Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Mỹ Thành và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 10:19:00 đến ngày 2020-07-13 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,022,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ biển cổng | 2,975 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa cổng, hàng rào bằng thủ công | 123,47 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 21,5279 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,2153 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 0,2153 | 100m3 | |
| B | PHÁ DỠ CỔNG SÂN, VƯỜN | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | 10 | cây | |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | 21 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | 10 | gốc cây | |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | 21 | gốc cây | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 62,76 | m3 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II (TC15%) | 62,7705 | m3 | |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II (M85%) | 3,557 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,1847 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 4,1847 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,6276 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 0,6276 | 100m3 | |
| C | THI CÔNG ĐÀI PHUN NƯỚC, TƯỢNG BÁC HỒ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,2441 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | 3,5685 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 6,5382 | m3 | |
| 4 | Công tác ốp đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | 68,5688 | m2 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (TC15%) | 1,4176 | m3 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (M85%) | 0,0803 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,1492 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1241 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1241 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,8638 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | 12,257 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể | 0,4221 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <= 10mm | 0,3384 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <= 18mm | 1,3049 | tấn | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm | 72,3569 | m2 | |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | 72,3569 | m2 | |
| 17 | Công tác ốp gạch men kính vào bể, vữa XM mác 75 | 42,8954 | m2 | |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch thẻ, vữa XM mác 75 | 14,3737 | m2 | |
| 19 | Gia công chế tác đài phun nước | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện đài phun nước | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 23 | Máy bơm | 2 | cái | |
| 24 | Trồng cây cọ ( cao 0.8-1 m) | 4 | khóm | |
| 25 | Trồng cây duối ngọc (cao 0,2-0,3m) | 54 | m | |
| 26 | Trồng hoa | 60 | khóm | |
| 27 | Trồng cỏ nhật | 76,17 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn rọi đáy bể | 16 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 35 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 35 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | 0,25 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | 0,05 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt chếch nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 20mm | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, đường kính van 20mm | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | 0,08 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | 0,01 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 76mm | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76/48 | 1 | cái | |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,8448 | m3 | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,256 | m3 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,176 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0336 | 100m2 | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0029 | tấn | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0732 | tấn | |
| 54 | Gia công chế tác tượng Bác (1.09*1.09*2.6) | 1 | bộ | |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 25,6824 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 7,5263 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,9431 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,2727 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,2727 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 9,512 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 1,3798 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2813 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 8,123 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,2286 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | 0,8843 | tấn | |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 (xây tường 110) | 2,3683 | m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Xây 110) | 11,2288 | m3 | |
| 14 | Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 114,1606 | m2 | |
| 15 | Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 51,79 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 127 | cái | |
| E | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,0872 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,08 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0101 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0101 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,604 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,564 | m3 | |
| 7 | Bu lông inox M24x500 | 12 | bộ | |
| 8 | Chỏm cầu inox | 2 | bộ | |
| 9 | Cờ tổ quốc, cờ đảng | 2 | bộ | |
| 10 | Gia công cột bằng inox | 0,1716 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cột bằng inox | 0,1716 | tấn | |
| 12 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 8,1 | m2 | |
| F | BỒN CÂY, BÓ VỈA | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,7621 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,7643 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,5667 | m3 | |
| 4 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 117,5421 | m2 | |
| G | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 4,9848 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,3921 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0259 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0259 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,536 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,7067 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0866 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1234 | tấn | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,5136 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | 2,0958 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1891 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,13 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0425 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2875 | tấn | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,2053 | m3 | |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 41,2226 | m2 | |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 13,0021 | m2 | |
| 18 | Sơn giả đá trụ cổng | 13,0021 | m2 | |
| 19 | Mũi giáo đúc | 23 | cái | |
| 20 | Đầu gang đúc | 95 | cái | |
| 21 | Bản nề cối | 9 | bộ | |
| 22 | Bánh xe thép ĐK100 | 3 | bộ | |
| 23 | Gia công cổng sắt | 0,4991 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,34 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng cổng sắt | 15,34 | m2 | |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,2132 | m3 | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,2129 | m3 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,0643 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,1097 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0043 | 100m2 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0015 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0076 | tấn | |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,4897 | m3 | |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 12,0785 | m2 | |
| 35 | Ốp chữ Inox màu đồng biển tên công trình | 1 | bộ | |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,2763 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0094 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0094 | 100m3 | |
| H | TƯỜNG RÀO LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 26,3256 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 23,7613 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0257 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0257 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,9292 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 23,8854 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,4122 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,255 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2066 | tấn | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,6044 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,4447 | m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,6119 | m3 | |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 51,2352 | m2 | |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 106,8232 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 158,0584 | m2 | |
| 16 | Mũi giáo đúc | 127 | cái | |
| 17 | Đầu gang đúc | 599 | cái | |
| 18 | Gia công hàng rào thép | 2,1189 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,08 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng hàng rào sắt | 72,08 | m2 | |
| I | TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 236,2032 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,7241 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | 4,7241 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | 206,7164 | 1m2 | |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 29,4868 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 236,2032 | m2 | |
| J | SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT ĐÁ, TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,8005 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 60,015 | m3 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 12,003 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 180,045 | m3 | |
| 5 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 40,36 | 10m | |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 71,7 | m2 | |
| 7 | Lát nền, sàn bằng đá grannit tự nhiên, vữa XM mác 75 | 1.128,6 | m2 | |
| 8 | Trồng cây Bàng Đài Loan (d=25 cm, cao 2-2,5 m) | 8 | cây | |
| 9 | Trồng cây Cọ cảnh (cao 0.8-1m) | 3 | khóm | |
| 10 | Trồng cây Bọ Cạp Vàng (d=25 cm, cao 2-2,5 m) | 6 | cây | |
| 11 | Trồng cây hoa Huỳnh Liên (d=10 cm, cao 0.5-1 m) | 6 | cây | |
| 12 | Cây Duối Ngọc (cao 0,2-0,3m) | 150 | m | |
| 13 | Tường vi, mào gà.... | 91 | khóm | |
| 14 | Trồng Cỏ Nhật | 175 | cây | |
| K | CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 43,8593 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,8946 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 36,49 | m | |
| 4 | Tháo dỡ khung cửa hoa sắt | 10,875 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 13,1376 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 162,1276 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 93,9335 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền grannito | 7,0575 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 34,1336 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,8906 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | 6,8906 | m3 | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,4386 | 100m2 | |
| 13 | Tôn úp nóc | 25,9069 | m | |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 74,753 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 61,713 | m2 | |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 24,5835 | m2 | |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 13,948 | m2 | |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | 79,9855 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 141,3514 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,1962 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | 33,8696 | m2 | |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 7,2215 | m2 | |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6,38 | 1,9125 | m2 | |
| 24 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6,38 | 2,5875 | m2 | |
| 25 | Cửa đi sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6,38 | 10,875 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,375 | m2 | |
| 27 | Gia công cửa inox, hoa inox | 0,0463 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng hoa inox cửa | 10,875 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt hộp 4 MCB | 1 | hộp | |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 33 | Thanh đồng cái | 0,5 | kg | |
| 34 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường compac led huỳnh quang 1x40W | 1 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt hộp âm tường | 9 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt hộp nối dây | 5 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 20 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 25 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 20 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 75 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,22 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 52 | Đai giữ ống | 32 | cái | |
| L | ĐIỆN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 5,84 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | 40,3 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,8 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 5,12 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,256 | 100m2 | |
| 6 | Khung móng | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt cáp 4 ruột 4x10mm2 | 210 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp đơn 1x 4mm2 | 210 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp dẫn 3 ruột 3x3mm2 | 40 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2.75mm2 | 60 | m | |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | 2 | cái | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 40,15 | m3 | |
| 16 | Gạch chỉ | 706 | viên | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40/30mm | 31,25 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | 8 | bộ | |
| 19 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 8 | m | |
| 20 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột 10m | 4 | cột | |
| 21 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột đèn trang trí | 4 | cột | |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng | 4 | bộ | |
| 23 | Lắp đèn ở độ cao <=12m | 4 | bộ | |
| 24 | Lắp giá đỡ tủ điện | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | 1 | tủ | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,8144 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,4433 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,4433 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi