Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Bế Triều (nay thuộc thị trấn Nước Hai), xã Hồng Nam, xã Bạch Đằng, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711961-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Bế Triều (nay thuộc thị trấn Nước Hai), xã Hồng Nam, xã Bạch Đằng, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200613829
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 23:13:00 đến ngày 2020-07-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,062,283,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C CNSH xóm Khau Hoa, xã Bế Triều (Bể thu nước nguồn bơm, Nhà trạm bơm vật tư - thiết bị)
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 dẫn dòng thi công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,9 m3
5 Bê tông lót móng, đỡ tấm đan, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,074 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,685 m3
7 Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,283 m3
8 Bê tông tường bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,927 m3
9 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,249 m3
10 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
11 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3 m3
12 Xây tường kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
15 Trát mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,3 m2
16 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
17 Láng đáy, mặt dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,2 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m2
19 Ván khuôn gỗ đáy, thành, dầm (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,083 100m2
20 Ván khuôn gỗ, tấm đan (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,893 100m2
21 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m2
22 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2856 tấn
23 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6748 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0458 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0076 tấn
26 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1248 tấn
27 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0734 tấn
28 Sản xuất thang thép hộp không gỉ 25x50x1,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0147 tấn
29 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
30 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
32 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Rọ bơm chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
38 Khâu nối PE ren ngoài fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
40 Đai vít ống fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
41 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
42 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
45 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
46 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
47 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
48 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
49 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
50 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
51 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
52 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
53 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
54 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
55 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
56 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
57 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
58 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
59 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
60 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
61 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
62 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
63 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
64 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
65 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
66 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
67 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
68 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
69 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
70 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
71 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
73 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
76 Máy bơm nước ly tâm trục ngang -200B (Q= 9-39m3/h), Công suất 5,5 KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
77 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
78 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
79 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
80 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
85 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
86 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
90 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
91 Ổn áp 3 pha SH3-10KVA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
93 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
96 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
98 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
99 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
D CNSH xóm Khau Hoa, xã Bế Triều (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,1 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông lót +sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,903 m3
8 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,76 m3
9 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,161 m3
10 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,495 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,451 m3
12 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,07 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,12 m3
18 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3 m2
19 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,8 m2
20 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,697 100m2
21 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,205 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 205 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7865 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6399 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0134 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1062 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
30 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3686 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1868 tấn
32 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0769 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1269 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
41 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
42 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
45 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
48 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
52 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
53 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 80/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
56 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
60 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,7 m2
61 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
62 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6 m3
66 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
67 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
68 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
69 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
70 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
71 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
72 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
73 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
74 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
75 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
76 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,263 100m2
77 Sơn tường ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
78 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
79 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
80 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
81 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
82 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m
83 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
84 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
85 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
86 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
87 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1901 tấn
89 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0183 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
92 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
93 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
95 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
96 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
97 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
98 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
103 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
106 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
107 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
117 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
118 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
119 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
120 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
121 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,768 m3
122 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,077 100m2
123 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2802 tấn
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 tấn
125 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
126 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3078 tấn
127 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
134 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
136 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
137 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
138 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
139 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
140 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m2
141 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1751 tấn
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0173 tấn
143 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
144 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1924 tấn
145 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
148 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
150 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
151 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
152 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
153 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
154 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
E CNSH xóm Khau Hoa, xã Bế Triều (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,5907 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,1813 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176,132 m3
4 Phá bê tông ống qua đường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,61 m3
5 Bê tông lấp ống qua đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,61 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,22 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,85 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M (luồn bảo vệ ống nhựa HDPE) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M (luồn bảo vệ ống nhựa HDPE) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
14 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
15 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 bộ
16 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
17 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 bộ
19 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
24 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
25 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
26 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
27 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
30 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
31 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
33 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
34 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 kg
35 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,87 m3
36 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,78 m3
37 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,98 m3
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 100m
39 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
40 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159 cái
41 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
42 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159 cái
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 bộ
44 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106 cái
45 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 bộ
46 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m3
47 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 100m
49 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3445 100m2
50 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106 cái
51 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
52 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106 cái
53 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
54 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
55 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
56 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
57 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
58 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
59 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
62 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả khí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
65 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
67 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
68 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
69 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
70 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0038 100m2
71 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
77 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
78 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
82 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
83 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
84 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
85 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
86 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0138 100m2
87 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0474 100kg
88 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
89 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
F CNSH xóm Bằng Giang, xã Hồng Nam (Bể thu nước nguồn)
1 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
2 Bê tông đáy bể, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,624 m3
3 Bê tông tường bể, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,856 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 m3
5 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m3
6 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m3
7 Láng đáy, mặt dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m2
8 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m2
9 Ván khuôn gỗ đáy (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,156 100m2
10 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0095 tấn
11 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0049 tấn
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
13 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
19 Lắp nút bịt nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
20 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
G CNSH xóm Bằng Giang, xã Hồng Nam (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,2 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,295 m3
8 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,477 m3
9 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,085 m3
10 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,451 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,652 m3
12 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,043 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,11 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,73 m3
18 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,5 m2
19 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 m2
20 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,593 100m2
21 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,1 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,8 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,7 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6978 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5308 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0097 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0982 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
30 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3073 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1566 tấn
32 Sản xuất thang sắt hộp mạ 25x50x1,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0719 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1333 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
41 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
42 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
45 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
48 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
52 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
53 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
57 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
61 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4 m2
62 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
63 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
67 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
68 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
69 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,375 m3
70 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
71 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
72 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
73 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
74 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
75 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
76 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
77 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,267 100m2
78 Sơn tường ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
79 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
80 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
81 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
82 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
83 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
84 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
85 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
86 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
87 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
88 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1927 tấn
90 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0183 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
93 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
94 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
95 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
96 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
97 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
98 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
99 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
104 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
107 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
108 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
118 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
119 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
120 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m3
121 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4 m3
122 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,476 m3
123 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,337 100m2
124 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1787 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1634 tấn
126 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 630 m
127 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3421 tấn
128 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
129 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
130 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
131 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
132 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
133 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
134 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
137 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
H CNSH xóm Bằng Giang, xã Hồng Nam (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,8777 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 145,7553 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 305,263 m3
4 Xây mố đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,17 m3
5 Phá bê tông ống qua đường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,34 m3
6 Bê tông lấp ống qua đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,74 m3
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,15 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,51 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,92 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,05 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,64 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M (luồn bảo vệ ống nhựa HDPE) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M (luồn bảo vệ ống nhựa HDPE) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
15 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
16 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
17 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 bộ
29 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
30 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
31 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
32 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
33 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
34 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
35 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
36 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
37 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
38 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,34 m3
39 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,05 m3
40 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,45 m3
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100m
42 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
43 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138 cái
44 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
45 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138 cái
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 bộ
47 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
48 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 bộ
49 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,96 m3
50 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6 100m
52 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,299 100m2
53 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
54 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
55 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
56 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
57 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
58 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
59 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
60 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
61 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
62 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
65 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
68 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
70 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
71 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
72 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
73 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
74 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
77 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
81 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
82 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
86 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
87 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 25 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
91 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
92 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
93 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
94 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
95 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0414 100m2
96 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1422 100kg
97 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
98 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
I CNSH xóm Đầu Cầu, xã Bạch Đằng (Bể thu nước nguồn bơm, Nhà trạm bơm vật tư - thiết bị)
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m3
2 Đào đất lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m3
3 Đào đất lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m3
4 Đắp, chèn sỏi suối d=2-4 cm thành giếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,3 m3
5 Đắp đất đê quây, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,309 m3
7 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,319 m3
8 Xây mố đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
9 Trát vữa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m2
10 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
11 Ván khuôn gỗ, tấm đan (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m2
12 Lắp đặt cốt thép ống buy, ĐK =10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1601 tấn
13 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 tấn
14 Sản xuất thang thép không rỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 tấn
15 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 rọ
18 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ca
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
20 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Đai vít ống fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
25 Rọ bơm chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
28 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
30 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
31 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
32 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9 m3
33 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
34 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
35 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
36 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
37 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
38 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
39 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
40 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
41 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
42 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m2
43 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
44 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
45 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
46 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
47 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
48 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
49 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
50 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
51 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
52 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
53 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
54 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
55 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
56 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
58 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
61 Máy bơm nước ly tâm trục ngang -250B (Q= 9-42m3/h), Công suất 11 KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
62 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
63 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
64 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
65 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
70 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
71 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
75 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Ổn áp 3 pha SH3-15KVA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
77 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
78 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
84 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
J CNSH xóm Đầu Cầu, xã Bạch Đằng (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,4 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
4 Đất cuội sỏi 2- 6cm γ = 1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông lót +sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,255 m3
8 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,456 m3
9 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,42 m3
10 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,539 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,897 m3
12 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,521 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,31 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,09 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,55 m3
18 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,7 m2
19 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,3 m2
20 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,829 100m2
21 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,213 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,4 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,8 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 173,6 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8668 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7536 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 tấn
30 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,414 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1845 tấn
32 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0775 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0055 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0583 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1774 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
40 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
41 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
42 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
45 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
48 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
49 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
51 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
52 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
53 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
54 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
56 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 80/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
59 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
63 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,4 m2
64 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
65 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
69 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
70 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
71 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
72 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
73 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
74 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
75 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
76 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
77 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
78 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
79 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,295 100m2
80 Sơn tường ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
81 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
82 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
83 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
84 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
85 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m
86 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
87 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
88 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
89 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
90 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1354 tấn
92 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
95 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
96 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
97 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
98 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
99 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
100 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
101 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
106 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
109 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
110 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
120 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
121 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
122 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
123 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
124 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
125 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m2
126 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4903 tấn
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0484 tấn
128 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
129 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5387 tấn
130 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
131 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
132 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
133 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
134 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
135 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
136 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
139 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
140 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
141 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
142 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,268 m3
143 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,116 100m2
144 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3732 tấn
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0363 tấn
146 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 m
147 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4095 tấn
148 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
149 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
150 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
151 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
152 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
153 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
154 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
155 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
156 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
157 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
K CNSH xóm Đầu Cầu, xã Bạch Đằng (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,9102 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,8203 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148,7605 m3
4 Phá bê tông ống qua đường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
5 Bê tông lấp ống qua đường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,27 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,76 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,22 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,62 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,62 100m
13 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 bộ
14 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 bộ
15 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
16 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
17 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
18 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
19 Ba chạc chuyển bậc fi 75/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 75/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
22 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
23 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
24 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
25 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
30 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
32 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
33 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
34 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 kg
35 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,3 m3
36 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,25 m3
37 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,25 m3
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
39 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
40 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210 cái
41 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
42 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210 cái
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 bộ
44 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
45 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 bộ
46 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,02 m3
47 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 100m
49 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,455 100m2
50 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
51 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
52 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
53 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
54 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
55 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
56 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
57 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
58 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
59 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
65 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
67 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
68 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
69 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
70 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
71 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 66 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
77 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
78 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
82 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
83 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
84 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
85 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
86 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
87 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
88 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
93 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả khí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
98 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 m3
99 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
100 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0299 100m2
101 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1027 100kg
102 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
103 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
L CNSH xóm Bản Sẳng, xã Bạch Đằng (Bể thu nước nguồn bơm, Nhà trạm bơm vật tư - thiết bị)
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m3
2 Đào đất lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m3
3 Đào đất lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m3
4 Đắp, chèn sỏi suối d=2-4 cm thành giếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,2 m3
5 Đắp đất đê quây, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,309 m3
7 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,319 m3
8 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,18 m3
9 Xây tường kè, đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,13 m3
10 Trát mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m2
11 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
12 Ván khuôn gỗ, tấm đan (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m2
13 Lắp đặt cốt thép ống buy, ĐK =10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1601 tấn
14 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 tấn
15 Sản xuất thang thép không rỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0191 tấn
16 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 rọ
19 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ca
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
21 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Đai vít ống fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
26 Rọ bơm chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
28 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
31 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
32 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
33 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9 m3
34 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
35 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
36 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
37 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
38 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
39 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
40 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
41 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
42 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
43 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m2
44 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
45 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
46 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
47 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
48 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
49 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
50 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
51 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
52 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
53 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
54 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
55 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
56 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
57 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
59 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
62 Máy bơm nước ly tâm trục ngang -200A (Q= 9-42m3/h), Công suất 7,5 KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
64 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
65 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
66 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
71 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
72 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
77 Ổn áp 3 pha SH3-10KVA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
79 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
80 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
84 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
85 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
M CNSH xóm Bản Sẳng, xã Bạch Đằng (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,2 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
5 Đất cuội sỏi 2- 6cm γ = 1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 m3
6 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7 m3
7 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
8 Bê tông lót +sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,38 m3
9 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,711 m3
10 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,545 m3
11 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,495 m3
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,248 m3
13 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
14 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,081 100m3
15 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,21 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
18 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,73 m3
19 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5 m2
20 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
21 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,02 100m2
22 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,301 100m2
23 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,2 m2
24 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 229,7 m2
26 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0614 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,952 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,182 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5314 tấn
32 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2573 tấn
33 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
34 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0784 tấn
35 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
36 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
37 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
38 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1397 tấn
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
40 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
42 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
43 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
46 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
49 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
53 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
54 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
56 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
59 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,3 m2
60 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
61 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6 m3
65 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1 m3
66 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
67 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
68 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
69 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
70 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
71 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
72 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
73 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
74 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
75 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,271 100m2
76 Sơn tường ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
77 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
78 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
79 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
80 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
81 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m
82 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
83 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
84 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
85 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
86 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1952 tấn
88 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0204 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
91 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
92 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
93 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
94 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
95 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
96 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
97 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
102 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
106 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
116 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
117 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
118 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
119 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
120 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
121 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m2
122 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0069 tấn
124 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
125 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0769 tấn
126 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
135 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
136 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m3
137 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
138 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,556 m3
139 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,146 100m2
140 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4782 tấn
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0467 tấn
142 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210 m
143 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5249 tấn
144 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
145 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
146 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
147 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
148 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
149 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
150 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
151 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
152 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
153 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
N CNSH xóm Bản Sẳng, xã Bạch Đằng (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 219,1608 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 219,1908 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 325,0816 m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,25 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,87 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,27 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,5 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M (bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
12 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83 bộ
13 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
14 Khâu nối ren ngoài PE fi 25-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83 bộ
15 Khâu nối ren ngoài PE fi 32-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
16 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
17 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
18 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
19 Ba chạc HDPE 90 fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 bộ
27 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
28 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
29 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
30 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
31 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
32 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
33 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
34 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 kg
35 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,37 m3
36 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,53 m3
37 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,73 m3
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,06 100m
39 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 cái
40 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 309 cái
41 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 cái
42 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 309 cái
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 bộ
44 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
45 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 bộ
46 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,86 m3
47 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3 100m
49 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6695 100m2
50 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
51 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 cái
52 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
53 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 cái
54 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
55 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
56 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
57 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0234 tấn
58 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2274 100m2
59 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
61 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
62 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
63 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
64 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
65 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
69 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
70 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
71 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
72 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
74 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
75 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
76 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
77 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
78 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
79 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
80 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
82 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
83 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
84 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
87 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
88 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
89 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
91 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
93 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
94 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
98 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
99 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 25 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
103 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
104 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
105 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
106 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
107 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
108 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
109 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
110 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
114 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
115 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
117 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả khí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
120 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
121 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
122 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
123 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
124 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0828 100m2
125 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2844 100kg
126 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
127 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
O CNSH xóm Phiêng Lừa, xã Bạch Đằng (Bể thu nước nguồn)
1 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
2 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
3 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
4 Bê tông đáy bể, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,134 m3
5 Bê tông tường bể, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,938 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,225 m3
7 Xếp đá khan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
8 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,009 100m3
9 Láng đáy, mặt dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 m2
10 Ván khuôn gỗ đáy (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,186 100m2
11 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 tấn
12 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0093 tấn
13 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
15 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m
21 Lắp nút bịt nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
P CNSH xóm Phiêng Lừa, xã Bạch Đằng (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,1 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông lót +sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,072 m3
8 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,807 m3
9 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,563 m3
10 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,468 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,876 m3
12 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,043 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,01 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,73 m3
18 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5 m2
19 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 m2
20 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,641 100m2
21 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,175 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,7 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,8 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 198,6 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7036 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5841 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0123 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1012 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0134 tấn
30 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3249 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,166 tấn
32 Sản xuất thang sắt hộp mạ 25x50x1,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0744 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1357 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
41 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
42 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
45 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
48 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
52 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
53 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
61 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,3 m2
62 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
63 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6 m3
67 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
68 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
69 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,338 m3
70 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
71 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
72 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
73 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
74 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
75 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
76 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
77 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,261 100m2
78 Sơn tường ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
79 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
80 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
81 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
82 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
83 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m
84 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
85 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
86 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
87 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
88 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1888 tấn
90 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0184 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
93 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
94 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
95 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
96 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
97 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
98 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
99 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
104 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
107 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
108 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
118 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
119 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
120 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1 m3
121 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
122 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,652 m3
123 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,155 100m2
124 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5133 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0502 tấn
126 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 230 m
127 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5635 tấn
128 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
129 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
130 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
131 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
132 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
133 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
134 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
137 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 kg
Q CNSH xóm Phiêng Lừa, xã Bạch Đằng (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 147,7883 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148,3183 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 383,1566 m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,37 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,92 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,54 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
11 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
12 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
13 Khâu nối ren ngoài PE fi 25-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
14 Khâu nối ren ngoài PE fi 32-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
15 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
16 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
17 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Ba chạc HDPE 90 độ fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
19 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 bộ
22 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
23 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
24 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
25 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
26 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
27 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78 cái
28 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 kg
29 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,44 m3
30 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3 m3
31 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
33 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
34 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108 cái
35 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
36 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108 cái
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
38 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
39 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
40 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1 m3
41 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 100m
43 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,234 100m2
44 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
45 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
46 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
47 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
48 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
49 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
50 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
51 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0234 tấn
52 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2274 100m2
53 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
54 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
55 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
56 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
58 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
59 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
60 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
61 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
62 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
63 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,135 100m
64 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
65 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
66 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
67 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
68 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
69 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
70 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
71 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
76 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
77 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
78 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
79 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
80 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
82 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
83 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
84 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
85 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
86 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
87 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
88 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
93 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả khí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
99 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
100 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,25 m3
101 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
102 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
103 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0575 100m2
104 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1975 100kg
105 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
106 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->