Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709132-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHƯỚC MỸ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 15:48:00 đến ngày 2020-07-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,418 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,418 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,783 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,81 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,135 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp đất cấp III bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,55 | m3 |
| 7 | Đào khuôn, rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,027 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn rãnh đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,014 | m3 |
| 10 | Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,014 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Lớp cát đệm dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,48 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.670 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,807 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| D | Gia cố taluy | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,952 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,174 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,078 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,196 | m2 |
| 5 | Bê tông gia cố taluy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,963 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4 | m |
| E | Cống thoát nước | |||
| F | Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 2 | Dăm sạn đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,969 | m3 |
| G | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,194 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,156 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,506 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,769 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,97 | m2 |
| H | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,002 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,977 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,269 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,967 | m2 |
| I | Thi công | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (80%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,957 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng nhân công đất cấp III (20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,239 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,04 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi