Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200677881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 14:28:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,160,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | cọc |
| 2 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,6922 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 105/80mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,15 | 100 m |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,832 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,299 | 1m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3769 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5299 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1728 | 1m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1056 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1173 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1173 | 100m3 /1km |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1173 | 100m 3/1km |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp choá đèn - Đèn LED ở độ cao ≤12m-60W | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cột thép, cột gang liền cần chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | 1 cột |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 19 | Lắp giá đỡ tủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 20 | Lắp đặt khung móng chiếu sáng M24x300x300x675 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | bảng |
| 22 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC 3x1.5mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 23 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC4x10: | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9803 | 100m |
| 24 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC4x6: | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,2619 | 100m |
| 25 | Rải cáp ngầm dây đồng M10 tiếp địa | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,2619 | 100m |
| 26 | Làm đầu cáp khô | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36 | 1 đầu cáp |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36 | 1 đầu cáp |
| 28 | Hộp đặt Aptomat 100A (KT 400x150x300mm) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | Hộp |
| 29 | Hòm đựng công tơ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Di chuyển cây đường hính <20cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cây |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,3882 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 104,313 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 395,4 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,586 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9472 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6761 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,0854 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,4094 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,0921 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,4313 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,4313 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,4313 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,1306 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,1306 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,1306 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9472 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9472 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9472 | 100m3/1km |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,4698 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,5131 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,0917 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 98,6008 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 98,6008 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,41 | m3 |
| 26 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0856 | 100m3 |
| 27 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 171,26 | m2 |
| 28 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1713 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,804 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 31 | Nilon chống thấm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 310,68 | m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,8544 | m3 |
| 33 | Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 310,68 | m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63,678 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,786 | 100m2 |
| 36 | Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15x100 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.680 | m |
| 37 | Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 18x22x100 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 106 | m |
| 38 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.786 | m |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 37,316 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,258 | 100m2 |
| 41 | Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.516 | tấm |
| 42 | Lát gạch xi măng 20x50x6, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 251,6 | m2 |
| 43 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,435 | 1m3 |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3092 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2293 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1142 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1142 | 100m3/1km |
| 48 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1142 | 100m3/1km |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,352 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5333 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,706 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0106 | tấn |
| 53 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,8017 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 170,04 | m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6245 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2743 | m3 |
| 57 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58,52 | m2 |
| 58 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 198,5 | m2 |
| 59 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Cột biển báo D88.3 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | m |
| 61 | Biển báo tam giác cạnh D700mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | chiếc |
| 62 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 60 | cái |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 103,622 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,326 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6429 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7524 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,7193 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,7193 | 100m3 /1km |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,7193 | 100m3 /1km |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5558 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 233,364 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,2285 | 100m2 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 323,224 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.702,68 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 117,1764 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,3364 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,0287 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,2321 | tấn |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 93,392 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,674 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5167 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.608,5 | 1cấu kiện |
| 21 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 91 | cấu kiện |
| 22 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,46 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3/ 1km |
| 25 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3/ 1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1172 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1172 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1172 | 100m3 /1km |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3218 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3218 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3218 | 100m3/1km |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3218 | 100m3/1km |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,8968 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3363 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6479 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3394 | tấn |
| 37 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,728 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 91 | 1cấu kiện |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,232 | 1m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6309 | 100m3 |
| 42 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,2536 | 100m |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3179 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9232 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9232 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9232 | 100m3/1km |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1175 | 100m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,9387 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,568 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,1412 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8383 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,035 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8361 | tấn |
| 54 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 54,5672 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 182,6616 | m2 |
| 56 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9448 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4429 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1512 | tấn |
| 59 | Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33 | bộ |
| 60 | Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250KN | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62 | 1cấu kiện |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,482 | 1m3 |
| 64 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0434 | 100m3 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0482 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0482 | 100m3/1km |
| 68 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0482 | 100m3/1km |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,98 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,31 | m2 |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,696 | 1m3 |
| 74 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3326 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m3/1km |
| 78 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m3/1km |
| 79 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1943 | m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,1009 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3675 | 100m2 |
| 83 | Mua cống D600 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | m |
| 84 | Mua đế ống D600 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8 | 1 đoạn ống |
| 86 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | mối nối |
| 87 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 88 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1568 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,93 | 1m2 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1568 | tấn |
| 91 | Máy nâng V1 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,689 | 1m3 |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,332 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2359 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2359 | 100m3/1km |
| 97 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2359 | 100m3/1km |
| 98 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,26 | 100m |
| 99 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0285 | 100m3 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,03 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3755 | 100m2 |
| 102 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0679 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2661 | tấn |
| 106 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 107 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1058 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4243 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 111 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0679 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2774 | tấn |
| 114 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,16 | 100m |
| 115 | Phen nứa | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 118 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi