Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705342-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Diễn Lâm, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200676588
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn vốn đấu giá đất; nguồn Ngân sách xã đầu tư hàng năm; huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 08:11:00 đến ngày 2020-07-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,825,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Vị trí số 1 tại xóm 4 phần giao thông và thoát nước
1 Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 1.106,663 m3
2 Đào nền đường đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 1.506 m3
3 Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 26,127 100m3
4 Cắt bê tông đường cũ Mục C chương V của E-HSMT 1,66 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Mục C chương V của E-HSMT 57,89 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV Mục C chương V của E-HSMT 0,579 100m3
7 Đắp đất nền đường K95 Mục C chương V của E-HSMT 4.008,663 m3
8 Mua và vận chuyển đất đến chân công trình, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 4.529,786 m3
9 Khoan bê tông bằng máy khoan Mục C chương V của E-HSMT 1.020 Lỗ khoan
10 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm giữa đường cũ và mới Mục C chương V của E-HSMT 0,805 Tấn
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, đã lèn ép 15cm Mục C chương V của E-HSMT 25,883 100m2
12 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 470,49 m3
13 Đắp lớp cát 3cm móng công trình Mục C chương V của E-HSMT 77,648 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục C chương V của E-HSMT 2,189 100m2
15 Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Mục C chương V của E-HSMT 2.807,13 m2
16 Lắp đặt biển báo đường bộ các loại Mục C chương V của E-HSMT 2 Cái
17 Bê tông M200 đá 1x2 viên vỉa, viên đan rãnh Mục C chương V của E-HSMT 58,62 m3
18 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 64,29 m3
19 VXM M75 đệm viên vỉa Mục C chương V của E-HSMT 584,85 m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn viên vỉa, đan rãnh Mục C chương V của E-HSMT 10,659 100m2
21 Lắp đặt viên bó vỉa Mục C chương V của E-HSMT 944 Cái
22 Lắp đặt viên đan rãnh Mục C chương V của E-HSMT 1.888 Cái
23 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, VXM M75 Mục C chương V của E-HSMT 19,67 m3
24 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục C chương V của E-HSMT 18,78 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 Mục C chương V của E-HSMT 98,36 m2
26 Lát gạch block tự chèn Mục C chương V của E-HSMT 1.565,19 m2
27 Đắp nền móng công trình Mục C chương V của E-HSMT 70,434 m3
28 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Mục C chương V của E-HSMT 156,519 m3
29 Đào mương, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 81,053 m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 0,811 100m3
31 Đắp đất độ chặt K95 Mục C chương V của E-HSMT 1,184 100m3
32 Mua và vận chuyển đất đến chân công trình, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 133,736 m3
33 Lắp dựng cốt thép liên kết đáy và thành mương, ĐK >10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,505 Tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 1,315 Tấn
35 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 26,1 m3
36 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 20,08 m3
37 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 4,62 m2
38 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục C chương V của E-HSMT 12,35 m3
39 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 3,982 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 1,64 100m2
41 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 15,06 m3
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 168 Cái
43 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 14,453 Tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 9,648 Tấn
45 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 122,55 m3
46 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 87,53 m3
47 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 21,01 m2
48 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục C chương V của E-HSMT 81,5 m3
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 19,582 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 9,532 100m2
51 Chèn trát vữa tấm đan dày trung bình 1,5cm, VXM M75 Mục C chương V của E-HSMT 204,5 m2
52 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 64,84 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 649 Cái
54 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 4,861 Tấn
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 3,45 Tấn
56 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 45,79 m3
57 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 30,34 m3
58 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 7,61 m2
59 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục C chương V của E-HSMT 28,63 m3
60 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 7,025 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 3,182 100m2
62 Chèn trát vữa tấm đan dày trung bình 1,5cm, VXM M75 Mục C chương V của E-HSMT 68,96 m2
63 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 22,07 m3
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 184 Cái
65 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 6,12 m3
66 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 9,18 m3
67 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 32,77 m3
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,993 Tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=18mm Mục C chương V của E-HSMT 2,116 Tấn
70 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 2,142 100m2
71 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 153 m2
72 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 4,76 m3
73 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 7,14 m3
74 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 27,29 m3
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,754 Tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=18mm Mục C chương V của E-HSMT 1,667 Tấn
77 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 1,768 100m2
78 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 122,4 m2
79 Đào móng, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 319,095 m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 3,191 100m3
81 Đắp đất độ chặt K95 Mục C chương V của E-HSMT 1,919 100m3
82 Mua và vận chuyển đất đến chân công trình, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 216,881 m3
83 Ván khuôn hố thu các loại Mục C chương V của E-HSMT 1,287 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mục C chương V của E-HSMT 1,132 100m2
85 Bê tông M200 mũ mố Mục C chương V của E-HSMT 7,95 m3
86 Bê tông M200 tấm đan hố thu đúc sẵn Mục C chương V của E-HSMT 7,16 m3
87 Bê tông M200 móng hố thu Mục C chương V của E-HSMT 22,35 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, VXM M75 Mục C chương V của E-HSMT 49,75 m3
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 Mục C chương V của E-HSMT 233,77 m2
90 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 14,9 m3
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 1,263 Tấn
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,865 Tấn
93 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 135 Cái
94 Bê tông M200 viên vỉa Mục C chương V của E-HSMT 1,56 m3
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính <= 10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,131 Tấn
96 Lưới chắn rác bằng gang Mục C chương V của E-HSMT 45 Cái
B Hạng mục 2: Vị trí số 1 tại xóm 4 phần điện
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Mục C chương V của E-HSMT 44,154 m3
2 Đắp đất hố móng, độ chặt K90 Mục C chương V của E-HSMT 22,81 m3
3 Ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 1,108 100m2
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục C chương V của E-HSMT 2,784 m3
5 Bê tông móng M200, đá 2x4 Mục C chương V của E-HSMT 16,58 m3
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 1,98 m3
7 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 2,4 m3
8 Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm Mục C chương V của E-HSMT 2,4 m3
9 Dựng cột bê tông, cao <=8m Mục C chương V của E-HSMT 20 Cột
10 Bốc dỡ cột bê tông Mục C chương V của E-HSMT 10,36 Tấn
11 Vận chuyển thủ công cột bê tông Mục C chương V của E-HSMT 10,36 Tấn
12 Cột điện BTLT NPC.I.8.5.-190.4.3 Mục C chương V của E-HSMT 20 Cột
13 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Mục C chương V của E-HSMT 0,162 Tấn
14 Vận chuyển tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 0,206 Tấn
15 Bốc dỡ tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 0,206 Tấn
16 Lắp tiếp địa cột điện, thép tròn d=12-14mm Mục C chương V của E-HSMT 0,173 100kg
17 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 0,6 10 cọc
18 Móc treo cáp D20 Mục C chương V của E-HSMT 29 Cái
19 Kẹp hãm cáp Mục C chương V của E-HSMT 20 Cái
20 Kẹp treo cáp Mục C chương V của E-HSMT 9 Cái
21 Ghíp nối 2 bu lông Mục C chương V của E-HSMT 16 Cái
22 Đai thép không rỉ Mục C chương V của E-HSMT 58 Cái
23 Khóa đai Mục C chương V của E-HSMT 58 Cái
24 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Mục C chương V của E-HSMT 0,408 Tấn
25 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại Mục C chương V của E-HSMT 0,408 Tấn
26 Cáp voặn xoắn XLPE/AL 4x50mm2 Mục C chương V của E-HSMT 580 m
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn loại cáp 4x50mm2 Mục C chương V của E-HSMT 0,58 Km/dây
C Hạng mục 3: Vị trí số 2 tại xóm 9 phần giao thông và thoát nước
1 Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 1.572,263 m3
2 Đánh cấp, đào nền đào khuôn, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 466,305 m3
3 Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 2.038,56 m3
4 Đắp đất nền đường K95 Mục C chương V của E-HSMT 4.566,737 m3
5 Mua và vận chuyển đất đến chân công trình, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 5.160,416 m3
6 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, đã lèn ép 15cm Mục C chương V của E-HSMT 17,416 100m2
7 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 348,314 m3
8 Đắp lớp cát 3cm móng công trình Mục C chương V của E-HSMT 52,247 m3
9 Ván khuôn mặt đường bê tông Mục C chương V của E-HSMT 2,189 100m2
10 Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Mục C chương V của E-HSMT 2.807,13 m2
11 Gia công lắp đặt biển báo đường bộ các loại Mục C chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Đào đất mương, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 371,506 m3
13 Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 3,715 100m3
14 Đắp đất, độ chặt K95 Mục C chương V của E-HSMT 0,559 100m3
15 Mua và vận chuyển đất đến chân công trình, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 63,201 m3
16 Lắp dựng cốt thép liên kết đáy và thành mương, ĐK >10mm Mục C chương V của E-HSMT 1,009 Tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 2,625 Tấn
18 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 52,1 m3
19 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 40,08 m3
20 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 9,22 m2
21 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục C chương V của E-HSMT 24,65 m3
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 7,949 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 3,273 100m2
24 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 30,06 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 334 Cái
26 Lắp dựng cốt thép mương, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 1,476 Tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,985 Tấn
28 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 12,51 m3
29 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 8,94 m3
30 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 2,14 m2
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục C chương V của E-HSMT 8,32 m3
32 Ván khuôn tường, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 1,999 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,973 100m2
34 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 6,62 m3
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 67 Cái
36 Lắp dựng cốt thép mương, rãnh nước, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,276 Tấn
37 Lắp dựng cốt thép mương, rãnh nước, ĐK >10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,606 Tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,589 Tấn
39 Bê tông thân mương M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 7,05 m3
40 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 4,45 m3
41 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 1,15 m2
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục C chương V của E-HSMT 4,23 m3
43 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 1,053 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục C chương V của E-HSMT 0,454 100m2
45 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 3,19 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng Mục C chương V của E-HSMT 23 Cái
47 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 3,24 m3
48 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 4,86 m3
49 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 17,35 m3
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,526 Tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=18mm Mục C chương V của E-HSMT 1,12 Tấn
52 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 1,134 100m2
53 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 81 m2
54 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục C chương V của E-HSMT 2,4 m3
55 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục C chương V của E-HSMT 3,6 m3
56 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Mục C chương V của E-HSMT 14,44 m3
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Mục C chương V của E-HSMT 0,512 Tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=18mm Mục C chương V của E-HSMT 0,984 Tấn
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 Mục C chương V của E-HSMT 1,065 100m2
60 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục C chương V của E-HSMT 63 m2
61 Đào móng mương, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 158,337 m3
62 Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục C chương V của E-HSMT 1,583 100m3
63 Đắp đất, độ chặt K95 Mục C chương V của E-HSMT 0,904 100m3
64 Mua và vận chuyển đất đến chân công trình, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 102,141 m3
D Hạng mục 4: Vị trí số 2 tại xóm 9 phần điện
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Mục C chương V của E-HSMT 30,451 m3
2 Đắp đất hố móng, độ chặt K90 Mục C chương V của E-HSMT 15,731 m3
3 Thi công ván khuôn móng Mục C chương V của E-HSMT 0,764 100m2
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mục C chương V của E-HSMT 1,92 m3
5 Bê tông móng M200, đá 2x4 Mục C chương V của E-HSMT 11,42 m3
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT 1,38 m3
7 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 2,4 m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K90 Mục C chương V của E-HSMT 2,4 m3
9 Dựng cột bê tông, cao <=8m Mục C chương V của E-HSMT 14 Cột
10 Bốc dỡ cột bê tông Mục C chương V của E-HSMT 7,252 Tấn
11 Vận chuyển cột bê tông Mục C chương V của E-HSMT 7,252 Tấn
12 Cột điện BTLT NPC.I.8.5.-190.4.3 Mục C chương V của E-HSMT 14 Cột
13 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Mục C chương V của E-HSMT 0,162 Tấn
14 Vận chuyển tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 0,206 Tấn
15 Bốc dỡ tiếp địa Mục C chương V của E-HSMT 0,206 Tấn
16 Lắp tiếp địa cột điện, thép tròn d=12-14mm Mục C chương V của E-HSMT 0,173 100kg
17 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, đất cấp III Mục C chương V của E-HSMT 0,6 10 cọc
18 Móc treo cáp D20 Mục C chương V của E-HSMT 19 Cái
19 Kẹp hãm cáp Mục C chương V của E-HSMT 12 Cái
20 Kẹp treo cáp Mục C chương V của E-HSMT 7 Cái
21 Ghíp nối 2 bu lông Mục C chương V của E-HSMT 16 Cái
22 Đai thép không rỉ Mục C chương V của E-HSMT 38 Cái
23 Khóa đai Mục C chương V của E-HSMT 38 Cái
24 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Mục C chương V của E-HSMT 0,271 Tấn
25 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại Mục C chương V của E-HSMT 0,271 Tấn
26 Cáp voặn xoắn XLPE/AL 4x50mm2 Mục C chương V của E-HSMT 385 m
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x50mm2 Mục C chương V của E-HSMT 0,385 Km/dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->