Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Sóc Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711964-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Sóc Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200613887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 23:35:00 đến ngày 2020-07-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,540,952,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Bể thu nước đầu nguồn; Cải tạo ngăn lắng, lọc, bể chứa nước sạch
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
2 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
3 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
4 Bê tông đáy bể 150#, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,424 m3
5 Bê tông tường bể 150#, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,724 m3
6 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,225 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
8 Làm tầng lọc sỏi 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m3
9 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
10 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,254 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0093 tấn
13 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 66mm-M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
15 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt van thép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m
21 Lắp nút bịt nhựa HDPE ĐK90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
24 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,5 m3
25 Nạo vét cát, sỏi đá trong bể, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8 m3
26 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9 m3
27 Đắp đất dăm hỗn hợp, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
28 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m3
29 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
30 Bê tông 150# sân, lót, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,119 m3
31 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,774 m3
32 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,879 m3
33 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,132 m3
34 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,239 m3
35 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,105 100m3
36 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,105 100m3
37 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,83 m3
38 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
39 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3 m2
40 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,8 m2
41 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,668 100m2
42 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m2
43 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8 m2
44 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,7 m2
45 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 329,7 m2
46 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2278 tấn
47 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5557 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0046 tấn
49 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0299 tấn
50 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
51 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1223 tấn
52 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0632 tấn
53 Lắp dựng cốt thép thang hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
54 Lắp dựng cốt thép vuông hộp mạ kẽm 60x60x1,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
55 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0929 tấn
56 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 tấn
57 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
58 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,6 kg
59 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2196 tấn
60 Tháo dỡ tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164 1 cấu kiện
61 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164 cái
62 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
63 Ống nhựa ĐK 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
64 Cút nhựa ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
65 Tê nhựa ĐK 75/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
66 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 100 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
69 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
70 Lắp đặt van thép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt van thép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
72 Lắp đặt van thép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
73 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
74 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
77 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
78 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
80 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
84 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
85 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
86 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
87 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
89 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,4 m2
90 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
91 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
D Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m3
3 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
4 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,388 m3
5 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
6 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
7 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
8 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
9 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
10 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
11 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
12 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,394 100m2
13 Sơn tường ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
14 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
15 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
16 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
17 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
18 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
19 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
20 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
21 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
22 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
23 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1342 tấn
25 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0169 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
28 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1437 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
32 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
33 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
34 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Đui đèn lioa DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
39 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
42 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
43 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
53 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
54 Công lắp bơm + thiết bị (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
E Cột điện 1 pha
1 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8 m3
3 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,764 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,366 100m2
5 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2838 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1603 tấn
7 Dây cáp điện 1 pha (2x10)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
8 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4441 tấn
9 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
10 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
12 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
13 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
14 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
15 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
18 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 kg
F Đường ống + mố néo; vòi hộ gia đình; hố van điều tiết, xả khí; mốc định vị
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.347,41 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 866,28 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.985,55 m3
4 Xây mố néo đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 m3
5 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,88 m3
6 Bê tông 150# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129,26 m3
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,7 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,98 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,34 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,58 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,45 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,52 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,28 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK66 luồn bảo vệ ống nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK80 luồn bảo vệ ống nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK100 luồn bảo vệ ống nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
20 Đai khởi thủy fi 63/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
21 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
22 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
23 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 405 bộ
24 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
25 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
27 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
29 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
30 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
31 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 405 bộ
32 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
33 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125 bộ
34 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
36 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
38 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
39 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
40 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
41 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
42 Ba chạc chuyển bậc fi 75/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
43 Ba chạc chuyển bậc fi 75/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
44 Ba chạc chuyển bậc fi 75/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Ba chạc chuyển bậc fi 90/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
46 Ba chạc chuyển bậc fi 90/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
47 Ba chạc chuyển bậc fi 90/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
48 Ba chạc 90 độ fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
49 Đầu nối thẳng HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 bộ
50 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108 bộ
51 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 bộ
52 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
53 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 bộ
54 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
55 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 90/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
56 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 90/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
57 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
58 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
59 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
60 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
61 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
62 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
63 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57 bộ
64 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
65 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
66 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63 cái
73 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 kg
74 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207,38 m3
75 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207,38 m3
76 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 368,55 m3
77 Bê tông 150# sân chôn ống, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,95 m3
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,5 100m
79 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 cái
80 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.575 cái
81 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 cái
82 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.575 cái
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 bộ
84 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.050 cái
85 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 bộ
86 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,58 m3
87 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 cái
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,5 100m
89 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4125 100m2
90 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.050 cái
91 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 cái
92 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.050 cái
93 Hộp bảo vệ đồng hồ nhựa Polypropylen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 525 cái
94 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
95 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
96 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
97 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 tấn
98 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1895 100m2
99 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
104 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
105 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
109 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
110 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
111 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
112 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
114 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
115 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
121 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
122 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
123 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
124 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
125 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
126 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
127 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
128 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
129 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
130 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
131 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
135 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
136 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
140 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
141 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
144 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
145 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
146 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
148 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
150 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
151 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
152 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
153 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
154 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
155 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
156 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
158 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
159 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
161 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
163 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
164 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
166 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
168 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
169 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
171 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
172 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
173 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
174 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
175 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m3
176 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
177 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0351 tấn
178 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3411 100m2
179 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
180 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
181 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
182 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
183 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
184 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
185 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,135 100m
186 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
187 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
188 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
189 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
190 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
191 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
192 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
193 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
194 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
195 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
196 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
197 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
198 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
199 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
200 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
201 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
202 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
203 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
204 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
205 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
206 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 xả khí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
207 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
208 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
209 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
210 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
211 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
212 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m2
213 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,79 100kg
214 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
215 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->