Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Mở đường Lỏng Lứng - Phiêng Phàng (đoạn 2) xã Yến Dương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Mở đường Lỏng Lứng - Phiêng Phàng (đoạn 2) xã Yến Dương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - Chương trình 135 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 17:32:00 đến ngày 2020-07-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,488,409,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 1.298,51 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 3.897,22 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | 745,48 | m3 | |
| 4 | Phá đá nền đường, rãnh thoát nước, đá cấp IV | 576,88 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 156,69 | m3 | |
| 6 | Đào đánh cấp, đất cấp II | 55,97 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1.365,04 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 49,1 | m3 | |
| 9 | Lót bằng ni lon | 491,13 | m2 | |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 78,58 | m3 | |
| 11 | Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 150 | 17,06 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn | 66,54 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 118,86 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp IV | 56,26 | m3 | |
| 3 | Phá đá móng cống, đá cấp IV | 10,5 | m3 | |
| 4 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 76,2 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chân khay, sân cống, thân cống, vữa XM mác 100 | 51,42 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, gia cố thượng hạ lưu, vữa XM mác 100 | 7,36 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 100 | 28,45 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây hố thu cống, vữa XM mác 100 | 19,34 | m3 | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,04 | m3 | |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 0,88 | m3 | |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 3,36 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 307,8 | kg | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 66,31 | m2 | |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 53,5295 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện ống cống | 16 | cái | |
| 16 | ống cống thủy lợi D=0,3m, L=1m, BTCT mác 200# | 5 | ống | |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | 47,7 | kg | |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm | 181,7 | kg | |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 2,2 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | 221 | kg | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | 207,4 | kg | |
| 22 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 4,01 | m3 | |
| 23 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,14 | m3 | |
| 24 | Cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,7 | kg | |
| 25 | Ván khuôn | 32,82 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10 | cái | |
| C | HẠNG MỤC 3: KÈ ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | 45,41 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 24,95 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 15,07 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | 17,4 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC 4: NỀN MẶT ĐƯỜNG ( BỔ SUNG) | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 96,49 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 386,49 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 31,33 | m3 | |
| 4 | Đào đánh cấp, đất cấp II | 5,91 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 68,35 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 225,03 | m3 | |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 295,8192 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi