Gói thầu: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 20:26:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,180,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (đổ đi) | Chương 5, E-HSMT | 1,932 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 1,932 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=50m | Chương 5, E-HSMT | 2,9519 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp III (tận dụng để đắp nền), tận dụng đất cự ly <=100m | Chương 5, E-HSMT | 2,4152 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 1,0043 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào rãnh đất cấp II đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km | Chương 5, E-HSMT | 1,0043 | 100m3 |
| 7 | Đào khai thác đất cấp III đổ lên PTVC | Chương 5, E-HSMT | 2,175 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III khai thác về đắp, cự ly 1,0km | Chương 5, E-HSMT | 2,175 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất cấp III về đắp nền cự ly 1,0km | Chương 5, E-HSMT | 2,175 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường đất cấp III, độ chặt; K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 6,6746 | 100m3 |
| 11 | Lu nguyên thổ nền đường đào K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 18,7566 | 100m2 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới CPĐD loại II (Dmax37,5) | Chương 5, E-HSMT | 2,4974 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng mặt đường BTXM | Chương 5, E-HSMT | 22,2216 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Chương 5, E-HSMT | 2,0741 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 348,3106 | m3 |
| 5 | Gia cố lề bằng bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 0 | m3 |
| 6 | Gia cố lề bằng bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 51,6783 | m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới CPĐD loại II (Dmax37,5) bằng đầm cóc | Chương 5, E-HSMT | 0,3416 | 100m3 |
| 8 | Đào khai thác đất cấp III vận chuyển đắp lề | Chương 5, E-HSMT | 1,7762 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III khai thác về đắp, cự ly 1,0km | Chương 5, E-HSMT | 1,7762 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất cấp III về đắp nền cự ly 1,0km | Chương 5, E-HSMT | 1,7762 | 100m3 |
| 11 | Đắp gia cố lề bằng đất cấp III; độ chặt K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 1,5718 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bảng tên dự án, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,585 | m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn thiện hố móng, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,383 | m3 |
| 14 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 15 | Bê tông trụ bảng tên công trình đá 1x2, BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,443 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông trụ bảng tên công trình | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 17 | Ốp đá granit bảng tên công trình | Chương 5, E-HSMT | 0,24 | m2 |
| 18 | Khắc chữ tên công trình | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Gia cố mái taluy bằng bê tông đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 42,192 | m3 |
| 21 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 9,083 | m2 |
| 22 | Bê tông móng chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 22,561 | m3 |
| 23 | Đá dăm, cát đệm móng dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 4,688 | m3 |
| 24 | Đào móng chân khay, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 53,326 | m3 |
| 25 | Đắp đất hoàn trả chân khay, độ chặt K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,2263 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn thép móng chân khay | Chương 5, E-HSMT | 0,4688 | 100m2 |
| C | CỐNG TRÒN D60 | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm cát đệm dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 2 | Bê tông đúc sẵn ống cống đá 1x2, M200 | Chương 5, E-HSMT | 1,236 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0653 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M150 móng cống + chân khay | Chương 5, E-HSMT | 2,068 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 M150 tường đầu, thượng hạ lưu | Chương 5, E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép ống cống | Chương 5, E-HSMT | 0,3542 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng cống, tường cánh | Chương 5, E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 9 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | mối nối |
| 10 | Đào đất phạm vi cống | Chương 5, E-HSMT | 0,1034 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn thiện cống, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,0864 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi