Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710804-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200710728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Mỹ Thành và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 10:19:00 đến ngày 2020-07-13 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,022,723,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ biển cổng 2,975 m2
2 Tháo dỡ cửa cổng, hàng rào bằng thủ công 123,47 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 21,5279 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,2153 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km 0,2153 100m3
B PHÁ DỠ CỔNG SÂN, VƯỜN
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm 10 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm 21 cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm 10 gốc cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm 21 gốc cây
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 62,76 m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II (TC15%) 62,7705 m3
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II (M85%) 3,557 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 4,1847 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 4,1847 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,6276 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km 0,6276 100m3
C THI CÔNG ĐÀI PHUN NƯỚC, TƯỢNG BÁC HỒ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,2441 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 3,5685 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 6,5382 m3
4 Công tác ốp đá tự nhiên, vữa XM mác 75 68,5688 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (TC15%) 1,4176 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (M85%) 0,0803 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,1492 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1241 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1241 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,8638 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 12,257 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể 0,4221 100m2
13 Gia công, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <= 10mm 0,3384 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <= 18mm 1,3049 tấn
15 Quét dung dịch chống thấm 72,3569 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước 72,3569 m2
17 Công tác ốp gạch men kính vào bể, vữa XM mác 75 42,8954 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch thẻ, vữa XM mác 75 14,3737 m2
19 Gia công chế tác đài phun nước 1 bộ
20 Lắp dựng cấu kiện đài phun nước 5 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 1 cái
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
23 Máy bơm 2 cái
24 Trồng cây cọ ( cao 0.8-1 m) 4 khóm
25 Trồng cây duối ngọc (cao 0,2-0,3m) 54 m
26 Trồng hoa 60 khóm
27 Trồng cỏ nhật 76,17 m2
28 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cái
29 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn rọi đáy bể 16 bộ
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 35 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 35 m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm 0,25 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm 0,05 100m
34 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm 4 cái
35 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm 2 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm 2 cái
37 Lắp đặt chếch nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm 2 cái
38 Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 32mm 1 cái
39 Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 20mm 1 cái
40 Lắp đặt van khóa 1 chiều, đường kính van 20mm 1 cái
41 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm 0,08 100m
42 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm 0,01 100m
43 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm 1 cái
44 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm 1 cái
45 Lắp đặt tê nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm 1 cái
46 Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 76mm 1 cái
47 Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76/48 1 cái
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,8448 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,256 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,176 m3
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0336 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0029 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0732 tấn
54 Gia công chế tác tượng Bác (1.09*1.09*2.6) 1 bộ
D THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 25,6824 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,5263 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,9431 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,2727 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,2727 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 9,512 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 1,3798 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2813 100m2
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 8,123 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,2286 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 0,8843 tấn
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 (xây tường 110) 2,3683 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Xây 110) 11,2288 m3
14 Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 114,1606 m2
15 Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 51,79 m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 127 cái
E CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,0872 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,08 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0101 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0101 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,604 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,564 m3
7 Bu lông inox M24x500 12 bộ
8 Chỏm cầu inox 2 bộ
9 Cờ tổ quốc, cờ đảng 2 bộ
10 Gia công cột bằng inox 0,1716 tấn
11 Lắp dựng cột bằng inox 0,1716 tấn
12 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 8,1 m2
F BỒN CÂY, BÓ VỈA
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,7621 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 7,7643 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,5667 m3
4 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 117,5421 m2
G CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 4,9848 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,3921 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0259 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0259 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,536 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,7067 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0866 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1234 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,5136 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 2,0958 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1891 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,13 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0425 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2875 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,2053 m3
16 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 41,2226 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 13,0021 m2
18 Sơn giả đá trụ cổng 13,0021 m2
19 Mũi giáo đúc 23 cái
20 Đầu gang đúc 95 cái
21 Bản nề cối 9 bộ
22 Bánh xe thép ĐK100 3 bộ
23 Gia công cổng sắt 0,4991 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 15,34 m2
25 Lắp dựng cổng sắt 15,34 m2
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,2132 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,2129 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,0643 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,1097 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0043 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0015 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0076 tấn
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,4897 m3
34 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 12,0785 m2
35 Ốp chữ Inox màu đồng biển tên công trình 1 bộ
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,2763 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0094 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0094 100m3
H TƯỜNG RÀO LÀM MỚI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 26,3256 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 23,7613 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0257 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0257 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,9292 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 23,8854 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,4122 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,255 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2066 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,6044 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,4447 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,6119 m3
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 51,2352 m2
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 106,8232 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 158,0584 m2
16 Mũi giáo đúc 127 cái
17 Đầu gang đúc 599 cái
18 Gia công hàng rào thép 2,1189 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 72,08 m2
20 Lắp dựng hàng rào sắt 72,08 m2
I TƯỜNG RÀO CẢI TẠO
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 236,2032 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 4,7241 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T 4,7241 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 206,7164 1m2
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 29,4868 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 236,2032 m2
J SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT ĐÁ, TRỒNG CÂY
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,8005 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 60,015 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly 12,003 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 180,045 m3
5 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 40,36 10m
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 71,7 m2
7 Lát nền, sàn bằng đá grannit tự nhiên, vữa XM mác 75 1.128,6 m2
8 Trồng cây Bàng Đài Loan (d=25 cm, cao 2-2,5 m) 8 cây
9 Trồng cây Cọ cảnh (cao 0.8-1m) 3 khóm
10 Trồng cây Bọ Cạp Vàng (d=25 cm, cao 2-2,5 m) 6 cây
11 Trồng cây hoa Huỳnh Liên (d=10 cm, cao 0.5-1 m) 6 cây
12 Cây Duối Ngọc (cao 0,2-0,3m) 150 m
13 Tường vi, mào gà.... 91 khóm
14 Trồng Cỏ Nhật 175 cây
K CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 43,8593 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 13,8946 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 36,49 m
4 Tháo dỡ khung cửa hoa sắt 10,875 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng 13,1376 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 162,1276 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 93,9335 m2
8 Phá dỡ nền grannito 7,0575 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem 34,1336 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 6,8906 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T 6,8906 m3
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,4386 100m2
13 Tôn úp nóc 25,9069 m
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 74,753 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 61,713 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 24,5835 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 13,948 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 79,9855 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 141,3514 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 43,1962 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 33,8696 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 7,2215 m2
23 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6,38 1,9125 m2
24 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6,38 2,5875 m2
25 Cửa đi sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6,38 10,875 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 15,375 m2
27 Gia công cửa inox, hoa inox 0,0463 tấn
28 Lắp dựng hoa inox cửa 10,875 m2
29 Lắp đặt hộp 4 MCB 1 hộp
30 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 1 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 1 cái
33 Thanh đồng cái 0,5 kg
34 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường compac led huỳnh quang 1x40W 1 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 5 bộ
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 2 cái
37 Lắp đặt ổ cắm đôi 6 cái
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
39 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 1 cái
40 Lắp đặt hộp âm tường 9 hộp
41 Lắp đặt hộp nối dây 5 hộp
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
43 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 20 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 25 m
45 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 25 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm 20 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 75 m
49 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,22 100m
50 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm 4 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm 8 cái
52 Đai giữ ống 32 cái
L ĐIỆN SÂN VƯỜN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,84 m3
2 Đào rãnh cáp, đất cấp III 40,3 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,8 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 5,12 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,256 100m2
6 Khung móng 8 bộ
7 Lắp đặt cáp 4 ruột 4x10mm2 210 m
8 Lắp đặt cáp đơn 1x 4mm2 210 m
9 Lắp đặt cáp dẫn 3 ruột 3x3mm2 40 m
10 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2.75mm2 60 m
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe 1 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 1 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe 2 cái
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 40,15 m3
16 Gạch chỉ 706 viên
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40/30mm 31,25 100m
18 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 8 bộ
19 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 8 m
20 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột 10m 4 cột
21 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột đèn trang trí 4 cột
22 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng 4 bộ
23 Lắp đèn ở độ cao <=12m 4 bộ
24 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m 1 tủ
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,8144 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,4433 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,4433 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->