Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710719-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200710690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 10:23:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,502,590,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN LÀM MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90,2356 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,1571 m3
3 Đóng cọc tràm chiều dài L:4.5 m vào đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,1613 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 129,58 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,958 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,311 m3
7 Vải nhựa mỏng lót móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,473 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,7583 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,85 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,9446 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3552 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,676 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,773 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,204 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,677 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,223 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,024 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,037 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0872 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1312 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2023 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,135 100m2
24 Xây gạch beton 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2073 m3
25 Xây gạch bê tông 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2164 m3
26 Xây gạch bê tông 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2834 m3
27 Xây gạch beton 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,8388 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 267,678 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 314,28 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 85,464 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 204,117 m2
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,43 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49 m
34 Trát gờ chỉ, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6459 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,16 m2
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
37 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258,15 m2
38 Lát đá hoa cương, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,256 m2
39 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1812 100m2
40 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,738 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,738 tấn
42 Làm trần bằng tấm nhựa + khung nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 122,76 m2
43 Làm trần bằng tấm Smart board khung chìm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,8 m2
44 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính(H-1000) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,71 m2
45 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (H-700) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,72 m2
46 Bả bằng matít vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 218,482 m2
47 Bả bằng matít vào tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 243,61 m2
48 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 187,408 m2
49 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 196,24 m2
50 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 405,88 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 439,85 m2
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,357 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
55 Lắp đặt cầ chắn rác INOX đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
56 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,207 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,065 m2
58 Lắp đặt đèn led tube 40W-1.2m/220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
59 Lắp đặt đèn led áp trần 9W, đk 120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
60 Lắp đặt đèn led vuông 250x250mm, 18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
61 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
62 Lắp đặt quạt trần đảo đk 0.45m-60W/220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A (hộp âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 10A (hộp âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
65 Lắp đặt công tắc mặt đôi (hộp âm + 2 công tắc đơn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Lắp đặt công tắc mặt ba (hộp nổi + 3 công tắc đơn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt MCB 2P-30A/6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt hộp nhựa đơn MCB (hộp âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
69 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
70 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
71 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
72 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
73 Kéo rải dây cáp đồng trần 1x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
74 Gia công và đóng cọc tiếp địa đk 16mm, L=2.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
75 Lắp đặt ống gen mềm loại chống cháy đk 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
76 Lắp đặt ống gen mềm loại chống cháy đk 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
77 Lắp đặt hộp nhựa nối dây từ nhánh chính rẻ nhánh phụ kt 150x150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 hộp
B PHẦN CẢI TẠO
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,04 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,26 m2
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1536 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,232 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,274 m3
7 Phá dỡ nền gạch, gạch đất nung Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,2 m2
8 Đục nhám mặt bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 364,5806 m2
10 Vệ sinh sê nô để chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m2
11 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,3816 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8048 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,132 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5805 m3
15 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >4,5 m vào đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,475 100m
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,304 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,752 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,784 m3
19 Rải vải nhựa mỏng làm móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,838 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4555 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,694 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9138 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2746 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0503 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0458 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0243 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0678 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2014 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,069 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0885 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1426 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1289 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1992 100m2
34 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
35 Xây gạch bê tông 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3416 m3
36 Xây gạch bê tông 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,594 m3
37 Xây gạch bê tông 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2224 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,69 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,05 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,98 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,358 m2
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,5004 m2
43 Trát gờ chỉ, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,04 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 122,2 m2
45 Lát đá hoa cương, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,47 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 91,18 m2
47 Quét KOVA chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,18 m2
48 Cắt ron lăng nhám mặt nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m2
49 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính (H-1000) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,64 m2
50 Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm kính (H-700) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,107 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,9188 m2
53 Vách kính khung nhôm trong nhà (H-1000) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,88 m2
54 Bả bằng matít vào tường (tường củ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 393,9206 m2
55 Bả bằng matít vào tường (mới) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,57 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 267,24 m2
57 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 237,2506 m2
58 Làm trần bằng tấm Smart Board khung nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,32 m2
59 Làm trần bằng tấm thạch cao + khung chìm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,2 m2
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt cầu chắn rác INOC đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt đèn led tube 2 bóng T8/18W-2x1.2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
65 Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8/18W-1.2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt đèn led áp trần 9W, đk 120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
67 Lắp đặt quạt trần đảo đk 0.45m-60W/220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A (hộp nổi) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
69 Lắp đặt công tắc mặt đơn (hộp nổi + 1 công tắc đơn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt công tắc mặt đôi (hộp nổi + 2 công tắc đơn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
71 Lắp đặt MCB 2P-15A/6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt MCB 2P-30A/6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt hộp nhựa đơn MCB (hộp nổi) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
74 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
75 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
76 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x3.0mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
77 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94 m
78 Kéo rải dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
79 Kéo rải dây cáp đồng trần 1x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
80 Gia công và đóng cọc tiếp địa đk 16mm, L=2.4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
81 Lắp đặt ống gen mềm loại chống cháy đk 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
82 Lắp đặt nẹp nhựa 4 phân Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
83 Lắp đặt hộp nhựa nối dây từ nhánh chính rẻ nhánh phụ kt 150x150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->