Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân vốn sự nghiệp thuộc ngân tỉnh năm 2019 (nguồn Trung ương hỗ trợ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:32:00 đến ngày 2020-07-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,596,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V trong E-HSMT | 12,274 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V trong E-HSMT | 18,364 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Chương V trong E-HSMT | 7,46 | 100m3 |
| 4 | Bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V trong E-HSMT | 19,909 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong E-HSMT | 21,86 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V trong E-HSMT | 42,935 | 100m3 |
| 7 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong E-HSMT | 42,084 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V trong E-HSMT | 16,692 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 500m, đất cấp I | Chương V trong E-HSMT | 58,007 | 100m3 |
| 10 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V trong E-HSMT | 560 | cây |
| 11 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương V trong E-HSMT | 560 | gốc cây |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| C | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Cột và biển báo phản quang mua sẵn | Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V trong E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V trong E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT | 0,828 | m3 |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V trong E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V trong E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V trong E-HSMT | 48 | cái |
| E | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Chương V trong E-HSMT | 1,086 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong E-HSMT | 0,362 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong E-HSMT | 23,554 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT | 0,959 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong E-HSMT | 10,523 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V trong E-HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 500x500mm | Chương V trong E-HSMT | 9 | 1 đoạn cống |
| 8 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 1000x1000mm | Chương V trong E-HSMT | 24 | 1 đoạn cống |
| 9 | Thi công lớp dăm sạn đệm móng | Chương V trong E-HSMT | 13,398 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5 m | Chương V trong E-HSMT | 9 | ống cống |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V trong E-HSMT | 24 | ống cống |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V trong E-HSMT | 2,438 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V trong E-HSMT | 1,615 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V trong E-HSMT | 16,323 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi