Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200711861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 18:57:00 đến ngày 2020-07-14 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,998,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà vệ sinh trạm y tế Thái Đào | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,856 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3505 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,02 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6461 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,2 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9367 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,2868 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,895 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6368 | 10 tấn/1km |
| B | Nhà vệ sinh trạm y tế Xương Lâm | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 3,5596 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4574 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0213 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,85 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,8454 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 38,5 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,1428 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,4532 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0379 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,704 | 10 tấn/1km |
| C | Nhà vệ sinh trạm y tế Hương Lạc | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,5921 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,415 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,2008 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0799 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0018 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3032 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0325 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6538 | 10 tấn/1km |
| D | Nhà vệ sinh trạm y tế Mỹ Hà | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,5969 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0633 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0155 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,9941 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0351 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3577 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9872 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6679 | 10 tấn/1km |
| E | Nhà vệ sinh trạm y tế Dương Đức | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 3,0096 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2322 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,64 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,7877 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 26,4 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0287 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3432 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,009 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6647 | 10 tấn/1km |
| F | Nhà vệ sinh trạm y tế Đồng Phúc | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,2923 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9385 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0137 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,2 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,4082 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0641 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3941 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9709 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6788 | 10 tấn/1km |
| G | Nhà vệ sinh trạm y tế Tân Liễu | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7196 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3928 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0283 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2766 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0799 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9032 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,2486 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9004 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6246 | 10 tấn/1km |
| H | Nhà vệ sinh trạm y tế Ngọc Vân | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,1365 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6204 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0743 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,5 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5955 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0799 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,1636 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,5123 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9298 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,7158 | 10 tấn/1km |
| I | Nhà vệ sinh trạm y tế Tân Quang | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,453 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0043 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0147 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,94 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,7173 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,4 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0446 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3704 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9794 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6716 | 10 tấn/1km |
| J | Nhà vệ sinh trạm y tế Mỹ An | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,3245 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,269 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,85 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,3542 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,5 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0799 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,965 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,2713 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0137 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6416 | 10 tấn/1km |
| K | Nhà vệ sinh trạm y tế Tân Mộc | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,583 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6481 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,162 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,0442 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,62 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,8758 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,2088 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9336 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6136 | 10 tấn/1km |
| L | Nhà vệ sinh tram y tế Hồng Giang | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,7082 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1088 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,422 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,208 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,22 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0045 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3234 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,993 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6567 | 10 tấn/1km |
| M | Nhà vệ sinh tram y tế Tân Lập | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,9215 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,049 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,414 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,0792 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,14 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0799 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0034 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3226 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9853 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6565 | 10 tấn/1km |
| N | Nhà vệ sinh tram y tế Kiên Lao | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,4218 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7762 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0151 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,872 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,4982 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,72 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0799 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,858 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,1824 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,95 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6064 | 10 tấn/1km |
| O | Nhà vệ sinh tram y tế Thanh Sơn | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,9054 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7801 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0114 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,65 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,6642 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 26,5 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 2,0098 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,3441 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,9505 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6604 | 10 tấn/1km |
| P | Nhà vệ sinh trạm y tế Quế Sơn | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,4836 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,198 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,35 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,93 | m2 |
| 7 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,5 | m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0958 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0093 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0435 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0624 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,0093 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,2019 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,775 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0716 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,184 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1083 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1238 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 0,3902 | 10m³/1km |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0117 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1739 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0943 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1598 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7471 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,2423 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2809 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2582 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7957 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6888 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0853 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,016 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,137 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,073 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,971 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8142 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,82 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,54 | m |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,3349 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 58,534 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,24 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 42,8998 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,111 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,496 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 8,7035 | m2 |
| 60 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,185 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3805 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1086 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5413 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,602 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,7598 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0326 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,191 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo yêu cầu HSMT | 1,1525 | 10m³/1km |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 79 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Bóng đèn - 36W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Si phông chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính - Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Van xả tiểu nhấn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 109 | Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Kệ xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt kép tráng kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 151 | Si phông thoát sàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 173 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,8722 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,2259 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1,8753 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,1111 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,6148 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi