Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710268-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200621109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 19:00:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,622,340,351 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. 1 Trọn gói
2 Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế 1 Trọn gói
B Móng trụ M8 (XDM: 3)
1 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 3 Bộ
C Móng trụ M8a (XDM:13; CT:2)
1 Đà cản BTCT 1,2m Điện lực cấp 15 cái
2 Boulon 22x550+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 Bộ
3 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 15 Bộ
D Móng bê tông trụ đơn 8,5m (XDM:6)
1 Ximăng PC40 (78,01kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 468,06 kg
2 Cát vàng (0,151m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 0,906 m3
3 Đá 1x2 (0,249m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1,494 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 6 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 6 móng
E Móng bê tông trụ đôi 8,5m (XDM:8; CT: 2)
1 Ximăng PC40 (104,910kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1.049,1 kg
2 Cát vàng (0,203m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 2,03 m3
3 Đá 1x2 (0,335m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 3,35 m3
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 Bộ
5 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 Bộ
6 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 10 móng
7 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 10 móng
F Móng M12a (XDM:23; CT:28)
1 Đà cản BTCT 1,2m Điện lực cấp 51 cái
2 Boulon 22x550+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 51 Bộ
3 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 51 Bộ
G Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (XDM: 5; CT: 4)
1 Ximăng PC40 (344,32kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 3.098,88 kg
2 Cát vàng (0,667m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 6,003 m3
3 Đá 1x2 (1,098m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 9,882 m3
4 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 9 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 9 móng
H Móng bê tông trụ BTLT 12m đôi (XDM: 9; CT: 18)
1 Ximăng PC40 (379,29kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 10.240,83 kg
2 Cát vàng (0,735m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 19,845 m3
3 Đá 1x2 (1,21m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 32,67 m3
4 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 27 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 27 móng
I Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) (XDM: 2 móng)
1 Ximăng PC40 (416,95kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 833,9 kg
2 Cát vàng (0,808m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1,616 m3
3 Đá 1x2 (1,33m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 2,66 m3
4 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 2 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 2 móng
J Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (01 móng)
1 Ximăng PC40 (508,41kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 508,41 kg
2 Cát vàng (0,985m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 0,985 m3
3 Đá 1x2 (1,622m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1,622 m3
4 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 Bộ
5 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 Bộ
6 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 Bộ
7 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
8 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 1 móng
K Tiếp địa lặp lại trụ 8,4m (hiện hữu) (CT:42 bộ)
1 Cáp nhôm A-50: 2m SDL Sử dụng lại 84 mét
2 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35): ép vào dây tiếp địa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 84 cái
3 Ghíp nối IPC 150, 120, 95, 70-35, 50: bắt vào dây TH cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 84 cái
4 Kéo dây tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 84 mét
L Tiếp địa lặp lại trụ 8,4m cáp ABC (XDM:7 bộ; CT:9 bộ)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 11m (2,464kg/bộ) Điện lực cấp 39,424 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 bộ
3 Ghíp nối IPC 150, 120, 95, 70-35, 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
5 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 16 vị trí
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 32 cọc
7 Đào & đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 16 Bộ
M Tiếp địa lặp lại trụ 12m (XDM: 6 bộ, CT: 7 bộ)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 13m (2,912kg/bộ) Điện lực cấp 37,856 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 cái
4 Kẹp nối ép WR 379-399 (95/95, 70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 cái
5 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 13 vị trí
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 26 cọc
7 Đào & đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 13 Bộ
N Trụ bê tông ly tâm 8,5m F300 dự ứng lực (XDM: 18 trụ)
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Điện lực cấp 18 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) Phần nhân công/Máy thi công 18 trụ
O Trụ bê tông ly tâm 12m (XDM: 68 trụ; CT: 46 trụ)
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 114 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) Phần nhân công/Máy thi công 114 trụ
P Trụ bê tông ly tâm 14m F650 dự ứng lực (XDM: 2 trụ; CT: 2 trụ)
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 4 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) Phần nhân công/Máy thi công 4 trụ
Q Phần trụ SDL
1 Nhổ, Dựng trụ BTLT 8,4m Phần nhân công/Máy thi công 4 trụ
2 Nhổ, Dựng trụ BTLT 7,5m Phần nhân công/Máy thi công 1 trụ
R Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ: 2 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 4 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
S Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K: 14 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) Điện lực cấp 28 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 56 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
5 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 56 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kp trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 14 bộ
T Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K (trụ ghép): 17 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) Điện lực cấp 34 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn Điện lực cấp 68 cây
3 Boulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 68 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 68 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kp trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 17 bộ
U Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP (đỡ FCO): 12 bộ
1 Đà composite 75x75x5 dài 0,8m Điện lực cấp 12 cây
2 Boulon 14x100+2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
3 Lắp đặt xà composite trên cột BTLT (11,987kg) Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
V Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL : 42 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 42 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 42 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 84 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 42 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) Phần nhân công/Máy thi công 42 bộ
W Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 19 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 38 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 38 cây
3 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 57 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 19 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 38 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kp trên cột BTLT (58,889kg) Phần nhân công/Máy thi công 19 bộ
X Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL-K (trụ ghép): 2 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 4 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 4 cây
3 Boulon 16x500VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kp trên cột BTLT (58,889kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
Y Bộ xà lệch kép composite dài 2,1m: XCP-21KL (đỡ FCO): 1 bộ
1 Đà composite 75x75x5 dài 2,1m Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống composite 38x38x6 dài 1820mm Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x650VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
4 Boulon 14x150+2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Lắp đặt xà composite trên cột BTLT (klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
Z Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 : 2 bộ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x 1150 Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AA Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ: 1 bộ
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m Điện lực cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 14x150+2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Lắp đặt xà composite trên cột BTLT (klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AB Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế (SDL móng neo): CX.ht: 23 bộ
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 23 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Điện lực cấp 23 cái
3 Kẹp chằng 3 boulon (B42x130) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 92 cái
4 Cáp thép 3/8" - (0.346kg/m) Điện lực cấp 276 mét
5 Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 46 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 23 cái
7 Lắp bộ dây néo Phần nhân công/Máy thi công 23 bộ
AC Bộ chằng lệch đơn cho trụ hạ thế: CL.ht: 5 bộ
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Điện lực cấp 5 cái
3 Kẹp chằng 3 boulon (B42x130) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
4 Cáp thép 3/8" - (0.346kg/m) Điện lực cấp 45 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1200+2BL12x40+BL16x200/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
6 Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
7 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
8 Lắp bộ dây néo Phần nhân công/Máy thi công 5 bộ
9 Lắp bộ chống lệch, trụ BTLT Phần nhân công/Máy thi công 5 bộ
AD Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B: 2 bộ
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Điện lực cấp 2 cái
3 Kẹp chằng 3 boulon (B42x130) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
4 Cáp thép 3/8" - (0.346kg/m) Điện lực cấp 36 mét
5 Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
7 Lắp bộ dây néo Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AE Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B: 3 bộ
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Điện lực cấp 3 cái
3 Kẹp chằng 3 boulon (B42x130) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
4 Cáp thép 3/8" - (0.346kg/m) Điện lực cấp 51 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
6 Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
7 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
8 Lắp bộ dây néo Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
9 Lắp bộ chống lệch, trụ BTLT Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
AF Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX: 3 bộ
1 Ty neo Þ18x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
2 Neo xòe và đĩa sen (sơn đen) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 3 Bộ
AG Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL: 2 bộ
1 Ty neo Þ18x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Neo xòe và đĩa sen (sơn đen) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
3 Đào đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 2 Bộ
AH Phần xà sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-2.2K Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
2 Lắp lại bộ xà X-2.1ĐL Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
3 Lắp lại bộ xà X-2.1KL Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
AI Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế 3P XDM
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 800 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Điện lực cấp 12.307,63 mét
3 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV : Đấu nối và đấu FCO Điện lực cấp 35,19 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 <10m Phần nhân công/Máy thi công 4,0221 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 12,0663 km
6 Lắp cáp đồng xuống thiết bị Phần nhân công/Máy thi công 34,5 mét
AJ Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 31 bộ
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 cái
2 Sứ ống chỉ SDL Sử dụng lại 31 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 bộ
4 Lắp đặt rack + sứ ống chỉ Phần nhân công/Máy thi công 31 bộ
AK Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T: 6 bộ
1 Kẹp dừng dây 3U-3mm (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
3 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
4 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
AL Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g: 10 bộ
1 Kẹp dừng dây 3U-3mm (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
AM Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 140 bộ
1 Sứ đứng 24KV ĐR540mm (bọc chì) Điện lực cấp 140 cái
2 Dây buộc phi kim cổ sứ cho dây bọc cách điện ACX 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 54 cái
3 Dây buộc phi kim đầu sứ đơn cổ sứ cho dây bọc cách điện ACX 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 86 cái
4 Ty sứ đứng 24kV bọc chì Điện lực cấp 140 cái
5 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 140 bộ
AN Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X: 48 bộ
1 Sứ treo Polymer 24kV-70N Điện lực cấp 48 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 96 cái
3 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U giáp níu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
5 Lắp chuỗi sứ treo polymer đơn Phần nhân công/Máy thi công 48 bộ
AO Vật tư phụ
1 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 44 cái
2 Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Bass LI (FCO) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 Bộ
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
7 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
8 Nắp che đầu cực FCO (chụp trên + dưới) bộ 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
9 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 Cái
10 Ông Co nhiệt Ø 32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5,4 mét
11 Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
AP Phần trung thế nâng cấp
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 409,48 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Điện lực cấp 3.234,42 mét
3 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV : Đấu hotline FCO + LA Điện lực cấp 26,01 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 2,0587 km
5 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m Phần nhân công/Máy thi công 3,171 km
6 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m - Sử dụng lại Phần nhân công/Máy thi công 1,7902 km
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 25,5 mét
AQ Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U: 31 bộ
1 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 cái
2 Sứ ống chỉ (SOC sử dụng lại) Sử dụng lại 31 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 bộ
4 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Phần nhân công/Máy thi công 31 bộ
AR Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 26 bộ
1 Kẹp dừng dây 3U-3mm (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 bộ
AS Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g: 6 bộ
1 Kẹp dừng dây 3U-3mm (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
3 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
AT Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 166 bộ
1 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) Điện lực cấp 166 cái
2 Ty sứ đứng 24kV loại bọc chì Điện lực cấp 166 cái
3 Lắp mới bộ sứ đứng 24kV Phần nhân công/Máy thi công 166 bộ
4 Lắp bộ sứ đứng 24kV sử dụng lại Phần nhân công/Máy thi công 20 bộ
AU Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X: 72 bộ
1 Sứ treo Polymer 24kV-70N Điện lực cấp 72 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 144 cái
3 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U giáp níu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 bộ
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 cái
5 Lắp chuỗi sứ treo polymer đơn Phần nhân công/Máy thi công 72 bộ
6 Lắp chuỗi sứ treo polymer đơn: sử dụng lại Phần nhân công/Máy thi công 17 bộ
AV Vật tư phụ
1 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 90 cái
2 Kẹp nối ép WR 379-399 (95/95, 70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
3 Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
5 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
7 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
8 Dây buộc cổ sứ đơn phi kim TTF 1202 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 130 sợi
9 Dây buộc cổ sứ đôi phi kim SSF 2202 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 78 sợi
10 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 Cái
11 Ông Co nhiệt Ø 32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10,8 mét
12 Bass LI (FCO) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 Bộ
AW Phần hạ thế xây dựng mới
1 Cáp ABC - A/XLPE/4x120 Điện lực cấp 362 mét
2 Cáp ABC - A/XLPE/4x95 Điện lực cấp 703 mét
3 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 0,3551 km
4 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 0,689 km
5 Boulon móc 16x250+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 46 bộ
6 Boulon móc 16x300+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
7 Boulon móc 16x600+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
8 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 120/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 51 cái
9 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 95/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 60 cái
10 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 70/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 60 cái
11 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 cái
12 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
13 Móc treo cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
14 Móc treo cáp ABC 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
15 Móc treo cáp ABC 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
18 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
19 Hộp phân phối 9 cực không CB loại đấu trực tiếp Điện lực cấp 33 cái
20 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 33 bộ
21 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 153,6 mét
22 Kẹp nối ép WR 189 (50/50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 64 cái
23 Kẹp ép WR cỡ dây 120/25-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
24 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cuộn
AX Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp ABC - A/XLPE/4x150 Điện lực cấp 1.405 mét
2 Cáp ABC - A/XLPE/4x120 Điện lực cấp 1.890 mét
3 Cáp ABC - A/XLPE/4x95 Điện lực cấp 2.849 mét
4 Cáp ABC - A/XLPE/4x70 Điện lực cấp 1.300 mét
5 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 172,8 mét
6 Kéo dây ABC 4x150mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 1,377 km
7 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 1,8528 km
8 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 2,7932 km
9 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 1,2744 km
10 Căng sử dụng lại cáp ABC4x70 Phần nhân công/Máy thi công 0,7809 km
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 172,8 mét
12 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 bộ
13 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 bộ
14 Boulon móc 16x250+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 239 bộ
15 Boulon móc 16x300+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 115 bộ
16 Boulon móc 16x600+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
17 Sắt góc L75x75x8x1100 (Ko ốp) : dừng cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cây
18 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
19 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 150/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 105 cái
20 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 120/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 210 cái
21 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 95/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 428 cái
22 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 70/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 305 cái
23 Nắp bịt đầu cáp ABC150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
24 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
25 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 88 cái
26 Nắp bịt đầu cáp ABC70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 109 cái
27 Móc treo cáp ABC 4x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 19 cái
28 Móc treo cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 19 cái
29 Móc treo cáp ABC 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 50 cái
30 Móc treo cáp ABC 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 cái
31 Kẹp ngừng cáp ABC 4x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
32 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 57 cái
33 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 87 cái
34 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 80 cái
35 Hộp phân phối 9 cực không CB loại đấu trực tiếp Điện lực cấp 3 cái
36 Hộp phân phối 6 cực không CB loại đấu trực tiếp Điện lực cấp 11 cái
37 Kẹp ép WR cỡ dây 120/25-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 80 cái
38 Kẹp nối ép WR 279-289 (70/70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
39 Kẹp nối ép WR 379-399 (95/95, 70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 120 cái
40 Kẹp nối ép WR 419 (120/120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 cái
41 Lắp sử dụng lại Rack 1 Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
42 Lắp sử dụng lại kẹp treo cáp 70 Phần nhân công/Máy thi công 27 bộ
43 Lắp sử dụng lại kẹp ngừng cáp 70 Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
44 Lắp sử dụng lại hộp Domino Phần nhân công/Máy thi công 41 cái
AY Phần thiết bị đường dây trung thế (XDM: 9 bộ, CT: 7 bộ)
1 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 16 cái
2 FCO 24kV - 100A (Sử dụng lại) Sử dụng lại 2 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 Sợi
4 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 Sợi
5 Lắp FCO 24kV Phần nhân công/Máy thi công 18 bộ
AZ Phần thiết bị TBA 3x37,5kVA : 04 TBA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA Điện lực cấp 11 máy
2 Lắp đặt máy biến phân phối 1 pha 12,72/0,22-0,44kV 37,5KVA Phần nhân công/Máy thi công 11 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 7 cái
4 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 sợi
5 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
6 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 8 cái
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 8 bộ
8 MCCB 3 cực 400V-200A-36KA có chỉnh dòng Điện lực cấp 2 cái
9 Lắp đặt Aptomat 3P-200A Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
10 Biến dòng 600V-150/5A Điện lực cấp 12 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 4 cái
BA Giá chùm treo 3 MBT (04 TBA 3x37,5kVA)
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50KVA mạ nhúng Điện lực cấp 4 cái
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
4 Lắp giá chùm treo 3MBA Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
BB Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA (04 TBA 3x37,5)
1 Đà Composite 75x75x5 2400 Điện lực cấp 4 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Điện lực cấp 8 cây
3 Bass LL (FCO,LA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 Bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Lắp xà composite Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
BC Bộ tiếp địa Trạm 3 pha (04 TBA 3x37,5kVA)
1 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 22,5568 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 21 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm Điện lực cấp 16 mét
4 Kẹp nối ép WR 279-289 (70/70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
6 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 mét
7 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
8 Kéo dây tiếp địa TBA Phần nhân công/Máy thi công 100,7 mét
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Phần nhân công/Máy thi công 21 cọc
10 Đào đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
BD Tủ điện năng kế và CB 3 pha (04 TBA 3x37,5 kVA)
1 Vỏ tủ + khóa tủ Điện lực cấp 3 cái
2 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Lắp tủ điện năng kế Phần nhân công/Máy thi công 3 tủ
BE Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (04 TBA 3x37,5kVA)
1 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV Điện lực cấp 36 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
4 Nắp che đầu cực FCO (chụp trên + dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 36 mét
BF Bộ Dây dẫn đấu đo đếm (04 TBA 3x37,5 kVA)
1 Cáp CVV 4x4mm2 Điện lực cấp 12 mét
2 Lắp cáp đấu đo đếm Phần nhân công/Máy thi công 12 mét
BG Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB (04 TBA 3x37,5kVA)
1 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 52 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 120 mét
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
5 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 18 mét
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Ø 114 bắt 2 ống trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cuộn
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 172 mét
BH Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ tủ CB lên lưới hạ thế (04 TBA 3x37,5kVA)
1 Cáp ABC - A/XLPE/4x95 Điện lực cấp 64 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
3 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
4 Thanh cái đồng 4x30 dài 80 (3 thanh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Boulon thau 10x30 + 2 long đền tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
6 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 18 mét
7 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
10 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Điện lực cấp 6 mét
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cuộn
13 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
14 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 64 mét
BI Phần thiết bị TBA 3 Pha 3x50kVA : 02 TBA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Điện lực cấp 1 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA -SDL Sử dụng lại 5 máy
3 Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Phần nhân công/Máy thi công 6 máy
4 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 4 cái
5 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 Sợi
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
7 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 5 cái
8 LA 18kV 10kA - SDL Sử dụng lại 1 cái
9 Lắp đặt chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
10 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Điện lực cấp 2 cái
11 Lắp đặt Aptomat 3P-250A Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
12 Biến dòng 600V - 200/5A Điện lực cấp 6 cái
13 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 2 cái
BJ Giá chùm treo 3 MBT (02 TBA 3x50kVA)
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x75KVA mạ nhúng (SDL 1 cái) Điện lực cấp 1 cái
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Lắp giá chùm treo 3MBA Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
BK Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA (02 TBA 3x50kVA)
1 Đà Composite 75x75x5 2400 Điện lực cấp 2 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Điện lực cấp 4 cây
3 Bass LL (FCO,LA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 Bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
7 Lắp bộ đà composite Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
BL Bộ tiếp địa Trạm 3 pha (02 TBA 3x50kVA)
1 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 15,2544 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm Điện lực cấp 8 m
4 Kẹp nối ép WR 279-289 (70/70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 cái
6 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 mét
7 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Phần nhân công/Máy thi công 13 cọc
10 Kéo dây tiếp địa TBA Phần nhân công/Máy thi công 120 mét
BM Tủ điện năng kế và CB 3 pha : 02 ngăn tôn dày 2mm (02 TBA 3x50 kVA)
1 Vỏ tủ + khóa tủ Điện lực cấp 2 cái
2 Cổ dê CDĐKĐT D320/6x60( bắt thùng điện kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Lắp tủ điện năng kế Phần nhân công/Máy thi công 2 tủ
BN Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (02 TBA 3x50 KVA)
1 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV Điện lực cấp 18 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
4 Nắp che đầu cực FCO (chụp trên + dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 18 mét
BO Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB (02 TBA 3x50kVA)
1 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 14 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 60 mét
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 8 mét
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Ø 114 bắt 2 ống trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
10 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 74 mét
BP Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ tủ CB lên lưới hạ thế
1 Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
4 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
5 Thanh cái đồng 4x30 dài 80 (3 thanh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon thau 10x30 + 2 long đền tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
7 Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
8 Kẹp nối ép WR 419 (120/120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 6 mét
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
11 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
12 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
13 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Điện lực cấp 1,5 mét
14 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cuộn
16 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
17 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
18 Lắp ống nhựa PVC D90 Phần nhân công/Máy thi công 7,5 mét
BQ Phần thiết bị TBA 3x75kVA : 01 TBA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA Điện lực cấp 3 máy
2 Lắp đặt máy biến phân phối 1 pha 12,72/0,22-0,44kV 75KVA Phần nhân công/Máy thi công 3 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 3 cái
4 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 sợi
5 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
6 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 3 cái
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
8 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA Điện lực cấp 1 cái
9 Lắp đặt Aptomat 3P-400A Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
10 Biến dòng 600V-400/5A Điện lực cấp 3 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 1 cái
BR Giá chùm treo 3 MBT TBA 3x75kVA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100KVA mạ nhúng Sử dụng lại 1 cái
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Lắp giá chùm treo 3MBA Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
BS Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA TBA 3x75kVA
1 Đà Composite 75x75x5 2400 Sử dụng lại 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Sử dụng lại 1 cây
3 Bass LL (FCO,LA) Sử dụng lại 1 Bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
7 Lắp bộ đà composite Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
BT Bộ tiếp địa Trạm 3 pha TBA 3x75kVA
1 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 11,6032 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm Điện lực cấp 4 m
4 Kẹp nối ép WR 279-289 (70/70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
6 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 mét
7 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Phần nhân công/Máy thi công 9 cọc
10 Kéo dây tiếp địa trong phạm vi trạm Phần nhân công/Máy thi công 51,8 mét
BU Tủ đóng cắt hạ thế TBA 3x75kVA
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Sử dụng lại 1 cái
2 Lắp tủ đóng cắt hạ thế SDL Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
BV Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha TBA 3x75kVA
1 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV Điện lực cấp 9 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO (chụp trên + dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 9 mét
BW Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB TBA 3x75kVA
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 14 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Điện lực cấp 24 mét
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
5 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
6 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 4 mét
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Ø 114 bắt 2 ống trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cuộn
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 38 mét
BX Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ tủ CB lên lưới hạ thế TBA 3x75kVA
1 Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
4 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
5 Thanh cái đồng 4x30 dài 80 (3 thanh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon thau 10x30 + 2 long đền tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
7 Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
8 Kẹp nối ép WR 419 (120/120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 6 mét
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
11 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
12 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
13 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Điện lực cấp 1,5 mét
14 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cuộn
16 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
17 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
18 Lắp ống nhựa PVC D90 Phần nhân công/Máy thi công 7,5 mét
BY Phần thiết bị TBA 3P 250kVA : 04 TBA
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Điện lực cấp 4 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Phần nhân công/Máy thi công 4 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 12 cái
4 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 sợi
5 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
6 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 12 cái
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
8 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA (có chỉnh định) Điện lực cấp 4 cái
9 MCCB 3 cực 400V -320A - 36KA Điện lực cấp 3 cái
10 MCCB 3 cực 400V -320A - 36KA- SDL Sử dụng lại 1 cái
11 Lắp đặt Aptomat 3P-250A Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
12 Lắp đặt Aptomat 3P-320A Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
13 Biến dòng 600V - 400/5A Điện lực cấp 12 cái
14 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 4 cái
BZ Đà đặt MBA (Trạm ngồi) TBA 250kVA 04 trạm
1 Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cây Điện lực cấp 8 cây
2 Đà sắt U160x60x5x1700: 2 cây Điện lực cấp 8 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cây Điện lực cấp 4 cây
4 Đà sắt U160x60x5x1100: 2 cây Điện lực cấp 8 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740: 1 cây Điện lực cấp 4 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x1100: 2 cây Điện lực cấp 8 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cây Điện lực cấp 12 cây
8 Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cây Điện lực cấp 8 cây
9 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
10 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
11 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
12 Boulon móc 16x400+ 1 londen D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
13 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
14 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 bộ
15 Lắp bộ đà trạm ngồi 250kVA Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
CA Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA (TBA 250kVA: 04 trạm)
1 Đà Composite 75x75x5 2400 Điện lực cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Điện lực cấp 8 cây
3 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV : (Đấu nối cực sau LA) Điện lực cấp 12 mét
4 Bass LL (FCO,LA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 Bộ
5 Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
6 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
7 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
8 Lắp bộ đà composite Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
9 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 12 mét
10 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT - Sử dụng lại Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
CB Bộ tiếp địa Trạm biến áp (TBA 250kVA : 04 trạm)
1 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 38,4608 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 bộ
3 Kẹp nối ép WR 279-289 (70/70, 50, 35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Điện lực cấp 16 mét
6 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 mét
7 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc cấp 3 (độ chặt k = 0.85) Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Phần nhân công/Máy thi công 31 cọc
10 Kéo dây tiếp địa TBA Phần nhân công/Máy thi công 171,7 mét
CC Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi 1 ngăn (TBA 250kVA : 04 trạm)
1 Tủ MCCB 1 ngăn + khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm):(Theo tiêu chuẩn PCĐN) bao gồm: bakelit Điện lực cấp 4 cái
2 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
3 Tủ MCCB 2 ngăn + khóa+bulon - Sử dụng lại Sử dụng lại 2 cái
4 Lắp tủ MCCB 2 ngăn + khóa+bulon Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
5 Lắp tủ MCCB 2 ngăn + khóa+bulon - Sử dụng lại Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
CD Bộ Dây dẫn đấu đo đếm (TBA 250KVA: 04 trạm)
1 Đai thép Inox:(Theo tiêu chuẩn PCĐN) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 mét
2 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Cáp CVV 4x4mm2 Điện lực cấp 48 mét
4 Lắp cáp CVV 4x4mm2 Phần nhân công/Máy thi công 48 mét
5 Ống PVC D49x2,4mm Điện lực cấp 6 mét
6 Lắp ống PVC D49x2,4mm Phần nhân công/Máy thi công 6 mét
7 Co 90 độ PVC 42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
CE Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế:(Theo tiêu chuẩn PCĐN) Điện lực cấp 4 cái
2 Bakelit 500x300 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
4 Lắp tủ đo đếm Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
CF Bộ dây dẫn trung thế 3 pha
1 Cáp đồng CX1V-25-12/20(24)kV Điện lực cấp 52 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
3 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
5 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
6 Nắp che đầu cực FCO (chụp trên + dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
7 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
8 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
9 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 Cái
10 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) Điện lực cấp 4 cái
11 Dây buộc cổ sứ đơn phi kim TTF 1202 (50mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 sợi
12 Chân sứ đứng D20 Điện lực cấp 4 cái
13 Lắp sứ đứng 24KV Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 52 mét
CG Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ tủ CB lên lưới hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 Điện lực cấp 200 mét
2 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 56 cái
3 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 56 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 16 mét
5 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
6 Cổ dê kẹp ống PVC Ø 114 bắt 2 ống trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
7 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
8 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Điện lực cấp 6 mét
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cuộn
13 Lắp ống PVC Phần nhân công/Máy thi công 22 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 200 mét
CH Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB
1 Cáp ABC - A/XLPE/4x150 Điện lực cấp 32 mét
2 Cáp ABC - A/XLPE/4x120 Điện lực cấp 32 mét
3 Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
7 Kẹp nối ép WR 875 (dây 150-240) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
8 Kẹp nối ép WR 419 (120/120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 32 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 20 mét
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
11 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
12 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
13 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Điện lực cấp 6 mét
14 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cuộn
16 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
17 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
18 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m Phần nhân công/Máy thi công 0,064 km
CI Phần trung thế tháo, sử dụng lại, thu hồi
1 Tháo, lắp lại dây ACXV50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1,7902 km
2 Tháo, lắp lại sứ đứng + ty Phần nhân công/Máy thi công 20 Bộ
3 Tháo, thu hồi sứ đỉnh + chân sứ đỉnh Phần nhân công/Máy thi công 28 Bộ
4 Tháo, thu hồi bộ xà X-1.66Đ Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
5 Tháo, thu hồi bộ xà X-8DCP Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
6 Nhổ , thu hồi trụ 10,5m Phần nhân công/Máy thi công 33 trụ
CJ Phần trạm biến áp tháo, sử dụng lại, thu hồi
1 Tháo/lắp lại FCO + phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 10 Bộ
2 Tháo/thu hồi FCO + phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 2 Bộ
3 Tháo/lắp lại LA+ phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 7 Bộ
4 Tháo/thu hôì LA+ phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 2 Bộ
5 Tháo thu hồi MBA 37.5kVA +phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 1 Máy
6 Tháo thu hồi MBA 50kVA + phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 5 Máy
7 Tháo thu hồi MBA 75kVA + phụ kiện Phần nhân công/Máy thi công 4 Máy
8 Tháo/ lắp lại tủ điện trạm+phụ kiện+ CB… Phần nhân công/Máy thi công 2 Bộ
9 Tháo thu hồi tủ điện trạm+phụ kiện+ CB… Phần nhân công/Máy thi công 5 Bộ
10 Tháo thu hồi Giá treo máy biến áp 3x50 Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
11 Tháo thu hồi xà composite 75x75x6x800 bắt FCO, LA Phần nhân công/Máy thi công 5 bộ
12 Tháo lắp lại xà composite 75x75x6x2400 bắt FCO, LA Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
13 Tháo thu hồi Cáp 24KV CX (CR) 25mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,0153 km
14 Tháo lắp lại kẹp quai + hotline Phần nhân công/Máy thi công 14 cái
15 Tháo thu hồi bộ cáp xuất <= CV70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,066 km
16 Tháo bộ cáp xuất CV95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,037 km
17 Tháo lắp lại bộ xà Composite Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
18 Tháo thu hồi bộ xà Composite Phần nhân công/Máy thi công 5 Bộ
19 Tháo thu hồi giá treo MBA Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
20 Tháo thu hồi rack 3 sứ Phần nhân công/Máy thi công 51 Bộ
21 Tháo thu hồi rack 4 sứ Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
CK Phần hạ thế tháo, sử dụng lại, thu hồi
1 Tháo thu hồi dây A50 Phần nhân công/Máy thi công 2,0675 km
2 Tháo thu hồi dây A35 Phần nhân công/Máy thi công 1,4975 km
3 Tháo thu hồi dây AV70 Phần nhân công/Máy thi công 12,284 km
4 Tháo thu hồi dây AV50 Phần nhân công/Máy thi công 5,1186 km
5 Tháo thu hồi dây AC50 Phần nhân công/Máy thi công 3,6347 km
6 Nhổ thu hồi trụ 7,5m Phần nhân công/Máy thi công 8 Trụ
7 Nhổ trồng lại trụ 7,5m Phần nhân công/Máy thi công 1 Trụ
8 Nhổ thu hồi trụ 6,5m Phần nhân công/Máy thi công 1 Trụ
9 Tháo lắp lại Rack 1 (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 4 Bộ
10 Tháo thu hồi Rack 1 (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 13 Bộ
CL Thí nghiệm
1 Đo điện trở tiếp địa đường dây (16HT + 13TT) Đơn vị độc lập 29 vị tri
2 Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp (4 TBA) Đơn vị độc lập 4 Trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->