Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 14:52:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,925,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ và lát lại nền tầng 1 | HSMT, bản vẽ | 392,217 | m2 |
| 2 | Đào khuôn nền, sâu <=15cm, đất C3 | HSMT, bản vẽ | 39,2217 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 39,2217 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 | HSMT, bản vẽ | 392,217 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 314,2855 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 314,2855 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | HSMT, bản vẽ | 52,2967 | m2 |
| 8 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 261,9887 | m2 |
| 9 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 261,9887 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 48,586 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 48,586 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500 | HSMT, bản vẽ | 36,4395 | m2 |
| 13 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 12,1465 | m2 |
| 14 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 12,1465 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 70,978 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 70,978 | m2 |
| 17 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | HSMT, bản vẽ | 53,2335 | m2 |
| 18 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 17,7445 | m2 |
| 19 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 17,7445 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 77,867 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 77,867 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | HSMT, bản vẽ | 58,4002 | m2 |
| 23 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 19,4667 | m2 |
| 24 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 19,4667 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 194,868 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 194,868 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | HSMT, bản vẽ | 31,185 | m2 |
| 28 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 163,683 | m2 |
| 29 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 163,683 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ trần, thủ công | HSMT, bản vẽ | 60,349 | m2 |
| 31 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | HSMT, bản vẽ | 60,349 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | HSMT, bản vẽ | 10 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ bệ xí | HSMT, bản vẽ | 10 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ chậu tiểu | HSMT, bản vẽ | 20 | bộ |
| 35 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | HSMT, bản vẽ | 5,5093 | m3 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch lát | HSMT, bản vẽ | 59,1555 | m2 |
| 37 | Đào nền, sâu <=15cm, đất C3 | HSMT, bản vẽ | 1,2545 | m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 1,2545 | m3 |
| 39 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (Lớp 1) | HSMT, bản vẽ | 48,0808 | m2 |
| 40 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …(Lớp 2) | HSMT, bản vẽ | 48,0808 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm, XM PCB40 | HSMT, bản vẽ | 62,7245 | m2 |
| 42 | Sản xuất tấm vách ngăn vệ sinh | HSMT, bản vẽ | 39,585 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | HSMT, bản vẽ | 134,85 | m2 |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 120,79 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB40 | HSMT, bản vẽ | 244,97 | m2 |
| 46 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 274,02 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 274,02 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | HSMT, bản vẽ | 8,34 | m2 |
| 49 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 265,68 | m2 |
| 50 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 265,68 | m2 |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 163,02 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 163,02 | m2 |
| 53 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 53,8752 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 53,8752 | m2 |
| 55 | Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà | HSMT, bản vẽ | 53,8752 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 53,8752 | m2 |
| 57 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | HSMT, bản vẽ | 61,5 | m2 |
| 58 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | HSMT, bản vẽ | 61,5 | m2 |
| 59 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 61,5 | m2 |
| 60 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 61,5 | m2 |
| 61 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | HSMT, bản vẽ | 117,016 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 117,016 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 117,016 | m2 |
| 64 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 17,9584 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 17,9584 | m2 |
| 66 | Bả matít vào tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 17,9584 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 17,9584 | m2 |
| 68 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | HSMT, bản vẽ | 54,036 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 | HSMT, bản vẽ | 54,036 | m2 |
| 70 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | HSMT, bản vẽ | 658,4 | m2 |
| 71 | Cạo rỉ các kết cấu thép | HSMT, bản vẽ | 128,144 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT, bản vẽ | 128,144 | m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | HSMT, bản vẽ | 6,584 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc mái, tôn màu rộng 400 dầy 0.42 | HSMT, bản vẽ | 122,42 | m |
| 75 | Vệ sinh sênô mái | HSMT, bản vẽ | 190,309 | m2 |
| 76 | Đục nhám mặt bê tông | HSMT, bản vẽ | 190,309 | m2 |
| 77 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (Lớp 1) | HSMT, bản vẽ | 190,309 | m2 |
| 78 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … (Lớp 2) | HSMT, bản vẽ | 190,309 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 190,309 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | HSMT, bản vẽ | 3 | công |
| 81 | Lắp đặt ống PVC, nối bằng dán keo, D110 | HSMT, bản vẽ | 1,9 | 100m |
| 82 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 12,236 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 12,236 | m2 |
| 84 | Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | HSMT, bản vẽ | 12,236 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 12,236 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (đã trừ phá lớp vữa trát chân tường 900mm) | HSMT, bản vẽ | 370,57 | m2 |
| 87 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 370,57 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 165,0471 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 165,0471 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 566,922 | m2 |
| 91 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 566,922 | m2 |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 157,2837 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 157,2837 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 505,455 | m2 |
| 95 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 505,455 | m2 |
| 96 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 165,2873 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 165,2873 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 498,4725 | m2 |
| 99 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 498,4725 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 192,5645 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 192,5645 | m2 |
| 102 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 252,438 | m2 |
| 103 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 252,438 | m2 |
| 104 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 92,362 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 92,362 | m2 |
| 106 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 2.939,7213 | m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 2.939,7213 | m2 |
| 108 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 922,0411 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 922,0411 | m2 |
| 110 | Tháo dỡ cửa, thủ công | HSMT, bản vẽ | 378,54 | m2 |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | HSMT, bản vẽ | 451,3878 | m2 |
| 112 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn PU | HSMT, bản vẽ | 451,3878 | m2 |
| 113 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | HSMT, bản vẽ | 388,908 | m2 |
| 114 | Sơn khuôn cửa bằng sơn PU | HSMT, bản vẽ | 388,908 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cửa vào khuôn | HSMT, bản vẽ | 362,16 | m2 |
| 116 | Cạo rỉ các kết cấu thép | HSMT, bản vẽ | 190,68 | m2 |
| 117 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT, bản vẽ | 190,68 | m2 |
| 118 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | HSMT, bản vẽ | 312,3374 | m2 |
| 119 | Phào trần thạch cao kích thước 1000x70 | HSMT, bản vẽ | 131,9 | m2 |
| 120 | Rèm lật cửa sổ bằng gỗ xuất khẩu (đã bao gồm công lắp đặt) | HSMT, bản vẽ | 14,4 | m2 |
| 121 | Lát sàn bằng ván gỗ công nghiệp quy cách 1288x192x8mm | HSMT, bản vẽ | 98,5062 | m2 |
| 122 | Nẹp gỗ chân tường 1000x120 | HSMT, bản vẽ | 75,06 | m |
| 123 | Tháo dỡ mái sảnh | HSMT, bản vẽ | 220,15 | m2 |
| 124 | Mái sảnh làm bằng tấm Alumi loại ngoài trời dày 12mm | HSMT, bản vẽ | 220,15 | m2 |
| 125 | Thay thanh treo mái | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 126 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSMT, bản vẽ | 131 | m2 |
| 127 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=15cm, đất C3 | HSMT, bản vẽ | 19,65 | m3 |
| 128 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 19,65 | m3 |
| 129 | Lát gạch terrazo KT gạch 400x400mm, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 131 | m2 |
| 130 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 3.511,308 | m2 |
| 131 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 3.511,308 | m2 |
| 132 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 1.285,7454 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 1.285,7454 | m2 |
| 134 | Sửa cửa kính khung nhôm phía ngoài (Bắn keo, thay gioăng, vệ sinh, ...) | HSMT, bản vẽ | 551,4823 | m2 |
| 135 | Bảo dưỡng điều hòa 18000BTU | HSMT, bản vẽ | 12 | cái |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m (Tháng thứ 1) | HSMT, bản vẽ | 28,0413 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m (Tháng thứ 2) | HSMT, bản vẽ | 28,0413 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | HSMT, bản vẽ | 0,9975 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | HSMT, bản vẽ | 0,9975 | 100m2 |
| 140 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | HSMT, bản vẽ | 76,5538 | m3 |
| 141 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT, bản vẽ | 167,8721 | m3 |
| 142 | Vận chuyển phế thải tiếp 31000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT, bản vẽ | 167,8721 | m3 |
| 143 | Cạo rỉ các kết cấu thép | HSMT, bản vẽ | 72,16 | m2 |
| 144 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT, bản vẽ | 72,16 | m2 |
| 145 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | HSMT, bản vẽ | 1,8232 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất thang sắt | HSMT, bản vẽ | 0,1735 | tấn |
| 147 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | HSMT, bản vẽ | 0,1735 | tấn |
| 148 | Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công | HSMT, bản vẽ | 1,25 | m2 |
| 149 | Đục nhám mặt bê tông | HSMT, bản vẽ | 15,94 | m2 |
| 150 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT, bản vẽ | 15,94 | m2 |
| 151 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, bản vẽ | 26,4 | m2 |
| 152 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | HSMT, bản vẽ | 26,4 | m2 |
| 153 | Quét sơn chống thấm | HSMT, bản vẽ | 42,34 | m2 |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | HSMT, bản vẽ | 0,088 | m3 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | HSMT, bản vẽ | 0,009 | 100m2 |
| 156 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | HSMT, bản vẽ | 0,0078 | tấn |
| 157 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 0,108 | tấn |
| 158 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB40 | HSMT, bản vẽ | 6 | cái |
| 159 | Cửa mái ra sân:Tháo dỡ cửa, thủ công | HSMT, bản vẽ | 1,76 | m2 |
| 160 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay khóa một điểm | HSMT, bản vẽ | 1,76 | m2 |
| 161 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay khóa một điểm | HSMT, bản vẽ | 1 | bộ |
| 162 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | HSMT, bản vẽ | 1,76 | m2 |
| 163 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ ốp chân tường | HSMT, bản vẽ | 47,47 | m2 |
| 164 | Sơn PU ốp chân tường | HSMT, bản vẽ | 47,47 | m2 |
| 165 | Cạo rỉ các kết cấu thép (Cổng, tường rào) | HSMT, bản vẽ | 59,1848 | m2 |
| 166 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Cổng, tường rào) | HSMT, bản vẽ | 59,1848 | m2 |
| 167 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Cổng, tường rào) | HSMT, bản vẽ | 139,655 | m2 |
| 168 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Cổng, tường rào) | HSMT, bản vẽ | 139,655 | m2 |
| 169 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 36,198 | m2 |
| 170 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường trong nhà | HSMT, bản vẽ | 36,198 | m2 |
| 171 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 10,6 | m2 |
| 172 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần trong nhà | HSMT, bản vẽ | 10,6 | m2 |
| 173 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 78,903 | m2 |
| 174 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường ngoài nhà | HSMT, bản vẽ | 78,903 | m2 |
| 175 | Sơn dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, bản vẽ | 17,6168 | m2 |
| 176 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần ngoài nhà | HSMT, bản vẽ | 17,6168 | m2 |
| 177 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, bản vẽ | 115,101 | m2 |
| 178 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, bản vẽ | 28,2168 | m2 |
| 179 | Tháo dỡ các thiết bị điện cũ | HSMT, bản vẽ | 5 | công |
| 180 | Lắp đặt cốc nhựa âm tường, mặt che | HSMT, bản vẽ | 205 | bộ |
| 181 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT, bản vẽ | 18 | cái |
| 182 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT, bản vẽ | 69 | cái |
| 183 | Lắp đặt đèn LED panel 600x600 220V-36W | HSMT, bản vẽ | 128 | bộ |
| 184 | Khung gắn trần bê tông lắp nổi | HSMT, bản vẽ | 128 | bộ |
| 185 | Lắp đặt đèn ốp trần chống bụi 220V-15W | HSMT, bản vẽ | 62 | bộ |
| 186 | Lắp đặt ổ cắm đơn | HSMT, bản vẽ | 61 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 188 | Lắp đặt đèn chùm loại 8 bóng | HSMT, bản vẽ | 1 | bộ |
| 189 | Dây led hắt sáng phòng khách | HSMT, bản vẽ | 45 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm | HSMT, bản vẽ | 401 | m |
| 191 | Lắp đặt đèn LED panel 600x600 220V-36W | HSMT, bản vẽ | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt đèn mắt trâu 220V-15W | HSMT, bản vẽ | 23 | bộ |
| 193 | Tháo dỡ quạt trần | HSMT, bản vẽ | 43 | cái |
| 194 | Bảo dưỡng quạt trần (Vệ sinh, tra dầu mỡ, ...) | HSMT, bản vẽ | 43 | cái |
| 195 | Lắp đặt lại quạt trần | HSMT, bản vẽ | 43 | cái |
| 196 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC-2x4 | HSMT, bản vẽ | 60 | m |
| 197 | Dây đồng mềm CU/PVC-2x2,5 | HSMT, bản vẽ | 75 | m |
| 198 | Dây đồng mềm CU/PVC-2x1,5 | HSMT, bản vẽ | 405 | m |
| 199 | Cốc nhựa âm tường | HSMT, bản vẽ | 42 | cái |
| 200 | Công tắc đôi | HSMT, bản vẽ | 10 | bộ |
| 201 | Công tắc đơn | HSMT, bản vẽ | 5 | bộ |
| 202 | ổ cắm đôi kiểu kín | HSMT, bản vẽ | 21 | bộ |
| 203 | Đèn LED panel 600x600- 220v/36w | HSMT, bản vẽ | 42 | bộ |
| 204 | Đèn LED tròn ốp trần chống bụi 220v-1x15w | HSMT, bản vẽ | 76 | bộ |
| 205 | Đèn chống ẩm 220v/15w Compact Điện Quang | HSMT, bản vẽ | 25 | bộ |
| 206 | Đèn Dowlight 220v/15w | HSMT, bản vẽ | 150 | bộ |
| 207 | Đèn chùm 8 bóng 220v/15w- ST | HSMT, bản vẽ | 6 | bộ |
| 208 | Hộp điện HĐ. (6-9 MCB-1P-6A) | HSMT, bản vẽ | 8 | bộ |
| 209 | Hộp điện ĐH. (6-9 MCB-1P-20A) | HSMT, bản vẽ | 1 | bộ |
| 210 | Aptomat 1 pha MCCB-1P - 20A | HSMT, bản vẽ | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt điều hòa nhiệt độ 220v/18000BTU- hai chiều treo tường | HSMT, bản vẽ | 2 | bộ |
| 212 | Lắp dây LED 7W/M | HSMT, bản vẽ | 400 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D50 | HSMT, bản vẽ | 0,7 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D40 | HSMT, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D32 | HSMT, bản vẽ | 0,42 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D25 | HSMT, bản vẽ | 0,8 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D20 | HSMT, bản vẽ | 0,25 | 100m |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-50 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-25 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D40-25 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D32-32 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D32-25 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-25 | HSMT, bản vẽ | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-20 | HSMT, bản vẽ | 30 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-50 | HSMT, bản vẽ | 12 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D32-32 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-25 | HSMT, bản vẽ | 82 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-20 | HSMT, bản vẽ | 20 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D20-20 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 230 | Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D50 | HSMT, bản vẽ | 18 | cái |
| 231 | Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D40 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D32 | HSMT, bản vẽ | 12 | cái |
| 233 | Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D25 | HSMT, bản vẽ | 20 | cái |
| 234 | Lắp đặt măng sông PP-R nối bằng hàn, D20 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 235 | Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D50-50 | HSMT, bản vẽ | 8 | cái |
| 236 | Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D25-25 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 237 | Lắp đầu bịt PP-R, D20 | HSMT, bản vẽ | 30 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D50-40 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D50-25 | HSMT, bản vẽ | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D40-32 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn thu PP-R nối bằng hàn, D32-25 | HSMT, bản vẽ | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D110 | HSMT, bản vẽ | 0,68 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D90 | HSMT, bản vẽ | 0,63 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D60 | HSMT, bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 245 | Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D48 | HSMT, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 246 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D110-110 | HSMT, bản vẽ | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D110-60 | HSMT, bản vẽ | 5 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D90-90 | HSMT, bản vẽ | 12 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D90-60 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D60-60 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 251 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D110 | HSMT, bản vẽ | 32 | cái |
| 252 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D90 | HSMT, bản vẽ | 22 | cái |
| 253 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D60 | HSMT, bản vẽ | 32 | cái |
| 254 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D48 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 255 | Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D110 | HSMT, bản vẽ | 15 | cái |
| 256 | Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D110-60 | HSMT, bản vẽ | 5 | cái |
| 257 | Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D90 | HSMT, bản vẽ | 20 | cái |
| 258 | Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D60 | HSMT, bản vẽ | 20 | cái |
| 259 | Lắp đặt côn thu PVC nối bằng dán keo, D110/60 | HSMT, bản vẽ | 5 | cái |
| 260 | Lắp đặt côn thu PVC nối bằng dán keo, D90/60 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 261 | Lắp đặt côn thu PVC nối bằng dán keo, D90/48 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 262 | Lắp nút bịt xả thông tắc, D110 | HSMT, bản vẽ | 5 | cái |
| 263 | Lắp nút bịt xả thông tắc, D110 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 264 | Đầu chụp thông hơi | HSMT, bản vẽ | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt măng sông PVC nối bằng dán keo, D110 | HSMT, bản vẽ | 17 | cái |
| 266 | Lắp đặt măng sông PVC nối bằng dán keo, D90 | HSMT, bản vẽ | 16 | cái |
| 267 | Lắp đặt măng sông PVC nối bằng dán keo, D60 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 268 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox, D75 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 269 | Lắp đặt chậu xí bệt | HSMT, bản vẽ | 15 | cái |
| 270 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | HSMT, bản vẽ | 15 | cái |
| 271 | Lắp đặt van 2 chiều, D50 | HSMT, bản vẽ | 8 | cái |
| 272 | Lắp đặt van 2 chiều, D25 | HSMT, bản vẽ | 10 | cái |
| 273 | Lắp đặt van phao, D20A | HSMT, bản vẽ | 3 | cái |
| 274 | Lắp đặt Rơle tự động D25 | HSMT, bản vẽ | 3 | cái |
| 275 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSMT, bản vẽ | 10 | bộ |
| 276 | Phụ kiện chậu rửa (Vòi gật gù, xi phông,...) | HSMT, bản vẽ | 10 | bộ |
| 277 | Phụ tùng phòng vệ sinh 7 thứ | HSMT, bản vẽ | 10 | bộ |
| 278 | Lắp đặt chậu tiểu nam | HSMT, bản vẽ | 5 | bộ |
| 279 | Phụ kiện chậu tiểu nam (Van xả Inax UF-6V,...) | HSMT, bản vẽ | 5 | bộ |
| 280 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | HSMT, bản vẽ | 5 | bộ |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 18000BTU hai cục hai chiều | HSMT, bản vẽ | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi