Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công cấp điện và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200700007-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Thi công cấp điện và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20190446337
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ứng NS Quận Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm và Quỹ phát triển đất TP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 07:45:00 đến ngày 2020-07-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,979,372,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG THẾ XÂY MỚI
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 116 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường Asphal, cấp phối đá dăm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 24,36 m3
3 Phá dỡ Nền gạch block Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 278,4 m2
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 299,63 m3
5 Ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp D195/150 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 790 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7,9 100m
7 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 xây dựng mới Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 792 m
8 Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 trong ống bảo vệ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7,9 100m
9 Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 trên giá đỡ đặt ở tường Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,02 100m
10 Cát đen rải nền Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 125,12 m3
11 Rải cát đen bảo vệ cáp ngầm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 125,12 m3
12 Băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm (bề rộng 0.2m) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 782 m
13 Rải băng báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,448 100m2
14 Gạch làm dấu (viên) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5.994 viên
15 Xếp gạch bảo vệ cáp ngầm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,994 1000v
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 161,03 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,6296 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,6296 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,6296 100m3
20 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 162,96 m3
21 Cọc mốc báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 21 cọc
22 Đóng cọc mốc báo cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 21 lỗ khoan
23 Đầu cáp T-Plug 24kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
24 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 1 đầu cáp (3 pha)
25 Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 hộp
26 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 1 hộp nối (3 pha)
27 Bọc cổ cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
28 Tiếp địa đầu cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
29 Đầu cốt đồng M240 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
30 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,6 10 đầu cốt
31 Hoàn trả nền gạch Block : . 0
32 Rải cát vàng đệm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 278,4 1m3
33 Công tác sửa chữa lát hè bằng gạch block Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 278,4 1m2
34 Hoàn trả đường bê tông asphal |: . 0 .
35 Sửa nền, móng đường bằng đá dăm 4x6 thủ công Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13,92 1m3
36 Sửa nền, móng đường bằng đá dăm 4x6 thủ công Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6,96 1m3
37 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,64 10m2
38 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,64 10m2
B LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, tủ RMU 4 ngăn, cấp điện áp <=35kV Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 800A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 1 tủ
4 Lắp đặt tủ tụ bù trọn bộ 120kVAr Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 1 tủ
C XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng trạm biến áp : . 0 .
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7,56 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1816 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1697 tấn
5 Bu lông đế móng M27x650 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 cái
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,74 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,38 m3
8 Gạch thẻ trang trí Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,8 m2
9 Ốp gạch trang trí Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,8 m2
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0498 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0498 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0498 100m3
13 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,98 m3
14 Trụ đỡ máy biến áp, trụ cốt thép hợp bộ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 trụ
15 Cẩu trục 10 tấn vận chuyển trụ đỡ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 ca
16 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,5 tấn
17 Hộp che cực máy biến áp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
18 Máng cáp cao thế Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
19 Máng cáp hạ thế Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
20 Lắp đặt hộp che cực máy biến áp, máng cáp cao - hạ thế Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,15 tấn
21 Vỏ tủ RMU ngoài trời, tủ 4 ngăn Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
22 Lắp đặt vỏ tủ RMU ngoài trời, loại tủ 4 ngăn Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 1 tủ
23 Tiếp địa trạm biến áp : . 0 .
24 Đào rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16,8 m3
25 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 cọc
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 10 cọc
27 Thép mạ phi 10 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 24,68 kg
28 Thép dẹt 40*4 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 113,04 kg
29 Rải dây thép địa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13 10 m
30 Đắp đất tiếp địa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16,8 m3
31 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 đấu nối từ cực hạ thế MBA đến tủ hạ thế tổng Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 128 m
32 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,28 100m
33 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 đấu nối từ tủ hạ thế tổng đến tủ tụ bù Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30 m
34 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,3 100m
35 Cáp 0.6/1kV bọc nhựa PVC M240 tiếp địa trung tính máy biến áp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 m
36 Lắp đặt cáp M240 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,16 100m
37 Cáp 0.6/1kV bọc nhựa PVC M50 tiếp địa vỏ tủ các loại Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 m
38 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,4 100m
39 Hộp đầu cáp T-Plug 24kV-3x50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
40 Hộp đầu cáp Elbow 24kV-3x50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
41 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 1 đầu cáp (3 pha)
42 Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
43 Đầu cốt đồng M240 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 32 cái
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,2 10 đầu cốt
45 Đầu cốt đồng M120 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 24 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,4 10 đầu cốt
47 Đầu cốt đồng M50 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 10 đầu cốt
49 Đầu cốt đồng M25 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 cái
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 10 đầu cốt
51 Móng tủ RMU : . 0 .
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,79 m3
53 Khung móng tủ RMU Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 60,89 kg
54 Lắp đặt khung móng tủ mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
55 Bu lông đế móng M27x650 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8 cái
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,04 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,99 m3
58 Xây gạch chỉ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,72 m3
59 Trát vữa, M75 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8,07 m2
60 Ốp gạch thẻ trang trí Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,25 m2
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,028 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,028 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,028 100m3
