Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710203-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200710174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 17:13:00 đến ngày 2020-07-11 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,307,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Xây lắp: Nhà 2 tầng 4 phòng (Phần móng + phần thân)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,3955 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng 1/3 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,4652 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8,1142 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 30,335 m3
5 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,5239 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 64,8153 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,0772 m3
8 Xây chèn móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,903 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 7,8124 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (lót cát móng) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,1022 m3
11 Đắp đất nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2,1756 100m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,472 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,4314 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,6223 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,411 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2,303 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,187 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 32,294 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12,4051 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 28,5486 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 76,2582 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8,128 m3
23 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 5,6201 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2,1141 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,4119 100m2
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 7,0482 100m2
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,9224 100m2
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,5716 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 5,904 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,406 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,651 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,332 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,881 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,395 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,239 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6,825 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,384 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,486 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,322 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,234 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,586 tấn
42 Xây tường bằng ngoài gạch 2 lỗ, câu ngang gạch đặc dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 42,939 m3
43 Xây tường trong bằng gạch không 2 lổ nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 17,8257 m3
44 Xây tường bằng gạch 2 lổ khong nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 15,2621 m3
45 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 59,6689 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 18,5141 m3
47 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 10,9791 m3
48 Xây bậc cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22) VXM75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,3562 m3
49 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,0577 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,0577 tấn
51 Lợp mái tôn sống màu đỏ dày 0,40ly Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,7914 100m2
52 Lợp tôn phẳng úp nóc và máng chống dột dày 0,5ly Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,1764 100m2
53 Thi công trần tôn Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 47,6008 m2
54 Lắp dựng lan can thép tráng kẽm cầu thang phụ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 10,35 m2
55 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,079 100m
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,12 100m
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,339 100m
58 LĐ thang lên mái fi34 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 cái
59 Cửa lên mái tôn KT600x600 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 cái
60 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 52 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,96 100m
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 24 cái
63 Lắp rọ sắt chắn rác Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12 cái
64 Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12 cái
65 Hoa sắt 12x12 trang trí hành lang lan can khoán gọn Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3 cái
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 195,1773 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1.034,1255 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 350,7803 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 341,19 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 704,82 m2
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 92,24 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1.138,25 m2
73 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 49,1288 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 132,44 m
75 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 108,2 m
76 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 25,36 m
77 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 137,9068 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 90,306 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 139,4348 m2
80 Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 21,12 m2
81 Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 23,76 m2
82 đi khuôn nhựa lỏi thép 1 cánh mở quay, chớp nhựa Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,08 m2
83 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh khung nhựa lõi thép mở quay Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 31,2 m2
84 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép mở lật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 40,389 m2
85 Hoa sắt, cửa vuông 12x12x1 mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 21,852 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 46,2913 1m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2.145,0668 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 248,0973 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT500x500) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 523,411 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT300x300) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 95,2016 m2
91 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (KT300x450) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 376,8216 m2
92 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT125x500) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 19,36 m2
93 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 28,2128 m2
94 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 46,233 m2
95 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6 m2
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 17,5 m3
97 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12,6756 m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 9,8684 m3
99 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 58,6402 m2
100 Tháo dỡ mái Fibrôximăng cao < 4m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 116,184 m2
101 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2,5731 m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2511 100m3
103 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2511 100m3
104 Đào chuyển cây sang vị trí khác trong khuôn viên trường (đường kính 10-20cm) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 5 Cây
B HẠNG MỤC: Xây lắp: Hai bể tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,342 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 19,19 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2,5293 m3
4 Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 9,0504 m2
5 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 11,2086 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 63,0384 m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 63,0384 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 15,8704 m2
9 Đổ than củi vào bể tự hoại Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2995 m3
10 Đổ than xỉ vào bể tự hoại Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2995 m3
11 Đổ gạch vỡ 30x30 vào bể tự hoại Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2995 m3
12 Đổ gạch vỡ 45x45 vào bể tự hoại Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2995 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,5694 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,616 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,0927 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,056 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,1627 tấn
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 30 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,03 100m
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,12 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 4 cái
C HẠNG MỤC: Xây lắp: Phần bể chứa nước PCCC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,6817 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,0439 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,588 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12,8737 m3
5 Xây tường thành bể bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 5,8928 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,8805 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 45,89 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 121,698 m2
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (đáy bể) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,1346 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,5731 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,465 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,915 tấn
13 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 m2
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,18 100m
D HẠNG MỤC: Xây lắp: Phần cổng, hàng rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,4194 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, 1/3 đất đào Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,1398 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,562 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,0336 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1,8045 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 41,9827 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Lót cát móng) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8,692 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 10,8778 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,146 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,2753 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,6968 100m2
12 Xây tường bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 28,9296 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3,7123 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,845 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,174 tấn
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 64,176 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 346,296 m2
18 SXLD cửa sắt cổng Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 9,12
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 4,56 1m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 410,472 m2
21 SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 180 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 42 CK
22 SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 120 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 10 CK
23 SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 80 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 32 CK
24 SXLĐ chữ hộp ALUMINIUM cao 50 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 20 CK
25 SXLĐ tấm ALUMINIUM khung thép KT40x40x1,2 (khoán gọn) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 5,04 tb
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0 100m3
E Xây lắp: Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,36 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,555 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,3 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,45 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,4 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0,85 100m
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-21mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 20 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 18 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50-50mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 16 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 9 cái
15 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 14 cái
16 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-76mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-42mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 16 cái
20 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x21mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 18 cái
22 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 10 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt van van 2 chiều Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 15 cái
25 Lắp đặt chậu rửa Lavabo + 1 vòi Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12 bộ
26 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 16 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 16 cái
29 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 12 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa INOX Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8 bộ
32 Lắp đặt phễu thu INOX, ĐK 80mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2 bể
34 Lắp đặt van xả cặn Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2 cái
35 Van phao đóng mở tự động Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2 cái
36 Máy bơm cấp nước Q=10m3/h H=20m Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 máy
37 Giêng khoan (khoán gọn) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 Toàn bộ
F Xây lắp: Phần điện chiếu sáng + chống sét
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 28 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 13 bộ
3 Lắp đặt quạt trần 360 đô Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 16 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 25 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 11 cái
8 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 3 cái
13 Lặp đặt tủ điện tôn KT300x300x120 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp bọc CU/PVC 2x10mm2) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 80 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây dẫn CU/PVC 2x4mm2) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 170 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 410 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 540 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm tường bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 530 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt trong sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 250 m
20 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2(KT 100x100) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8 hộp
22 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 0 m
23 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,1m fi16 Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 5 cái
24 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 45 m
25 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 55 m
26 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (L63x63x6, L=2,5m) Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 8 cọc
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 7 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu chương V trong E-HSMT 7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->