Gói thầu: Gói 02: Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707165-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02: Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 21:15:00 đến ngày 2020-07-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,059,646,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 172,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trên không | |||
| 1 | Móng cột MT-4-14 | MT-4-14 | 37 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4-16 | MT-4-16 | 4 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-4-14 | MTK-4-14 | 11 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-4-16 | MTK-4-16 | 4 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-5-18 | MTK-5-18 | 1 | móng |
| 6 | Cột PC.I 14(190) - 8.5(G4 + N10) | PC.I 14(190) - 8.5(G4 + N10) | 30 | cột |
| 7 | Cột PC.I 14(190) - 9.2(G4 + N10) | PC.I 14(190) - 9.2(G4 + N10) | 29 | cột |
| 8 | Cột PC.I 16(190) - 9.2(G6 + N10) | PC.I 16(190) - 9.2(G6 + N10) | 12 | cột |
| 9 | Cột PC.I 18(190) - 9.2(G8 + N10) | PC.I 18(190) - 9.2(G8 + N10) | 2 | cột |
| 10 | Tiếp địa đường dây RC-1 | RC-1 | 52 | bộ |
| 11 | Tiếp địa đường dây RC-2 | RC-2 | 6 | bộ |
| 12 | Chụp đầu cột ly tâm CT-2,5m | CT-2,5m | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XĐT-3Đ-22 | XĐT-3Đ-22 | 26 | bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt X2-6Đ-22 | X2-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo thẳng XN-6CN+1Đ-22 | XN-6CN+1Đ-22 | 18 | bộ |
| 16 | Xà néo 3 pha kép dọc XNKD-6CN+1Đ-22 | XNKD-6CN+1Đ-22 | 9 | bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha kép ngang XNKN-6CN+1Đ-22 | XNKN-6CN+1Đ-22 | 3 | bộ |
| 18 | Xà néo 2 mạch ngang tuyến 3 tầng X2KN-3T-2M-22 | X2KN-3T-2M-22 | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo chữ Z kép ngang tuyến XZKN-6CN-22 | XZKN-6CN-22 | 4 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XR-6Đ-22 | XR-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh cột đôi ngang tuyến XRKN-6Đ-22 | XRKN-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ nèo XP1 | XP1 | 2 | bộ |
| 23 | Xà đỡ nèo XP2 | XP2 | 2 | bộ |
| 24 | Gông cột 14m GC-14 | GC-14 | 11 | bộ |
| 25 | Gông cột 16m GC-16 | GC-16 | 4 | bộ |
| 26 | Gông cột 18m GC-18 | GC-18 | 1 | bộ |
| 27 | Dây dẫn AC-95/16 | AC-95/16 | 6.098 | kg |
| 28 | Kéo rải căng dây AC 95/16 | 14,73 | km | |
| 29 | Cách điện đứng 24kV (cả ty) | SĐ-24 | 147 | quả |
| 30 | Cách điện chuỗi néo đơn 24kV (70-150) | CN-24 | 219 | chuỗi |
| 31 | Cách điện chuỗi néo kép 24kV (70-150) | CNK-24 | 9 | chuỗi |
| 32 | Ghíp nhôm 3 bulong A(70-150) | A(70-150) | 273 | cái |
| 33 | Ống nối ON95 | ON95 | 12 | cái |
| 34 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | BAT | 57 | cái |
| 35 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | BTC | 57 | cái |
| B | Phần Tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại MBA (Chuyển sang vận hành 22kV) | MBA | 4 | máy |
| 2 | Xà rẽ nhánh XR-6Đ-35 (Tận dụng lắp lại) | XR-6Đ-35 | 5 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng 45kV (Tận dụng lắp lại) | SĐ-45 | 30 | quả |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H7,5m | H7,5 | 27 | cột |
| 2 | Xà đỡ X1-SĐ (≤50kg) | X1-SĐ | 20 | bộ |
| 3 | Xà néo X2-CN (≤100kg) | X2-CN | 4 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng 12kV | SĐ-12 | 106 | quả |
| 5 | Chuỗi néo 12kV | CN-12 | 18 | chuỗi |
| 6 | Dây AC-95/16 | AC-95/16 | 8,286 | km |
| D | Phần mua sắm + lắp đặt thiết bị đường dây | |||
| 1 | Dao cách ly căng trên dây (LTD-38) 1 pha 35kV-800A | CDĐF | 21 | bộ |
| E | Phần cáp ngầm | |||
| F | Phần hào cáp (phần xây dựng) | |||
| 1 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (phần XD) | HC-22 (XD) | 171 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 22kV đi trên đường nhựa asfalt (phần XD) | HC-22 (XD) | 12 | m |
| 3 | Hào cáp ngầm 22kV đi trên đường bê tông (phần XD) | HC-22 (XD) | 282 | m |
| 4 | Cọc sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 18 | cọc | |
| G | Phần hào cáp (phần lắp đặt) | |||
| 1 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (phần LĐ) | HC-22 (LĐ) | 171 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 22kV đi trên đường nhựa asfalt (phần LĐ) | HC-22 (LĐ) | 12 | m |
| 3 | Hào cáp ngầm 22kV đi trên đường bê tông (phần LĐ) | HC-22 (LĐ) | 282 | m |
| H | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-12,7/22/24kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-12,7220/24kV | 520 | m |
| 2 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | MP-35 | 60 | m |
| I | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 | ĐC-24 | 4 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE phi 195/150 | HDPE 195/150 | 496 | m |
| 3 | Cách điện đứng 24kV+Ty | SĐ-24 | 32 | quả |
| 4 | Sứ báo hiệu cáp ngầm điện lực | 30 | cái | |
| 5 | Giá đỡ cáp đi dưới mương nước | GĐC | 30 | bộ |
| 6 | Colie ôm cáp lên cột | Colie | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ CDLĐ | XCDLĐ | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ XĐC+CSV | XĐC+CSV | 4 | bộ |
| 9 | Xà XP-3 | XP-3 | 3 | bộ |
| 10 | Xà XP-3-T1 | XP-3-T1 | 2 | bộ |
| 11 | Thanh chuyển động cầu dao | TCĐ | 2 | bộ |
| 12 | Giá đỡ ghế thao tác cầu dao GĐGTT | GĐGTT | 2 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác cầu dao GTT | GTT | 2 | bộ |
| 14 | Thang trèo TT-3m | TT-3 | 2 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | AM-95 | 78 | cái |
| J | Phần mua sắm + lắp đặt thiết bị cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao cách ly Polyme 3 pha 24kV-630A ngoài trời (trọn bộ) | CDLĐ | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV (Polyme) | LA-24 | 4 | bộ |
| K | PHẦN TRẠM LBS + RECLOSER | |||
| L | Mua sắm và lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | LBS 24kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | LBS-24kV/630A/12.5kA | 10 | bộ |
| 2 | Recloser 24kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | REC-27kV/630A/12.5kA | 3 | bộ |
| 3 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100VA | TU-22/0,22kV-100VA | 26 | bộ |
| 4 | Hợp bộ đo lường (MOF)-22:√3/0,11:√3 | (MOF)-22:√3/0,11:√3 | 4 | bộ |
| 5 | Bộ chuyển nguồn TU (ATS) | ATS | 13 | bộ |
| 6 | Chống sét van 24kV (Polyme) | LA-24 | 30 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 3 pha 24kV-630A - kèm tay dao và bộ truyền động | CDLĐ | 15 | bộ |
| 8 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | ROUTER | 13 | bộ |
| 9 | Cáp mạng CAT.5E | CAT.5E | 7 | m |
| 10 | Hạt mạng RJ45 AMP | RJ45 AMP | 26 | cái |
| 11 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | Cu/PVC/XLPE 2x1,5 | 7 | m |
| 12 | Khai báo cấu hình và xây dựng cơ sở dữ liệu trên HT SCADA | SW L3 | 13 | lần |
| M | Phần cột, xà, phụ kiện | |||
| 1 | Móng cột MTK-4-14 | MTK-4-14 | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4-14 | MT-4-14 | 1 | móng |
| 3 | Cột PC.I 14(190) - 9.2(G4+N10) | PC.I-14(190)-9.2 | 5 | cột |
| 4 | Cách điện đứng 24kV+Ty | SĐ-24 | 264 | quả |
| 5 | Chuỗi néo đơn 24kV (70-150) | CN-24 | 33 | chuỗi |
| 6 | Dây nhôm bọc cách điện 22kV AC70/11-XLPE2,5/HDPE | AC70/11-XLPE2,5/HDPE | 132 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc cách điện 22kV AC150/24-XLPE2,5/HDPE | AC150/24-XLPE2,5/HDPE | 561 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24 | AC-150/24 | 141 | m |
| 9 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/PVC) Cấp nguồn cho tủ ĐK-2x4mm2 | Cu 2x4 | 260 | m |
| 10 | Dây Cu/PVC/PVC 4x4mm2 đấu nối nhị thứ | Cu 4x4 | 80 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | AM-150 | 183 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 (Thẻ bài) | AM-150 (Thẻ bài) | 60 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | AM-70 | 127 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M-35 | M-35 | 286 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3Bulong A(70-150) | A(70-150) | 376 | cái |
| 16 | Xà néo dây đầu trạm 22kV XN-6CN+1Đ-22 | XN-6CN+1Đ-22 | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha kép dọc XNKD-6CN+1Đ-22 | XNKD-6CN+1Đ-22 | 2 | bộ |
| 18 | Cầu xà néo | CX | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu dao cột đơn XCD-22-D | XCD-22-D | 14 | bộ |
| 20 | Xà đỡ trung gian cột đơn XL-3Đ-22 | XL-3Đ-22 | 13 | bộ |
| 21 | Xà đỡ Máy cắt cột đơn XMC-22-D | XMC-22-D | 3 | bộ |
| 22 | Xà đỡ LBS cột đơn XLBS-22-D | XLBS-22-D | 10 | bộ |
| 23 | Xà đỡ hợp bộ đo lường (MOF) | MOF | 4 | bộ |
| 24 | Xà đỡ Biến điện áp + CSV cột đơn XTU+CSV-D | XTU+CSV-D | 25 | bộ |
| 25 | Xà đỡ đầu cáp ngầm+đo đếm cột đơn XĐC+TU-D | XĐC+TU-D | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ nèo XP1 | XP1 | 5 | bộ |
| 27 | Xà đỡ nèo XP3 | XP3 | 7 | bộ |
| 28 | Giá đỡ ghế thao tác cột đơn GĐG-D | GĐG-D | 18 | bộ |
| 29 | Ghế cách điện cột đơn GTT-D | GTT-D | 18 | bộ |
| 30 | Thang trèo TT-3m | TT-3 | 11 | bộ |
| 31 | Tiếp địa TBA RC-2 | RC-2 | 9 | bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa cột LT14 | DL-14 | 6 | bộ |
| 33 | Dây leo tiếp địa cột LT16 | DL-16 | 3 | bộ |
| 34 | Dây leo tiếp địa cột LT18 | DL-18 | 4 | bộ |
| 35 | Dây giáp níu định hình dây bọc | GN | 26 | Dây |
| 36 | Ống nhựa xoắn luồn cáp nguồn D32/25 | D32/25 | 260 | m |
| 37 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | D40/30 | 78 | m |
| 38 | Thanh đồng L50x5 | Cu-L50x5 | 10,2 | m |
| 39 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | BAT | 3 | cái |
| 40 | Biển tên trạm phản quang (cả đai thép+khóa đai) | BTT | 3 | cái |
| 41 | Biển tên cầu dao+máy cắt | BCD | 32 | cái |
| 42 | Vỏ tủ đo đếm ngoài trời kích thước 700x500x400 | VTĐĐ | 4 | cái |
| N | PHẦN THÍ NGHIỆM BƯỚC 2 | |||
| O | TN phần trung thế | |||
| 1 | Dây dẫn AC-95/16 | AC-95/16 | 7 | kg |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 3 | mẫu | |
| P | TN phần cắt Recloser, LBS | |||
| 1 | Dây nhôm bọc cách điện 22kV AC150/24-XLPE2,5/HDPE | AC150/24-XLPE2,5/HDPE | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện | 1 | mẫu | |
| Q | TN phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3X240mm2-12,7(22)/24kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3X240mm2-12,7(22)/24kV | 6 | m |
| 2 | Thí nghiễm mẫu cáp ngầm trung thế | 1 | mẫu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi