Gói thầu: Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710469-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành
Tên gói thầu Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)
Số hiệu KHLCNT 20200710448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 19:07:00 đến ngày 2020-07-11 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,984,612,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU Ở NỘI TRÚ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 42,5825 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Theo TKBVTC 1,7033 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 24,0278 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 18,8863 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo TKBVTC 34,7764 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,8915 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 0,1167 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC 1,2654 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo TKBVTC 0,6215 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 15,2136 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,383 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,3375 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 2,7554 tấn
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 5,7346 m3
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 7,1735 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo TKBVTC 2,2613 100m3
17 Mua đất về đắp Theo TKBVTC 0,1171 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo TKBVTC 0,1171 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,1171 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 20,2597 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo TKBVTC 11,5315 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,9353 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 0,4375 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 1,4668 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 0,9136 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 27,7065 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 3,4567 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo TKBVTC 1,6742 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo TKBVTC 5,3473 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 46,3746 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo TKBVTC 4,6488 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 4,2857 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 2,474 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo TKBVTC 0,2597 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo TKBVTC 0,2198 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo TKBVTC 0,0724 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 4,9476 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,4374 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,39 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo TKBVTC 68 cái
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo TKBVTC 17 cái
42 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 1,1665 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 1,1665 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 145,152 1m2
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 2,8936 100m2
46 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 48,4 md
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 103,7498 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 37,5506 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 2,1487 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 4,3076 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 270,15 m2
52 Trát má tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 29,878 m2
53 Trát chân tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 27,1124 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 918,3536 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 82,8344 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 354,1141 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 299,3108 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 124,5392 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo TKBVTC (Sơn Ici Dulux hoặc tương đương) 300,028 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo TKBVTC (Sơn Ici Dulux hoặc tương đương) 1.779,1521 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 250,06 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 78,37 m2
63 Chống thấm vệ sinh bằng flike Theo TKBVTC 78,37 m2
64 Làm trần phẳng bằng tấm Trần nhựa thả Theo TKBVTC 34,35 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 327,0532 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo TKBVTC 31,849 m2
67 Trát trụ bậc cầu thang, tam cấp trước khi ốp đá dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 31,849 m2
68 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính 6.38mm Theo TKBVTC 79,4 m2
69 Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất kính 6.38mm Theo TKBVTC 4,8 m2
70 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm Theo TKBVTC 21,6 m2
71 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo TKBVTC 105,8 1m2 cấu kiện
72 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Theo TKBVTC 27,1124 m2
73 Lan can bằng inox Theo TKBVTC 175,1502 kg
74 Trụ lan can inox Theo TKBVTC 1 Cái
75 Lắp dựng lan can Theo TKBVTC 13,914 m2
76 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo TKBVTC 0,3275 tấn
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 53,46 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 13,3526 1m2
79 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (2 tháng) Theo TKBVTC 5,1622 100m2
80 Đèn tuyp LED đơn gắn trần 1,2m, 2x40W Theo TKBVTC 30 bộ
81 Đèn ốp trần 11W Theo TKBVTC 18 bộ
82 Quạt đào treo trần 60W + điều khiển từ xa Theo TKBVTC 20 cái
83 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Theo TKBVTC 10 cái
84 Đèn chiếu sáng cầu thang 15W Theo TKBVTC 2 bộ
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 68 cái
86 Mặt công tắc 1 nhân Theo TKBVTC 18 Cái
87 Mặt công tắc 2 nhân Theo TKBVTC 11 Cái
88 Mặt công tắc 3 nhân Theo TKBVTC 8 Cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 2 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 80 cái
91 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo TKBVTC 3 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo TKBVTC 10 cái
93 Đế nhựa âm tường Theo TKBVTC 119 Cái
94 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Theo TKBVTC 8 hộp
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo TKBVTC 45 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKBVTC 5 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo TKBVTC 45 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 180 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 305 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo TKBVTC 6 m
101 Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 Theo TKBVTC 5 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo TKBVTC 45 m
103 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo TKBVTC 180 m
104 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo TKBVTC 95 m
105 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo TKBVTC 720 m
106 Tủ điện tầng Theo TKBVTC 1 Cái
107 Tủ điện tổng Theo TKBVTC 1 Cái
108 Hộp điện phòng Theo TKBVTC 10 Hộp
109 Cầu đấu điện Theo TKBVTC 1 Cái
110 Cọc tiếp địa 63x63x6, 2.5m Theo TKBVTC 6 Cọc
111 Thép bản 40x4 Theo TKBVTC 15 m
112 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 7,8 m3
113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 7,8 m3
114 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo TKBVTC 5 cái
115 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo TKBVTC 5 cái
116 Cọc tiếp địa 63x63x6, 2.5m Theo TKBVTC 8 Cọc
117 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo TKBVTC 8 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo TKBVTC 23 m
119 Kéo dây tiếp địa dưới mương đặt dây sắt tròn fi 16 Theo TKBVTC 25 m
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 1,9782 1m2
121 Kẹp nối dây tiếp địa Theo TKBVTC 1 Cái
122 Quả hồ lô sứ màu huyết dụ Theo TKBVTC 5 Cái
123 Đo điện trở Theo TKBVTC 2 Điểm
124 Que hàn Theo TKBVTC 5 kg
125 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 10,92 m3
126 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 10,92 m3
127 Bình chữa cháy xách tay C02 - 5kg Theo TKBVTC 4 Bình
128 Bình chữa cháy xách tay ABC -8kg Theo TKBVTC 4 Bình
129 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo TKBVTC 2 Bảng
130 Hộp chữa cháy vách tường Theo TKBVTC 2 Hộp
131 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 2 bể
132 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 10 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 10 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 10 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 10 cái
136 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 10 bộ
137 Van phao D25 Theo TKBVTC 2 Cái
138 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo TKBVTC 2 cái
139 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo TKBVTC 10 cái
140 Rắc co D50 PPR Theo TKBVTC 2 Cái
141 Rắc co D25 PPR Theo TKBVTC 10 Cái
142 Cút ren trong D25 PPR Theo TKBVTC 42 Cái
143 Tê D50 PPR Theo TKBVTC 6 cái
144 Tê D25 PPR Theo TKBVTC 30 cái
145 Côn D50-32 PPR Theo TKBVTC 3 cái
146 Côn D50-25 PPR Theo TKBVTC 4 cái
147 Côn D32-25 PPR Theo TKBVTC 3 cái
148 Cút D50 PPR Theo TKBVTC 6 cái
149 Cút D32 PPR Theo TKBVTC 3 cái
150 Cút D25 PPR Theo TKBVTC 40 cái
151 Chếch D50 PPR Theo TKBVTC 4 cái
152 Chếch D25 PPR Theo TKBVTC 12 cái
153 Măng xông D50 PPR Theo TKBVTC 2 cái
154 Măng xông D25 PPR Theo TKBVTC 12 cái
155 Ống nhựa D50 PPR Theo TKBVTC 0,32 100m
156 Ống nhựa D32 PPR Theo TKBVTC 0,12 100m
157 Ống nhựa D25 PPR Theo TKBVTC 0,76 100m
158 Ống nhựa D200 PVC Theo TKBVTC 0,08 100m
159 Ống nhựa D110 PVC Theo TKBVTC 0,28 100m
160 Ống nhựa D90 PVC Theo TKBVTC 0,2 100m
161 Ống nhựa D76 PVC Theo TKBVTC 0,52 100m
162 Ống nhựa D60 PVC Theo TKBVTC 0,14 100m
163 Ống nhựa D42 PVC Theo TKBVTC 0,12 100m
164 Tê 110 PVC Theo TKBVTC 4 cái
165 Tê 90 PVC Theo TKBVTC 4 cái
166 Tê 76 PVC Theo TKBVTC 26 cái
167 Tê 42 PVC Theo TKBVTC 2 cái
168 Y 110 PVC Theo TKBVTC 2 cái
169 Y 90 PVC Theo TKBVTC 6 cái
170 Y 76 PVC Theo TKBVTC 2 cái
171 Chếch 110 PVC Theo TKBVTC 2 cái
172 Chếch 90 PVC Theo TKBVTC 4 cái
173 Chếch 76 PVC Theo TKBVTC 6 cái
174 Chếch 42 PVC Theo TKBVTC 6 cái
175 Cút 110 PVC Theo TKBVTC 10 cái
176 Cút 90 PVC Theo TKBVTC 12 cái
177 Cút 76 PVC Theo TKBVTC 21 cái
178 Cút 60 PVC Theo TKBVTC 10 cái
179 Cút 42 PVC Theo TKBVTC 20 cái
180 Cút 42 PVC Theo TKBVTC 3 cái
181 Côn 76-42 PVC Theo TKBVTC 8 cái
182 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo TKBVTC 30 cái
183 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Theo TKBVTC 0,1683 100m3
184 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 7,2143 m3
185 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 0,9321 m3
186 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 0,8586 m3
187 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Theo TKBVTC 0,0149 100m2
188 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 0,0302 tấn
189 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,9254 m3
190 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,0457 100m2
191 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,0281 tấn
192 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,0681 tấn
193 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,6144 m3
194 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0218 100m2
195 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,0087 tấn
196 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện >100 đến <=250 kg, VXMcát vàng mác 100 Theo TKBVTC 4 cái
197 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 4,7561 m3
198 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 32,472 m2
199 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm VXM mác 75, mô đun ML>2 Theo TKBVTC 5,724 m2
200 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 1,237 m3
201 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 0,1767 m3
202 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 0,4125 m3
203 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,1411 m3
204 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0067 100m2
205 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,0147 tấn
206 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Theo TKBVTC 2 cái
207 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 1,435 m2
208 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 0,32 m2
209 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 18,09 m3
210 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 3,618 m3
211 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 3,9204 m3
212 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 1,7766 m3
213 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1111 100m2
214 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,1764 tấn
215 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Theo TKBVTC 54 cái
216 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 35,64 m2
217 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 13,5 m2
218 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
219 Máy bơm Theo TKBVTC 1 cái
220 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 22,2594 10 tấn/1km
221 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 34km Theo TKBVTC 22,2594 10 tấn/1km
222 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 96,7799 1000v
223 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 24,69 10m3/1km
224 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 36km Theo TKBVTC 24,69 10m3/1km
225 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 16,88 10m3/1km
226 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 37km Theo TKBVTC 16,88 10m3/1km
B SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 0,14 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo TKBVTC 28 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 3,625 m3
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 150mm Theo TKBVTC 0,29 100m
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 3,26 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo TKBVTC 3,26 10m3/1km
7 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 2,514 10m3/1km
8 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo TKBVTC 2,514 10m3/1km
C PHÁ DỠ
1 Đào san mở móng 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2098 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2098 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2098 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 5,995 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 23,7729 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 7,194 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 13,572 m3
8 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo TKBVTC 172,378 m2
9 Tháo dỡ trần Theo TKBVTC 135,7204 m2
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 7,194 m3
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 78,5136 m3
12 Tháo dỡ cửa Theo TKBVTC 35,52 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Theo TKBVTC 136,2415 m3
14 Đào san mở móng 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,041 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo TKBVTC 0,041 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,041 100m3
17 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 1,1704 m3
18 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 2,3206 m3
19 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 1,4045 m3
20 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 2,3892 m3
21 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo TKBVTC 40,9584 m2
22 Tháo dỡ trần Theo TKBVTC 23,8924 m2
23 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 1,4045 m3
24 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 36,1204 m3
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 7,842 m2
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 44,8096 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->