64 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,8 m3
65 Tủ RMU : . 0 .
66 Bộ báo sự cố đầu cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
67 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
68 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
69 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
70 Tủ hạ thế tổng : . 0 .
71 Gối đỡ thanh cái Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12 cái
72 Thanh lai đồng 80x5mm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 45,568 kg
73 Lắp đặt thanh cái Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,28 10 m
74 Attomat 3 pha 63A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
75 Thiết bị đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 HT
76 Tụ bù : . 0 .
77 Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 600V-120kVAr Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
78 Giá đỡ tụ bù và phụ kiện Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 67 kg
79 Aptomát 3 pha 200A (có dòng chỉnh định phù hợp với cs tụ bù) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
80 Phụ kiện : . 0 .
81 Biển tên trạm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
82 Biển tên tủ trung thế Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
83 Biển tên tủ hạ thế Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
84 Biển an toàn Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
85 Biển báo cáp trung và hạ thế Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
86 Lắp biển báo các loại Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 14 1 bộ
87 Thảm cách điện 24kV Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
88 Găng tay cách điện 24kV Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
89 Ủng cách điện 24kV Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
90 Bình bọt chữa cháy MT5 khí Co2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bình
91 Khoá cửa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
92 Ca xe cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5 ca
93 Cáp ngầm : . 0 .
94 Đào đất rãnh cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 49 m3
95 Ống nhựa xoắn HPDE D130/100 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 508 m
96 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,08 100m
97 Cáp ngầm cao thế xây dựng mới Cu/XLPE/DATA/PVC 24kV- 1x50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 513 m
98 Lắp đặt Cáp ngầm cao thế xây dựng mới Cu/XLPE/DATA/PVC 24kV- 1x50mm2 trong ống bảo vệ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,08 100m
99 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DATA/PVC 24kV- 1x50mm2 trên giá đỡ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,05 100m
100 Đầu cáp T-Plug 24kV-1x50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
101 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 1 đầu cáp (3 pha)
102 Đầu cáp Elbow 24kV-1x50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
103 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 1 đầu cáp (3 pha)
104 Đầu cốt đồng M50 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12 cái
105 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,2 10 đầu cốt
106 Cát đen rải nền Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 18,36 m3
107 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 18,36 m3
108 Băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm (bề rộng 0.2m) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 306 m
109 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,612 100m2
110 Gạch làm dấu ( viên) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.377 viên
111 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,377 1000v
112 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30,6 m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1836 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1836 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1836 100m3
116 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 18,36 m3
D THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 máy
2 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 bộ
3 Chỉ định role, đánh số thiết bị trung áp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 HT
E THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU TBA, TRUNG THẾ
1 Phần trạm biến áp : . 0 .
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
3 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
7 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
8 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
9 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 sợi
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
12 Phần trung thế : . 0 .
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12 sợi
F HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI
1 Móng tủ Pillar : . 0 .
2 Tủ điện tôn kẽm sơn tĩnh điện 300A kiêm tủ công tơ trọn bộ (tủ lắp mới) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 tủ
3 Lắp đặt tủ điện tôn kẽm sơn tĩnh điện 300A trọn bộ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 1 tủ
4 Khung móng tủ mạ kẽm nhúng nóng lắp mới Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 577,106 kg
5 Lắp đặt khung móng tủ mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 bộ
6 Dây cáp hạ thế bọc nhựa PVC(Cu/PVC) M50 làm tiếp địa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 m
7 Kéo rải và lắp đặt cáp hạ thế bọc nhựa PVC(Cu/PVC) M50 làm tiếp địa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,4 100m
8 Đào đất móng tủ Pillar Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,6 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,02 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,02 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,4 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 26 m2
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,4 m3
15 Tiếp địa tủ : . 0 .
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 m3
17 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 cọc
18 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 10 cọc
19 Thép fi10 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 67,8 kg
20 Kéo rải và lắp tiếp địa tủ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,678 100kg
21 ống nhựa luồn tiếp địa D32/25 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30 m
22 Lắp ống nhựa D32/25 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,3 100m
23 Dây tiếp địa M50 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 m
24 Lắp đặt cáp M50 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,04 100m
25 Đào đất rãnh cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 427,32 m3
26 ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D130/10 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.004 m
27 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D130/100 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 10,04 100m
28 Cáp ngầm hạ thế-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.044 m
29 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m (tiết diện cáp 4x120mm2) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 10,04 100m
30 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 9kg/m( tiết diện cáp 4x120mm2) Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,4 100m
31 Cát đen Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 140,97 m3
32 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 140,97 m3
33 Gạch làm dấu Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8.091 viên
34 Xếp gạch bảo vệ cáp ngầm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8,091 1000v
35 Băng cáp rộng 0,2m Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 935 m
36 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,87 100m2
37 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 286,36 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,5225 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,5225 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,5225 100m3
41 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 152,25 m3
42 Đầu cáp 1kV-4x120mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 bộ
43 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 1 đầu cáp (3 pha)
44 Đầu cốt M120 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 160 đầu
45 Bọc cổ cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 đầu
46 Tiếp địa đầu cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 160 đầu
47 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 10 đầu cốt
48 Mốc báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 90 mốc
49 Lắp đặt mốc báo cáp Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 90 1lỗ khoan
50 Phần công tơ : . 0 .
51 Đào đất rãnh cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 314,4 m3
52 ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D40/30 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2.684 m
53 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp D40/30 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 26,84 100m
54 Cát đen Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 137,5 m3
55 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 137,5 m3
56 Băng cáp rộng 0,2m Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.160 m
57 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,32 100m2
58 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 176,68 m3
59 Đất thừa : . 0 .
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,3752 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,3752 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,3752 100m3
63 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 137,52 m3
G THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU HẠ THẾ
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 28 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 1 vị trí
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 40 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 cái
H MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV-560kVA Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 máy
2 Tủ RMU 24kV- 20kA- 4 ngăn Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 tủ
3 Tủ hạ thế trọn bộ 600V- 800A NT Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 tủ
4 Tủ tụ bù trọn bộ 120kVA Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 tủ
I THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm tiếp địa tủ Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13 sợi
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 10A Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 51 cái
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Chương V của E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 51 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->