Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:37:00 đến ngày 2020-07-10 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,962,811,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bùn, hữu cơ bằng máy | Theo TC được phê duyệt | 2,7078 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp bằng máy, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 4,2313 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào rãnh bằng máy, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 18,5617 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, | Theo TC được phê duyệt | 20,6573 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 2,2953 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng CPĐD loại II dày 15cm | Theo TC được phê duyệt | 3,762 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC được phê duyệt | 3,344 | 100m2 |
| 8 | Nilon lót chống mất nước | Theo TC được phê duyệt | 2.508 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 504,45 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường bê tông | Theo TC được phê duyệt | 50,1 | 10m |
| B | PHẦN CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 3,828 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo TC được phê duyệt | 5,45 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 0,6384 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 27,24 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, thân cống, mũ mố | Theo TC được phê duyệt | 1,0871 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường thân, tường cánh, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 16,29 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Theo TC được phê duyệt | 0,3966 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,107 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 4,96 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1215 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1806 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm bản, M250, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 13 | Bê tông phủ mặt cống M250 | Theo TC được phê duyệt | 1,49 | m3 |
| 14 | Vữa đệm bản M100 dày 2cm | Theo TC được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 1,5312 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TC được phê duyệt | 3,09 | m3 |
| C | ĐIỀU PHỐI ĐẤT ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 26,621 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 26,621 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 0,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 26,621 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 2,7078 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 2,7078 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 0,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 2,7078 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 27,6667 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 27,6667 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 14km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 27,6667 | 100m3 |
| 10 | Mua đất về đắp | Theo TC được phê duyệt | 2.766,67 | m3 |
| D | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột điện PC 14-9,2 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Cột điện PC 16-11 | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 3 | Giằng cột 1 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Giằng cột 2 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Giằng cột 3 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Xà cầu dao phụ tải | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Thanh đỡ cầu dao | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà cụm tay đóng | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Dây nối đất hệ xà CDPT | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo XNSĐ | Theo TC được phê duyệt | 7 | bộ |
| 12 | Xà néo 2TN | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo XN-2TD | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo TC được phê duyệt | 43 | quả |
| 15 | Lắp đặt chuỗi néo sứ đơn Polime 35kV | Theo TC được phê duyệt | 24 | chuỗi |
| 16 | Căng dây độ võng AC70/11 | Theo TC được phê duyệt | 2.900 | m |
| 17 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | Theo TC được phê duyệt | 72 | cái |
| 18 | Tiếp địa RC4 | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Tiếp địa RC2 | Theo TC được phê duyệt | 8 | bộ |
| E | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| F | MÓNG CỘT ĐÔI MTĐ-3 2,0 (SL:02) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TC được phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0409 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,1906 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 16,4149 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0265 | 100m3 |
| G | MÓNG CỘT ĐÔI MTĐ-3 2,3 (SL:02) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TC được phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,2306 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 20,6959 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0237 | 100m3 |
| H | MÓNG CỘT MT-5a 2.0 (SL:04) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 2,077 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 14,8799 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0078 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,1566 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| I | MÓNG CỘT MT-5a 2.3 (SL:02) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 2,077 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 17,6999 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0135 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,1905 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| J | RÃNH TIẾP ĐỊA RC4 (SL:02) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 8,45 | m3 |
| K | RÃNH TIẾP ĐỊA RC2 (SL:08) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 3,09 | m3 |
| L | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| M | MÓNG CỘT MT-5a 2.3 (SL:02) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,077 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 18,0994 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0095 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,1905 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| N | RÃNH TIẾP ĐỊA TRẠM (SL:01) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 2,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 2,7649 | m3 |
| O | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| P | MÓNG CỘT ĐƠN MT3-1,5 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,0506 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 4,1216 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0009 | 100m3 |
| Q | MÓNG CỘT ĐÔI MTĐ-2,0 (SL:01) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,13 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,0085 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 7,5917 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0009 | 100m3 |
| R | MÓNG CỘT ĐÔI MTĐ-1,5 (SL:02) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 0,13 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC được phê duyệt | 4,4555 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 0,0114 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,0559 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC được phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| S | RÃNH TIẾP ĐỊA RC2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC được phê duyệt | 0,0282 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC được phê duyệt | 3,09 | m3 |
| T | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt tiếp địa | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cáp từ máy biến áp đến tủ điện | Theo TC được phê duyệt | 5 | m |
| 3 | Thanh dẫn phía trung thế loại đơn pha Cu/XLPE/PVC1x70mm2 | Theo TC được phê duyệt | 25 | m |
| 4 | Cặp cáp nhôm KNO70 | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Biển báo an toàn | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Vận chuyển | Theo TC được phê duyệt | 1 | TB |
| 8 | Cột bê tông ly tâm PC-16-11.0 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cột |
| 9 | Xà hãm dây đầu cột XHD | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thanh dẫn 1 | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Xà lắp chống sét van | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thanh dẫn 2 | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Công son và sàn đặt máy biến áp | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Công son ghế đỡ và sàn đi | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Ghế cách điện | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Thang trèo | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Hộp chống tổn thất | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Dâu dòng nối đất Chống sét van | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Hộp chống tổn thất | Theo TC được phê duyệt | 1 | hộp |
| U | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ VÀ THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=400A | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất <=1MVA | Theo TC được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 mẫu |
| 7 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 mẫu |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép | Theo TC được phê duyệt | 11 | 1 vị trí |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) | Theo TC được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van đến U<= 15kV, điện áp <=1 (kV) | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ (1pha) |
| 11 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV ( không tiếp đất) | Theo TC được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 12 | Máy biến áp | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| V | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4kV | |||
| 1 | Cột điện PC 10-4.3 | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Cột điện PC 12-4.3 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Cổ dề néo cáp cột tròn đơn CDN-1T | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Cổ dề nép cáp cột tròn đơn CDN-1T-4 | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Cổ dề nép cáp cột tròn đôi dọc CDN-2TD | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Cổ dề nép cáp cột tròn đôi dọc CDN-2TN | Theo TC được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Tiếp địa RC2 | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | Theo TC được phê duyệt | 104 | m |
| 9 | Ống luồn cáp | Theo TC được phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp | Theo TC được phê duyệt | 51 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| 13 | Vận chuyển | Theo TC được phê duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi