Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:50:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,869,563,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 105,6332 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 46,1586 | m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 65,2131 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 KL đào móng) | 0,7224 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,7955 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | 0,6521 | 100m3 nguyên khai | |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0361 | 100m3 | |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 53,6565 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 26,28 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,2925 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 11,903 | m3 | |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 16,569 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2614 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,2216 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,9041 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 45,7302 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,943 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 9,987 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0535 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,3447 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,8272 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1879 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,2644 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,8278 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9987 | 100m2 | |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 13,508 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,377 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,1752 | m3 | |
| 29 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 0 | m3 | |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 15,35 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 31,752 | m2 | |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5184 | m3 | |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0672 | 100m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0533 | tấn | |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 32 | cái | |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 16,5581 | m3 | |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0151 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1506 | 100m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2137 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,029 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,352 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,1178 | m3 | |
| 43 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 0 | m3 | |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,13 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 19,74 | m2 | |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,1462 | m3 | |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0621 | 100m2 | |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0822 | tấn | |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 21 | cái | |
| 50 | Đá dăm 1x2 lọc bể phốt | 0,222 | m3 | |
| 51 | Đá dăm 2,4 lọc bể phốt | 0,222 | m3 | |
| 52 | Than củi lọc bể phốt | 0,222 | m3 | |
| 53 | ống sành | 1 | cái | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 162,5612 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,961 | m3 | |
| 56 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 163,5223 | m3 | |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 5,182 | m3 | |
| 58 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 5,25 | m3 | |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 15,917 | m3 | |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 46,446 | m3 | |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,8777 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2167 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1081 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,5289 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5376 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7022 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 3,1699 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6033 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1264 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,9155 | tấn | |
| 71 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,894 | 100m2 | |
| 72 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,931 | 100m2 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,8611 | 100m2 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,8468 | 100m2 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2296 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 275,97 | 1m cấu kiện | |
| 77 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 93,4108 | 1m2 cấu kiện | |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 36,192 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | 13,545 | m2 | |
| 80 | Hoa thép cửa sổ, lan can INox | 49,737 | m2 | |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 89,48 | m2 | |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 86,946 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 74,86 | m2 | |
| 84 | Gia công xà gồ thép | 0,6769 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6769 | tấn | |
| 86 | Bu lông D12 | 144 | cái | |
| 87 | Bu lông D14 | 72 | cái | |
| 88 | Bu lông D20 chân vì kèo | 20 | cái | |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,9384 | 100m2 | |
| 90 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 3,3105 | tấn | |
| 91 | Tôn úp nóc | 45,146 | m | |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 11,28 | m2 | |
| 93 | Quả hồ lô trên mái | 3 | quả | |
| 94 | Rọ chắn rác + phễu thu | 4 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,338 | 100m | |
| 96 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | 8 | cái | |
| 97 | Đai vít neo giữ ống | 24 | cái | |
| 98 | Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm | 34 | cái | |
| 99 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 81,6515 | m2 | |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.017,7048 | m2 | |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 455,4658 | m2 | |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,31 | m2 | |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 120,48 | m2 | |
| 104 | Trát trần, vữa XM M75 | 381,81 | m2 | |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 110,0832 | m2 | |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 249,232 | m | |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 4,432 | m3 | |
| 108 | Lát đá bậc tam cấp | 29,208 | m2 | |
| 109 | Lát đá mặt bệ các loại | 1,4668 | m2 | |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 534,015 | m2 | |
| 111 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 31,304 | m2 | |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 659,116 | m2 | |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.596,544 | m2 | |
| 114 | Cửa gỗ pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) | 59,6988 | m2 | |
| 115 | Clêmol cửa đi | 13 | bộ | |
| 116 | Clêmol cửa sổ | 14 | bộ | |
| 117 | Khóa cửa đi | 20 | bộ | |
| 118 | Cửa sổ gỗ pan nô kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) | 33,712 | m2 | |
| 119 | Khuôn cửa | 275,97 | m | |
| 120 | Cửa chớp kính | 2,48 | m2 | |
| 121 | Trần thạch cao | 207,58 | m2 | |
| 122 | Đắp chữ nổi ( Nhà văn hóa xã Vần Chải) | 5 | công | |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (1 chiều) | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (1 chiều) | 16 | cái | |
| 125 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (2 chiều) | 6 | cái | |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 9 | cái | |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | 18 | cái | |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 18 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 14 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt quạt trần | 22 | cái | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 263,2 | m | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 84,6 | m | |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 610 | m | |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 62,1 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 25,2 | m | |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 65 | m | |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 30 | m | |
| 142 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 23 | cái | |
| 143 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 23 | hộp | |
| 144 | Tủ điện tổng + tầng | 1 | bộ | |
| 145 | Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ | 1 | bộ | |
| 146 | Cáp thép D4 treo cáp đầu vào | 40 | m | |
| 147 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 148 | Bình phòng hỏa | 8 | bình | |
| 149 | Hộp đựng bình | 4 | hộp | |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 154 | Vòi đồng | 2 | cái | |
| 155 | Van khóa PPR D40 | 2 | cái | |
| 156 | Van khóa PPR D20 | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,11 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | 0,095 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | 0,075 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | 0,015 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | 4 | cái | |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 3 | cái | |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 5 | cái | |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,095 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,072 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,422 | 100m | |
| 174 | Bịt đầu ống D20 | 2 | cái | |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 18 | cái | |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 1 | cái | |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | 5 | cái | |
| 182 | Van phao tự động + phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 183 | Máy bơm nước Hàn Quốc | 1 | Máy | |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| B | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ nhà công vụ y tế cấp IV, 5 gian | 70 | công | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 15,0609 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | 35,1422 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 1,1156 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,2745 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,158 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0372 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 6,555 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,759 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,868 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,0873 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,103 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1996 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,049 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0043 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0028 | 100m2 | |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 67,695 | m2 | |
| 18 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 43,149 | m3 | |
| 19 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 100,681 | m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0685 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | 0,4315 | 100m3 nguyên khai | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,2538 | 100m3 | |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,2901 | m3 | |
| 24 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 4,8386 | m3 | |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0127 | 100m3 | |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 7,14 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 | 27,475 | m3 | |
| 28 | Miết mạch tường đá loại lồi | 27,5 | m2 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( đắp đất móng= 1/3 KL đào móng | 0,0538 | 100m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 7,53 | m3 | |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,295 | m3 | |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 86,556 | m2 | |
| 33 | Lan can inox cầu thang | 17,64 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế hội trường | 180 | cái | |
| 2 | Bàn hội trường | 60 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi