Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200708783-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200677881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 14:28:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,160,791,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 19 cọc
2 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 1 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,6922 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 105/80mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,15 100 m
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11,832 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,299 1m3
7 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,3769 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5299 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1728 1m3
10 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1056 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1173 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1173 100m3 /1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1173 100m 3/1km
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp choá đèn - Đèn LED ở độ cao ≤12m-60W Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 bộ
17 Lắp dựng cột thép, cột gang liền cần chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 1 cột
18 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1 tủ
19 Lắp giá đỡ tủ Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1 bộ
20 Lắp đặt khung móng chiếu sáng M24x300x300x675 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 cái
21 Lắp bảng điện cửa cột Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 bảng
22 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC 3x1.5mm2 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,44 100m
23 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC4x10: Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,9803 100m
24 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC4x6: Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,2619 100m
25 Rải cáp ngầm dây đồng M10 tiếp địa Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,2619 100m
26 Làm đầu cáp khô Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 36 1 đầu cáp
27 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 36 1 đầu cáp
28 Hộp đặt Aptomat 100A (KT 400x150x300mm) Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 Hộp
29 Hòm đựng công tơ Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 Cái
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Di chuyển cây đường hính <20cm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11 cây
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,3882 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 104,313 1m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 395,4 1m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,586 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9472 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6761 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,0854 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,4094 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 22,0921 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,4313 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,4313 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,4313 100m3/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27,1306 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27,1306 100m3/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27,1306 100m3/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9472 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9472 100m3/1km
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9472 100m3/1km
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 17,4698 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,5131 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,0917 100m3
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 98,6008 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 98,6008 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 23,41 m3
26 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0856 100m3
27 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 171,26 m2
28 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1713 100m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,804 m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,034 100m3
31 Nilon chống thấm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 310,68 m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 24,8544 m3
33 Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 310,68 m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 63,678 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,786 100m2
36 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15x100 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.680 m
37 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 18x22x100 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 106 m
38 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.786 m
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 37,316 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,258 100m2
41 Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.516 tấm
42 Lát gạch xi măng 20x50x6, XM PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 251,6 m2
43 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,435 1m3
44 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3092 100m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2293 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1142 100m3
47 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1142 100m3/1km
48 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1142 100m3/1km
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,352 m3
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5333 m3
51 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,706 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0106 tấn
53 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 24,8017 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 170,04 m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,6245 m3
56 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2743 m3
57 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 58,52 m2
58 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 198,5 m2
59 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 cái
60 Cột biển báo D88.3 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 m
61 Biển báo tam giác cạnh D700mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 chiếc
62 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 60 cái
C THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 103,622 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,326 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6429 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7524 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,7193 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,7193 100m3 /1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,7193 100m3 /1km
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5558 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 233,364 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,2285 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 323,224 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.702,68 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 117,1764 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,3364 100m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,0287 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,2321 tấn
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 93,392 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11,674 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5167 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1.608,5 1cấu kiện
21 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 91 cấu kiện
22 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,46 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0546 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0546 100m3/ 1km
25 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0546 100m3/ 1km
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1172 100m3
27 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1172 100m3/1km
28 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1172 100m3 /1km
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,3218 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,3218 100m3
31 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,3218 100m3/1km
32 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,3218 100m3/1km
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,8968 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3363 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6479 tấn
36 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3394 tấn
37 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,824 m3
38 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,728 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 91 1cấu kiện
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 29,232 1m3
41 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,6309 100m3
42 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,2536 100m
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,3179 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,9232 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,9232 100m3/1km
46 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,9232 100m3/1km
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1175 100m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 20,9387 m3
49 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,568 100m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,1412 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8383 100m2
52 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,035 tấn
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8361 tấn
54 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 54,5672 m3
55 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 182,6616 m2
56 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,9448 m3
57 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4429 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1512 tấn
59 Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 bộ
60 Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250KN Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 51 cái
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 62 1cấu kiện
63 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,482 1m3
64 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0434 100m3
65 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,02 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0482 100m3
67 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0482 100m3/1km
68 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0482 100m3/1km
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,006 100m3
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,98 m3
71 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5 m3
72 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,31 m2
73 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,696 1m3
74 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3326 100m3
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0696 100m3
77 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0696 100m3/1km
78 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0696 100m3/1km
79 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1943 m3
80 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,01 100m3
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,1009 m3
82 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3675 100m2
83 Mua cống D600 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 12 m
84 Mua đế ống D600 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cái
85 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8 1 đoạn ống
86 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 mối nối
87 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 cái
88 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1568 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,93 1m2
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1568 tấn
91 Máy nâng V1 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 cái
92 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,689 1m3
93 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,332 100m3
94 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,133 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2359 100m3
96 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2359 100m3/1km
97 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2359 100m3/1km
98 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 14,26 100m
99 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0285 100m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 16,03 m3
101 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3755 100m2
102 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,75 m3
103 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,025 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0679 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2661 tấn
106 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 m3
107 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4 100m2
108 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1058 tấn
109 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4243 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,75 m3
111 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,15 100m2
112 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0679 tấn
113 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2774 tấn
114 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,16 100m
115 Phen nứa Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 48 m2
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0122 tấn
117 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,24 100m3
118 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,24 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->