Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710581-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tế Lợi, huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200707086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 09:35:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,781,238,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 22,3709 m3
2 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mục II Chương V 4,2505 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục II Chương V 4,4742 100m3
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,7817 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 6,6027 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3447 tấn
7 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V 1,3056 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 36,96 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 7,392 100m2
10 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,6006 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,6006 tấn
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục II Chương V 9,24 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 1,848 m3
14 Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 2,0897 tấn
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 5,544 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 26,18 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,1396 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,914 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 3,7045 tấn
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 7,967 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 24,9072 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,2928 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,4379 100m2
24 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 23,0769 m3
25 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 104,895 m2
26 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 104,895 m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,7754 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2904 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0721 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1978 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,9718 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,8321 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,4393 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3901 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0658 tấn
36 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mục II Chương V 4,4742 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục II Chương V 4,4742 100m3
38 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 31,3194 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,8187 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,6358 100m3
41 Đắp đất lẫn đá nền móng công trình mua tại mỏ Tân Phúc Mục II Chương V 282,037 m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 40,5516 m3
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 15,0722 m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 2,6 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3766 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,1042 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,2426 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 29,2567 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 2,6597 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,8392 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,974 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 3,1632 tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 82,2245 m3
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 8,5068 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 5,2387 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,5182 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,7892 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3404 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3598 tấn
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 107 cái
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 2,5432 m3
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,484 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,0531 tấn
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10 mm Mục II Chương V 0,2921 tấn
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 55 cái
66 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,9843 m3
67 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,326 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2318 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0809 tấn
70 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 132,8396 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 52,022 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 13,5995 m3
73 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 3,5709 m3
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V 5,9386 100m2
75 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 850,68 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 265,97 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 294,435 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 178,92 m2
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 199,0682 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 1.617,7908 m2
81 Trát đắp cột vuông thành cột tròn, kẻ rãnh các chi tiết cột vữa XM M 75 Mục II Chương V 19 cột
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 68,754 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 58,32 m
84 Tay vịn lan can hành lang inox D50 Mục II Chương V 35,56 m
85 Lan can thép hộp 50x30x3 Mục II Chương V 10,8 m2
86 Lát nền, sàn gạch 500x500 Mục II Chương V 678,2104 m2
87 Lát nền, sàn gạch chống trượt 30x30 Mục II Chương V 58,9536 m2
88 Ốp tường trụ, cột 300x300 Mục II Chương V 195,303 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 432,871 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 2.061,7388 m2
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 32,6 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 32,6 m2
93 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II Chương V 0,9126 m3
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 21,294 m2
95 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 27,1084 m2
96 Sản xuất và lắp dựng tay vịn lan can cầu thang inox D60 Mục II Chương V 12,82 m
97 Sản xuất và lắp dựng tay vịn lan can cầu thang inox D40 Mục II Chương V 11,02 m
98 Sản xuất và lắp dựng lan can sắt hộp 20x40x1,5 Mục II Chương V 9,918 m2
99 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 23,6051 m3
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 398,8546 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 279 m
102 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 129,9272 m2
103 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 398,8546 m2
104 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 2,0932 tấn
105 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mục II Chương V 1,4176 tấn
106 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,0932 tấn
107 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 223,7857 m2
108 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 4,4821 100m2
109 Ke chống bão (5c/m2) Mục II Chương V 2.240 cái
110 Tôn úp nóc khổ rộng 600 Mục II Chương V 51,85 m
111 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 5mm, hai cánh mở quay Mục II Chương V 30,78 m2
112 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 5mm, 1 cánh mở quay Mục II Chương V 41,19 m2
113 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 2 cánh mở quay Mục II Chương V 29,52 m2
114 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 5mm, hai cánh mở trượt Mục II Chương V 14,688 m2
115 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, 1 cánh mở hất Mục II Chương V 10,8 m2
116 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 14x14mm Mục II Chương V 83,484 m2
117 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 3,3768 m3
118 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 25,326 m2
119 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 25,326 m2
120 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 43,896 m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 7,316 m3
122 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 8,5668 m3
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 103,84 m2
124 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 35,4 m2
125 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 70,8 m3
126 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 4,13 m3
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,2478 100m2
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,2136 tấn
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 118 cái
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 5,4513 m3
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,649 m3
132 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 1,575 m3
133 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 11,808 m2
134 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,16 m2
135 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,84 m3
136 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0288 100m2
137 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0271 tấn
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 12 cái
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V 12 100m
140 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 6 cái
141 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
142 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 30 bộ
143 Bồn inox 2000l Mục II Chương V 2 bộ
144 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V 12 100m
145 Máy bơm0.75KW Mục II Chương V 1 bộ
146 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=32mm Mục II Chương V 0,85 100m
147 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D<=25mm Mục II Chương V 1,05 100m
148 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D<=25mm Mục II Chương V 1 100m
149 Lắp đặt tê D32 Mục II Chương V 16 cái
150 Lắp đặt tê D27 Mục II Chương V 26 cái
151 Lắp đặt tê D20 Mục II Chương V 12 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm Mục II Chương V 8 cái
153 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm Mục II Chương V 10 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mục II Chương V 75 cái
155 Lắp đặt rắc co D32 Mục II Chương V 6 cái
156 Lắp đặt rắc co D27 Mục II Chương V 8 cái
157 Zen trong D20 Mục II Chương V 42 cái
158 Phao điều khiển tự động Mục II Chương V 1 cái
159 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Mục II Chương V 10 cái
160 Nút bịt D20 Mục II Chương V 42 cái
161 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mục II Chương V 0,6 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=80mm Mục II Chương V 0,3216 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V 0,855 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V 0,205 100m
165 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm Mục II Chương V 24 cái
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mục II Chương V 10 cái
167 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm Mục II Chương V 10 cái
168 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mục II Chương V 16 cái
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm Mục II Chương V 16 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mục II Chương V 6 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm Mục II Chương V 6 cái
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mục II Chương V 6 cái
173 Lắp đặt tê nhựa PVC 45* DN: 110x60 Mục II Chương V 8 cái
174 Lắp đặt tê nhựa PVC 45* DN: 90/60 Mục II Chương V 8 cái
175 Lắp đặt tê nhựa PVC DN110 Mục II Chương V 16 cái
176 Lắp đặt tê nhựa PVC DN90 Mục II Chương V 6 cái
177 Lắp đặt tê nhựa PVC DN60 Mục II Chương V 12 cái
178 Lắp đặt tê nhựa PVC DN34 Mục II Chương V 6 cái
179 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 65 mm Mục II Chương V 10 cái
180 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 89 mm Mục II Chương V 6 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 100 mm Mục II Chương V 6 cái
182 Măng sông nối ống PVC DN110 Mục II Chương V 20 cái
183 Măng sông nối ống PVC DN90 Mục II Chương V 12 cái
184 Măng sông nối ống PVC DN60 Mục II Chương V 9 cái
185 Măng sông nối ống PVC DN32 Mục II Chương V 9 cái
186 Tê thông tắc, kiểm tra DN 60 Mục II Chương V 16 cái
187 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mục II Chương V 16 cái
188 Nút bịt D110,60,34 Mục II Chương V 28 cái
189 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mục II Chương V 0,458 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V 0,04 100m
191 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mục II Chương V 12 cái
192 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mục II Chương V 6 cái
193 Cầu chắn rác Mục II Chương V 6 cái
194 Đai viết neo giữ ống các cỡ Mục II Chương V 30 cái
195 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V 49,6037 m3
196 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,2344 m3
197 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,2371 m3
198 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,1687 100m2
199 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1381 tấn
200 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1334 tấn
201 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 8,6767 m3
202 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 58,9248 m2
203 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 13,9968 m2
204 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 1,9586 m3
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,1689 100m2
206 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,4679 tấn
207 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 8 cái
208 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 44 bộ
209 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 42 bộ
210 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 6 cái
211 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 12 cái
212 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 26 cái
213 Hộp số quạt trần Mục II Chương V 26 bộ
214 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 36 cái
215 Tủ điện sắt chuyên dùng 500x350x200 Mục II Chương V 2 tủ
216 Tủ điện loại chứa 11 modul nắp meeca trong suốt Mục II Chương V 8 cái
217 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V 2 m
218 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II Chương V 8 m
219 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II Chương V 2 m
220 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II Chương V 2 m
221 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V 100 m
222 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 40 m
223 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mục II Chương V 460 m
224 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V 760 m
225 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V 38 m
226 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 800 m
227 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 346 m
228 Hộp đựng bình CC 600x500x180 Mục II Chương V 4 hộp
229 Bình bột chữa cháy ABC 4kg Mục II Chương V 8 bình
230 Bình khí chữa cháy CO2 -MT3 Mục II Chương V 4 bình
231 Tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 4 cái
232 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 5 cái
233 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 65 m
234 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 8 cọc
235 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mục II Chương V 40 m
236 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 16 m3
237 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 16 m3
B Hạng mục 2: Các công trình phụ trợ
1 Mua đất tại mỏ Tượng Sơn K90 (đất bốc lên phương tiện vận chuyển đã bao gồm thuế TN và phí BVMT) Mục II Chương V 6.716,0456 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 67,1605 100m3
3 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 Mục II Chương V 67,1605 100m3/1km
4 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 Mục II Chương V 67,1605 100m3/1km
5 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 67,1605 100m3
6 Nilon Tái sinh Mục II Chương V 1.342 m2
7 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 1,342 100m3
8 Cấp phối đá dăm loại 2 đến hiện trường mua tại mỏ Tân Phúc HS 1,07 Mục II Chương V 143,594 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 112,5 m3
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II Chương V 37,2 10m
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,875 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 9,7219 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 19,4438 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 89,2125 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 82,35 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,0325 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0303 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2528 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0458 100m2
20 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 32,4073 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 17,9004 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 48,9687 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 163,04 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 853,917 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 456 m
26 Quét vôi 3 nước trắng Mục II Chương V 1.016,957 m2
C Hạng mục 3: Thiết bị
1 Bảng từ treo tường Mục II Chương V 6 Cái
2 Ghế đơn ngồi học mần non Mục II Chương V 170 Cái
3 Bàn đơn ngồi học mần non Mục II Chương V 150 Cái
4 Máy vi tính đồng bộ Dell core I5 Mục II Chương V 15 Bộ
5 Sạp ngủ mầm non Mục II Chương V 120 Cái
6 Giá góc để đồ Mục II Chương V 36 Cái
7 Tủ đựng chăn gối Mục II Chương V 6 Cái
8 Ti vi Sam sung kết nối Wifi 49inch Mục II Chương V 10 Cái
9 Tủ trưng bày Mục II Chương V 2 Cái
10 Bàn ghế phòng họp nhà trường Mục II Chương V 1 Bộ
11 Bục tượng Bác Mục II Chương V 1 Cái
12 Bục phát biểu Mục II Chương V 1 Cái
13 Rèm cửa Mục II Chương V 97,5 m2
14 Tủ để giày dép nhựa giả gỗ Mục II Chương V 6 Cái
15 Giá khăn phơi Mục II Chương V 6 Cái
16 Giá để nồi Mục II Chương V 1 Cái
17 Thùng rác vuông có bánh lăn Mục II Chương V 2 Cái
18 Camera phòng học Mục II Chương V 8 Mắt
19 Tranh tường vẽ Mục II Chương V 150 m2
20 Bàn ghế làm việc hiệu trưởng, phó hiệu trưởng Mục II Chương V 3 Bộ
21 Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu trưởng Mục II Chương V 1 Bộ
22 Tủ đựng hồ sơ Mục II Chương V 2 Cái
23 Máy chiếu Mục II Chương V 2 Cái
24 Tủ lạnh Sam Sung Mục II Chương V 1 Cái
25 Bảng thông báo Mục II Chương V 1 Cái
26 Bộ phông maket hội trường Mục II Chương V 1 Bộ
27 Đu quay đạp chân 8 người ngoài trời Mục II Chương V 1 Cái
28 Nhà bóng ngoài trời Mục II Chương V 1 Cái
29 Cầu trượt 3 cây Nấm Mục II Chương V 1 Cái
30 Thang vận động leo núi mầm non Mục II Chương V 1 Cái
31 Nhà chòi cầu trượt ngoài trời Mục II Chương V 1 Cái
32 Xích đu 8 chỗ Mục II Chương V 1 Cái
33 Hầm chui tầu hỏa Mục II Chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->