Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển Hoàng Mai Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã (từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất ở) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 03:27:00 đến ngày 2020-07-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,338,485,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 77,3955 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 14,7051 | 100m3 |
| 3 | Đào đất, đánh cấp, đất cấp 2 bằng th`ủ công 5% | Chương V | 48,064 | m3 |
| 4 | Đánh cấp đất cấp 2 bằng máy 95% | Chương V | 9,1322 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp 2 bằng thủ công | Chương V | 20,675 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào, đất cấp 2 | Chương V | 1,8608 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 26,538 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 5,0358 | 100m3 |
| 9 | Bóc phong hóa bằng nhân công 5% | Chương V | 28,604 | m3 |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy 95% | Chương V | 5,4728 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 5,7208 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 5,7677 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 18,8911 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 18,8911 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 18,5187 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 18,5187 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 18,5187 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 580,39 | m3 |
| 19 | Bạt li nông lót chống mất nước | Chương V | 29,0195 | 100m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 87,4365 | m3 |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 29,0195 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 3,8702 | 100m2 |
| B | Cống bản L=3m | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 22,668 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,9067 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,3034 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 5,6 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 31,34 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 20,53 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,62 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,86 | m3 |
| 9 | Côt thép tấm đan D<=10 | Chương V | 0,0826 | tấn |
| 10 | Côt thép tấm đan D>10 | Chương V | 0,3331 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng chống, mũ mố D>10 | Chương V | 0,0465 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng chống, mũ mố D<10 | Chương V | 0,0313 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V | 1,4686 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,1129 | 100m2 |
| 15 | Nhựa đường bọc chốt neo | Chương V | 12 | kg |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 6,52 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| C | Cống thoát nước ngang đường D40 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 15,542 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,6217 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,6257 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 3,23 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 10,27 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 11,9 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,77 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V | 0,6649 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đúc sẳn, ván khuôn ống cống | Chương V | 0,8382 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép ống cống | Chương V | 0,1807 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V | 29 | đoạn ống |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V | 30,49 | m2 |
| 13 | Vữa chèn mối nối mác 100 | Chương V | 0,02 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V | 10,21 | m2 |
| 15 | Sợi gai tẩm nhựa đường | Chương V | 75 | m |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tải trọng | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Biển báo tám giác | Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi