Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706108-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200562992
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 16:30:00 đến ngày 2020-07-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,735,571,028 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M12: 74 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12 74 bộ
C Móng bê tông trụ đôi 12m: 14 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 14 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Bê tông móng trụ mác M200 17,08 m3
D Móng M14: 76 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14 76 bộ
E Móng bê tông trụ đôi 14m: 21 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14-2bt 21 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Bê tông móng trụ mác M200 25,62 m3
F Tiếp địa Recloser (LBS): 2 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  13,4 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 2 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 2 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 2 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 6 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 4 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 4 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 4 bao
12 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa RE (LBS) 2 bộ
G Tiếp địa LA (trụ 14m): 33 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  147,84 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 33 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 33 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 2 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 99 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 66 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 66 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 66 bao
12 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA 33 bộ
H Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  102 trụ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 118 trụ
I Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 2 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp Vật tư A cấp 8 cái
3 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Lắp bộ xà compoxit 2,4m 2 bộ
J Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 2 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp Vật tư A cấp 2 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp Vật tư A cấp 2 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Lắp bộ xà compoxit 0,8m 2 bộ
K Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 128 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 128 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 256 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  256 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  256 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m X-22Đ 128 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 26 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 52 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 104 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m X-22K 26 bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 25 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 50 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 100 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m X-22KK 25 bộ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 12 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp Vật tư A cấp 12 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp Vật tư A cấp 12 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Lắp xà đơn lệch toàn phần X-21Đ 12 bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 54 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp Vật tư A cấp 108 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp Vật tư A cấp 108 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  162 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 bộ
7 Lắp xà kép lệch toàn phần X-21K 54 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 32 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp): A cấp Vật tư A cấp 32 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m: A cấp Vật tư A cấp 32 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2m X-20Đ 32 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: 7 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp): A cấp Vật tư A cấp 14 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m: A cấp Vật tư A cấp 14 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2m X-20K 7 bộ
R Bộ xà tháp kép U140x58x4,9mm dài 3,0m: 2 bộ
1 Đà sắt tráng kẽm U140x58x4,9mm dài 3,0m 4 cái
2 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Lắp bộ tháp đà kép 3m 2 bộ
S Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B: 3 bộ
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
2 Sứ chằng 3 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 24 cái
4 Cáp thép 5/8": A cấp Vật tư A cấp 45 mét
5 Yếm cáp dày 2mm 6 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm 3 cái
7 Lắp bộ dây néo 3 bộ
T Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 31.445 mét
2 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp Vật tư A cấp 7.611 kg
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 275 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 61 mét
5 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
6 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 cái
7 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
8 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  80 cái
9 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  362 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 17 cái
11 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  327 cái
12 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
13 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  29 bộ
14 Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 127 m
15 Băng keo cách điện trung thế 19 cuộn
16 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss 18 cái
17 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
18 Kẹp quai 4/0 197 cái
19 Kẹp hotline 4/0 197 cái
20 Ống nối dây cỡ 240mm2 26 cái
21 Bọc cách điện LA 114 cái
22 Chụp kẹp Uquai 197 bộ
23 Bass LI bắt FCO (LA) 116 Bộ
24 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 114 Bộ
25 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  576 cái
26 Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  692 cái
27 Bảng chỉ danh thiết bị 6 bộ
28 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 10,264 km
29 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 30,828 km
U Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 261 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ 261 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 261 bộ
V Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 77 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 185 77 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 77 bộ
W Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 792 bộ
1 Sứ đứng 24KV: A cấp Vật tư A cấp 792 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp Vật tư A cấp 792 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 273 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 273 cái
2 Móc treo chữ U 546 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  273 cái
Y Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 30 chuỗii
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 60 cái
2 Móc treo chữ U 120 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 60 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
Z Bộ nối xà vào dây trung hòa: 300 bộ
1 Coss AL cỡ dây 70mm2 300 cái
2 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  300 cái
3 Cáp AC 50mm2: SDL Sử dụng lại 900 m
AA Phần thiết bị đường dây 3 pha
1 FCO 24kV - 100A: A cấp Vật tư A cấp 2 cái
2 Dây chảy 3K 2 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A: A cấp Vật tư A cấp 6 bộ
4 LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA: A cấp Vật tư A cấp 1 bộ
5 Recloser 24kV 630-800A: A cấp Vật tư A cấp 1 bộ
6 LA 18kV 10kA: A cấp Vật tư A cấp 114 cái
7 Đo tiếp địa đường dây 35 vị trí
AB Tiếp địa TBA: 3 bộ
1 Giếng tiếp địa 3 bộ
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss 6 cái
3 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  21,5 kg
4 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 6 bộ
5 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Ống PVC D21x1,6mm 12 m
7 Oc xiết cáp Cu 1/0 6 cái
AC Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 31 mét
AD Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
2 Ống PVC D114x4,9mm 24 m
3 Ong ruột gà D114 6 m
4 Co 90 độ PVC 114 3 cái
5 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 6 bộ
6 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 6 bộ
7 Keo dán ống PVC (100gr) 3 tuýp
8 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 3 ống
9 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
10 Lắp ống nhựa PVC D114 24 mét
AE Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ
1 Cáp CVV 4x4mm2 4 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) 4 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) 4 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) 4 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 36 cái
AF Phần tháo, lắp thu hồi vật tư thiết bị
1 Tháo sứ đứng+ty 385 Sứ
2 Lắp lại sứ đứng+ty 375 Sứ
3 Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 67 Sứ
4 Tháo, lắp sứ ống chỉ 1 Sứ
5 Tháo sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 37 Bộ
6 Lắp sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 1 Bộ
7 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 137 Bộ
8 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 17 Bộ
9 Tháo hạ, căng dây AC95 4,42 km
10 Tháo hạ, căng dây AC70 0,31 km
11 Tháo hạ dây AC50 27,302 km
12 Tháo hạ dây ACX50 1,695 km
13 Tháo, lắp lại Branchment 315 sợi
14 Tháo, lắp hộp Domino 83 cái
15 Tháo bộ kẹp quai + hotline 73 Bộ
16 Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 47 Bộ
17 Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ 28 Bộ
18 Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,2m 1 Bộ
19 Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 3 Bộ
20 Tháo xà đơn X-16Đ 46 Bộ
21 Tháo xà đơn X-21Đ 37 Bộ
22 Tháo xà đơn X-22Đ 20 Bộ
23 Lắp lại xà đơn X-22Đ 7 Bộ
24 Tháo xà kép X-1,6K 10 Bộ
25 Tháo xà X-2,1K 4 Bộ
26 Tháo xà X-2,2K 22 Bộ
27 Lắp xà X-2,2K 3 Bộ
28 Tháo bộ xà tháp U100 3 Bộ
29 Tháo Bộ chằng xuống 7 Bộ
30 Tháo Bộ chằng lệch 3 Bộ
31 Nhổ trụ BTLT 12m 44 trụ
32 Nhổ trụ BTLT 10,5m 2 trụ
33 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 52 trụ
34 Tháo, lắp giá trùm treo MBA 1 Bộ
35 Tháo, lắp lại bộ đà compoxit 0,8m 1 Bộ
36 Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,4m 2 Bộ
37 Tháo, lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha 1 Bộ
38 Tháo, lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha 2 Bộ
AG Phần tháo, lắp thu hồi thiết bị
1 Tháo bộ FCO 11 cái
2 Lắp lại bộ FCO 8 cái
3 Tháo, lắp lại LTD 1P 3 cái
4 Tháo, lắp bộ LA 5 cái
5 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 37,5KVA 1 máy
6 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 50KVA 3 máy
7 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA 1 máy
8 Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 160A 1 cái
9 Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->