Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711873-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200711861
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 18:57:00 đến ngày 2020-07-14 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,998,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà vệ sinh trạm y tế Thái Đào
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,856 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3505 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0051 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,02 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,6461 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,2 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9367 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,2868 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,895 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6368 10 tấn/1km
B Nhà vệ sinh trạm y tế Xương Lâm
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 3,5596 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,4574 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0213 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,85 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,8454 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 38,5 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,1428 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,4532 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0379 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,704 10 tấn/1km
C Nhà vệ sinh trạm y tế Hương Lạc
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,5921 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,415 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0485 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 8,2008 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 22 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0799 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0527 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0018 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3032 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0325 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6538 10 tấn/1km
D Nhà vệ sinh trạm y tế Mỹ Hà
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,5969 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,0633 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0155 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,8 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,9941 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 28 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0351 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3577 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9872 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6679 10 tấn/1km
E Nhà vệ sinh trạm y tế Dương Đức
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 3,0096 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,2322 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,018 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,64 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,7877 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 26,4 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0287 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3432 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,009 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6647 10 tấn/1km
F Nhà vệ sinh trạm y tế Đồng Phúc
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,2923 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,9385 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0137 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,2 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,4082 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 32 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0641 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3941 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9709 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6788 10 tấn/1km
G Nhà vệ sinh trạm y tế Tân Liễu
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,7196 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3928 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0283 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,6 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2766 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0799 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0527 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9032 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,2486 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9004 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6246 10 tấn/1km
H Nhà vệ sinh trạm y tế Ngọc Vân
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,1365 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,6204 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0743 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,5 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,5955 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 45 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0799 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0527 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,1636 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,5123 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9298 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,7158 10 tấn/1km
I Nhà vệ sinh trạm y tế Tân Quang
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,453 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,0043 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0147 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,94 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,7173 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 29,4 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0446 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3704 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9794 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6716 10 tấn/1km
J Nhà vệ sinh trạm y tế Mỹ An
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,3245 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,269 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0416 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,85 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,3542 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 18,5 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0799 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0527 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,965 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,2713 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0137 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6416 10 tấn/1km
K Nhà vệ sinh trạm y tế Tân Mộc
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,583 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,6481 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0095 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,162 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,0442 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 11,62 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,8758 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,2088 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9336 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6136 10 tấn/1km
L Nhà vệ sinh tram y tế Hồng Giang
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,7082 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1088 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0162 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,422 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,208 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 24,22 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0045 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3234 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,993 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6567 10 tấn/1km
M Nhà vệ sinh tram y tế Tân Lập
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,9215 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,049 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0477 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,414 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,0792 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 24,14 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0799 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0527 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0034 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3226 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9853 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6565 10 tấn/1km
N Nhà vệ sinh tram y tế Kiên Lao
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,4218 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7762 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0151 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,872 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,4982 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 8,72 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0799 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0527 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,858 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,1824 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,95 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6064 10 tấn/1km
O Nhà vệ sinh tram y tế Thanh Sơn
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,9054 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7801 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0114 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,65 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,6642 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 26,5 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 2,0098 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,3441 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,9505 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6604 10 tấn/1km
P Nhà vệ sinh trạm y tế Quế Sơn
1 Dọn dẹp cỏ, cây bụi tại khu vực xây dựng công trình Theo yêu cầu HSMT 3 công
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,4836 1m3 đất nguyên thổ
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,198 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0029 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,35 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,93 m2
7 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 13,5 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0958 100m3 đất nguyên thổ
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0264 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0989 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0435 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0624 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,0093 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0687 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,2019 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0484 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,775 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1998 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0716 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,184 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,1083 m3
24 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1238 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 0,3902 10m³/1km
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0117 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1739 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1531 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0943 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8422 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1177 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1598 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,7471 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 0,2423 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2809 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2582 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,7957 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6888 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0078 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,0853 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,016 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,137 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,073 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,971 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8142 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,82 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,54 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,3349 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 58,534 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,24 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 42,8998 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 80,111 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,496 m2
57 Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 5,36 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
59 Vách ngăn 2 mặt gỗ MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 8,7035 m2
60 Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) Theo yêu cầu HSMT 3 cái
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,185 100m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0055 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3805 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,016 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1225 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,06 m3
67 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1086 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,5413 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,602 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,7598 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0262 100m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0326 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,191 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 5 1cấu kiện
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0697 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo yêu cầu HSMT 1,1525 10m³/1km
77 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
79 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 3 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
81 Bóng đèn - 36W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
85 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 80 m
86 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 47 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa luồn dây điện DN16 Theo yêu cầu HSMT 50 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu HSMT 3 hộp
93 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 - Bồn Inox ngang Theo yêu cầu HSMT 1 bể
94 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen - Sen tắm nóng lạnh Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (lạnh) - Vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
98 Si phông chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 3 cái
99 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 3 cái
100 Lắp đặt kệ kính - Kệ gương Theo yêu cầu HSMT 3 cái
101 Lắp đặt xí bệt - Bồn cầu Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt lô quấn giấy - Hộp giấy Theo yêu cầu HSMT 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam - Bồn tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
105 Van xả tiểu nhấn Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
106 Si phông tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 3 cái
108 Lắp đặt thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
109 Thanh treo khăn nhà tắm - Thanh treo khăn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kệ đựng ly nhà tắm - Kệ đựng ly Theo yêu cầu HSMT 1 cái
111 Lắp đặt Kệ xà phòng Theo yêu cầu HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Bình nước nóng loại Bình 20 lít (2500w) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,36 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,6 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
119 Lắp đặt rắc co ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
120 Lắp đặt măng sông ren, ĐK50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
121 Lắp đặt van xoáy, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt măng sông ren, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
123 Lắp đặt khóa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
127 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 11 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
134 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 7 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
138 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 50-25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
140 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
141 Lắp đặt cút ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
142 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo yêu cầu HSMT 13 cái
143 Lắp đặt bịt đầu ống nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
144 Lắp đặt tê tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
145 Lắp đặt kép tráng kẽm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 0,18 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,06 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
151 Si phông thoát sàn Theo yêu cầu HSMT 4 cái
152 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
153 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 10 cái
158 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
159 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
160 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bịt đầu ống, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
162 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-48mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-48mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48-34mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo yêu cầu HSMT 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 0,04 100m
169 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
170 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 110mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 90mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
172 Vận chuyển vật tư, thiết bị điện và vật tư, thiết bị cấp thoát nước( Từ TT. Huyện về chân công trình) Theo yêu cầu HSMT 1 ca
173 Vận chuyển cát xây bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,8722 10m³/1km
174 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,2259 10m³/1km
175 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 1,8753 10 tấn/1km
176 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,1111 10 tấn/1km
177 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô đến chân công trình Theo yêu cầu HSMT 0,6148 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->