Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 06:51:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,958,779,555 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 | Mô tả Chương V | 75,284 | 100m2 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | Mô tả Chương V | 26,1337 | 100 M3 |
| C | Hạng mục 3: ĐƯỜNG NỘI BỘ - BỒN HOA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 164,8909 | M3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 8,7326 | 100M3 |
| 3 | San đầm cát 20cm bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 7,1106 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 355,527 | M3 |
| 5 | Lát gạch Terazzo 40x40x3cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 3.555,27 | M2 |
| 6 | San đầm cát móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 2,138 | 100M3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 10cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 47,4883 | M3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 211,2536 | M3 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 125,8388 | M3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1.788,379 | M2 |
| 11 | Lát gạch ceramic 30x30cm bậc tam cấp, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 800,0825 | M2 |
| 12 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Mô tả Chương V | 1.130,961 | M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 7,7411 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 1,4202 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 10,2173 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,2866 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,263 | Tấn |
| 18 | Trải tấm nylon | Mô tả Chương V | 16,5541 | 100M2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 162,5249 | M3 |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,734 | M3 |
| 21 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 60x60cm | Mô tả Chương V | 424,806 | M2 |
| 22 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Mô tả Chương V | 106,89 | M3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Mô tả Chương V | 1,77 | 100M |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả Chương V | 3,32 | 100M |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,3563 | 100M3 |
| 26 | Lắp đặt vòi nước inox | Mô tả Chương V | 15 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt Tê PVC, đường kính 90x27mm | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 28 | Lắp đặt co lơi PVC, đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 29 | Lắp đặt co PVC, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 30 | Cái |
| 30 | Lắp nút bịt PVC, đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt tê PVC, đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt van PVC D90mm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt van PVC D27mm | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| D | Hạng mục 4: RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 350,3032 | M3 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Mô tả Chương V | 266,4 | M2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 87,0766 | M3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,079 | M3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1.080,0513 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 4,3206 | M3 |
| 7 | Trát vữa XM vị trí đấu nối hố ga hiện hữu, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,3206 | M2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 300mm loại vỉa hè | Mô tả Chương V | 1,11 | 100M |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | Mô tả Chương V | 1,12 | 100M |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ | Mô tả Chương V | 1,8389 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,665 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 2,3089 | Tấn |
| 13 | Rải tấm nilon chống mất nước bê tông | Mô tả Chương V | 5,408 | 100M2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 49,0404 | M3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Mô tả Chương V | 60 | Cái |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả Chương V | 342 | Cái |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 87 | Cái |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 1,1677 | 100M3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 26,64 | M3 |
| 20 | Lát gạch Terazzo 40x40x3cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 266,4 | M2 |
| E | Hạng mục 5: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ đất cấp I | Mô tả Chương V | 17,8092 | M3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 3,0932 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng Khung móng trụ M24x1200mm | Mô tả Chương V | 13 | Cái |
| 4 | Sản xuất lắp dựng Khung móng trụ M24x600mm | Mô tả Chương V | 30 | Cái |
| 5 | Sản xuất lắp dựng bulon M16x200mm | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,8176 | 100M2 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 3,116 | M3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 11,636 | M3 |
| 9 | Làm tiếp địa cho trụ đèn, cáp ngầm, tủ | Mô tả Chương V | 44 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp dựng trụ bác giác STK H=6m dày 4mm | Mô tả Chương V | 13 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn đôi D60 dày 3mm | Mô tả Chương V | 13 | Cần |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn led cao áp 150W 220V, IP66 | Mô tả Chương V | 13 | Chóa |
| 13 | Lắp dựng cột đèn trang trí cao 3,5m + chùm đèn cao 0,52m (bộ 3 đèn led 20W) | Mô tả Chương V | 30 | Cột |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột trụ sắt tráng kẽm chiếu sáng | Mô tả Chương V | 13 | Bảng |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột trụ đèn trang trí | Mô tả Chương V | 30 | Bảng |
| 16 | Cung cấp và luồn dây cáp CVV 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 4,6 | 100M |
| 17 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy | Mô tả Chương V | 208,6 | M3 |
| 18 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công | Mô tả Chương V | 69,5333 | M3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Mô tả Chương V | 7 | 100M |
| 20 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả Chương V | 1,532 | 100M2 |
| 21 | Lát gạch thẻ làm dấu | Mô tả Chương V | 197,4645 | M2 |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống STK D60 dày 2,9mm | Mô tả Chương V | 0,1501 | Tấn |
| 23 | Cung cấp và rãi cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-CXV 3x35mm2 +1x16 -0,6/1kV | Mô tả Chương V | 0,35 | 100M |
| 24 | Cung cấp và rãi cáp ngầm CXV/DSTA 3x10mm2 | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 25 | Cung cấp và rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x4mm2 | Mô tả Chương V | 9 | 100M |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả Chương V | 1 | Tủ |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,2576 | 100M2 |
| 28 | Bê tông móc báo cáp ngầm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,288 | M3 |
| 29 | Cung cấp mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả Chương V | 161 | Cái |
| 30 | Đánh số cột | Mô tả Chương V | 4,3 | 10 cột |
| 31 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Mô tả Chương V | 6 | M2 |
| 32 | Cắt mặt đường bê tông ASPHALT, chiều dày lớp cắt <= 7 cm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 33 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông SAPHALT, chiều dày lớp bóc <= 7 cm | Mô tả Chương V | 0,045 | 100M2 |
| 34 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa: Quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Mô tả Chương V | 0,045 | 100 M2 |
| 35 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa: Rửa mặt đường, sân bãi | Mô tả Chương V | 0,045 | 100 M2 |
| 36 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Mô tả Chương V | 5,88 | M3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | Mô tả Chương V | 0,062 | 100M3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0364 | 100M3 |
| 39 | Trải tấm nylon | Mô tả Chương V | 0,06 | 100M2 |
| 40 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,6 | M3 |
| 41 | Lát gạch Terazzo 40x40x3cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 6 | M2 |
| 42 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Mô tả Chương V | 0,0149 | 100M3 |
| 43 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả Chương V | 0,045 | 100M2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả Chương V | 0,045 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi