Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710084-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Xã Thuần Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200710026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và tỉnh hỗ trợ.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 17:01:00 đến ngày 2020-07-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,949,134,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CHÍNH (L=1443m)
1 Đào kênh mương bằng thủ công-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 100,7235 m3
2 Đào kênh mương bằng máy-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 19,1375 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 18,1302 100m3
4 Mua đất đắp mương cho K90 Tận dụng 10% đất đào để đắp lại Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3.684,3433 m3
5 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 167,4702 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 31,8193 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 36,8434 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 36,8434 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 36,8434 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 265,512 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,772 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 531,024 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 823,4886 m3
14 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4.955,25 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 77,952 m2
16 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng chống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,9479 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,3276 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh giằng, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 10,6641 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 289 cái
B CỐNG D40 ĐIỀU TIẾT
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4,47 m3
2 Ván khuôn gỗ sân cống + móng cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3816 100m2
3 Bê tông sân cống + móng cống, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 13,53 m3
4 Ván khuôn thân cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,0422 100m2
5 Bê tông trụ, tường cánh cống, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 97,4385 m3
6 Ván khuôn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,288 100m2
7 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0615 tấn
8 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3135 tấn
9 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,56 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0165 100m2
11 Sản xuất bê tông, M200 (bản file cống) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2269 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,018 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 15 cái
14 Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 15 ck
C TẤM ĐAN QUA MƯƠNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3564 100m2
2 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 21,6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,9904 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 15 cái
D CỐNG QUA MƯƠNG CỬA ĐIỀU TIẾT+ KHÓA V1
1 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,144 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dàn van đường kính ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0403 tấn
3 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2238 tấn
4 Ván khuôn gỗ dàn van Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,086 100m2
5 Bê tông dàn van, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,77 m3
6 Bê tông phai cống, tấm đan M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,5488 m3
7 Ván khuôn phai cống, tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0157 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép phai cống, tấm đan đường kính ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0441 tấn
9 Bu lông M14-24 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 16 cái
10 Bu lông M14-28 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
11 Ổ khóa V1 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
12 Lắp đặt phai cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1776 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 2 nước Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6 1m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,095 100m2
16 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,76 m3
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,5308 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4 cái
E CỐNG BẢN
1 Đào móng bằng máy đào, đất cấp II (95% KL) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,741 100m3
2 Đào móng, đất cấp II (5%KL) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,9 m3
3 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,78 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0417 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,6955 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 9,96 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thân cống, tường cánh Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2238 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0289 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,48 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0503 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1009 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, mác 250 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,99 m3
13 Lắp đặt tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 25 cái
14 Đắp cát nền móng công trình Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 52,35 m3
15 Bu lông M14-24 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 20 cái
16 Bu lông M14-28 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 cái
17 Ổ khóa V1 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 cái
18 Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 ck
19 Lắp đặt phai cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2161 tấn
F TUYẾN NHÁNH 01 L=215 M
1 Đào vét hữu cơ bằng thủ công 5%KL Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 15,7635 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào 95%KL Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,9951 100m3
3 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,8374 100m3
4 Mua đất đắp mương cho K90 Tận dụng 10% đất đào để đắp lại bờ kênh Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 580,5613 m3
5 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 26,3892 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,0139 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,8056 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,8056 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,8056 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 35,26 m3
11 Ván khuôn gỗ móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,86 100m2
12 Bê tông móng, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 35,26 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 75,3896 m3
14 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 480,28 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,84 m2
16 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng chống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1443 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3544 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh giằng, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,0824 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 44 cái
G CỐNG D40 ĐIỀU TIẾT
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,596 m3
2 Ván khuôn gỗ sân cống + móng cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0509 100m2
3 Bê tông sân cống + móng cống, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,804 m3
4 Ván khuôn thân cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,139 100m2
5 Bê tông trụ, tường cánh cổng, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12,5355 m3
6 Ván khuôn cột trụ tời, dầm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0384 100m2
7 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0082 tấn
8 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0418 tấn
9 Bê tông cột , dầm trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,208 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0022 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0303 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0024 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 cái
14 Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 CK
H TUYẾN NHÁNH 02 (L=508m)
1 Đào vét hữu cơ bằng thủ công 5%KL Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 17,95 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào 95%KL Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,4105 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,231 100m3
4 Mua đất đắp mương K90) Tận dụng 10% đất đào để đắp lại bờ mương Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 632,742 m3
5 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 28,761 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,4646 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,3274 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,3274 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,3274 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 62,992 m3
11 Ván khuôn gỗ móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,016 100m2
12 Bê tông móng, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 62,992 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 155,7908 m3
14 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1.137,92 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12,512 m2
16 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng chống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2122 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2101 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh giằng, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,5912 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 102 cái
I CỐNG D40 ĐIỀU TIẾT
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,49 m3
2 Ván khuôn gỗ sân cống + móng cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1272 100m2
3 Bê tông sân cống + móng cống, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4,51 m3
4 Ván khuôn thân cống Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3474 100m2
5 Bê tông trụ, tường cánh cống, mác 200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 32,1285 m3
6 Ván khuôn cột trụ tời, dầm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,096 100m2
7 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0205 tấn
8 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1045 tấn
9 Bê tông cột , dầm trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,52 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0055 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0756 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,006 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50 kg Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 cái
14 Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 CK
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->