Gói thầu: 01.XL

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706922-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kỳ Ninh
Tên gói thầu 01.XL
Số hiệu KHLCNT 20200689069
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã, ngân sách xã Kỳ Ninh và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 15:34:00 đến ngày 2020-07-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,865,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất, máy đào <=1,6m3, đất C1 Có CDKT kèm theo 5,565 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Có CDKT kèm theo 5,565 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Có CDKT kèm theo 5,565 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Có CDKT kèm theo 5,565 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 39,35 100m3
6 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển Có CDKT kèm theo 4.934,465 m3
B Ki ốt số 01
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Có CDKT kèm theo 16,656 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Có CDKT kèm theo 15,418 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Có CDKT kèm theo 1,499 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 14,473 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 19,729 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,35 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,72 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có CDKT kèm theo 0,434 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Có CDKT kèm theo 2,756 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 24,912 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 6,128 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 1,249 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,392 100m3
14 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển Có CDKT kèm theo 5,358 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 1,211 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 15,137 m3
17 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 8,326 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 39,452 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Có CDKT kèm theo 39,452 m2
20 Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 2,925 m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,531 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,373 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,549 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,077 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 5,453 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, Có CDKT kèm theo 0,486 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,155 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Có CDKT kèm theo 0,214 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 3,641 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 85,986 m3
31 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8: Có CDKT kèm theo 0,921 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Có CDKT kèm theo 0,921 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có CDKT kèm theo 2,501 100m2
34 Ke chống bão Có CDKT kèm theo 550 cái
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 203,841 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Có CDKT kèm theo 644,359 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 203,841 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Có CDKT kèm theo 586,527 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Có CDKT kèm theo 262,82 m2
40 Sản xuất đà trần thép hộp 30x60x1.8 Có CDKT kèm theo 0,829 tấn
41 Lắp dựng đà trần thép hộp 30x60x1.8 Có CDKT kèm theo 0,829 tấn
42 Trần tôn sóng nhỏ Có CDKT kèm theo 250,412 m2
43 Cửa cuốn Đài Loan tôn mạ màu Có CDKT kèm theo 89,8 m2
44 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Có CDKT kèm theo 89,8 m2
45 Mô tơ cửa cuốn Có CDKT kèm theo 14 cái
46 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Có CDKT kèm theo 28 bộ
47 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi âm tường Có CDKT kèm theo 14 cái
48 Lắp đặt ổ cắm đôi Có CDKT kèm theo 28 cái
49 Lắp đặt tủ điện đế thép mặt nhựa Cacbonat 4-8 modul Có CDKT kèm theo 14 hộp
50 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Có CDKT kèm theo 14 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Có CDKT kèm theo 14 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Có CDKT kèm theo 14 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6) Có CDKT kèm theo 100 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (1x1.5) mm2 Có CDKT kèm theo 280 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 ( 2x2.5) mm2 Có CDKT kèm theo 210 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Có CDKT kèm theo 280 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Có CDKT kèm theo 210 m
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, Có CDKT kèm theo 14 hộp
C Đường ống thoát nước mặt D1000
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=1000mm TTC Có CDKT kèm theo 16 1 đoạn ống
2 Gối đỡ Có CDKT kèm theo 17 cái
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Có CDKT kèm theo 1,049 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,665 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Có CDKT kèm theo 4,48 m3
6 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Có CDKT kèm theo 7,32 m3
D Kè đá hộc
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Có CDKT kèm theo 8,352 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Có CDKT kèm theo 0,978 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Có CDKT kèm theo 4,89 m3
4 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Có CDKT kèm theo 23,179 m3
E Sân lát gạch Tezaro
1 Bạt lót chống mất nước Có CDKT kèm theo 814 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 122,1 m3
3 Lát gạch terazzo 400x400x3 Có CDKT kèm theo 754 m2
4 Thi công khe co Có CDKT kèm theo 25,3 m
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 60 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->