Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đồng Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách tập trung và vốn huy động từ quỹ đất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 10:53:00 đến ngày 2020-07-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,153,064,378 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Mặt bằng | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục 2 chương V của HSMT | 50,5505 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 54,089 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 54,089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 54,089 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 54,089 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 4,708 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2 chương V của HSMT | 5,1533 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 5,8232 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 5,8232 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 5,8232 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 5,8232 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 4,708 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 4,708 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường đạt K>=0,98 | Mục 2 chương V của HSMT | 6,3887 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2 chương V của HSMT | 1,0221 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2 chương V của HSMT | 6,3887 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mục 2 chương V của HSMT | 140,55 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục 2 chương V của HSMT | 26,99 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V của HSMT | 32,39 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 2 chương V của HSMT | 1,5762 | 100m2 |
| 16 | Thi công khe dọc | Mục 2 chương V của HSMT | 181,14 | m |
| 17 | Thi công khe giãn | Mục 2 chương V của HSMT | 7 | m |
| 18 | Thi công khe co có thanh truyền lực | Mục 2 chương V của HSMT | 42 | m |
| 19 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | Mục 2 chương V của HSMT | 77 | m |
| 20 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mục 2 chương V của HSMT | 3,0714 | 100m |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 26,02 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 1,0406 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình đạt K>=90 | Mục 2 chương V của HSMT | 95,15 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục 2 chương V của HSMT | 50,51 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục 2 chương V của HSMT | 32,03 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V của HSMT | 54,2 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Mục 2 chương V của HSMT | 2,5951 | 100m2 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3493 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 0,3493 | 100m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 2 chương V của HSMT | 2,88 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục 2 chương V của HSMT | 0,641 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2 chương V của HSMT | 0,1632 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục 2 chương V của HSMT | 32 | cái |
| 34 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mục 2 chương V của HSMT | 42 | cái |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng trụ đỡ D76mm+biển báo phản quang tam giác A70 | Mục 2 chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 6,01 | m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,37 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục 2 chương V của HSMT | 1,48 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột | Mục 2 chương V của HSMT | 0,2327 | 100m2 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 18,88 | m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 0,7553 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2 chương V của HSMT | 120,38 | m3 |
| 44 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 1,3242 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 1,3242 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 1,3242 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục 2 chương V của HSMT | 1,3242 | 100m3 |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mục 2 chương V của HSMT | 27,67 | m3 |
| 49 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V của HSMT | 33,2 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mục 2 chương V của HSMT | 0,4049 | 100m2 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 2 | Mục 2 chương V của HSMT | 0,9441 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục 2 chương V của HSMT | 0,9441 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi