Gói thầu: Gói xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200708854-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN BÙ ĐĂNG
Tên gói thầu Gói xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200702468
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSNN năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 15:46:00 đến ngày 2020-07-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,142,962,849 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vỉa hè
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 405,255 M3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp IV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,0526 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 vỉa hè Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 284,9096 M3
4 Lát gạch Terrazzo vỉa hè vữa mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.833,734 M2
5 Lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 375,362 M2
6 Đào bó hè, bó vỉa Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.244,347 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 bó vỉa, tường chắn. Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 162,7223 M3
8 Bê tông bó hè, bó vỉa dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 364,3583 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bó hè, bó vỉa, dày <= 45mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 19,5267 100M2
B Mương xây đá hộc (xây mới)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,6727 100M3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 74,634 M3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 255,888 M3
4 Bê tông gia cố đáy mương đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21,324 M3
5 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 63,972 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,331 100M2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 79,95 M3
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,7796 Tấn
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,198 100M2
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 533 Cái
C Nâng thành, lắp đặt tấm đan mương hiện hữu
1 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,36 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,736 100M2
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,8 M3
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,8606 Tấn
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,552 100M2
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 92 Cái
D Cống thoát nước dọc D600; D800
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,6431 100M3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,4292 M3
3 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 44,2628 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,5236 100M2
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,373 Tấn
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2496 100M2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,738 M3
8 Cung cấp ống cống Þ600 VH Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 561,6 m
9 Cung cấp joint cao su cống D600 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 123 cái
10 Cung cấp gối cống D600 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 282 cái
11 Cung cấp ống cống Þ800 VH Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 178 m
12 Cung cấp joint cao su cống D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 cái
13 Cung cấp gối cống D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 90 cái
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 422 Cái
15 Lắp đặt cống Trọng lượng <=3T Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 186 Cái
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,8468 100M3
17 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4688 Tấn
18 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt Bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3483 Tấn
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,7962 100M3
E Cống thoát nước ngang D1200
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt Chiều dày lớp bóc<=5 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,186 100 M2
2 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 5 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,186 100 M2
3 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1291 100M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,292 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,2232 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0848 100M2
7 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,0132 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,56 100M2
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,074 Tấn
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0832 100M2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5552 M3
12 Cung cấp ống cống D1200 chịu lực Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 m
13 Cung cấp ống cống D1200 vỉa hè Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 m
14 Cung cấp gối cống D1200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
15 Cung cấp joint cao su cống D1200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
17 Lắp dầm cầu trục bê tông đúc sẵn bằng máy Trọng lượng > 3 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2215 100M3
19 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0375 Tấn
20 Sản xuất lưới chắn rác Bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0279 Tấn
21 Làm lớp móng đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,86 10M2
22 Tưới nhụa dính bám bằng nhựa pha dầu tiêu chuẩn 1,1kg/m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,86 10M2
23 Thảm lại bê tông nhựa mặt đường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,86 10m2
24 Xây móng đá hộc dày >60cm, vữa xi măng Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,4 M3
25 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 M3
26 Bê tông gia cố đáy mương đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,4 M3
F Hố thu nước
1 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9 M3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5 M3
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2985 Tấn
4 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1181 Tấn
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,06 100M2
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Cái
7 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt Bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,209 Tấn
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,98 M3
G Móng cột đèn chiếu sáng, cáp ngầm
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,208 M3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,684 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,524 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5016 100M2
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0445 Tấn
6 Sản xuất mặt bích đặc Khối lượng một cái <=10 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3341 Tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3341 Tấn
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39,986 100M
9 Đắp cát móng đường ống Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 71,895 M3
10 Lát gạch thẻ, vữa mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 287,58 M2
11 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 86,274 M3
12 Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc PVC 2 ruột (CVV-50) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,966 100M
H Cống thoát nước dọc hộp 100x100cm
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,08 M3
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1967 Tấn
3 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
4 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,611 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,048 M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,76 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5352 100M2
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0432 100M2
9 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1474 100M3
10 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,33 M3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp IV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0333 100M3
12 Đổ bê tông hoàn trả lại mặt đường, đá 1x2 Mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,33 M3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1769 100M3
I Nền mặt đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20,92 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,2438 100M3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II (điều phối đào sang đắp) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,2438 100M3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,1198 100M3
5 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.008,4 M2
6 Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ô tô 7,0 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 302,52 M3
7 Sửa nền đường, móng đường bằng đá xô bồ, thi công thủ công kết hợp cơ giới Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 302,52 M3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52,564 100M2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52,668 100M2
10 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,9078 100Tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Cự ly 4,0km - Ô tô 12 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,9078 100Tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 50km tiếp theo - Ô tô 12 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,9078 100Tấn
13 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 61,3 M2
14 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 Cái
15 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 Cái
16 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 Cái
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->