 | m3 |
| 6 | Thử áp lực đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,44 | 100m |
| 7 | Ống Þ150 uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,57 | 100m |
| 8 | Ống Þ100 uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,535 | 100m |
| H | TÁI LẬP HẺM BTXM (ML1) | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 1, k>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,179 | 100m3 |
| I | TÁI LẬP ĐƯỜNG NHỰA (ML2) | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 10cm, đầm chặt k>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,83 | 100m3 |
| J | TÁI LẬP HẺM BTXM (ML1) | |||
| 1 | Lát gạch theo hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 220,8 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,04 | m3 |
| 3 | Trải cán lớp đá dăm loại 2, k>=0,95 dày 0,1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,221 | 100m3 |
| K | TÁI LẬP GẠCH TERRAZIO (ML3) | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzio | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m2 |
| 2 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,045 | 100 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi