Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703354-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200703328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 17:50:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,869,563,914 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 105,6332 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 46,1586 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 65,2131 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 KL đào móng) 0,7224 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,7955 100m3
6 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m 0,6521 100m3 nguyên khai
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0361 100m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 53,6565 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 26,28 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,2925 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 11,903 m3
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 16,569 m3
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2614 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,2216 tấn
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,9041 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 45,7302 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 2,943 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 9,987 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0535 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,3447 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,8272 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1879 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,2644 tấn
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,8278 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,9987 100m2
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 13,508 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,377 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,1752 m3
29 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 0 m3
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 15,35 m2
31 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 31,752 m2
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5184 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0672 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0533 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 32 cái
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 16,5581 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0151 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1506 100m3
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2137 tấn
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,029 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,352 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,1178 m3
43 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 0 m3
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 8,13 m2
45 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 19,74 m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,1462 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0621 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0822 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 21 cái
50 Đá dăm 1x2 lọc bể phốt 0,222 m3
51 Đá dăm 2,4 lọc bể phốt 0,222 m3
52 Than củi lọc bể phốt 0,222 m3
53 ống sành 1 cái
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 162,5612 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,961 m3
56 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 163,5223 m3
57 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 5,182 m3
58 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 5,25 m3
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 15,917 m3
60 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 46,446 m3
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 5,8777 m3
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2167 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,1081 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,5289 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5376 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7022 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 3,1699 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6033 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1264 tấn
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,9155 tấn
71 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,894 100m2
72 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,931 100m2
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,8611 100m2
74 Ván khuôn gỗ sàn mái 4,8468 100m2
75 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2296 100m2
76 Lắp dựng khuôn cửa kép 275,97 1m cấu kiện
77 Lắp dựng cửa vào khuôn 93,4108 1m2 cấu kiện
78 Lắp dựng hoa sắt cửa 36,192 m2
79 Lắp dựng lan can sắt 13,545 m2
80 Hoa thép cửa sổ, lan can INox 49,737 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 89,48 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 86,946 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 74,86 m2
84 Gia công xà gồ thép 0,6769 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép 0,6769 tấn
86 Bu lông D12 144 cái
87 Bu lông D14 72 cái
88 Bu lông D20 chân vì kèo 20 cái
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,9384 100m2
90 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 3,3105 tấn
91 Tôn úp nóc 45,146 m
92 Trát xà dầm, vữa XM M75 11,28 m2
93 Quả hồ lô trên mái 3 quả
94 Rọ chắn rác + phễu thu 4 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,338 100m
96 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm 8 cái
97 Đai vít neo giữ ống 24 cái
98 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm 34 cái
99 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 81,6515 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.017,7048 m2
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 455,4658 m2
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 8,31 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 120,48 m2
104 Trát trần, vữa XM M75 381,81 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75 110,0832 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 249,232 m
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 4,432 m3
108 Lát đá bậc tam cấp 29,208 m2
109 Lát đá mặt bệ các loại 1,4668 m2
110 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 534,015 m2
111 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 31,304 m2
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 659,116 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.596,544 m2
114 Cửa gỗ pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) 59,6988 m2
115 Clêmol cửa đi 13 bộ
116 Clêmol cửa sổ 14 bộ
117 Khóa cửa đi 20 bộ
118 Cửa sổ gỗ pan nô kính dán an toàn dày 6,38mm (kính mờ) 33,712 m2
119 Khuôn cửa 275,97 m
120 Cửa chớp kính 2,48 m2
121 Trần thạch cao 207,58 m2
122 Đắp chữ nổi ( Nhà văn hóa xã Vần Chải) 5 công
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt (1 chiều) 1 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt (1 chiều) 16 cái
125 Lắp đặt công tắc 2 hạt (2 chiều) 6 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 9 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
128 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 1 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi 18 cái
130 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 22 bộ
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18 bộ
132 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
133 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14 bộ
134 Lắp đặt quạt trần 22 cái
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 263,2 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 84,6 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 610 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 62,1 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 25,2 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 65 m
141 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 30 m
142 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 23 cái
143 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 23 hộp
144 Tủ điện tổng + tầng 1 bộ
145 Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ 1 bộ
146 Cáp thép D4 treo cáp đầu vào 40 m
147 Nội quy + tiêu lệnh PCCC 4 bộ
148 Bình phòng hỏa 8 bình
149 Hộp đựng bình 4 hộp
150 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
151 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
152 Lắp đặt phễu thu, ĐK 63mm 2 cái
153 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm 4 cái
154 Vòi đồng 2 cái
155 Van khóa PPR D40 2 cái
156 Van khóa PPR D20 2 cái
157 Lắp đặt gương soi 4 cái
158 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,11 100m
159 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm 0,095 100m
160 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm 0,075 100m
161 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm 0,015 100m
162 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 6 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm 4 cái
166 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 3 cái
167 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm 2 cái
168 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm 2 cái
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 5 cái
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm 1 cái
171 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,095 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,072 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,422 100m
174 Bịt đầu ống D20 2 cái
175 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 1 cái
176 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 18 cái
177 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 1 cái
178 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 5 cái
179 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 2 cái
180 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 8 cái
181 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 5 cái
182 Van phao tự động + phụ kiện 1 Bộ
183 Máy bơm nước Hàn Quốc 1 Máy
184 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 1 bể
B HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ nhà công vụ y tế cấp IV, 5 gian 70 công
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 15,0609 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III 35,1422 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 1,1156 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,2745 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,158 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0372 100m2
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 6,555 m3
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,759 tấn
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,868 100m2
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,0873 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,103 tấn
13 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1996 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,049 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0043 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0028 100m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 67,695 m2
18 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 43,149 m3
19 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 100,681 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0685 100m3
21 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m 0,4315 100m3 nguyên khai
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,2538 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 11,2901 m3
24 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 4,8386 m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0127 100m3
26 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 7,14 m3
27 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 27,475 m3
28 Miết mạch tường đá loại lồi 27,5 m2
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( đắp đất móng= 1/3 KL đào móng 0,0538 100m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 7,53 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 11,295 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 86,556 m2
33 Lan can inox cầu thang 17,64 m2
C HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Ghế hội trường 180 cái
2 Bàn hội trường 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->