Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703268-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200703257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm ngèo bền vững giai đoạn 2016-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 17:35:00 đến ngày 2020-07-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,502,645,869 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 105,984 m3
2 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV 26,496 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 42,8256 m3
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV 10,7064 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 11,52 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,5715 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,486 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,5957 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,5443 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,1206 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 34,992 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,05 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0328 100m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 36,096 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 35,628 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,515 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2093 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,7739 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1478 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 11,478 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 13,2465 m3
22 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV 3,3116 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0151 100m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2137 tấn
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,029 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,352 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,1178 m3
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 8,13 m2
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 19,74 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,1462 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0621 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0822 tấn
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 21 cái
34 Đá dăm 1x2 lọc bể phốt 0,222 m3
35 Đá dăm 2,4 lọc bể phốt 0,222 m3
36 Than củi lọc bể phốt 0,222 m3
37 ống sành 1 cái
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 62,004 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 102,114 m3
40 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m 0,372 100m3 nguyên khai
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 25,916 m3
42 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 15,9198 m3
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 7,5345 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,135 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,6115 m3
46 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 7,7465 m3
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 62,025 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,496 m2
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,1279 tấn
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0935 100m2
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,2015 m3
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 89 cái
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1388 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1193 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,1197 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2,0575 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,2326 tấn
58 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,197 100m2
59 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,1014 100m2
60 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng 1,5849 m3
61 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 6,93 m3
62 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 6,342 m3
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3993 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2385 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5114 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,6057 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2,9964 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,8103 tấn
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,267 100m2
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,5028 100m2
71 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng 1,6637 m3
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 22,769 m3
73 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,9612 100m2
74 Ván khuôn gỗ sàn mái 2,3562 100m2
75 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng 1,529 m3
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,5547 tấn
77 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 53,1275 m3
78 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3151 100m2
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3621 tấn
80 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,847 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 60,9398 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 61,3704 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 14,0334 m3
84 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 136,3436 m3
85 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,8398 100m2
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6654 tấn
87 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 4,5312 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 15,36 m2
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 13,896 m3
90 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 3,1455 tấn
91 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 3,1455 tấn
92 Gia công xà gồ thép 0,9656 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép 0,9049 tấn
94 Bu lông D20 chân vì kèo 20 cái
95 Bu lông D14 giằng VK 54 cái
96 Bu lông D12 liên kết xà gồ 110 cái
97 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,9778 100m2
98 Tôn úp nóc 45,8 m
99 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 40,76 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 507,022 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 15,5 m2
102 Lát đá bậc tam cấp 32,47 m2
103 Lát đá bậc cầu thang 42,35 m2
104 Lát đá mặt bệ các loại 2,5568 m2
105 Đắp trang trí chân trụ trục A. B. C. E ngoài nhà 13 công
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 27,39 m2
107 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 266,4548 m2
108 Trát xà dầm, vữa XM M75 289,642 m2
109 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 258,327 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 417,475 m2
111 Trát trần, vữa XM M75 434,8686 m2
112 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 135,7008 m2
113 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 118,032 m
114 Miết mạch tường gạch loại lõm 92,8 m2
115 Lắp đặt phễu thu nước + chắn rác 4 bộ
116 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,344 100m
117 Đai thép + Ghim đeo giữ ống 34 bộ
118 Ống thoát nước qua dầm D32-L250 36 cái
119 Lắp dựng khuôn cửa kép 248,8 1m cấu kiện
120 Khuôn cửa kép gỗ nghiến 248,8 m
121 Lắp dựng cửa vào khuôn 71,6173 1m2 cấu kiện
122 Cửa đi pa nô kính gỗ N3 28,9842 m2
123 Cửa sổ kính gỗ N3 41,374 m2
124 Clêmol cửa đi 8 bộ
125 Clêmol cửa sổ 19 bộ
126 Khóa cửa đi 8 bộ
127 Hoa thép Inox cửa sổ thép vuông 14x14 41,026 m2
128 Lắp dựng hoa sắt cửa 41,026 m2
129 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 0,743 m2
130 Cửa chớp kính khung sắt Inox thép vuông 14x14 0,743 m2
131 Lắp dựng lan can sắt 16,05 m2
132 Hoa thép Inox thép hộp vuông 50x50 16,05 m2
133 Lắp dựng lan can sắt 18,6 m2
134 Lan can cầu thang Inox 18,6 m
135 Trụ đầu LC cầu thang thép Inox - D90 2 cái
136 Làm trần phẳng bằng tấm Thạch cao 172,48 m2
137 Lắp đặt quả hồ lô màu đỏ đun (vị trí kim thu sét) 3 quả
138 Đắp chữ nổi 19 chữ
139 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.089,4626 m2
140 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 550,8648 m2
141 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 5,7116 100m2
142 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,251 100m2
143 Lắp đặt công tắc 2 hạt 12 cái
144 Lắp đặt công tắc 1 hạt 12 cái
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 4 cái
146 Lắp đặt ô cắm đôi 51 cái
147 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A 1 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 12 cái
150 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18 bộ
151 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 24 bộ
152 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14 bộ
153 Lắp đặt quạt trần 24 cái
154 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 272 m
155 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 90 m
156 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 30 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 65 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 32 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 148 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 610 m
161 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 28 cái
162 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 28 hộp
163 Tủ điện tổng + tầng 3 hộp
164 Gia công và lắp đặt xà đón điện 2 sứ 1 bộ
165 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 3,1 m3
166 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 10,1536 m3
167 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3,1 m3
168 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,1536 m3
169 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 132 m
170 Gia công kim thu sét, dài 1m 11 cái
171 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 11 cái
172 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
173 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
174 Cọc đỡ thép D8 132 cái
175 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 9 cọc
176 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 33,4 m
177 Nội quy + tiêu lệnh PCCC 4 bộ
178 Bình phòng hỏa 8 bình
179 Hộp đựng bình 4 hộp
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
181 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
183 Lắp đặt gương soi 2 cái
184 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 1 bể
185 Phễu thoát sàn inox 2 cái
186 Vòi đồng 2 cái
187 Van khóa PPR D32 2 cái
188 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,24 100m
189 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm 0,03 100m
190 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm 0,1 100m
191 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm 6 cái
192 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 2 cái
193 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm 6 cái
194 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,578 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,14 100m
196 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 2 cái
197 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 2 cái
198 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 2 cái
199 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 2 cái
200 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 4 cái
B HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm 0,4 100m
2 Lắp đặt măng xông thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm 8 cái
3 Phá dỡ 02 nhà cấp IV 4 gian 120 công
4 Phá dỡ nhà 01 nhà tường trình 20 công
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 694,54 m3
6 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV 235,3 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 6,9454 100m3
8 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m 2,353 100m3 nguyên khai
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,1605 100m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 242,88 m3
11 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng 48,19 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 14,38 m3
13 Ống thoát nước thân kè 25 m
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 14,84 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 12,752 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->