Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200707507-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200707450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 18:15:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,382,249,679 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 35kV
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2 cây 10,875 100m2
2 Chặt cây thủ công bằng cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm 12 cây
3 Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III 118,26 m3
4 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m 97,2 m3
5 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp II 23,94 m3
6 Đắp đất nền móng công trình 76,7991 m3
7 Đắp đất rãnh tiếp địa 108 m3
8 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Đá 4x6, M100 4,56 m3
9 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250,Đá 1x2 M200 30,1511 m3
10 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm 0,2763 tấn
11 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm 0,3831 tấn
12 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo Đường kính cốt thép > 18mm 0,3921 tấn
13 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột 1,001 100m2
14 Nối cột bê tông các loại trên địa hình sườn đồi 5 mối
15 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 12 m 7 cột
16 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 14 m 5 cột
17 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg 6 bộ
18 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 100kg 6 bộ
19 Lắp đặt xà cho cột hình II, Trọng lượng xà ≤ 230kg 3 bộ
20 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 12 - 14 mm 1,2076 100kg
21 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III 3,6 10 cọc
22 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước 1,35 m2
23 Lắp đặt sứ đứng trung thế cho cột tròn, lắp trên cột, Loại sứ 35kV 0,4 10 sứ
24 Lắp đặt cách điện Polime néo đơn cho dây dẫn loại 35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m 61 bộ
25 Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m 6 bộ
26 Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m 1 bộ
27 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m 11 bộ
28 Lắp dây néo cột, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m 30 bộ
29 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 70mm2 1 vị trí
30 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 1 vị trí
31 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây ≤ 70mm2 4,4805 km
32 Sản xuất xà thép, ghế thao tác, thang sắt mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông 1,395 tấn
33 Sản xuất dây néo, tiếp địa, cổ dề mạ kẽm nhúng nóng 1,9511 tấn
34 Cách điện đứng PI-35 4 bộ
35 Cách điện treo PPI-35 10 bộ
36 Cách điện treo PLM-35 61 bộ
37 Tạ chống rung FD-1 (CR2-13) 6 quả
38 Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-70/11 4.480,5 m
39 Dây thép TK-70 420 m
40 Tăng đơn cáp M18 30 bộ
41 Cóc kẹp cáp M12 180 bộ
42 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) 60 bộ
43 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 6 cột
44 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-9.0 1 cột
45 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-12-190-10.0 3 cột
46 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-8.5 2 cột
47 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-11.0 3 cột
48 Bột GEM (Mỹ) 1.020,6 kg
49 Vận chuyển cơ giới 1 HM
50 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công 1 HM
51 Chi phí cấp điểm đấu nối (tạm tính) 1 CT
52 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV 14 quả
53 Thí nghiệm cách điện treo, điện áp ≤ 35kV 61 chuỗi
54 Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1 ÷ 35kV (dây dẫn trung thế) 2,987 sợi
55 Thí nghiệm tiếp đất cột điện 9 vị trí
56 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV 1 bộ
57 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất 1 bộ
58 Cầu dao cao thế NT-35/630A 1 cái
59 Chống sét van PBO-42kV (bộ 3 quả) 1 cái
60 Chi phí lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị 1 HM
B HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III 6,804 m3
2 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m 28,8 m3
3 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp II 3,956 m3
4 Đắp đất nền móng công trình 4,7073 m3
5 Đắp đất rãnh tiếp địa 24 m3
6 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Đá 4x6, M100 0,504 m3
7 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250,Đá 1x2 M200 3,2312 m3
8 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm 0,0216 tấn
9 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm 0,0059 tấn
10 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột 0,1574 100m2
11 Lắp đặt cáp lực hạ áp, Trọng lượng cáp ≤ 3kg/m 0,08 100m
12 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 0,8 10 cái
13 Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35kV 19 quả sứ
14 Lắp đặt kẹp, ghíp các loại 12 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép AC, tiết diện ≤ 95mm2 15 m
16 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng mềm M, tiết diện ≤ 95mm2 10 m
17 Lắp đặt thanh cái ống kích thước D ≤ 80mm 1,8 10m
18 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III 2 10 cọc
19 Kéo rải dây tiếp địa dây đồng trần 100mm2 12,86 10m
20 Lắp đặt ghế thao tác, thang sắt 0,2471 tấn
21 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp, giá đỡ tủ điện, giá đỡ cáp hạ thế 0,2756 tấn
22 Lắp đặt cột Bê tông 2 cột
23 Lắp đặt xà thép các loại, cột < 20m 0,2798 tấn
24 Sản xuất xà thép, giá đỡ, ghế ... mạ kẽm nhúng nóng 0,8025 tấn
25 Sản xuất tiếp địa trạm biến áp mạ kẽm nhúng nóng 0,4505 tấn
26 Cách điện đứng PI-35 4 bộ
27 Cách điện treo PPI-35 15 bộ
28 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x70+1x50) 8 m
29 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50 (tiếp đất CSV) 5 m
30 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M70 (tiếp đất MBA) 5 m
31 Thanh cái đồng F8 18 m
32 Bột Gem Mỹ (11,3kg/bao x 5 bao x 4 bộ) 226 kg
33 Đầu cốt đồng M70 15 cái
34 Đầu cốt đồng M50 12 cái
35 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) 12 cái
36 Ghíp Cu (móng rồng) 3 cái
37 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-10-190-5.0 2 cột
38 Biển báo trạm biến áp 1 bộ
39 Vận chuyển cơ giới 1 HM
40 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công 1 HM
41 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV ≤ 100kVA, lắp trên cột bằng thủ công. 1 máy
42 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất 1 bộ
43 Lắp đặt cầu chì loại 35kV 1 bộ
44 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV 1 bộ
45 Lắp đặt tủ điện hạ thế cấp nguồn xoay chiều 3 pha ≤ 1000V 1 tủ
46 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, điện áp ≤ 35kV 1 máy
47 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV 1 bộ
48 Thí nghiệm thanh cái, điện áp ≤ 35kV 3
49 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV 19 quả
50 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV 1 sợi
51 Thí nghiệm chống sét van và cầu chì, điện áp ≤ 35kV 1 bộ
52 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp 4 HT
53 Thí nghiệm tủ điện hạ thế 400V- 150A, 3 lộ ra 100A 1 tủ
54 Thí nghiệm biến dòng điện, điện áp ≤ 1kV 1 máy
55 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ, dòng điện ≤ 150A 4 cái
56 Thí nghiệm chống sét GZ 500, U ≤ 1kV 1 bộ
57 Thí nghiệm Ampemét loại AC 1 cái
58 Thí nghiệm Vônmét loại AC 1 cái
59 Thí nghiệm công tơ 3 pha, điện từ 1 cái
60 MBA 3 pha, công suất 100kVA-35/0,4kV 1 cái
61 Chống sét van PBO-42kV(bộ 3 quả) 1 cái
62 Cầu chì tự rơi SI-35/5A 1 cái
63 Tủ điện hạ thế 400V-150A, 3 lộ ra 100A 1 cái
64 Chi phí lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị 1 HM
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4kV
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2cây 16,0785 100 m2
2 Chặt cây thủ công bằng cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm 14 cây
3 Đào đất móng cột, móng néo, rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III 51 m3
4 Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m sâu > 1m, Đất cấp III 49,6944 m3
5 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m 51 m3
6 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp II 26,7696 m3
7 Đắp đất nền móng công trình 53,112 m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa 60 m3
9 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá 2x4 M150 101,592 m3
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 8m 133 cột
11 Lắp đặt xà thép 401 cho cột đỡ, Trọng lượng xà ≤ 15kg 74 bộ
12 Lắp đặt xà thép 402 cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 15kg 13 bộ
13 Lắp đặt xà thép 402K cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg 24 bộ
14 Lắp đặt xà thép 402CS-1T cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg 3 bộ
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 8-10mm 1,505 100 kg
16 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III 4 10 cọc
17 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước 3,78 m2
18 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Sứ các loại 616 quả
19 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 50mm2 7 vị trí
20 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 1 vị trí
21 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (A), Tiết diện dây 50mm2 14,7208 km
22 Lắp đặt cáp xuất tuyến, Trọng lượng cáp ≤ 2kg/m 0,32 100 m
23 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 0,3 10 cái
24 Sản xuất xà thép mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông đường dây tải điện 1,2128 tấn
25 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng 1,1221 tấn
26 Cột bê tông vuông CV7,5-380(B) 133 cột
27 Sứ hạ thế A-20 296 bộ
28 Sứ hạ thế A-30 320 bộ
29 Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 14.720,76 m
30 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) 24 m
31 Bột GEM (Mỹ) 565 kg
32 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 3 bộ
33 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) 320 bộ
34 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 12 bộ
35 Đầu cốt đồng M50 9 bộ
36 Đầu cốt đồng M35 3 cái
37 Ống nhựa PVC, đường kính D = 20 20 m
38 Vận chuyển cơ giới 1 HM
39 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công 1 HM
40 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 1kV 616 quả
41 Thí nghiệm cáp lực điện áp ≤ 1kV (dây dẫn hạ thế) 9,8138 sợi
42 Thí nghiệm tiếp đất cột điện 5 vị trí
43 Chi phí lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->