Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709160-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200667032
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP. Buôn Ma Thuột
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 15:09:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,675,082,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công việc xây dựng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7284 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,082 m3
3 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,305 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2748 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8975 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6508 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,339 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,188 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1286 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3761 tấn
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m2
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,65 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8949 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7315 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7315 100m3
16 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,766 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2983 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5178 tấn
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5092 100m2
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,075 m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7354 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9295 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3841 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5536 tấn
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1756 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9381 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9717 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1282 tấn
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,981 m3
30 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2671 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0822 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0907 tấn
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0599 m3
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8716 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5748 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0437 tấn
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1172 m3
38 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8836 m3
39 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7289 m3
40 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,9089 m3
41 Xây tường, CT ốp trụ gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, Vữa XM Mác 50, tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1384 m3
42 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6616 m3
43 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,6494 m3
44 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=16m vữa XM mác 50, thu hồi tầng mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7352 m3
45 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,488 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,4 m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,488 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3792 100m2
49 Đào móng bồn hoa, bó hè, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,853 m3
50 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,763 m3
51 Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 46x86x190 chiều dầy >30cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2916 m3
52 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,45 m2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,145 m2
54 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,145 m2
55 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 358,465 m2
56 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 351,6851 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,1016 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,24 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,8 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175,52 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,75 m2
62 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,94 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,9112 m2
64 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,1644 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,1644 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 710,1501 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 498,2628 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 661,1563 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 547,2566 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172,315 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,225 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,19 m2
73 Công tác ốp gạch cháy vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,36 m2
74 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,2675 m2
75 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m2
76 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,7 m
77 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0317 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0317 tấn
80 Thi công trần tôn lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,08 m2
81 Nẹp chỉ trần Tôn lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6 m
82 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,035 m2
83 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang sắt ống D60, thanh đứng và thanh ngang thép hộp 30x30( Bao gồm gia công lắp dựng và sơn hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5645 m2
84 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt ống D60, thanh đứng và thanh ngang thép hộp 30x30( Bao gồm gia công lắp dựng và sơn hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4125 m2
85 Cửa đi 1 cánh mở quay: Kính cường lực 8mm,Pano thanh, khóa, tay nắm, bản lề 3D, thanh chốt đa điểm, hãng GQ, KT: 0,9m x 2,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,19 m2
86 Cửa đi 2 cánh mở quay: Kính trắng cường lực 8mm, Pano thanh, khóa, tay nắm, bản lề 3D, thanh chốt đa điểm, hãng GQ, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,34 m2
87 Cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hắt: Kính trắng cường lực 8mm, khóa tay nắm, bản lề chữ A, chốt liền, hãng GQ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,64 m2
88 Cửa sổ 2 cánh mở trượt: Kính trắng cường lực 8mm, khóa bán nguyệt GQ, KT: 1,4m x 1,4m. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,36 m2
89 SXLD khung hoa sắt bảo vệ bằng sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
90 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <=0,15m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 lỗ
91 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
92 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
93 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,134 100m
94 Lắp đặt ống nhựa D60 thông dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
95 Lắp đặt ống D34 thoát tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
97 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
98 Lắp đặt automat loại 1 pha, 75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt Áptômát 1 pha 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt Áptômát 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
101 Lắp đặt Áptômát 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
102 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 100x100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 hộp
103 Lắp đặt đèn tuyp led tube 1,2m loại 1 bóng 18w x 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
104 Lắp đặt đèn tuyp led tube 1,2m loại 2 bóng 18w x 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
105 Lắp đặt đèn tuyp led tube 0,6m loại 1 bóng 12w x 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
106 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
109 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
110 Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt công tắc 3 chấu cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
113 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
114 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
115 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
116 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 330 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 350 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
121 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
122 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 sứ
123 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
124 Lắp đặt van phao đóng mở tự động Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt van ren khóa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
128 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
130 Lắp đặt vòi đồng D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
131 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
132 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 2 ngăn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
134 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
135 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
136 Lắp đặt hộp đựng đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
137 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
138 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
139 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,74 100m
140 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
141 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 100m
142 Lắp đặt cút nhựa D42mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
143 Lắp đặt cút nhựa D34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
144 Lắp đặt cút nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
145 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
146 Lắp đặt tê nhựa chuyển D34-D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt cút nhựa chuyển D34-D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D114mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
149 Lắp đặt ống nhựa D90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
150 Lắp đặt ống nhựa D60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
151 Lắp đặt cút nhựa D114mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
152 Lắp đặt cút nhựa D90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
153 Lắp đặt cút nhựa D60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
154 Lắp đặt tê nhựa D114mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
155 Lắp đặt T nhựa D90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
156 Lắp đặt cút nhựa chuyển D90-D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
157 Lắp đặt tê thông hơi D34 bể tự hoại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,8632 m3
159 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7099 m3
160 Xây tường gạch thẻ 50x80x180, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,276 m3
161 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,324 m2
162 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,324 m2
163 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
164 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,444 m2
165 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0284 100m2
166 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,042 tấn
167 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,508 m3
168 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
169 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m3
170 Kim thu sét bằng tia tiên đạo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây đồng D70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
172 Kéo rải dây chống sét trên mái- Loại dây đồng D50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
173 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
174 Chân trụ đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
175 Phụ kiện kẹp thoát sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 Cái
176 Phụ kiện lắp vào đầu kim thu sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
177 Sơn thái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Hộp
178 Lắp đặt hộp tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
179 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cọc
180 Ốc xiết cáp bằng đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 Con
181 Bu lông nở bằng đồng D14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
182 Bu lông nở bằng đồng D8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 Cái
183 Cáp neo trụ trụ đỡ thu sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
184 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->