Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tế Lợi, huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707086 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 09:35:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,781,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 22,3709 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Mục II Chương V | 4,2505 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mục II Chương V | 4,4742 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,7817 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 6,6027 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3447 | tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục II Chương V | 1,3056 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 36,96 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 7,392 | 100m2 |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 0,6006 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V | 0,6006 | tấn |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Mục II Chương V | 9,24 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 1,848 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,0897 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 5,544 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,18 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,1396 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,914 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 3,7045 | tấn |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 7,967 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 24,9072 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,2928 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,4379 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 23,0769 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 104,895 | m2 |
| 26 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 104,895 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,7754 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2904 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0721 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1978 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,9718 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,8321 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,4393 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3901 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0658 | tấn |
| 36 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Mục II Chương V | 4,4742 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mục II Chương V | 4,4742 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 31,3194 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,8187 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,6358 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất lẫn đá nền móng công trình mua tại mỏ Tân Phúc | Mục II Chương V | 282,037 | m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 40,5516 | m3 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 15,0722 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 2,6 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3766 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,1042 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,2426 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 29,2567 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,6597 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,8392 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,974 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 3,1632 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 82,2245 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 8,5068 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 5,2387 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,5182 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,7892 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3404 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3598 | tấn |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 107 | cái |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 2,5432 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,484 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0531 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10 mm | Mục II Chương V | 0,2921 | tấn |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 55 | cái |
| 66 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,9843 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,326 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2318 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0809 | tấn |
| 70 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 132,8396 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 52,022 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 13,5995 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 3,5709 | m3 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V | 5,9386 | 100m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 850,68 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 265,97 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 294,435 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 178,92 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 199,0682 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1.617,7908 | m2 |
| 81 | Trát đắp cột vuông thành cột tròn, kẻ rãnh các chi tiết cột vữa XM M 75 | Mục II Chương V | 19 | cột |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 68,754 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 58,32 | m |
| 84 | Tay vịn lan can hành lang inox D50 | Mục II Chương V | 35,56 | m |
| 85 | Lan can thép hộp 50x30x3 | Mục II Chương V | 10,8 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch 500x500 | Mục II Chương V | 678,2104 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 30x30 | Mục II Chương V | 58,9536 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột 300x300 | Mục II Chương V | 195,303 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 432,871 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 2.061,7388 | m2 |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 32,6 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 32,6 | m2 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,9126 | m3 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 21,294 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 27,1084 | m2 |
| 96 | Sản xuất và lắp dựng tay vịn lan can cầu thang inox D60 | Mục II Chương V | 12,82 | m |
| 97 | Sản xuất và lắp dựng tay vịn lan can cầu thang inox D40 | Mục II Chương V | 11,02 | m |
| 98 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt hộp 20x40x1,5 | Mục II Chương V | 9,918 | m2 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 23,6051 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 398,8546 | m2 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 279 | m |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 129,9272 | m2 |
| 103 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 398,8546 | m2 |
| 104 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,0932 | tấn |
| 105 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mục II Chương V | 1,4176 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,0932 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 223,7857 | m2 |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 4,4821 | 100m2 |
| 109 | Ke chống bão (5c/m2) | Mục II Chương V | 2.240 | cái |
| 110 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 | Mục II Chương V | 51,85 | m |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 5mm, hai cánh mở quay | Mục II Chương V | 30,78 | m2 |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 5mm, 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 41,19 | m2 |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 29,52 | m2 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính mờ dày 5mm, hai cánh mở trượt | Mục II Chương V | 14,688 | m2 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 10,8 | m2 |
| 116 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 14x14mm | Mục II Chương V | 83,484 | m2 |
| 117 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 3,3768 | m3 |
| 118 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 25,326 | m2 |
| 119 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 25,326 | m2 |
| 120 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 43,896 | m3 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 7,316 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 8,5668 | m3 |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 103,84 | m2 |
| 124 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 35,4 | m2 |
| 125 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 70,8 | m3 |
| 126 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 4,13 | m3 |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,2478 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,2136 | tấn |
| 129 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 118 | cái |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,4513 | m3 |
| 131 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,649 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 1,575 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 11,808 | m2 |
| 134 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,16 | m2 |
| 135 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,84 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0271 | tấn |
| 138 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 12 | 100m |
| 140 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 142 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 30 | bộ |
| 143 | Bồn inox 2000l | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 12 | 100m |
| 145 | Máy bơm0.75KW | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=32mm | Mục II Chương V | 0,85 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D<=25mm | Mục II Chương V | 1,05 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D<=25mm | Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt tê D32 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê D27 | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê D20 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | Mục II Chương V | 75 | cái |
| 155 | Lắp đặt rắc co D32 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt rắc co D27 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 157 | Zen trong D20 | Mục II Chương V | 42 | cái |
| 158 | Phao điều khiển tự động | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 160 | Nút bịt D20 | Mục II Chương V | 42 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=80mm | Mục II Chương V | 0,3216 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V | 0,855 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mục II Chương V | 0,205 | 100m |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45* DN: 110x60 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45* DN: 90/60 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa PVC DN110 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa PVC DN90 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa PVC DN60 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PVC DN34 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 65 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 89 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 100 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 182 | Măng sông nối ống PVC DN110 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 183 | Măng sông nối ống PVC DN90 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 184 | Măng sông nối ống PVC DN60 | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 185 | Măng sông nối ống PVC DN32 | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 186 | Tê thông tắc, kiểm tra DN 60 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 187 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 188 | Nút bịt D110,60,34 | Mục II Chương V | 28 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mục II Chương V | 0,458 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 193 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 194 | Đai viết neo giữ ống các cỡ | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 195 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 49,6037 | m3 |
| 196 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,2344 | m3 |
| 197 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,2371 | m3 |
| 198 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,1687 | 100m2 |
| 199 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1381 | tấn |
| 200 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1334 | tấn |
| 201 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 8,6767 | m3 |
| 202 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 58,9248 | m2 |
| 203 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 13,9968 | m2 |
| 204 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 1,9586 | m3 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,1689 | 100m2 |
| 206 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,4679 | tấn |
| 207 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 44 | bộ |
| 209 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V | 42 | bộ |
| 210 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 213 | Hộp số quạt trần | Mục II Chương V | 26 | bộ |
| 214 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 36 | cái |
| 215 | Tủ điện sắt chuyên dùng 500x350x200 | Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 216 | Tủ điện loại chứa 11 modul nắp meeca trong suốt | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 217 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục II Chương V | 2 | m |
| 218 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục II Chương V | 8 | m |
| 219 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục II Chương V | 2 | m |
| 220 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục II Chương V | 2 | m |
| 221 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 222 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 223 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mục II Chương V | 460 | m |
| 224 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 760 | m |
| 225 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 38 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V | 800 | m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 346 | m |
| 228 | Hộp đựng bình CC 600x500x180 | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 229 | Bình bột chữa cháy ABC 4kg | Mục II Chương V | 8 | bình |
| 230 | Bình khí chữa cháy CO2 -MT3 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 231 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 233 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 65 | m |
| 234 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 235 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Mục II Chương V | 40 | m |
| 236 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 16 | m3 |
| 237 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 16 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Các công trình phụ trợ | |||
| 1 | Mua đất tại mỏ Tượng Sơn K90 (đất bốc lên phương tiện vận chuyển đã bao gồm thuế TN và phí BVMT) | Mục II Chương V | 6.716,0456 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 67,1605 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mục II Chương V | 67,1605 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Mục II Chương V | 67,1605 | 100m3/1km |
| 5 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 67,1605 | 100m3 |
| 6 | Nilon Tái sinh | Mục II Chương V | 1.342 | m2 |
| 7 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 1,342 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 2 đến hiện trường mua tại mỏ Tân Phúc HS 1,07 | Mục II Chương V | 143,594 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 112,5 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục II Chương V | 37,2 | 10m |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,875 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 9,7219 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 19,4438 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 89,2125 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 82,35 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,0325 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0303 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2528 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0458 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 32,4073 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 17,9004 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 48,9687 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 163,04 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 853,917 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 456 | m |
| 26 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục II Chương V | 1.016,957 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Thiết bị | |||
| 1 | Bảng từ treo tường | Mục II Chương V | 6 | Cái |
| 2 | Ghế đơn ngồi học mần non | Mục II Chương V | 170 | Cái |
| 3 | Bàn đơn ngồi học mần non | Mục II Chương V | 150 | Cái |
| 4 | Máy vi tính đồng bộ Dell core I5 | Mục II Chương V | 15 | Bộ |
| 5 | Sạp ngủ mầm non | Mục II Chương V | 120 | Cái |
| 6 | Giá góc để đồ | Mục II Chương V | 36 | Cái |
| 7 | Tủ đựng chăn gối | Mục II Chương V | 6 | Cái |
| 8 | Ti vi Sam sung kết nối Wifi 49inch | Mục II Chương V | 10 | Cái |
| 9 | Tủ trưng bày | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Bàn ghế phòng họp nhà trường | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Bục tượng Bác | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Bục phát biểu | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Rèm cửa | Mục II Chương V | 97,5 | m2 |
| 14 | Tủ để giày dép nhựa giả gỗ | Mục II Chương V | 6 | Cái |
| 15 | Giá khăn phơi | Mục II Chương V | 6 | Cái |
| 16 | Giá để nồi | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Thùng rác vuông có bánh lăn | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Camera phòng học | Mục II Chương V | 8 | Mắt |
| 19 | Tranh tường vẽ | Mục II Chương V | 150 | m2 |
| 20 | Bàn ghế làm việc hiệu trưởng, phó hiệu trưởng | Mục II Chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu trưởng | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Tủ đựng hồ sơ | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 23 | Máy chiếu | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 24 | Tủ lạnh Sam Sung | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Bảng thông báo | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 26 | Bộ phông maket hội trường | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Đu quay đạp chân 8 người ngoài trời | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Nhà bóng ngoài trời | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Cầu trượt 3 cây Nấm | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 30 | Thang vận động leo núi mầm non | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Nhà chòi cầu trượt ngoài trời | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Xích đu 8 chỗ | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 33 | Hầm chui tầu hỏa | Mục II Chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi