Gói thầu: Gói thầu số 13: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200245065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:51:00 đến ngày 2020-07-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,320,179,636 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,84 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,353 | 100m3 |
| 3 | Mua đât san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.966,62 | m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,557 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng kè đá, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 230,841 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,201 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,107 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,95 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,45 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,65 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,23 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,461 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,363 | tấn |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | 100m3 |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,715 | 100m2 |
| 17 | Ống thoát nước PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,207 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,98 | 1m2 |
| 19 | Đào đất móng gạch, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,732 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,927 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất nội bộ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,927 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,308 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,154 | m3 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | tấn |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,257 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,651 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,994 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,688 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,485 | m3 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 907,857 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 314,858 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,54 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.222,715 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,797 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,942 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,354 | m2 |
| 38 | Mũi mác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 227,875 | cái |
| 39 | Qủa cầu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 455,75 | cái |
| 40 | Đào đất móng bồn hoa, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,879 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,076 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,343 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,45 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,091 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,056 | m3 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 224,045 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,82 | m2 |
| 48 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | m3 |
| 49 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m3 |
| 50 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m2 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,487 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,125 | m3 |
| 53 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,953 | m3 |
| 54 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,84 | m3 |
| 55 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,833 | 10m |
| 56 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.142,5 | m2 |
| 57 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.727,9 | m2 |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,469 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 100m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,965 | m3 |
| 64 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | tấn |
| 65 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | tấn |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,851 | m3 |
| 67 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,523 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 70 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | tấn |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,096 | m3 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,622 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,622 | m2 |
| 74 | Gia công cổng thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,244 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,14 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,384 | m2 |
| 77 | Bánh xe cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 78 | Bản lề cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 79 | Tay nắm cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 80 | Chốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 81 | Khóa cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 82 | Biển hiệu trường bằng tôn khung thép hộp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 83 | Ray thép cổng chính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 84 | Ray thép cổng phụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 85 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,21 | m3 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,992 | m3 |
| 87 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,97 | 100m3 |
| 89 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,941 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,528 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,599 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,52 | m3 |
| 94 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,165 | tấn |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 277 | cấu kiện |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,848 | m3 |
| 97 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,088 | m3 |
| 98 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 338,639 | m2 |
| 99 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | 10m |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,296 | m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 102 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 105 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | đoạn ống |
| 106 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 107 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,624 | m3 |
| 108 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,296 | m3 |
| 109 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | 1m |
| 110 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,237 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,207 | 100m3 |
| C | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,219 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,247 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,728 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,159 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | tấn |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,66 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 14 | Đai khởi thủy D50/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Tê gang D50/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Măng sông nối nhanh D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 17 | Bích nối ống thép, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cặp bích |
| 18 | Bích nối ống HPDE, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Van 2 chiều BB D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Van 1 chiều BB D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Lọc cặn BB D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D50 BB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Gioăng cao su D50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 24 | Bu lông D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 25 | Cút nhựa HPDE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống thép, đường kính 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m |
| 27 | Ống nhựa HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m |
| 28 | Khớp nối mềm HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van phao, đường kính van 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=15m3/h, H=40m, P=5kW, chạy bằng điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Rọ hút bằng nhựa D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 33 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 34 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 35 | Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 36 | Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 37 | Đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm + van D15 ( van nhựa PPR) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 38 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 39 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 40 | Y lọc D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Ống hút + ống đẩy PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 42 | Măng sông nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 43 | Ống nhựa HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 44 | Chếch nhựa HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | Cút nhựa HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 46 | Măng sông HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 47 | Nút bịt nhựa HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| D | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) - NHÀ BẾP KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=10m3/h, H=50m, P=5kW, chạy bằng điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 2 | Rọ hút bằng nhựa D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 4 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 5 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 6 | Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 7 | Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 8 | Đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm + van D15 ( van nhựa PPR) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 10 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 11 | Y lọc D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Ống hút + ống đẩy PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,88 | 100m |
| 13 | Măng sông nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 14 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,219 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,113 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m3 |
| 18 | Gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600 | viên |
| E | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG ( KHU GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.095,6 | m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132 | mối nối |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,956 | 100m |
| 4 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,494 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,601 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 445,822 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,875 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,583 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,474 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,47 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,274 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,797 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,162 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,128 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,211 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,628 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,331 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,137 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,761 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,206 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,167 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,245 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,77 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,922 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | tấn |
| 30 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,426 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | tấn |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,62 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,62 | m2 |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,322 | m2 |
| 38 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,942 | m2 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,237 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,953 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,59 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,54 | m3 |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,73 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,701 | tấn |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,361 | tấn |
| 47 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.486,5 | 1 lỗ khoan |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,831 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,52 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,964 | tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,596 | tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,735 | tấn |
| 53 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,406 | 100m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138,218 | m3 |
| 55 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,246 | tấn |
| 56 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | tấn |
| 57 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,445 | 100m2 |
| 58 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,456 | m3 |
| 59 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,724 | tấn |
| 60 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | 100m2 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,369 | m3 |
| 62 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | tấn |
| 63 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | tấn |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,643 | m3 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,7 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,7 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,189 | m2 |
| 68 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,204 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,485 | m2 |
| 70 | Thép liên kết tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 368,6 | cái |
| 71 | Qủa cầu inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Long đen inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240,6 | cái |
| 73 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 74 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,166 | m3 |
| 75 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,862 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,232 | tấn |
| 77 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | tấn |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,215 | m3 |
| 79 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,557 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,435 | tấn |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,17 | 100m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,467 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,467 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,09 | m2 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 218,666 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,799 | m3 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,707 | m3 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,822 | m3 |
| 89 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 797,339 | m2 |
| 90 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.295,581 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 766,355 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.369,372 | m2 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 217,169 | m2 |
| 94 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chi tiết trụ cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 271,06 | m2 |
| 95 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124,695 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.068,399 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.773,172 | m2 |
| 98 | Căng lưới thép chống nứt tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 614,808 | m2 |
| 99 | Sơn chống thấm sika 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 271,095 | m2 |
| 100 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159,047 | m2 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 361,22 | m |
| 102 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128,28 | m |
| 103 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 104 | Đắp vữa chi tiết trang trí mặt đứng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 105 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,433 | tấn |
| 106 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,32 | m2 |
| 107 | Nắp chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 108 | Râu inox chờ D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 109 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,406 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m2 |
| 111 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,876 | m3 |
| 112 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m2 |
| 114 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,619 | m2 |
| 115 | Đào đất móng đường dốc, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,98 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,327 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,258 | m3 |
| 118 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | m3 |
| 120 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,964 | m3 |
| 122 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,35 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,35 | m2 |
| 124 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m3 |
| 125 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,768 | m3 |
| 126 | Lát gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,173 | m2 |
| 127 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,082 | tấn |
| 128 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,697 | m2 |
| 129 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m2 |
| 130 | Bản lề | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 131 | Khóa cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 132 | Chốt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 133 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,84 | m2 |
| 134 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,68 | m2 |
| 135 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,8 | m2 |
| 136 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 137 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226,8 | m2 |
| 138 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,834 | tấn |
| 139 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,273 | m2 |
| 140 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,273 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.128,041 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn bằng gạch granit tự nhiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,979 | m2 |
| 143 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 860,904 | m2 |
| 144 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 267,915 | m2 |
| 145 | Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,148 | m2 |
| 146 | Bộ khung đỡ bàn đá lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 147 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,228 | m2 |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,455 | 100m2 |
| F | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 2 | Aptomat MCCB 3C-63A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 6 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 9 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 12 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 13 | Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 16 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 17 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 18 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81 | bộ |
| 19 | Bộ đèn LED 120/36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 22 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 23 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 24 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 25 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 26 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 27 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 29 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 30 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 31 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 32 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 33 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 34 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 35 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129 | m |
| 36 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129 | m |
| 37 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129 | m |
| 38 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.390 | m |
| 39 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 690 | m |
| 40 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 690 | m |
| 41 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | m |
| 42 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.680 | m |
| 43 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.450 | m |
| 44 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 326 | m |
| 45 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163 | m |
| 46 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163 | m |
| 47 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 48 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 50 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 51 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 53 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 4 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 55 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 56 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 57 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 58 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 59 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 60 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 61 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 62 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129 | m |
| 63 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129 | m |
| 64 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129 | m |
| 65 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600 | m |
| 66 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 67 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m3 |
| 70 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 72 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 73 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 74 | Ống nhựa luồn dây PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 75 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 76 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 77 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 78 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 79 | SWITCH 16 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 80 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 420 | m |
| 81 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 82 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 83 | Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 420 | m |
| 84 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 (bể ngang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 85 | Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 87 | Dây cấp nước xí bệt (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 88 | Móc giấy (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 89 | Chậu tiểu nam (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 90 | Bộ xả tiểu nam (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 91 | Xi phông thoát tiểu nam (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 92 | Chậu rửa loại 1 vòi (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 93 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 94 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 95 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 96 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 98 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 99 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 100 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 101 | Van phao điện D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 102 | Ống PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 103 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 104 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 105 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 106 | Măng sông nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 107 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 108 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 109 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 110 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 111 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 112 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | 100m |
| 113 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 114 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 115 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 116 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 117 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 118 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 119 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 120 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 121 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 122 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81 | cái |
| 123 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110 | cái |
| 124 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 125 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 126 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 127 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 128 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 129 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 130 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 131 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 132 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189 | cái |
| 133 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189 | cái |
| 134 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189 | cái |
| 135 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 136 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 137 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 139 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 140 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | 100m |
| 141 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | 100m |
| 142 | Ống PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3 | 100m |
| 143 | Ống PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | 100m |
| 144 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | 100m |
| 145 | Y nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78 | cái |
| 146 | Y nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 147 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 148 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 149 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 150 | Y kiểm tra D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 151 | Y kiểm tra D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 152 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 116 | cái |
| 153 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 154 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67 | cái |
| 155 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | cái |
| 156 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 157 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 158 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192 | cái |
| 159 | Côn thu D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 160 | Côn thu D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 161 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63 | cái |
| 162 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 163 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 164 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 165 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 166 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 167 | Măng sông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 168 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 169 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 170 | Thông tắc D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 171 | Xi phông nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 172 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 295 | cái |
| 173 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53 | cái |
| 174 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 176 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 177 | Cút chếch PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 178 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | 100m |
| 179 | Măng sông PVCD90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 180 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| G | NHÀ BẾP KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG ( KHU GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 846,6 | m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102 | mối nối |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3 | 100m |
| 4 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,038 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 358,222 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,583 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,696 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,202 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,814 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,572 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,35 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,657 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,801 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,765 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,027 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,761 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,818 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,85 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,863 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,049 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,564 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | tấn |
| 30 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cấu kiện |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,426 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | tấn |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,782 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,782 | m2 |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,426 | m2 |
| 38 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,208 | m2 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,736 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,908 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,396 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,646 | m3 |
| 44 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,748 | m3 |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,18 | tấn |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,289 | tấn |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,256 | tấn |
| 48 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.183 | 1 lỗ khoan |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,39 | m3 |
| 50 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,386 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,051 | tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,035 | tấn |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,676 | tấn |
| 54 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,07 | 100m2 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,28 | m3 |
| 56 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,668 | tấn |
| 57 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | tấn |
| 58 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,445 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,456 | m3 |
| 60 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,724 | tấn |
| 61 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | 100m2 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,369 | m3 |
| 63 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | tấn |
| 64 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | tấn |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,643 | m3 |
| 66 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,7 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,7 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,189 | m2 |
| 69 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,191 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,485 | m2 |
| 71 | Thép liên kết tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 368,6 | cái |
| 72 | Qủa cầu inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Long đen inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | cái |
| 74 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 75 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,206 | m3 |
| 76 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,696 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | tấn |
| 78 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,156 | tấn |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,483 | m3 |
| 80 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,334 | tấn |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,129 | 100m2 |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,17 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,17 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138,796 | m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,304 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,315 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 92 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,858 | m3 |
| 93 | Bu lông M16*500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 94 | Bu lông M10*120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 95 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 97 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,226 | tấn |
| 98 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,226 | tấn |
| 99 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | tấn |
| 101 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,245 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,245 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,508 | m2 |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,501 | 100m2 |
| 105 | Máng tôn thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,62 | md |
| 106 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 107 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 108 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,966 | m3 |
| 111 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,774 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,774 | m2 |
| 113 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,239 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,748 | m2 |
| 115 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,584 | m3 |
| 116 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,353 | m3 |
| 117 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,152 | m3 |
| 118 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,566 | m3 |
| 119 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 694,726 | m2 |
| 120 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.278,985 | m2 |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 766,707 | m2 |
| 122 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.032,779 | m2 |
| 123 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162,973 | m2 |
| 124 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chi tiết trụ cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 194,857 | m2 |
| 125 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,833 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 889,583 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.346,277 | m2 |
| 128 | Căng lưới thép chống nứt tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 457,546 | m2 |
| 129 | Sơn chống thấm sika 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150,428 | m2 |
| 130 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,543 | m2 |
| 131 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 276,34 | m |
| 132 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,72 | m |
| 133 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 134 | Đắp vữa chi tiết trang trí mặt đứng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 135 | Gia công lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,273 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,256 | m2 |
| 137 | Nắp chụp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 138 | Râu inox chờ D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104 | cái |
| 139 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,641 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,049 | 100m2 |
| 141 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,424 | m3 |
| 142 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m2 |
| 144 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,717 | m2 |
| 145 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m2 |
| 146 | Bản lề | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 147 | Khóa cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 148 | Chốt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 149 | Sản xuất cửa xếp inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,104 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,104 | m2 |
| 151 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,4 | m2 |
| 152 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,56 | m2 |
| 153 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,8 | m2 |
| 154 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 155 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,8 | m2 |
| 156 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,866 | tấn |
| 157 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,259 | m2 |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,259 | m2 |
| 159 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 913,561 | m2 |
| 160 | Lát nền, sàn bằng gạch granit tự nhiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,876 | m2 |
| 161 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 460,825 | m2 |
| 162 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 149,316 | m2 |
| 163 | Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,148 | m2 |
| 164 | Bộ khung đỡ bàn đá lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 165 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,022 | m2 |
| 166 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,286 | m2 |
| 167 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,286 | m2 |
| 168 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,221 | m2 |
| 169 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,598 | 100m2 |
| 170 | Mô tơ thang tời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 171 | Carbin thang tời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 172 | Bộ điều khiển thang tời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| H | NHÀ BẾP KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m3 |
| 3 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 8 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCCB 3C-125A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 3C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 3C-30A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 3C-20A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 15 | Aptomat MCB 3C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 18 | Aptomat MCB 3C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 9 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 21 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 22 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 23 | Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 26 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 27 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 28 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 29 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47 | bộ |
| 30 | Bộ đèn Led BD M26 60/18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | cái |
| 33 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 34 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 35 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 37 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 38 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 39 | Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 41 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 42 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 43 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 44 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 45 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 46 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 47 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 48 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 49 | Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 50 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 51 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 52 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147 | m |
| 53 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147 | m |
| 54 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147 | m |
| 55 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 243 | m |
| 56 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117 | m |
| 57 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117 | m |
| 58 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.120 | m |
| 59 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 560 | m |
| 60 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 560 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.160 | m |
| 63 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.960 | m |
| 64 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 65 | Aptomat MCCB 3C-125A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Aptomat MCCB 3C-75A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 67 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 70 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 72 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 4 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | hộp |
| 74 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 75 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 76 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 77 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 78 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 79 | Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 80 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 81 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 82 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 83 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 84 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47 | m |
| 86 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147 | m |
| 87 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 88 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 89 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 90 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 91 | Bộ định tuyến | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 92 | SWITCH 16 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 93 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 340 | m |
| 94 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 95 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 96 | Bộ phát wifi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 97 | Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 340 | m |
| 98 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 (bể ngang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 101 | Dây cấp nước xí bệt (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 102 | Móc giấy (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 103 | Chậu tiểu nam (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 104 | Bộ xả tiểu nam (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 105 | Xi phông thoát tiểu nam (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 106 | Chậu rửa loại 1 vòi (trẻ em) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 109 | Dây cấp nước xí bệt (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 110 | Móc giấy (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 111 | Chậu tiểu nam (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 112 | Bộ xả tiểu nam (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 113 | Xi phông thoát tiểu nam (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 114 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi (người lớn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 116 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 117 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 118 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 119 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 120 | Vòi rửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 122 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 124 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 125 | Van phao điện D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 126 | Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 127 | Chậu rửa bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 128 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 129 | Ống PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 130 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 131 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 132 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 133 | Măng sông nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 134 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 135 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 136 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 137 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | 100m |
| 138 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 139 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 140 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 141 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 142 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146 | cái |
| 143 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 144 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 145 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 146 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 147 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 148 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 149 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 150 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 206 | cái |
| 151 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 152 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 153 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 154 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 155 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 156 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 157 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 158 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | cái |
| 160 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | cái |
| 161 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | cái |
| 162 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 163 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 164 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 165 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 166 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 167 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 168 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | 100m |
| 169 | Ống PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 100m |
| 170 | Ống PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 171 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 172 | Y nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57 | cái |
| 173 | Y nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | cái |
| 174 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 175 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 176 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 177 | Y kiểm tra D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 178 | Y kiểm tra D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 179 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 180 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 181 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 182 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | cái |
| 183 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 184 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 185 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 186 | Côn thu D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 187 | Côn thu D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 188 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 189 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 190 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 191 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 192 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 193 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 194 | Măng sông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 195 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 196 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 197 | Thông tắc D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 198 | Xi phông nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 199 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 205 | cái |
| 200 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 201 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 203 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 204 | Cút chếch PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 205 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | 100m |
| 206 | Măng sông PVCD90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 207 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| I | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 3 PHÒNG (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,835 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,708 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,638 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,885 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,67 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,855 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,646 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,549 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,165 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,284 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,427 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,549 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,841 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,428 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,428 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,808 | m2 |
| 28 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,654 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,884 | m2 |
| 30 | Bộ khung đỡ bàn đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,111 | m2 |
| 32 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,753 | m2 |
| 33 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,753 | m2 |
| 34 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,56 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,92 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,094 | m2 |
| 41 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,332 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,664 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,664 | m2 |
| 44 | Công tắc bình nóng lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Aptomat RCBO 1C 20A-30MA-4.5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 52 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 54 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 55 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 56 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 57 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 58 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 59 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 62 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 63 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 64 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 65 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 66 | Tháo dỡ di chuyển hệ thống đèn, hộp số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 70 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 71 | Chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 72 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 73 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 74 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 76 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 77 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 78 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 81 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 82 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 83 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 84 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 85 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 87 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 88 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 89 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 90 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 91 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 92 | Côn thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 93 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 97 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 98 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 99 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 100 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 101 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 102 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 104 | Ống PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 105 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 106 | Y nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 107 | Y nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 108 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 109 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 110 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 111 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 112 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 113 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 114 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 116 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 117 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 118 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 119 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 120 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 121 | Thông tắc D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 122 | Xi phông nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| J | NHÀ CẦU NỐI (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,325 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,072 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,822 | m3 |
| 10 | Bu lông M16x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 11 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,436 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,436 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,187 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,187 | tấn |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,228 | m2 |
| 20 | Lợp mái che bằng tấm nhựa đặc Polycarbonate | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,653 | 100m2 |
| 21 | Rọ chắn rác D80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 23 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 24 | Cút nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 25 | Cút nhựa chếch PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 26 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| K | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,141 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,241 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,923 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,411 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,287 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,429 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,191 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,155 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,111 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,938 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,178 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,396 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,955 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,317 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,005 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,916 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,824 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,6 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,225 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,68 | m |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,68 | m |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,447 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,486 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,916 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,049 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,196 | 100m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,58 | m2 |
| 41 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 42 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 47 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Cút nối nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 51 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 52 | Ống nhựa PVC D27 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 53 | Aptomat MCB-2C-250V-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 55 | Đèn Led ốp trần 220V/9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 60 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| L | NHÀ ĐỂ XE (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,59 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,792 | m3 |
| 10 | Bu lông M16x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 11 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,413 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,413 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,276 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,276 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | tấn |
| 19 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | tấn |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,002 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,145 | 100m2 |
| 23 | Máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | md |
| 24 | Rọ chắn rác D80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 27 | Cút nhựa PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 28 | Cút nhựa chếch PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| M | BỂ NƯỚC PCCC + SINH HOẠT KẾT HỢP TRẠM BƠM (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,737 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,506 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,401 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,171 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,453 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,155 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,167 | tấn |
| 8 | Băng cản nước V20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,12 | m |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,136 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,019 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| 13 | Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,133 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,11 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | tấn |
| 16 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,964 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,122 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,753 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,541 | tấn |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,44 | m2 |
| 21 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,44 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,292 | m2 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 266,252 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,944 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,422 | m2 |
| 26 | Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 213,475 | m3 |
| 27 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | tấn |
| 28 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,815 | m3 |
| 29 | Trải Bạt nilon chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | m3 |
| 31 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,861 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,462 | m3 |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | tấn |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,224 | m3 |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | tấn |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,85 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,129 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,301 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,924 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,54 | m2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,856 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,924 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,396 | m2 |
| 49 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 52 | Khóa trùy cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 53 | Bản lề cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Cửa tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m2 |
| 55 | Khóa cửa tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 56 | Bản lề cửa tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 57 | Aptomat 1 pha 2 cực 220V/32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Thanh dẫn điện MT-50x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m |
| 59 | Đèn tuýp đôi L=1200 2x18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 60 | Công tắc đèn 1 phím 220V/10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi 220V/16A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Hộp điện tôn 200x300x120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 63 | Dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 64 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 65 | Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 66 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | m |
| 67 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 68 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 69 | Dây tiếp địa đồng bọc M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| N | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (KHU PHÚ THỨ) | |||
| 1 | CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86 | m |
| 2 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 3 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106 | m |
| 4 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106 | m |
| 5 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Aptomat MCCB 3C-63A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Aptomat MCCB 2C-50A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 9 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Hộp công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 11 | Cầu đấu dây 3P-80A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Cùm inox treo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 13 | Vít nở inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| O | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (KHU PHÚ THỨ) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.041,432 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 347,542 | m2 |
| 3 | Đục tẩy bề mặt granito | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,445 | 1m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 531,534 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 289,947 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,676 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,648 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 9 | Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Tường ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 705,515 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Tường trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.660,284 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,108 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,155 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Dầm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 224,852 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.168,926 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,773 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,834 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,863 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,25 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,315 | 100m2 |
| 22 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,676 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,676 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 705,515 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.311,575 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.007,384 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,508 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 358,992 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,768 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,677 | m2 |
| 31 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,845 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,96 | m2 |
| 33 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,4 | m2 |
| 34 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 271,845 | m2 |
| 36 | Vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,396 | m2 |
| 37 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,396 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,348 | 100m2 |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 41 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 42 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 43 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 44 | Que hàn đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 45 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 46 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 47 | Aptomat MCCB 3C-63A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 51 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | Bảng điện phòng học vỏ nhựa chứa 9 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | hộp |
| 54 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Aptomat RCBO 2P-20A-30MA-4.5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 57 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 58 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 59 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 60 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | bộ |
| 61 | Bộ đèn Led B120/36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 64 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 65 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 66 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 67 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 68 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 69 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 71 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 73 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 74 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 75 | Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 76 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 77 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 78 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.042 | m |
| 79 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 421 | m |
| 80 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.831 | m |
| 81 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.620 | m |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m3 |
| 84 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 86 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 87 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 88 | Ống nhựa luồn dây PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 89 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 90 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 91 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 92 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 93 | SWITCH 24 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 94 | Cáp mạng cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195 | m |
| 95 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 96 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 97 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195 | m |
| 98 | Bộ định tuyến | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 99 | Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x500x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 100 | Lắp đặt bình bọt chữa cháy MFZ4 TQ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 101 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 102 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 105 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 106 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 107 | Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 108 | Vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 109 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 110 | Dây cấp nước lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 111 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 112 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 113 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 114 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 116 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 117 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 118 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 119 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 120 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 121 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 122 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 123 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 124 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 125 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | 100m |
| 126 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 127 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 128 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 129 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 130 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 131 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 132 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 133 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 134 | Côn thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 135 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 136 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 137 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 138 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 139 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 140 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 141 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 142 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 143 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 144 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 145 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 146 | Ống PVC D110 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | 100m |
| 147 | Ống PVC D90 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 148 | Ống PVC D75 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,95 | 100m |
| 149 | Ống PVC D60 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 150 | Ống PVC D42 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 151 | Y nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57 | cái |
| 152 | Y nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 153 | Y nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 154 | Y nhựa D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 155 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 156 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 157 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 158 | Y kiểm tra D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 159 | Y kiểm tra D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 160 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 161 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 162 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 163 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 164 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 165 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 166 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 167 | Côn thu D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 168 | Côn thu D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 169 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 170 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 171 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 172 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 173 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 174 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 175 | Măng sông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 176 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 177 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 178 | Thông tắc D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 179 | Xi phông nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 180 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153 | cái |
| 181 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 182 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 184 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 185 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 186 | Ống PVC D90 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 187 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 188 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| P | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ QUẢN LÝ + BẾP ĂN 1 TẦNG (KHU PHÚ THỨ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 193,404 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,46 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,004 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tường ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 235,644 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tường trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 228,423 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,307 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,87 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Dầm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,928 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Trần) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,516 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159,167 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,893 | m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt lớp mài granito tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,306 | 1m2 |
| 14 | Phá lớp vữa láng sê nô mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,698 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m3 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,934 | 100m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 278,951 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 324,679 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,043 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 141,803 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300X300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,943 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,99 | m2 |
| 27 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,706 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,412 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,412 | m2 |
| 30 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,007 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,315 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,157 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,078 | m3 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,57 | m2 |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,165 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,975 | m2 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,696 | m3 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,44 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,048 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,44 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,44 | m2 |
| 50 | Cửa đi 2 cánh quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,04 | m2 |
| 51 | Cửa đi 1 cánh quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,88 | m2 |
| 52 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2 | m2 |
| 53 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 54 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,2 | m2 |
| 56 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,399 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,28 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,28 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,698 | m2 |
| 61 | Chống thấm sika topseal 109 mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,698 | m2 |
| 62 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện KT 450x350x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 63 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Aptomat MCCB 3C-30A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 66 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 67 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 68 | Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Bảng điện phòng vỏ nhựa chứa 8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 70 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 71 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 72 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 75 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 76 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 77 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 78 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 79 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 80 | Cầu đấu dây 3P-63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 82 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 83 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 84 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 86 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 87 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 88 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 89 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 90 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 91 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 450 | m |
| 92 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225 | m |
| 93 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 94 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 95 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 96 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | m3 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | m3 |
| 98 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 100 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 101 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115 | m |
| 102 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 103 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 104 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 105 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Cáp mạng máy tính cat5e | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 107 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 108 | Đầu bấm dây mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 109 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 110 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 111 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 112 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 113 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 114 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 115 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 116 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 117 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 118 | Côn thu nhựa PPR D50/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 119 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 120 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 121 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 122 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 124 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 125 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 126 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 127 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 128 | Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 129 | Vòi rửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 132 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 133 | Xi phông chậu bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Ống PVC D75 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 136 | Ống PVC D42 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 137 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 138 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 139 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 140 | Y cong 90 độ D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 141 | Y cong 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 142 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 143 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 144 | Măng sông D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 145 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 146 | Xi phông nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 147 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 149 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 150 | Cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 151 | Ống PVC D90 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 152 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 153 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 154 | Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x500x180 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 155 | Lắp đặt bình bọt chữa cháy MFZ4 TQ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bình |
| 156 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bình |
| 157 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi