Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Trung Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 25/QĐ-UBND ngày 10/3/2020 của UBND huyện về việc giao nhiệm vụ và dự toán kinh phí thực hiện CTMTQG xây dựng NTM huyện Yên Sơn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:57:00 đến ngày 2020-07-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,214,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1966 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8091 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1523 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3108 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 551,8 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,5899 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1098 | 100m2 |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5809 | 100m |
| 9 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn, , đường kính cốt thép >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6319 | tấn |
| 10 | Cốt thép mặt đường D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6309 | tấn |
| 11 | Cốt thép mặt đường D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2471 | tấn |
| 12 | Quét nhựa đường vào thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,92 | m2 |
| 13 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | m3 |
| 14 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0906 | m3 |
| 15 | Ống PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,56 | m |
| 16 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cấu kiện |
| 17 | Dọn thanh thải cống cũ L0=80 bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,057 | 100m3 |
| B | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,9765 | 10m³/1km |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km gồm 4 km đường loại 3 + 5km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,9765 | 10m³/1km |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (54km gồm 47km đường loại 4 + 7 km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,9765 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,0624 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km gồm 2 km đường loại 3 + 7km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,0625 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (52km gồm 45km đường loại 4 + 7 km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,0625 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0629 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km gồm 4 km đường loại 3 + 5km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0629 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (54km gồm 47km đường loại 4 + 7 km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0629 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,629 | tấn |
| 11 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2591 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km gồm 4 km đường loại 3 + 5km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2591 | 10 tấn/1km |
| 13 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (54km gồm 47km đường loại 4 + 7 km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2591 | 10 tấn/1km |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,284 | 10 tấn/1km |
| 15 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km gồm 4 km đường loại 3 + 5km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,284 | 10 tấn/1km |
| 16 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (54km gồm 47km đường loại 4 + 7 km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,284 | 10 tấn/1km |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2391 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi