Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 17:13:00 đến ngày 2020-07-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,307,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Xây lắp: Nhà 2 tầng 4 phòng (Phần móng + phần thân) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,3955 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng 1/3 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,4652 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8,1142 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 30,335 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,5239 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 64,8153 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,0772 | m3 |
| 8 | Xây chèn móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,903 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 7,8124 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (lót cát móng) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,1022 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2,1756 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,472 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,4314 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,6223 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,411 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2,303 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,187 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 32,294 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12,4051 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 28,5486 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 76,2582 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8,128 | m3 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 5,6201 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2,1141 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,4119 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 7,0482 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,9224 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,5716 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 5,904 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,406 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,651 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,332 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,881 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,395 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,239 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6,825 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,384 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,486 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,322 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,234 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,586 | tấn |
| 42 | Xây tường bằng ngoài gạch 2 lỗ, câu ngang gạch đặc dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 42,939 | m3 |
| 43 | Xây tường trong bằng gạch không 2 lổ nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 17,8257 | m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch 2 lổ khong nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 15,2621 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 59,6689 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 18,5141 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 10,9791 | m3 |
| 48 | Xây bậc cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22) VXM75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,3562 | m3 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,0577 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,0577 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn sống màu đỏ dày 0,40ly | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,7914 | 100m2 |
| 52 | Lợp tôn phẳng úp nóc và máng chống dột dày 0,5ly | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,1764 | 100m2 |
| 53 | Thi công trần tôn | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 47,6008 | m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can thép tráng kẽm cầu thang phụ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 10,35 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,079 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,339 | 100m |
| 58 | LĐ thang lên mái fi34 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Cửa lên mái tôn KT600x600 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 52 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 24 | cái |
| 63 | Lắp rọ sắt chắn rác | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Hoa sắt 12x12 trang trí hành lang lan can khoán gọn | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 195,1773 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1.034,1255 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 350,7803 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 341,19 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 704,82 | m2 |
| 71 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 92,24 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1.138,25 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 49,1288 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 132,44 | m |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 108,2 | m |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 25,36 | m |
| 77 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 137,9068 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 90,306 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 139,4348 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 21,12 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 82 | đi khuôn nhựa lỏi thép 1 cánh mở quay, chớp nhựa | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh khung nhựa lõi thép mở quay | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 31,2 | m2 |
| 84 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép mở lật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 40,389 | m2 |
| 85 | Hoa sắt, cửa vuông 12x12x1 mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 21,852 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 46,2913 | 1m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2.145,0668 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 248,0973 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT500x500) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 523,411 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT300x300) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 95,2016 | m2 |
| 91 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (KT300x450) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 376,8216 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT125x500) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 19,36 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 28,2128 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 46,233 | m2 |
| 95 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6 | m2 |
| 96 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 17,5 | m3 |
| 97 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12,6756 | m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 9,8684 | m3 |
| 99 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 58,6402 | m2 |
| 100 | Tháo dỡ mái Fibrôximăng cao < 4m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 116,184 | m2 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2,5731 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2511 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2511 | 100m3 |
| 104 | Đào chuyển cây sang vị trí khác trong khuôn viên trường (đường kính 10-20cm) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 5 | Cây |
| B | HẠNG MỤC: Xây lắp: Hai bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,342 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 19,19 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2,5293 | m3 |
| 4 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 9,0504 | m2 |
| 5 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 11,2086 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 63,0384 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 63,0384 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 15,8704 | m2 |
| 9 | Đổ than củi vào bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2995 | m3 |
| 10 | Đổ than xỉ vào bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2995 | m3 |
| 11 | Đổ gạch vỡ 30x30 vào bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2995 | m3 |
| 12 | Đổ gạch vỡ 45x45 vào bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2995 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,5694 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,0927 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,1627 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC: Xây lắp: Phần bể chứa nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,6817 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,0439 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,588 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12,8737 | m3 |
| 5 | Xây tường thành bể bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 5,8928 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,8805 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 45,89 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 121,698 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (đáy bể) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,1346 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,5731 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,465 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,915 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,18 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: Xây lắp: Phần cổng, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,4194 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, 1/3 đất đào | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,1398 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,562 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,0336 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1,8045 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 41,9827 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Lót cát móng) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8,692 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 10,8778 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,146 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,2753 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,6968 | 100m2 |
| 12 | Xây tường bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 28,9296 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3,7123 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,845 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 64,176 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 346,296 | m2 |
| 18 | SXLD cửa sắt cổng | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 9,12 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 4,56 | 1m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 410,472 | m2 |
| 21 | SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 180 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 42 | CK |
| 22 | SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 120 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 10 | CK |
| 23 | SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 80 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 32 | CK |
| 24 | SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 50 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 20 | CK |
| 25 | SXLĐ tấm ALUMINIUM khung thép KT40x40x1,2 (khoán gọn) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 5,04 | tb |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0 | 100m3 |
| E | Xây lắp: Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,555 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-21mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50-50mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-76mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-42mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x21mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt van van 2 chiều | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo + 1 vòi | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa INOX | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt phễu thu INOX, ĐK 80mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2 | bể |
| 34 | Lắp đặt van xả cặn | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Van phao đóng mở tự động | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Máy bơm cấp nước Q=10m3/h H=20m | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | máy |
| 37 | Giêng khoan (khoán gọn) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| F | Xây lắp: Phần điện chiếu sáng + chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần 360 đô | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lặp đặt tủ điện tôn KT300x300x120 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp bọc CU/PVC 2x10mm2) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây dẫn CU/PVC 2x4mm2) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 170 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 410 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 540 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm tường bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 530 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt trong sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 250 | m |
| 20 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2(KT 100x100) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8 | hộp |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 0 | m |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,1m fi16 | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 45 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 55 | m |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (L63x63x6, L=2,5m) | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 8 | cọc |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 7 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT | 7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi