Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646901-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 14:30:00 đến ngày 2020-07-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,453,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà Quản lý | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8474 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,4822 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,7507 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5096 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,593 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5729 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2582 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,9873 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,7703 | m3 |
| 10 | Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,517 | 100m3 |
| 11 | Tân đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3396 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,598 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 60,4905 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,2813 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5071 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,0935 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,0029 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8224 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0613 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4435 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2947 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4365 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,612 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0215 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,103 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2828 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4378 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8563 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1984 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1478 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0141 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0059 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 35 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dày 6.38 ly (Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu của HSMT | 18,04 | m2 |
| 36 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh (bao gồm : 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dày 6.38 ly (Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tínhriêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu của HSMT | 15,93 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dày 6.38 ly (Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tínhriêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu của HSMT | 16,756 | m2 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ 12*12 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,58 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4213 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4213 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 35,776 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1169 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc + úp hồi | Theo yêu cầu của HSMT | 33,14 | m |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 205,0356 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 319,5908 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 90,9177 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 63,2008 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,1 | m |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,1 | m |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSMT | 46,6416 | m2 |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,1536 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 14,5552 | m2 |
| 58 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2984 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (Gạch ốp 300x450) | Theo yêu cầu của HSMT | 39,7871 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch lát 300x300) | Theo yêu cầu của HSMT | 5,1826 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (KT:500x500) | Theo yêu cầu của HSMT | 79,6015 | m2 |
| 62 | Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 (KT: 300x300) | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5084 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 410,5085 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 236,7816 | m2 |
| 65 | Tân cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9 | m3 |
| 66 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,44 | m3 |
| 67 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | hộp |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | hộp |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 215 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 149 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 57 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 34 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 255 | m |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | hộp |
| 92 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | 10 đầu cốt |
| 93 | Mua đầu cos đồng nhôm M10 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 94 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0646 | 100m3 |
| 96 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cọc |
| 97 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 19 | m |
| 98 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng thép dẹt 40x4: | Theo yêu cầu của HSMT | 23,864 | kg |
| 99 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 34 | m |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 101 | Mua hồ lô sứ | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 102 | Mua bu lông đai ốc vành đệm M12x25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Mua mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 104 | Mua đệm lá chì | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m |
| 105 | Đo kiểm tra hệ thống tiếp địa chống sét | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | hệ thống |
| 106 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1579 | 100m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,096 | m3 |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0962 | tấn |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0451 | tấn |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0339 | 100m2 |
| 112 | Xây gạch BT 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,7446 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,594 | m3 |
| 114 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0509 | tấn |
| 115 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0238 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 117 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,419 | m2 |
| 118 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5888 | m2 |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 3,507 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2279 | 100m3 |
| 122 | Khoan giếng độ sâu H<=50m D48 (Q< 1,5 m3/h hoặc < 30 m3/ ngày đêm) Giếng khoan UNICEF | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Giếng |
| 123 | Máy bơm hút sâu P=1,5KW(2,2HP)/380V H=27-20.5m, Q=100-280lit/phút | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm(vỏ giếng khoan) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm( Ống hút máy bơm giếng khoan) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm (ống đẩy cấp nước giếng khoan) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | 100m |
| 127 | Lắp đăt crephin nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=<25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 129 | Tủ điều khiển 1 máy bơm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | |
| 130 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bể |
| 131 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 nấc nhấn (thường) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi xịt (sen hang) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (gồm chậu rửa + xi phông ) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (vòi chậu rửa lavabo) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt bình nước nóng 30L | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi chậu inox | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu inox | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 146 | Dây mềm cấp nước | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn , ống dài 6m đường kính d 50mm ống PN 10 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,02 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn , ống dài 6m đường kính d 40mm ống PN 10 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn , ống dài 6m đường kính d 25mm ống PN 10 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn , ống dài 6m đường kính d 20mm ống PN 10 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50/40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt van phao , đường kính van d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê lệch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25/20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40/25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25/20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=15mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m class 1, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m class 1, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m class 1, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m class 1, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90/34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m class 1, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m |
| 195 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m class 1, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4 | 100m |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | cái |
| 202 | Lắp đặt rọ chắn rác đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| B | Cổng tường rào, sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,676 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2796 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0578 | 100m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,0177 | m3 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,8 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9584 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 29,8 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2958 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,023 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0138 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 13 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 0,467 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSMT | 15,2 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 21,1529 | 1m2 |
| 16 | Bản lề cổng | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 17 | Bánh xe cổng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 18 | Khóa cổng (Then cài + khóa) | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,258 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8765 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,9944 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,7888 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7313 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0477 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0665 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1315 | 100m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,366 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,726 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 56,78 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) | Theo yêu cầu của HSMT | 56,78 | m2 |
| 31 | Gia công hoa sắt hàn rào | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8375 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu của HSMT | 36,894 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 13,6602 | 1m2 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1447 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1729 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,8256 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,085 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7333 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0138 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0826 | tấn |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0333 | 100m2 |
| 42 | Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0469 | 100m3 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2363 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0086 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0508 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0526 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 104,8128 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,1975 | m2 |
| 50 | Hàng rào dây thép gai | Theo yêu cầu của HSMT | 14,9985 | m2 |
| 51 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0153 | 100m |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 24,344 | m3 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 73,032 | m3 |
| 55 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | 10m |
| 56 | Đổ nhựa đường | Theo yêu cầu của HSMT | 130 | m |
| C | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu của HSMT | 107,6768 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5659 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3264 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSMT | 43,0263 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3641 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T -Đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7943 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2716 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSMT | 15,2051 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSMT | 4,3022 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0564 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T- Đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2514 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu của HSMT | 16,5564 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,129 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6336 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSMT | 7,572 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0209 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0967 | 100m3 |
| D | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 12,2654 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 về để đắp | Theo yêu cầu của HSMT | 12,2654 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn - đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 12,2654 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,1504 | 100m3 |
| E | Phần cấp điện ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Mua cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 650 | m |
| 3 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây thép, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,65 | 1 km dây |
| 4 | Mua cột bê tông cốt thép H7,5B | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cột |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,96 | m3 |
| 11 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cột |
| 12 | Móc treo cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 13 | Khóa đai | Theo yêu cầu của HSMT | 26 | cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo yêu cầu của HSMT | 26 | cái |
| 15 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 80 | 1 bộ |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | 10 đầu cốt |
| 17 | Mua đầu cos đồng nhôm M16 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi