Gói thầu: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678193-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200671972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 14:52:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,925,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ và lát lại nền tầng 1 HSMT, bản vẽ 392,217 m2
2 Đào khuôn nền, sâu <=15cm, đất C3 HSMT, bản vẽ 39,2217 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 HSMT, bản vẽ 39,2217 m3
4 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 HSMT, bản vẽ 392,217 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 314,2855 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 314,2855 m2
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm HSMT, bản vẽ 52,2967 m2
8 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 261,9887 m2
9 Sơn cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 261,9887 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 48,586 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 48,586 m2
12 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500 HSMT, bản vẽ 36,4395 m2
13 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 12,1465 m2
14 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 12,1465 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 70,978 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 70,978 m2
17 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm HSMT, bản vẽ 53,2335 m2
18 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 17,7445 m2
19 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 17,7445 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 77,867 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 77,867 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm HSMT, bản vẽ 58,4002 m2
23 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 19,4667 m2
24 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 19,4667 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 194,868 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 194,868 m2
27 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm HSMT, bản vẽ 31,185 m2
28 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 163,683 m2
29 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 163,683 m2
30 Tháo dỡ trần, thủ công HSMT, bản vẽ 60,349 m2
31 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm HSMT, bản vẽ 60,349 m2
32 Tháo dỡ chậu rửa HSMT, bản vẽ 10 bộ
33 Tháo dỡ bệ xí HSMT, bản vẽ 10 bộ
34 Tháo dỡ chậu tiểu HSMT, bản vẽ 20 bộ
35 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm HSMT, bản vẽ 5,5093 m3
36 Phá dỡ nền gạch lát HSMT, bản vẽ 59,1555 m2
37 Đào nền, sâu <=15cm, đất C3 HSMT, bản vẽ 1,2545 m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 HSMT, bản vẽ 1,2545 m3
39 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (Lớp 1) HSMT, bản vẽ 48,0808 m2
40 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …(Lớp 2) HSMT, bản vẽ 48,0808 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm, XM PCB40 HSMT, bản vẽ 62,7245 m2
42 Sản xuất tấm vách ngăn vệ sinh HSMT, bản vẽ 39,585 m2
43 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công HSMT, bản vẽ 134,85 m2
44 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 120,79 m2
45 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB40 HSMT, bản vẽ 244,97 m2
46 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 274,02 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 274,02 m2
48 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm HSMT, bản vẽ 8,34 m2
49 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 265,68 m2
50 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 265,68 m2
51 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 163,02 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 163,02 m2
53 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT, bản vẽ 53,8752 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 53,8752 m2
55 Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà HSMT, bản vẽ 53,8752 m2
56 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 53,8752 m2
57 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà HSMT, bản vẽ 61,5 m2
58 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 HSMT, bản vẽ 61,5 m2
59 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 61,5 m2
60 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 61,5 m2
61 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà HSMT, bản vẽ 117,016 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 117,016 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 117,016 m2
64 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT, bản vẽ 17,9584 m2
65 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 17,9584 m2
66 Bả matít vào tường trong nhà HSMT, bản vẽ 17,9584 m2
67 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 17,9584 m2
68 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công HSMT, bản vẽ 54,036 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 HSMT, bản vẽ 54,036 m2
70 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m HSMT, bản vẽ 658,4 m2
71 Cạo rỉ các kết cấu thép HSMT, bản vẽ 128,144 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSMT, bản vẽ 128,144 m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ HSMT, bản vẽ 6,584 100m2
74 Tôn úp nóc mái, tôn màu rộng 400 dầy 0.42 HSMT, bản vẽ 122,42 m
75 Vệ sinh sênô mái HSMT, bản vẽ 190,309 m2
76 Đục nhám mặt bê tông HSMT, bản vẽ 190,309 m2
77 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (Lớp 1) HSMT, bản vẽ 190,309 m2
78 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … (Lớp 2) HSMT, bản vẽ 190,309 m2
79 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 190,309 m2
80 Tháo dỡ ống thoát nước mái HSMT, bản vẽ 3 công
81 Lắp đặt ống PVC, nối bằng dán keo, D110 HSMT, bản vẽ 1,9 100m
82 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT, bản vẽ 12,236 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 HSMT, bản vẽ 12,236 m2
84 Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà HSMT, bản vẽ 12,236 m2
85 Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 12,236 m2
86 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (đã trừ phá lớp vữa trát chân tường 900mm) HSMT, bản vẽ 370,57 m2
87 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 370,57 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 165,0471 m2
89 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 165,0471 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 566,922 m2
91 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 566,922 m2
92 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 157,2837 m2
93 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 157,2837 m2
94 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 505,455 m2
95 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 505,455 m2
96 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 165,2873 m2
97 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 165,2873 m2
98 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 498,4725 m2
99 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 498,4725 m2
100 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 192,5645 m2
101 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 192,5645 m2
102 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 252,438 m2
103 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 252,438 m2
104 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 92,362 m2
105 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 92,362 m2
106 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 2.939,7213 m2
107 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 2.939,7213 m2
108 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 922,0411 m2
109 Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 922,0411 m2
110 Tháo dỡ cửa, thủ công HSMT, bản vẽ 378,54 m2
111 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ HSMT, bản vẽ 451,3878 m2
112 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn PU HSMT, bản vẽ 451,3878 m2
113 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ HSMT, bản vẽ 388,908 m2
114 Sơn khuôn cửa bằng sơn PU HSMT, bản vẽ 388,908 m2
115 Lắp dựng cửa vào khuôn HSMT, bản vẽ 362,16 m2
116 Cạo rỉ các kết cấu thép HSMT, bản vẽ 190,68 m2
117 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp HSMT, bản vẽ 190,68 m2
118 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao HSMT, bản vẽ 312,3374 m2
119 Phào trần thạch cao kích thước 1000x70 HSMT, bản vẽ 131,9 m2
120 Rèm lật cửa sổ bằng gỗ xuất khẩu (đã bao gồm công lắp đặt) HSMT, bản vẽ 14,4 m2
121 Lát sàn bằng ván gỗ công nghiệp quy cách 1288x192x8mm HSMT, bản vẽ 98,5062 m2
122 Nẹp gỗ chân tường 1000x120 HSMT, bản vẽ 75,06 m
123 Tháo dỡ mái sảnh HSMT, bản vẽ 220,15 m2
124 Mái sảnh làm bằng tấm Alumi loại ngoài trời dày 12mm HSMT, bản vẽ 220,15 m2
125 Thay thanh treo mái HSMT, bản vẽ 2 cái
126 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSMT, bản vẽ 131 m2
127 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=15cm, đất C3 HSMT, bản vẽ 19,65 m3
128 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 HSMT, bản vẽ 19,65 m3
129 Lát gạch terrazo KT gạch 400x400mm, PCB40 HSMT, bản vẽ 131 m2
130 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 3.511,308 m2
131 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 3.511,308 m2
132 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 1.285,7454 m2
133 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 1.285,7454 m2
134 Sửa cửa kính khung nhôm phía ngoài (Bắn keo, thay gioăng, vệ sinh, ...) HSMT, bản vẽ 551,4823 m2
135 Bảo dưỡng điều hòa 18000BTU HSMT, bản vẽ 12 cái
136 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m (Tháng thứ 1) HSMT, bản vẽ 28,0413 100m2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m (Tháng thứ 2) HSMT, bản vẽ 28,0413 100m2
138 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m HSMT, bản vẽ 0,9975 100m2
139 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm HSMT, bản vẽ 0,9975 100m2
140 Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống HSMT, bản vẽ 76,5538 m3
141 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT, bản vẽ 167,8721 m3
142 Vận chuyển phế thải tiếp 31000m bằng ô tô - 5,0T HSMT, bản vẽ 167,8721 m3
143 Cạo rỉ các kết cấu thép HSMT, bản vẽ 72,16 m2
144 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSMT, bản vẽ 72,16 m2
145 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m HSMT, bản vẽ 1,8232 100m2
146 Sản xuất thang sắt HSMT, bản vẽ 0,1735 tấn
147 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép HSMT, bản vẽ 0,1735 tấn
148 Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công HSMT, bản vẽ 1,25 m2
149 Đục nhám mặt bê tông HSMT, bản vẽ 15,94 m2
150 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 HSMT, bản vẽ 15,94 m2
151 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, bản vẽ 26,4 m2
152 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 HSMT, bản vẽ 26,4 m2
153 Quét sơn chống thấm HSMT, bản vẽ 42,34 m2
154 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 HSMT, bản vẽ 0,088 m3
155 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan HSMT, bản vẽ 0,009 100m2
156 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan HSMT, bản vẽ 0,0078 tấn
157 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSMT, bản vẽ 0,108 tấn
158 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB40 HSMT, bản vẽ 6 cái
159 Cửa mái ra sân:Tháo dỡ cửa, thủ công HSMT, bản vẽ 1,76 m2
160 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay khóa một điểm HSMT, bản vẽ 1,76 m2
161 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay khóa một điểm HSMT, bản vẽ 1 bộ
162 Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép HSMT, bản vẽ 1,76 m2
163 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ ốp chân tường HSMT, bản vẽ 47,47 m2
164 Sơn PU ốp chân tường HSMT, bản vẽ 47,47 m2
165 Cạo rỉ các kết cấu thép (Cổng, tường rào) HSMT, bản vẽ 59,1848 m2
166 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Cổng, tường rào) HSMT, bản vẽ 59,1848 m2
167 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Cổng, tường rào) HSMT, bản vẽ 139,655 m2
168 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Cổng, tường rào) HSMT, bản vẽ 139,655 m2
169 Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 36,198 m2
170 Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường trong nhà HSMT, bản vẽ 36,198 m2
171 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 10,6 m2
172 Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần trong nhà HSMT, bản vẽ 10,6 m2
173 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 78,903 m2
174 Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường ngoài nhà HSMT, bản vẽ 78,903 m2
175 Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, bản vẽ 17,6168 m2
176 Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần ngoài nhà HSMT, bản vẽ 17,6168 m2
177 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, bản vẽ 115,101 m2
178 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, bản vẽ 28,2168 m2
179 Tháo dỡ các thiết bị điện cũ HSMT, bản vẽ 5 công
180 Lắp đặt cốc nhựa âm tường, mặt che HSMT, bản vẽ 205 bộ
181 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSMT, bản vẽ 18 cái
182 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT, bản vẽ 69 cái
183 Lắp đặt đèn LED panel 600x600 220V-36W HSMT, bản vẽ 128 bộ
184 Khung gắn trần bê tông lắp nổi HSMT, bản vẽ 128 bộ
185 Lắp đặt đèn ốp trần chống bụi 220V-15W HSMT, bản vẽ 62 bộ
186 Lắp đặt ổ cắm đơn HSMT, bản vẽ 61 cái
187 Lắp đặt công tắc đảo chiều HSMT, bản vẽ 10 cái
188 Lắp đặt đèn chùm loại 8 bóng HSMT, bản vẽ 1 bộ
189 Dây led hắt sáng phòng khách HSMT, bản vẽ 45 m
190 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm HSMT, bản vẽ 401 m
191 Lắp đặt đèn LED panel 600x600 220V-36W HSMT, bản vẽ 2 bộ
192 Lắp đặt đèn mắt trâu 220V-15W HSMT, bản vẽ 23 bộ
193 Tháo dỡ quạt trần HSMT, bản vẽ 43 cái
194 Bảo dưỡng quạt trần (Vệ sinh, tra dầu mỡ, ...) HSMT, bản vẽ 43 cái
195 Lắp đặt lại quạt trần HSMT, bản vẽ 43 cái
196 Cáp đồng CU/XLPE/PVC-2x4 HSMT, bản vẽ 60 m
197 Dây đồng mềm CU/PVC-2x2,5 HSMT, bản vẽ 75 m
198 Dây đồng mềm CU/PVC-2x1,5 HSMT, bản vẽ 405 m
199 Cốc nhựa âm tường HSMT, bản vẽ 42 cái
200 Công tắc đôi HSMT, bản vẽ 10 bộ
201 Công tắc đơn HSMT, bản vẽ 5 bộ
202 ổ cắm đôi kiểu kín HSMT, bản vẽ 21 bộ
203 Đèn LED panel 600x600- 220v/36w HSMT, bản vẽ 42 bộ
204 Đèn LED tròn ốp trần chống bụi 220v-1x15w HSMT, bản vẽ 76 bộ
205 Đèn chống ẩm 220v/15w Compact Điện Quang HSMT, bản vẽ 25 bộ
206 Đèn Dowlight 220v/15w HSMT, bản vẽ 150 bộ
207 Đèn chùm 8 bóng 220v/15w- ST HSMT, bản vẽ 6 bộ
208 Hộp điện HĐ. (6-9 MCB-1P-6A) HSMT, bản vẽ 8 bộ
209 Hộp điện ĐH. (6-9 MCB-1P-20A) HSMT, bản vẽ 1 bộ
210 Aptomat 1 pha MCCB-1P - 20A HSMT, bản vẽ 6 cái
211 Lắp đặt điều hòa nhiệt độ 220v/18000BTU- hai chiều treo tường HSMT, bản vẽ 2 bộ
212 Lắp dây LED 7W/M HSMT, bản vẽ 400 m
213 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D50 HSMT, bản vẽ 0,7 100m
214 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D40 HSMT, bản vẽ 0,1 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D32 HSMT, bản vẽ 0,42 100m
216 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D25 HSMT, bản vẽ 0,8 100m
217 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D20 HSMT, bản vẽ 0,25 100m
218 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-50 HSMT, bản vẽ 10 cái
219 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-25 HSMT, bản vẽ 10 cái
220 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D40-25 HSMT, bản vẽ 2 cái
221 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D32-32 HSMT, bản vẽ 2 cái
222 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D32-25 HSMT, bản vẽ 2 cái
223 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-25 HSMT, bản vẽ 8 cái
224 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-20 HSMT, bản vẽ 30 cái
225 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-50 HSMT, bản vẽ 12 cái
226 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D32-32 HSMT, bản vẽ 10 cái
227 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-25 HSMT, bản vẽ 82 cái
228 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-20 HSMT, bản vẽ 20 cái
229 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D20-20 HSMT, bản vẽ 10 cái
230 Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D50 HSMT, bản vẽ 18 cái
231 Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D40 HSMT, bản vẽ 2 cái
232 Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D32 HSMT, bản vẽ 12 cái
233 Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D25 HSMT, bản vẽ 20 cái
234 Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D20 HSMT, bản vẽ 10 cái
235 Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D50-50 HSMT, bản vẽ 8 cái
236 Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D25-25 HSMT, bản vẽ 10 cái
237 Lắp đầu bịt PP-R, D20 HSMT, bản vẽ 30 cái
238 Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D50-40 HSMT, bản vẽ 2 cái
239 Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D50-25 HSMT, bản vẽ 4 cái
240 Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D40-32 HSMT, bản vẽ 2 cái
241 Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D32-25 HSMT, bản vẽ 2 cái
242 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D110 HSMT, bản vẽ 0,68 100m
243 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D90 HSMT, bản vẽ 0,63 100m
244 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D60 HSMT, bản vẽ 0,5 100m
245 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D48 HSMT, bản vẽ 0,1 100m
246 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D110-110 HSMT, bản vẽ 12 cái
247 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D110-60 HSMT, bản vẽ 5 cái
248 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D90-90 HSMT, bản vẽ 12 cái
249 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D90-60 HSMT, bản vẽ 10 cái
250 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D60-60 HSMT, bản vẽ 10 cái
251 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D110 HSMT, bản vẽ 32 cái
252 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D90 HSMT, bản vẽ 22 cái
253 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D60 HSMT, bản vẽ 32 cái
254 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D48 HSMT, bản vẽ 10 cái
255 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D110 HSMT, bản vẽ 15 cái
256 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D110-60 HSMT, bản vẽ 5 cái
257 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D90 HSMT, bản vẽ 20 cái
258 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D60 HSMT, bản vẽ 20 cái
259 Lắp đặt côn thu PVC nối bằng dán keo, D110/60 HSMT, bản vẽ 5 cái
260 Lắp đặt côn thu PVC nối bằng dán keo, D90/60 HSMT, bản vẽ 10 cái
261 Lắp đặt côn thu PVC nối bằng dán keo, D90/48 HSMT, bản vẽ 10 cái
262 Lắp nút bịt xả thông tắc, D110 HSMT, bản vẽ 5 cái
263 Lắp nút bịt xả thông tắc, D110 HSMT, bản vẽ 10 cái
264 Đầu chụp thông hơi HSMT, bản vẽ 1 cái
265 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng dán keo, D110 HSMT, bản vẽ 17 cái
266 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng dán keo, D90 HSMT, bản vẽ 16 cái
267 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng dán keo, D60 HSMT, bản vẽ 10 cái
268 Lắp đặt phễu thoát sàn inox, D75 HSMT, bản vẽ 10 cái
269 Lắp đặt chậu xí bệt HSMT, bản vẽ 15 cái
270 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh HSMT, bản vẽ 15 cái
271 Lắp đặt van 2 chiều, D50 HSMT, bản vẽ 8 cái
272 Lắp đặt van 2 chiều, D25 HSMT, bản vẽ 10 cái
273 Lắp đặt van phao, D20A HSMT, bản vẽ 3 cái
274 Lắp đặt Rơle tự động D25 HSMT, bản vẽ 3 cái
275 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSMT, bản vẽ 10 bộ
276 Phụ kiện chậu rửa (Vòi gật gù, xi phông,...) HSMT, bản vẽ 10 bộ
277 Phụ tùng phòng vệ sinh 7 thứ HSMT, bản vẽ 10 bộ
278 Lắp đặt chậu tiểu nam HSMT, bản vẽ 5 bộ
279 Phụ kiện chậu tiểu nam (Van xả Inax UF-6V,...) HSMT, bản vẽ 5 bộ
280 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen HSMT, bản vẽ 5 bộ
B THIẾT BỊ
1 Điều hòa 18000BTU hai cục hai chiều HSMT, bản vẽ 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->