Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang phục vụ kiên cố củng cố quý 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Bắc Kạn Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang phục vụ kiên cố củng cố quý 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:33:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 98,155,993 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng tuyến cáp quang từ trạm BKN0006 đến trạm BKN0047_1 | |||
| B | Phần thi công xây dựng trên cột VT | |||
| C | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt đế ốp | Chương V hồ sơ MT | 7 | bộ |
| D | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lăp đặt bộ treo | Chương V hồ sơ yêu cầu | 6 | bộ |
| E | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V hồ sơ yêu cầu | 1 | bộ |
| F | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,45 | km |
| G | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 2 | bộ ODF |
| H | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | H. Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,4222 | tấn |
| I | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,4222 | tấn |
| J | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | J. Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,0658 | tấn |
| K | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,0658 | tấn |
| L | Phần thi công xây dựng trên cột DL | |||
| M | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 11 | bộ |
| N | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 8 | bộ |
| O | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 3 | bộ |
| P | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | . Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,17 | km |
| Q | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=200m | Chương V HSYC | 1,7 | km |
| R | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V HSYC | 0,488 | tấn |
| S | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V HSYC | 0,488 | tấn |
| T | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V HSYC | 0,488 | tấn |
| U | Xây dựng tuyến cáp quang từ trạm BKN0006 đến trạm BKN0047_2 | |||
| V | Phần thi công xây dựng trên cột VT | |||
| W | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 7 | bộ |
| X | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 6 | bộ |
| Y | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 1 | bộ |
| Z | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,45 | km |
| AA | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 2 | bộ ODF |
| AB | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,4222 | tấn |
| AC | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,4222 | tấn |
| AD | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,4222 | tấn |
| AE | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,0658 | tấn |
| AF | Phần thi công xây dựng trên cột DL | |||
| AG | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 11 | bộ |
| AH | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 8 | bộ |
| AI | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 3 | bộ |
| AJ | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,17 | km |
| AK | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=200m | Chương V HSYC | 1,7 | km |
| AL | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V HSYC | 0,488 | tấn |
| AM | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V HSYC | 0,488 | tấn |
| AN | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V HSYC | 0,488 | tấn |
| AO | Xây dựng tuyến cáp quang từ trạm BKN264-MX | |||
| AP | Phần thi công xây dựng cột VT | |||
| AQ | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 35 | bộ |
| AR | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 21 | bộ |
| AS | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 14 | bộ |
| AT | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 2,15 | km |
| AU | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 1 | bộ |
| AV | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,5198 | tấn |
| AW | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,5198 | tấn |
| AX | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,1415 | tấn |
| AY | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,1415 | tấn |
| AZ | Phần thi công xây dựng cột ĐL | |||
| BA | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 11 | bộ |
| BB | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | |||
| 1 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Chương V HSYC | 1 | bộ |
| BC | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 5 | bộ |
| BD | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 6 | bộ |
| BE | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 1 | km |
| BF | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 1 | bộ |
| BG | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V HSYC | 0,661 | tấn |
| BH | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V HSYC | 0,661 | tấn |
| BI | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V HSYC | 0,661 | tấn |
| BJ | Xây dựng tuyến cáp quang từ trạm BKN0003-MX | |||
| BK | Phần thi công xây dựng cột VT | |||
| BL | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 1 | bộ |
| BM | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,3812 | tấn |
| BN | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,3812 | tấn |
| BO | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,1513 | tấn |
| BP | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,1513 | tấn |
| BQ | Phần thi công xây dựng cột DL | |||
| BR | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 56 | bộ |
| BS | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 42 | bộ |
| BT | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 14 | bộ |
| BU | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 2,31 | km |
| BV | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V HSYC | 0,532 | tấn |
| BW | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V HSYC | 0,532 | tấn |
| BX | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V HSYC | 0,532 | tấn |
| BY | Xây dựng tuyến cáp quang từ trạm BKN8002-MX | |||
| BZ | Phần thi công xây dựng cột VT | |||
| CA | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 1 | bộ |
| CB | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,1287 | tấn |
| CC | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,1287 | tấn |
| CD | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,0406 | tấn |
| CE | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,0406 | tấn |
| CF | Phần thi công xây dựng cột DL | |||
| CG | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 13 | bộ |
| CH | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 7 | bộ |
| CI | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 6 | bộ |
| CJ | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,78 | km |
| CK | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V HSYC | 0,169 | tấn |
| CL | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V HSYC | 0,169 | tấn |
| CM | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V HSYC | 0,169 | tấn |
| CN | Xây dựng tuyến cáp quang từ trạm BKN0008-MX | |||
| CO | Phần thi công xây dựng cột VT | |||
| CP | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 4 | bộ |
| CQ | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 2 | bộ |
| CR | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 2 | bộ |
| CS | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,18 | km |
| CT | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,1782 | tấn |
| CU | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,1782 | tấn |
| CV | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,0357 | tấn |
| CW | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,0357 | tấn |
| CX | Phần thi công xây dựng cột DL | |||
| CY | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 9 | bộ |
| CZ | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 6 | bộ |
| DA | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 3 | bộ |
| DB | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 0,9 | km |
| DC | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V HSYC | 0,214 | tấn |
| DD | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V HSYC | 0,214 | tấn |
| DE | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V HSYC | 0,214 | tấn |
| DF | Xây dựng tuyến cáp quang từ BKN257-MX | |||
| DG | Phần thi công xây dựng cột VT | |||
| DH | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Chương V HSYC | 77 | bộ |
| DI | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 59 | bộ |
| DJ | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Chương V HSYC | 18 | bộ |
| DK | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Chương V HSYC | 3,34 | km |
| DL | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 2 | bộ |
| DM | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Chương V HSYC | 2 | bộ |
| DN | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V HSYC | 0,5511 | tấn |
| DO | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,5511 | tấn |
| DP | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V HSYC | 0,2265 | tấn |
| DQ | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương V HSYC | 0,2265 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi