Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Thuần Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và tỉnh hỗ trợ. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:01:00 đến ngày 2020-07-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,949,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH (L=1443m) | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng thủ công-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 100,7235 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 19,1375 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 18,1302 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp mương cho K90 Tận dụng 10% đất đào để đắp lại | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3.684,3433 | m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 167,4702 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 31,8193 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 36,8434 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 36,8434 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 36,8434 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 265,512 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,772 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 531,024 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 823,4886 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4.955,25 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 77,952 | m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng chống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,9479 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,3276 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh giằng, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 10,6641 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 289 | cái |
| B | CỐNG D40 ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4,47 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ sân cống + móng cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3816 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân cống + móng cống, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 13,53 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,0422 | 100m2 |
| 5 | Bê tông trụ, tường cánh cống, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 97,4385 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0615 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3135 | tấn |
| 9 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,56 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông, M200 (bản file cống) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2269 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,018 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 15 | cái |
| 14 | Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 15 | ck |
| C | TẤM ĐAN QUA MƯƠNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3564 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 21,6 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,9904 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 15 | cái |
| D | CỐNG QUA MƯƠNG CỬA ĐIỀU TIẾT+ KHÓA V1 | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,144 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dàn van đường kính ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0403 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2238 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ dàn van | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 5 | Bê tông dàn van, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,77 | m3 |
| 6 | Bê tông phai cống, tấm đan M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,5488 | m3 |
| 7 | Ván khuôn phai cống, tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0157 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép phai cống, tấm đan đường kính ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0441 | tấn |
| 9 | Bu lông M14-24 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 10 | Bu lông M14-28 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ổ khóa V1 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt phai cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1776 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,76 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,5308 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4 | cái |
| E | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp II (95% KL) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,741 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II (5%KL) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,9 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0417 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,6955 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9,96 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thân cống, tường cánh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2238 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0289 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,48 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0503 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1009 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, mác 250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,99 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 25 | cái |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 52,35 | m3 |
| 15 | Bu lông M14-24 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 20 | cái |
| 16 | Bu lông M14-28 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | cái |
| 17 | Ổ khóa V1 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | cái |
| 18 | Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | ck |
| 19 | Lắp đặt phai cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2161 | tấn |
| F | TUYẾN NHÁNH 01 L=215 M | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công 5%KL | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 15,7635 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 95%KL | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,9951 | 100m3 |
| 3 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,8374 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp mương cho K90 Tận dụng 10% đất đào để đắp lại bờ kênh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 580,5613 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 26,3892 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,0139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,8056 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,8056 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,8056 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 35,26 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,86 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 35,26 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 75,3896 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 480,28 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,84 | m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng chống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1443 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3544 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh giằng, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,0824 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 44 | cái |
| G | CỐNG D40 ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,596 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ sân cống + móng cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0509 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân cống + móng cống, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,804 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 5 | Bê tông trụ, tường cánh cổng, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12,5355 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột trụ tời, dầm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0082 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0418 | tấn |
| 9 | Bê tông cột , dầm trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,208 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0022 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0303 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0024 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | CK |
| H | TUYẾN NHÁNH 02 (L=508m) | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công 5%KL | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 17,95 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 95%KL | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,4105 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,231 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp mương K90) Tận dụng 10% đất đào để đắp lại bờ mương | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 632,742 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 28,761 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,4646 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,3274 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,3274 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,3274 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 62,992 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,016 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 62,992 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 155,7908 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1.137,92 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12,512 | m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng chống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2122 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2101 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh giằng, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,5912 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 102 | cái |
| I | CỐNG D40 ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,49 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ sân cống + móng cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1272 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân cống + móng cống, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3474 | 100m2 |
| 5 | Bê tông trụ, tường cánh cống, mác 200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 32,1285 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột trụ tời, dầm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0205 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1045 | tấn |
| 9 | Bê tông cột , dầm trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,52 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0756 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,006 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50 kg | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | cái |
| 14 | Chế tạo thép ren và thép gó, bản mã + các phụ kiện kèm theo | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi