Gói thầu: Gói thầu số 13: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710332-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200245065
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 17:51:00 đến ngày 2020-07-23 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,320,179,636 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Đào san đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,84 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,353 100m3
3 Mua đât san nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.966,62 m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,557 100m3
5 Đào đất móng kè đá, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 230,841 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,201 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,107 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,95 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106,45 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,65 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,23 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,461 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,363 tấn
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m3
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 100m3
16 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,715 100m2
17 Ống thoát nước PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,207 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,98 1m2
19 Đào đất móng gạch, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,732 m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,927 100m3
21 Vận chuyển đất nội bộ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,927 100m3
22 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,308 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m2
24 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,154 m3
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 tấn
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,257 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,651 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,994 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,688 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,485 m3
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 907,857 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 314,858 m2
33 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 225,54 m
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.222,715 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,797 tấn
36 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,942 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,354 m2
38 Mũi mác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,875 cái
39 Qủa cầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 455,75 cái
40 Đào đất móng bồn hoa, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,879 m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,343 100m3
43 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,45 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,091 100m2
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,056 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 224,045 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,82 m2
48 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 m3
49 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 m3
50 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m2
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,487 100m3
52 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,125 m3
53 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120,953 m3
54 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,84 m3
55 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,833 10m
56 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.142,5 m2
57 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.727,9 m2
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,469 m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m3
61 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,432 m3
62 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 100m2
63 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,965 m3
64 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,031 tấn
65 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 tấn
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,851 m3
67 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,523 m3
68 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 100m2
69 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
70 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,096 m3
72 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,622 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,622 m2
74 Gia công cổng thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,244 tấn
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,14 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,384 m2
77 Bánh xe cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
78 Bản lề cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
79 Tay nắm cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
80 Chốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
81 Khóa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
82 Biển hiệu trường bằng tôn khung thép hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 biển
83 Ray thép cổng chính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
84 Ray thép cổng phụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
85 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,21 m3
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,992 m3
87 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,97 100m3
89 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,941 m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,528 100m2
91 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m2
92 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,599 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,52 m3
94 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,165 tấn
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 277 cấu kiện
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,848 m3
97 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,088 m3
98 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 338,639 m2
99 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8 10m
100 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,296 m3
101 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
102 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m3
103 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m3
105 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 đoạn ống
106 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
107 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,624 m3
108 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,296 m3
109 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 1m
110 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,237 m3
111 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,207 100m3
C CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,219 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,247 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,728 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,159 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 tấn
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,66 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 m3
10 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
11 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m3
14 Đai khởi thủy D50/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Tê gang D50/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Măng sông nối nhanh D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
17 Bích nối ống thép, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cặp bích
18 Bích nối ống HPDE, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
19 Van 2 chiều BB D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
20 Van 1 chiều BB D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Lọc cặn BB D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt đồng hồ đo nước D50 BB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Gioăng cao su D50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
24 Bu lông D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
25 Cút nhựa HPDE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
26 Lắp đặt ống thép, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
27 Ống nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,37 100m
28 Khớp nối mềm HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt van phao, đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
30 Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=15m3/h, H=40m, P=5kW, chạy bằng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Rọ hút bằng nhựa D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
33 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
34 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
36 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm + van D15 ( van nhựa PPR) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
39 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
40 Y lọc D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 Ống hút + ống đẩy PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
42 Măng sông nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
43 Ống nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
44 Chếch nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Cút nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
46 Măng sông HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
47 Nút bịt nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
D CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) - NHÀ BẾP KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG
1 Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=10m3/h, H=50m, P=5kW, chạy bằng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
2 Rọ hút bằng nhựa D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
4 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
5 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
6 Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
7 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
8 Đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm + van D15 ( van nhựa PPR) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
10 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
11 Y lọc D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 Ống hút + ống đẩy PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,88 100m
13 Măng sông nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
14 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,219 m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,113 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m3
18 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 600 viên
E NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG ( KHU GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Mua cọc BTCT 250x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.095,6 m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132 mối nối
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,956 100m
4 Sản xuất cọc dẫn bằng thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,494 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,601 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
8 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 445,822 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,875 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,583 100m3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,474 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,47 100m2
13 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,274 100m2
14 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,797 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,162 100m2
16 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,128 100m2
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,211 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,628 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,331 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,137 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,761 m3
22 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,206 m3
23 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 100m2
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,167 tấn
25 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,245 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,77 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,922 m3
29 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 tấn
30 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,426 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m2
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,051 tấn
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,62 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,62 m2
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,322 m2
38 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
39 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,942 m2
40 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,237 100m3
41 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,953 m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,59 100m2
43 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,54 m3
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,73 tấn
45 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,701 tấn
46 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,361 tấn
47 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.486,5 1 lỗ khoan
48 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,831 m3
49 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,52 100m2
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,964 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,596 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,735 tấn
53 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,406 100m2
54 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 138,218 m3
55 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,246 tấn
56 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,087 tấn
57 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,445 100m2
58 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,456 m3
59 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,724 tấn
60 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,192 100m2
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,369 m3
62 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 tấn
63 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 tấn
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,643 m3
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,7 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,7 m2
67 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,189 m2
68 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,204 tấn
69 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,485 m2
70 Thép liên kết tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 368,6 cái
71 Qủa cầu inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Long đen inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240,6 cái
73 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
74 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,166 m3
75 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,862 100m2
76 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,232 tấn
77 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,192 tấn
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,215 m3
79 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,557 100m2
80 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,435 tấn
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,17 100m2
82 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,467 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,467 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,09 m2
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 218,666 m3
86 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,799 m3
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,707 m3
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,822 m3
89 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 797,339 m2
90 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.295,581 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 766,355 m2
92 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.369,372 m2
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 217,169 m2
94 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chi tiết trụ cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 271,06 m2
95 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124,695 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.068,399 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.773,172 m2
98 Căng lưới thép chống nứt tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 614,808 m2
99 Sơn chống thấm sika 3 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 271,095 m2
100 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,047 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 361,22 m
102 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,28 m
103 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
104 Đắp vữa chi tiết trang trí mặt đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
105 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,433 tấn
106 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,32 m2
107 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
108 Râu inox chờ D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
109 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,406 m3
110 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,876 m3
112 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m2
114 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,619 m2
115 Đào đất móng đường dốc, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,98 m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,327 m3
117 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,258 m3
118 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 m3
120 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
121 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,964 m3
122 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 m2
123 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 m2
124 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m3
125 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,768 m3
126 Lát gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,173 m2
127 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,082 tấn
128 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,697 m2
129 Cửa sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m2
130 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
131 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
132 Chốt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
133 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,84 m2
134 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,68 m2
135 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,8 m2
136 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,48 m2
137 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 226,8 m2
138 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,834 tấn
139 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,273 m2
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,273 m2
141 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.128,041 m2
142 Lát nền, sàn bằng gạch granit tự nhiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,979 m2
143 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 860,904 m2
144 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 267,915 m2
145 Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,148 m2
146 Bộ khung đỡ bàn đá lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
147 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,228 m2
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,455 100m2
F NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
2 Aptomat MCCB 3C-63A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
4 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Tủ điện tầng 2 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
6 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Tủ điện tầng 3 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
9 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 9 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hộp
12 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
13 Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
14 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
15 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
16 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
17 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
18 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81 bộ
19 Bộ đèn LED 120/36W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
22 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
23 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
24 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
25 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
26 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
27 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
28 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
29 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
30 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
31 Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
32 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
33 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
34 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
35 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129 m
36 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129 m
37 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129 m
38 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.390 m
39 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 690 m
40 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 690 m
41 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 m
42 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.680 m
43 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.450 m
44 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 326 m
45 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163 m
46 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163 m
47 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
48 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
50 Tủ điện tầng 2 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
51 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Tủ điện tầng 3 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
53 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 4 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hộp
55 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
56 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
57 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
58 Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
59 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
60 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
61 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
62 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129 m
63 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129 m
64 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129 m
65 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 600 m
66 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
67 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m3
69 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m3
70 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
71 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
72 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
73 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
74 Ống nhựa luồn dây PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
75 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
76 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
77 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
78 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
79 SWITCH 16 cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
80 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 420 m
81 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
82 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
83 Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 420 m
84 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 (bể ngang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bể
85 Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
87 Dây cấp nước xí bệt (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
88 Móc giấy (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
89 Chậu tiểu nam (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
90 Bộ xả tiểu nam (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
91 Xi phông thoát tiểu nam (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
92 Chậu rửa loại 1 vòi (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
93 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
94 Vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
95 Dây cấp nước lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
96 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
97 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
98 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
99 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
100 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
101 Van phao điện D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
102 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
103 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
104 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
106 Măng sông nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
107 Ống PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
108 Ống PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
109 Ống PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
110 Ống PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
111 Ống PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
112 Ống PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2 100m
113 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
114 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
115 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 cái
116 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
117 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
118 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
119 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
120 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
121 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
122 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81 cái
123 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110 cái
124 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
125 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
126 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
127 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
128 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
129 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
130 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
131 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
132 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189 cái
133 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189 cái
134 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189 cái
135 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
136 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
137 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
138 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
139 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
140 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3 100m
141 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 100m
142 Ống PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m
143 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,65 100m
144 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,65 100m
145 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78 cái
146 Y nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
147 Y thu nhựa D110/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
148 Y thu nhựa D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
149 Y thu nhựa D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
150 Y kiểm tra D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
151 Y kiểm tra D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
152 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116 cái
153 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
154 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67 cái
155 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130 cái
156 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
157 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
158 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192 cái
159 Côn thu D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
160 Côn thu D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
161 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63 cái
162 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
163 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
164 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
165 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
166 Măng sông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 cái
167 Măng sông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
168 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
169 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
170 Thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
171 Xi phông nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
172 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295 cái
173 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53 cái
174 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
175 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
176 Cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
177 Cút chếch PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
178 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 100m
179 Măng sông PVCD90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
180 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
G NHÀ BẾP KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG ( KHU GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Mua cọc BTCT 250x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 846,6 m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102 mối nối
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3 100m
4 Sản xuất cọc dẫn bằng thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,038 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m3
8 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 358,222 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,583 100m3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,696 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m2
13 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,202 100m2
14 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,814 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,572 100m2
16 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,35 100m2
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,657 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,801 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,765 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,027 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,761 m3
22 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,818 m3
23 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m2
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,138 tấn
25 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,85 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,863 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,049 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,564 m3
29 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,094 tấn
30 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cấu kiện
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,426 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 tấn
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,782 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,782 m2
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,426 m2
38 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
39 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,208 m2
40 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,736 100m3
41 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,908 m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,396 100m2
43 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,646 m3
44 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,748 m3
45 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 tấn
46 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,289 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,256 tấn
48 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.183 1 lỗ khoan
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,39 m3
50 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,386 100m2
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,051 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,035 tấn
53 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,676 tấn
54 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,07 100m2
55 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,28 m3
56 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,668 tấn
57 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 tấn
58 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,445 100m2
59 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,456 m3
60 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,724 tấn
61 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,192 100m2
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,369 m3
63 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 tấn
64 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 tấn
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,643 m3
66 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,7 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,7 m2
68 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,189 m2
69 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,191 tấn
70 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,485 m2
71 Thép liên kết tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 368,6 cái
72 Qủa cầu inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Long đen inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 cái
74 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
75 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,206 m3
76 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,696 100m2
77 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,189 tấn
78 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,156 tấn
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,483 m3
80 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,423 100m2
81 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,334 tấn
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,129 100m2
83 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,17 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,17 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 138,796 m2
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 m3
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,304 m3
88 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,125 m3
89 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m2
90 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,315 m3
91 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
92 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,858 m3
93 Bu lông M16*500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
94 Bu lông M10*120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
95 Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 tấn
96 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 tấn
97 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,226 tấn
98 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,226 tấn
99 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,105 tấn
100 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,105 tấn
101 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,245 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,245 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,508 m2
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,501 100m2
105 Máng tôn thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,62 md
106 Gia công hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
107 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
108 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 m3
109 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m2
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,966 m3
111 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,774 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,774 m2
113 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,239 m2
114 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,748 m2
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,584 m3
116 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,353 m3
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,152 m3
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,566 m3
119 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 694,726 m2
120 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.278,985 m2
121 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 766,707 m2
122 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.032,779 m2
123 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162,973 m2
124 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chi tiết trụ cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 194,857 m2
125 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,833 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 889,583 m2
127 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.346,277 m2
128 Căng lưới thép chống nứt tường gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 457,546 m2
129 Sơn chống thấm sika 3 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150,428 m2
130 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,543 m2
131 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 276,34 m
132 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,72 m
133 Đắp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
134 Đắp vữa chi tiết trang trí mặt đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
135 Gia công lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,273 tấn
136 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,256 m2
137 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
138 Râu inox chờ D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104 cái
139 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,641 m3
140 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,049 100m2
141 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,424 m3
142 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m2
144 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,717 m2
145 Cửa sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m2
146 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
147 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
148 Chốt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
149 Sản xuất cửa xếp inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,104 m2
150 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,104 m2
151 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,4 m2
152 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,56 m2
153 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,8 m2
154 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
155 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,8 m2
156 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,866 tấn
157 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,259 m2
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,259 m2
159 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 913,561 m2
160 Lát nền, sàn bằng gạch granit tự nhiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,876 m2
161 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 460,825 m2
162 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,316 m2
163 Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,148 m2
164 Bộ khung đỡ bàn đá lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
165 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,022 m2
166 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,286 m2
167 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,286 m2
168 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,221 m2
169 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,598 100m2
170 Mô tơ thang tời Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
171 Carbin thang tời Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
172 Bộ điều khiển thang tời Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
H NHÀ BẾP KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
4 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
5 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
6 Que hàn đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-125A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Aptomat MCB 3C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
11 Aptomat MCB 3C-30A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Aptomat MCB 3C-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Tủ điện tầng 2 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
15 Aptomat MCB 3C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Tủ điện tầng 3 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
18 Aptomat MCB 3C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
19 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 9 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hộp
21 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
22 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
23 Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
26 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
27 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
28 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47 bộ
30 Bộ đèn Led BD M26 60/18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 bộ
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
32 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43 cái
33 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
34 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
35 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
37 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
38 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
39 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
40 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
41 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
42 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
43 Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
44 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
45 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
46 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
47 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
48 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
49 Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
50 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
51 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
52 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147 m
53 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147 m
54 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147 m
55 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 243 m
56 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117 m
57 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117 m
58 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.120 m
59 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 560 m
60 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 560 m
61 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 m
62 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.160 m
63 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.960 m
64 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
65 Aptomat MCCB 3C-125A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Aptomat MCCB 3C-75A-30KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
67 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Tủ điện tầng 2 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
70 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Tủ điện tầng 3 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
72 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Bảng điện phòng vỏ nhựa để chứa 4 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 hộp
74 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
75 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
76 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
77 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
78 Ống nhựa cứng luồn dây SP D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
79 Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
80 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
81 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
82 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
83 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
84 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47 m
85 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47 m
86 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147 m
87 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 m
88 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
89 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
90 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
91 Bộ định tuyến Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
92 SWITCH 16 cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
93 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340 m
94 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
95 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
96 Bộ phát wifi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
97 Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340 m
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 (bể ngang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bể
99 Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
101 Dây cấp nước xí bệt (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
102 Móc giấy (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
103 Chậu tiểu nam (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
104 Bộ xả tiểu nam (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
105 Xi phông thoát tiểu nam (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
106 Chậu rửa loại 1 vòi (trẻ em) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
107 Lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
109 Dây cấp nước xí bệt (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
110 Móc giấy (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
111 Chậu tiểu nam (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
112 Bộ xả tiểu nam (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
113 Xi phông thoát tiểu nam (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
114 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
115 Lắp đặt gương soi (người lớn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
117 Vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
118 Dây cấp nước lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
119 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
120 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
121 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
122 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
123 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
124 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
125 Van phao điện D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
126 Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
127 Chậu rửa bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
128 Vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
129 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
130 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
131 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
132 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
133 Măng sông nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
134 Ống PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
135 Ống PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
136 Ống PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
137 Ống PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 100m
138 Ống PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
139 Ống PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
140 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
141 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
142 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 146 cái
143 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
144 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
145 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
146 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
147 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
148 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
149 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
150 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 206 cái
151 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
152 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
153 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
154 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
155 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
156 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
157 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
158 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 cái
160 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 cái
161 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 cái
162 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
163 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
164 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
165 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
166 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
167 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m
168 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 100m
169 Ống PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 100m
170 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
171 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
172 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57 cái
173 Y nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43 cái
174 Y thu nhựa D110/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
175 Y thu nhựa D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
176 Y thu nhựa D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
177 Y kiểm tra D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
178 Y kiểm tra D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
179 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
180 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
181 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 cái
182 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 cái
183 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
184 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
185 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
186 Côn thu D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
187 Côn thu D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
188 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cái
189 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
190 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
191 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
192 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
193 Măng sông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
194 Măng sông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
195 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
196 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
197 Thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
198 Xi phông nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
199 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 205 cái
200 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 cái
201 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
202 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
203 Cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
204 Cút chếch PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
205 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 100m
206 Măng sông PVCD90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
207 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
I CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 3 PHÒNG (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,835 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,708 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,638 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,885 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,67 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,855 m2
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m3
11 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,646 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,549 m3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,165 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,097 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,284 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 m3
20 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m2
22 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 tấn
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,549 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,841 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,428 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,428 m2
27 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,808 m2
28 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,654 m3
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,884 m2
30 Bộ khung đỡ bàn đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
31 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,111 m2
32 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,753 m2
33 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,753 m2
34 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,56 m2
35 Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,68 m2
36 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,36 m2
37 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,92 m2
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,094 m2
41 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,332 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,664 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,664 m2
44 Công tắc bình nóng lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
47 Aptomat RCBO 1C 20A-30MA-4.5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Lắp đặt hộp số quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
52 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
53 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
54 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
55 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
56 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
57 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
58 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
59 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
60 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
61 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
62 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
63 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
64 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110 m
65 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
66 Tháo dỡ di chuyển hệ thống đèn, hộp số Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
67 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
70 Móc giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
71 Chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
72 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
73 Xi phông thoát tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
74 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
75 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
76 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
77 Vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
78 Dây cấp nước lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
79 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
80 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
81 Ống PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
82 Ống PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
83 Ống PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
84 Ống PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
85 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
87 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
89 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
90 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
91 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
92 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
97 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
99 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
100 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
101 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
102 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
103 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
104 Ống PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
105 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
106 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
107 Y nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
108 Y thu nhựa D110/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
109 Y thu nhựa D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
110 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
111 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
112 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
113 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
114 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
115 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
116 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
117 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
118 Măng sông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
119 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
120 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
121 Thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
122 Xi phông nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
J NHÀ CẦU NỐI (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,325 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,072 100m2
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,822 m3
10 Bu lông M16x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
11 Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,127 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,127 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,436 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,436 tấn
15 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,187 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,187 tấn
17 Gia công hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
18 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,228 m2
20 Lợp mái che bằng tấm nhựa đặc Polycarbonate Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,653 100m2
21 Rọ chắn rác D80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
22 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
23 Ống nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
24 Cút nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
25 Cút nhựa chếch PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
26 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
K NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,141 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,241 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,923 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,411 m3
8 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,287 m3
9 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,429 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,191 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,155 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,061 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,111 tấn
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,938 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,316 100m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,178 tấn
17 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,138 m3
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,396 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,955 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,317 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,005 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 m2
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,916 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,824 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,6 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,225 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,68 m
32 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,68 m
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,447 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,486 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,916 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,049 m2
37 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,083 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,083 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,196 100m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,58 m2
41 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
42 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
47 Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Cút nối nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
51 Ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
52 Ống nhựa PVC D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
53 Aptomat MCB-2C-250V-10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
55 Đèn Led ốp trần 220V/9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
59 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
60 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
L NHÀ ĐỂ XE (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,59 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 100m2
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 100m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,792 m3
10 Bu lông M16x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
11 Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,413 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,413 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,276 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,276 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,423 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,423 tấn
19 Gia công hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 tấn
20 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,002 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,145 100m2
23 Máng tôn thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 md
24 Rọ chắn rác D80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Ống nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
27 Cút nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
28 Cút nhựa chếch PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
29 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
M BỂ NƯỚC PCCC + SINH HOẠT KẾT HỢP TRẠM BƠM (KHU TRUNG TÂM GÒ ĐÁ CHẸ)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190,737 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,506 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,401 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,171 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,453 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,155 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,167 tấn
8 Băng cản nước V20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,12 m
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,136 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
13 Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,133 m3
14 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,11 100m2
15 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 tấn
16 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,964 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,122 m3
18 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,753 100m2
19 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,541 tấn
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190,44 m2
21 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190,44 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,292 m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 266,252 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,944 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,422 m2
26 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 213,475 m3
27 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 tấn
28 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,815 m3
29 Trải Bạt nilon chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,9 m2
30 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,352 m3
31 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,861 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
33 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,462 m3
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,098 tấn
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,224 m3
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 tấn
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,85 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,129 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,301 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,924 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,54 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,856 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,924 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,396 m2
49 Cửa sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
52 Khóa trùy cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
53 Bản lề cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
54 Cửa tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 m2
55 Khóa cửa tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
56 Bản lề cửa tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
57 Aptomat 1 pha 2 cực 220V/32A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
58 Thanh dẫn điện MT-50x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m
59 Đèn tuýp đôi L=1200 2x18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
60 Công tắc đèn 1 phím 220V/10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi 220V/16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Hộp điện tôn 200x300x120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
63 Dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
64 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
65 Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
66 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 m
67 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
68 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
69 Dây tiếp địa đồng bọc M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
N CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (KHU PHÚ THỨ)
1 CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 m
2 CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
3 CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106 m
4 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106 m
5 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Aptomat MCCB 3C-63A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Aptomat MCCB 2C-50A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
9 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Hộp công tơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
11 Cầu đấu dây 3P-80A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Cùm inox treo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
13 Vít nở inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
O CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (KHU PHÚ THỨ)
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.041,432 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 347,542 m2
3 Đục tẩy bề mặt granito Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,445 1m2
4 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 531,534 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 289,947 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,676 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,648 m3
8 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
9 Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
10 Tháo dỡ hệ thống thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Tường ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 705,515 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Tường trong nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.660,284 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,108 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,155 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông (Dầm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 224,852 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.168,926 m2
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,773 100m3
18 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,834 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,863 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,25 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,315 100m2
22 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,676 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,676 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 705,515 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.311,575 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.007,384 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,508 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 358,992 m2
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,768 m2
30 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,677 m2
31 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,845 m2
32 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120,96 m2
33 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122,4 m2
34 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 271,845 m2
36 Vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,396 m2
37 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,396 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,348 100m2
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
41 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
42 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
43 Lắp đặt dây tiếp địa D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m
44 Que hàn đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 kg
45 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
46 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
47 Aptomat MCCB 3C-63A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
51 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
53 Bảng điện phòng học vỏ nhựa chứa 9 modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
54 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
55 Aptomat RCBO 2P-20A-30MA-4.5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
56 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
57 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
58 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 bộ
59 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
60 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 bộ
61 Bộ đèn Led B120/36W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
64 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
65 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
66 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
67 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
68 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
69 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
70 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
71 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
73 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
74 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
75 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
76 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
77 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
78 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.042 m
79 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 421 m
80 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.831 m
81 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.620 m
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m3
83 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m3
84 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
85 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
86 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
87 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
88 Ống nhựa luồn dây PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
89 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
90 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
91 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
92 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
93 SWITCH 24 cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
94 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195 m
95 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
96 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
97 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195 m
98 Bộ định tuyến Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
99 Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x500x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
100 Lắp đặt bình bọt chữa cháy MFZ4 TQ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bình
101 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bình
102 Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
103 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
105 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
106 Móc giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
107 Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
108 Vòi rửa 1 vòi trẻ em Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
109 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
110 Dây cấp nước lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
111 Lắp đặt gương soi trẻ em Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
112 Chậu tiểu nam trẻ em Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
113 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
114 Xi phông thoát tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
115 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
116 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
117 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
118 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
119 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
120 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
121 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
122 Ống PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
123 Ống PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
124 Ống PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
125 Ống PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3 100m
126 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
127 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
128 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
129 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
130 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
131 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
132 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
133 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
134 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
135 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
136 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
137 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
138 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
139 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
140 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
141 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
142 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
143 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
144 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
145 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
146 Ống PVC D110 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3 100m
147 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
148 Ống PVC D75 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,95 100m
149 Ống PVC D60 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
150 Ống PVC D42 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
151 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57 cái
152 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
153 Y nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
154 Y nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
155 Y thu nhựa D110/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
156 Y thu nhựa D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
157 Y thu nhựa D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
158 Y kiểm tra D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
159 Y kiểm tra D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
160 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
161 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
162 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
163 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
164 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
165 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
166 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
167 Côn thu D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
168 Côn thu D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
169 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
170 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
171 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
172 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
173 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
174 Măng sông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
175 Măng sông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
176 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
177 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
178 Thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
179 Xi phông nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
180 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153 cái
181 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
182 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
183 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
184 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
185 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
186 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
187 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
188 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
P CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ QUẢN LÝ + BẾP ĂN 1 TẦNG (KHU PHÚ THỨ)
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193,404 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,46 m2
3 Phá dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,68 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,004 m3
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tường ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235,644 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tường trong nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 228,423 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,307 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,87 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Dầm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,928 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Trần) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,516 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,167 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,893 m2
13 Đục tẩy bề mặt lớp mài granito tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,306 1m2
14 Phá lớp vữa láng sê nô mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,698 m2
15 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,168 100m3
16 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
17 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,934 100m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 278,951 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 324,679 m2
23 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,043 m2
24 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,803 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300X300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,943 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,99 m2
27 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,706 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,412 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,412 m2
30 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,007 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,315 m3
32 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,157 m3
33 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 m3
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,57 m2
35 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,165 m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,117 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m2
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,57 m3
41 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,975 m2
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,696 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,44 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,048 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,44 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,44 m2
50 Cửa đi 2 cánh quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,04 m2
51 Cửa đi 1 cánh quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,88 m2
52 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2 m2
53 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
54 Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,2 m2
56 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,399 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,28 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,28 m2
60 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,698 m2
61 Chống thấm sika topseal 109 mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,698 m2
62 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện KT 450x350x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
63 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
65 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
66 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
67 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
68 Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Bảng điện phòng vỏ nhựa chứa 8 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
70 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
71 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
72 Bộ đèn Led 120/36W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
75 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
76 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
77 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
79 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
80 Cầu đấu dây 3P-63A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
82 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
83 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
84 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
85 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
86 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
87 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
88 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
89 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
90 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
91 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 m
92 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 225 m
93 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
94 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
95 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
96 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 m3
97 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 m3
98 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
99 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
100 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
101 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115 m
102 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m
103 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
104 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
105 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
106 Cáp mạng máy tính cat5e Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
107 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
108 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
109 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
110 Ống PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
111 Ống PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
112 Ống PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
113 Tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
114 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
115 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
116 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
117 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
118 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
119 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
120 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
121 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
122 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
123 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
124 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
125 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
126 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
127 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
128 Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
129 Vòi rửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
130 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
131 Lắp đặt chậu bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
132 Vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
133 Xi phông chậu bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
134 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
135 Ống PVC D75 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
136 Ống PVC D42 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
137 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
138 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
139 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
140 Y cong 90 độ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
141 Y cong 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
142 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
143 Nối nhựa ren trong D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
144 Măng sông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
145 Măng sông D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
146 Xi phông nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
147 Rọ chắn rác inox D120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
148 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
149 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
150 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
151 Ống PVC D90 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
152 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
153 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
154 Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x500x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
155 Lắp đặt bình bọt chữa cháy MFZ4 TQ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bình
156 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bình
157 Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 1%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->