Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200562992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:30:00 đến ngày 2020-07-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,735,571,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M12: 74 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12 | 74 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 12m: 14 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 14 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Bê tông móng trụ mác M200 | 17,08 | m3 | |
| D | Móng M14: 76 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14 | 76 | bộ | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 14m: 21 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14-2bt | 21 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Bê tông móng trụ mác M200 | 25,62 | m3 | |
| F | Tiếp địa Recloser (LBS): 2 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 2 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 2 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 6 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 4 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 4 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 4 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa RE (LBS) | 2 | bộ | |
| G | Tiếp địa LA (trụ 14m): 33 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,84 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 33 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 33 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 2 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 99 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 66 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 66 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 66 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA | 33 | bộ | |
| H | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 118 | trụ |
| I | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 2 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà compoxit 2,4m | 2 | bộ | |
| J | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 2 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà compoxit 0,8m | 2 | bộ | |
| K | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 128 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 128 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 256 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m X-22Đ | 128 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 26 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 52 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 104 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m X-22K | 26 | bộ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 25 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 50 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 100 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m X-22KK | 25 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 12 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn lệch toàn phần X-21Đ | 12 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 54 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 108 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp | Vật tư A cấp | 108 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 7 | Lắp xà kép lệch toàn phần X-21K | 54 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 32 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 32 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m: A cấp | Vật tư A cấp | 32 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2m X-20Đ | 32 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: 7 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m: A cấp | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2m X-20K | 7 | bộ | |
| R | Bộ xà tháp kép U140x58x4,9mm dài 3,0m: 2 bộ | |||
| 1 | Đà sắt tráng kẽm U140x58x4,9mm dài 3,0m | 4 | cái | |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp bộ tháp đà kép 3m | 2 | bộ | |
| S | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B: 3 bộ | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 24 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8": A cấp | Vật tư A cấp | 45 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 6 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 3 | bộ | |
| T | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 31.445 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp | Vật tư A cấp | 7.611 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 275 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 61 | mét |
| 5 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | 17 | cái | |
| 11 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | cái |
| 12 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 14 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 127 | m | |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế | 19 | cuộn | |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | 18 | cái | |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 18 | Kẹp quai 4/0 | 197 | cái | |
| 19 | Kẹp hotline 4/0 | 197 | cái | |
| 20 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 26 | cái | |
| 21 | Bọc cách điện LA | 114 | cái | |
| 22 | Chụp kẹp Uquai | 197 | bộ | |
| 23 | Bass LI bắt FCO (LA) | 116 | Bộ | |
| 24 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 114 | Bộ | |
| 25 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576 | cái |
| 26 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692 | cái |
| 27 | Bảng chỉ danh thiết bị | 6 | bộ | |
| 28 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 | 10,264 | km | |
| 29 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 30,828 | km | |
| U | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 261 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 261 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 261 | bộ | |
| V | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 77 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 185 | 77 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 77 | bộ | |
| W | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 792 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV: A cấp | Vật tư A cấp | 792 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 792 | cái |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 273 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 273 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 546 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | cái |
| Y | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 30 chuỗii | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 60 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 120 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 60 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| Z | Bộ nối xà vào dây trung hòa: 300 bộ | |||
| 1 | Coss AL cỡ dây 70mm2 | 300 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 3 | Cáp AC 50mm2: SDL | Sử dụng lại | 900 | m |
| AA | Phần thiết bị đường dây 3 pha | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | 2 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A: A cấp | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 4 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 5 | Recloser 24kV 630-800A: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA: A cấp | Vật tư A cấp | 114 | cái |
| 7 | Đo tiếp địa đường dây | 35 | vị trí | |
| AB | Tiếp địa TBA: 3 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa | 3 | bộ | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | 6 | cái | |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Ống PVC D21x1,6mm | 12 | m | |
| 7 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 6 | cái | |
| AC | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | 31 | mét | |
| AD | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Ống PVC D114x4,9mm | 24 | m | |
| 3 | Ong ruột gà D114 | 6 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 3 | cái | |
| 5 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 6 | bộ | |
| 6 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 6 | bộ | |
| 7 | Keo dán ống PVC (100gr) | 3 | tuýp | |
| 8 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 3 | ống | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 24 | mét | |
| AE | Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | 4 | mét | |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | 4 | mét | |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | 4 | mét | |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | 4 | mét | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 36 | cái | |
| AF | Phần tháo, lắp thu hồi vật tư thiết bị | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 385 | Sứ | |
| 2 | Lắp lại sứ đứng+ty | 375 | Sứ | |
| 3 | Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 67 | Sứ | |
| 4 | Tháo, lắp sứ ống chỉ | 1 | Sứ | |
| 5 | Tháo sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 37 | Bộ | |
| 6 | Lắp sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 1 | Bộ | |
| 7 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 137 | Bộ | |
| 8 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 17 | Bộ | |
| 9 | Tháo hạ, căng dây AC95 | 4,42 | km | |
| 10 | Tháo hạ, căng dây AC70 | 0,31 | km | |
| 11 | Tháo hạ dây AC50 | 27,302 | km | |
| 12 | Tháo hạ dây ACX50 | 1,695 | km | |
| 13 | Tháo, lắp lại Branchment | 315 | sợi | |
| 14 | Tháo, lắp hộp Domino | 83 | cái | |
| 15 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 73 | Bộ | |
| 16 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 47 | Bộ | |
| 17 | Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 28 | Bộ | |
| 18 | Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,2m | 1 | Bộ | |
| 19 | Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 | 3 | Bộ | |
| 20 | Tháo xà đơn X-16Đ | 46 | Bộ | |
| 21 | Tháo xà đơn X-21Đ | 37 | Bộ | |
| 22 | Tháo xà đơn X-22Đ | 20 | Bộ | |
| 23 | Lắp lại xà đơn X-22Đ | 7 | Bộ | |
| 24 | Tháo xà kép X-1,6K | 10 | Bộ | |
| 25 | Tháo xà X-2,1K | 4 | Bộ | |
| 26 | Tháo xà X-2,2K | 22 | Bộ | |
| 27 | Lắp xà X-2,2K | 3 | Bộ | |
| 28 | Tháo bộ xà tháp U100 | 3 | Bộ | |
| 29 | Tháo Bộ chằng xuống | 7 | Bộ | |
| 30 | Tháo Bộ chằng lệch | 3 | Bộ | |
| 31 | Nhổ trụ BTLT 12m | 44 | trụ | |
| 32 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 2 | trụ | |
| 33 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 52 | trụ | |
| 34 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 1 | Bộ | |
| 35 | Tháo, lắp lại bộ đà compoxit 0,8m | 1 | Bộ | |
| 36 | Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,4m | 2 | Bộ | |
| 37 | Tháo, lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha | 1 | Bộ | |
| 38 | Tháo, lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha | 2 | Bộ | |
| AG | Phần tháo, lắp thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Tháo bộ FCO | 11 | cái | |
| 2 | Lắp lại bộ FCO | 8 | cái | |
| 3 | Tháo, lắp lại LTD 1P | 3 | cái | |
| 4 | Tháo, lắp bộ LA | 5 | cái | |
| 5 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 37,5KVA | 1 | máy | |
| 6 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 50KVA | 3 | máy | |
| 7 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA | 1 | máy | |
| 8 | Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 160A | 1 | cái | |
| 9 | Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi