Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm ngèo bền vững giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:35:00 đến ngày 2020-07-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,502,645,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 105,984 | m3 | |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 26,496 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 42,8256 | m3 | |
| 4 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 10,7064 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 11,52 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,5715 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,486 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5957 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,5443 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,1206 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 34,992 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,05 | m3 | |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0328 | 100m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 36,096 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 35,628 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,515 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2093 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7739 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1478 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 11,478 | m3 | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 13,2465 | m3 | |
| 22 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 3,3116 | m3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0151 | 100m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2137 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,029 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,352 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,1178 | m3 | |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,13 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 19,74 | m2 | |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,1462 | m3 | |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0621 | 100m2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0822 | tấn | |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 21 | cái | |
| 34 | Đá dăm 1x2 lọc bể phốt | 0,222 | m3 | |
| 35 | Đá dăm 2,4 lọc bể phốt | 0,222 | m3 | |
| 36 | Than củi lọc bể phốt | 0,222 | m3 | |
| 37 | ống sành | 1 | cái | |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 62,004 | m3 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 102,114 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | 0,372 | 100m3 nguyên khai | |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 25,916 | m3 | |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 15,9198 | m3 | |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 7,5345 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,135 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,6115 | m3 | |
| 46 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 7,7465 | m3 | |
| 47 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 62,025 | m2 | |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,496 | m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,1279 | tấn | |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0935 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,2015 | m3 | |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 89 | cái | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1388 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1193 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1197 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2,0575 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,2326 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,197 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1014 | 100m2 | |
| 60 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 1,5849 | m3 | |
| 61 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 6,93 | m3 | |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 6,342 | m3 | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3993 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2385 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5114 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6057 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2,9964 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,8103 | tấn | |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,267 | 100m2 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5028 | 100m2 | |
| 71 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 1,6637 | m3 | |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 22,769 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,9612 | 100m2 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,3562 | 100m2 | |
| 75 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 1,529 | m3 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,5547 | tấn | |
| 77 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 53,1275 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3151 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3621 | tấn | |
| 80 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,847 | m3 | |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 60,9398 | m3 | |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 61,3704 | m3 | |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 14,0334 | m3 | |
| 84 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 136,3436 | m3 | |
| 85 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8398 | 100m2 | |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6654 | tấn | |
| 87 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 4,5312 | m3 | |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 15,36 | m2 | |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 13,896 | m3 | |
| 90 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 3,1455 | tấn | |
| 91 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,1455 | tấn | |
| 92 | Gia công xà gồ thép | 0,9656 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9049 | tấn | |
| 94 | Bu lông D20 chân vì kèo | 20 | cái | |
| 95 | Bu lông D14 giằng VK | 54 | cái | |
| 96 | Bu lông D12 liên kết xà gồ | 110 | cái | |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,9778 | 100m2 | |
| 98 | Tôn úp nóc | 45,8 | m | |
| 99 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 40,76 | m2 | |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 507,022 | m2 | |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 15,5 | m2 | |
| 102 | Lát đá bậc tam cấp | 32,47 | m2 | |
| 103 | Lát đá bậc cầu thang | 42,35 | m2 | |
| 104 | Lát đá mặt bệ các loại | 2,5568 | m2 | |
| 105 | Đắp trang trí chân trụ trục A. B. C. E ngoài nhà | 13 | công | |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,39 | m2 | |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 266,4548 | m2 | |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 289,642 | m2 | |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 258,327 | m2 | |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 417,475 | m2 | |
| 111 | Trát trần, vữa XM M75 | 434,8686 | m2 | |
| 112 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 135,7008 | m2 | |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 118,032 | m | |
| 114 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 92,8 | m2 | |
| 115 | Lắp đặt phễu thu nước + chắn rác | 4 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,344 | 100m | |
| 117 | Đai thép + Ghim đeo giữ ống | 34 | bộ | |
| 118 | Ống thoát nước qua dầm D32-L250 | 36 | cái | |
| 119 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 248,8 | 1m cấu kiện | |
| 120 | Khuôn cửa kép gỗ nghiến | 248,8 | m | |
| 121 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 71,6173 | 1m2 cấu kiện | |
| 122 | Cửa đi pa nô kính gỗ N3 | 28,9842 | m2 | |
| 123 | Cửa sổ kính gỗ N3 | 41,374 | m2 | |
| 124 | Clêmol cửa đi | 8 | bộ | |
| 125 | Clêmol cửa sổ | 19 | bộ | |
| 126 | Khóa cửa đi | 8 | bộ | |
| 127 | Hoa thép Inox cửa sổ thép vuông 14x14 | 41,026 | m2 | |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 41,026 | m2 | |
| 129 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,743 | m2 | |
| 130 | Cửa chớp kính khung sắt Inox thép vuông 14x14 | 0,743 | m2 | |
| 131 | Lắp dựng lan can sắt | 16,05 | m2 | |
| 132 | Hoa thép Inox thép hộp vuông 50x50 | 16,05 | m2 | |
| 133 | Lắp dựng lan can sắt | 18,6 | m2 | |
| 134 | Lan can cầu thang Inox | 18,6 | m | |
| 135 | Trụ đầu LC cầu thang thép Inox - D90 | 2 | cái | |
| 136 | Làm trần phẳng bằng tấm Thạch cao | 172,48 | m2 | |
| 137 | Lắp đặt quả hồ lô màu đỏ đun (vị trí kim thu sét) | 3 | quả | |
| 138 | Đắp chữ nổi | 19 | chữ | |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.089,4626 | m2 | |
| 140 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 550,8648 | m2 | |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 5,7116 | 100m2 | |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,251 | 100m2 | |
| 143 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 144 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 12 | cái | |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 4 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ô cắm đôi | 51 | cái | |
| 147 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 12 | cái | |
| 150 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 18 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 24 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 14 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 272 | m | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 90 | m | |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 30 | m | |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 65 | m | |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 32 | m | |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 148 | m | |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 610 | m | |
| 161 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 28 | cái | |
| 162 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 28 | hộp | |
| 163 | Tủ điện tổng + tầng | 3 | hộp | |
| 164 | Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ | 1 | bộ | |
| 165 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,1 | m3 | |
| 166 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 10,1536 | m3 | |
| 167 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,1 | m3 | |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,1536 | m3 | |
| 169 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 132 | m | |
| 170 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 11 | cái | |
| 171 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 11 | cái | |
| 172 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 173 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 174 | Cọc đỡ thép D8 | 132 | cái | |
| 175 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 9 | cọc | |
| 176 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 33,4 | m | |
| 177 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 178 | Bình phòng hỏa | 8 | bình | |
| 179 | Hộp đựng bình | 4 | hộp | |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 183 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| 185 | Phễu thoát sàn inox | 2 | cái | |
| 186 | Vòi đồng | 2 | cái | |
| 187 | Van khóa PPR D32 | 2 | cái | |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,24 | 100m | |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,03 | 100m | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | 0,1 | 100m | |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | 6 | cái | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,578 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,14 | 100m | |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt măng xông thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 3 | Phá dỡ 02 nhà cấp IV 4 gian | 120 | công | |
| 4 | Phá dỡ nhà 01 nhà tường trình | 20 | công | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 694,54 | m3 | |
| 6 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 235,3 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 6,9454 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | 2,353 | 100m3 nguyên khai | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,1605 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 242,88 | m3 | |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | 48,19 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 14,38 | m3 | |
| 13 | Ống thoát nước thân kè | 25 | m | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 14,84 | m3 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 12,752 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi