Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200711055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 07:58:00 đến ngày 2020-07-13 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,886,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V trong E-HSMT | 100,5195 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V trong E-HSMT | 5,802 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 18,351 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT | 6,6043 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 44,865 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 0,4211 | m3 |
| 7 | Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 1,1093 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 5,4908 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT | 33,5065 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT | 39,5365 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 16,6522 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 8,3952 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 19,3661 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 38,3101 | m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 1,9789 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V trong E-HSMT | 4,8181 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V trong E-HSMT | 53,672 | m2 |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT | 49,915 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V trong E-HSMT | 136,512 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT | 259,8496 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V trong E-HSMT | 314,4892 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V trong E-HSMT | 21,309 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V trong E-HSMT | 74,0352 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT | 599,5 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT | 995,2 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V trong E-HSMT | 265,1 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V trong E-HSMT | 1.419,8 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V trong E-HSMT | 490,2 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V trong E-HSMT | 2.090,3 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V trong E-HSMT | 1.898,2 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V trong E-HSMT | 4.079,5 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V trong E-HSMT | 304,3 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V trong E-HSMT | 62,5 | kg |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V trong E-HSMT | 321,6 | kg |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V trong E-HSMT | 123,2 | kg |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 4,0046 | m3 |
| 37 | Xây tường ngoài nhà gạch không nung 2 lỗ câu ngang gạch đặc dầy 22cm,VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 40,6941 | m3 |
| 38 | Xây tường trong nhà gạch không nung 2 lỗ dày 22cm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 34,287 | m3 |
| 39 | Xây tường trong nhà gạch chỉ dày <=11cm tường trong nhà,cao <=16m,VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 5,5126 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 tường ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT | 5,473 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 tường trong nhà | Chương V trong E-HSMT | 13,9121 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 5,6161 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 221,4599 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 566,6363 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 224,5836 | m2 |
| 46 | Trát má cửa dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 65,8736 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 314,4892 | m2 |
| 48 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 21,309 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 72,576 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 329,2 | m |
| 51 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V trong E-HSMT | 5 | m |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT | 238,1699 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT | 1.265,4677 | m2 |
| 54 | Quét SIka chống thấm Sikatop Seal 109 | Chương V trong E-HSMT | 23,535 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 47,4998 | m2 |
| 56 | ốp tường vệ sinh, trụ, cột gạch, đá 300x600mm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 159,5 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 250,5392 | m2 |
| 58 | ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 120x500mm | Chương V trong E-HSMT | 19,692 | m2 |
| 59 | ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột đá chẻ màu xanh đen | Chương V trong E-HSMT | 23,8965 | m2 |
| 60 | Lát cầu thang đá granit tự nhiên màu đen trắng VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 36,9216 | m2 |
| 61 | Cung cấp đá granit tự nhiên mặt bệ vệ sinh các loại | Chương V trong E-HSMT | 0,9624 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa đi nhôm xinfa, kính cường lực 8ly | Chương V trong E-HSMT | 26,34 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa sổ mở trượt nhôm xinfa, kính an toàn 8 ly | Chương V trong E-HSMT | 33,84 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa mái | Chương V trong E-HSMT | 2,94 | m2 |
| 65 | Vách kính nhôm xinfa, kính cường lực 8ly, VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 31,74 | m2 |
| 66 | Lắp dựng vách ngăn compasite dày 12mm vệ sinh tầng 2 | Chương V trong E-HSMT | 18,81 | m2 |
| 67 | Cung cấp lắp dựng Trần thả 600x600 khung xương Zinca- Pro, tấm thạch cao thả trang trí phủ PVC | Chương V trong E-HSMT | 47,964 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Chương V trong E-HSMT | 1.279,5223 | kg |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V trong E-HSMT | 1.279,5223 | kg |
| 70 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm dày 0,45ly | Chương V trong E-HSMT | 273,663 | m2 |
| 71 | Lợp mái tôn úp nóc | Chương V trong E-HSMT | 24,585 | m2 |
| 72 | Láng ram dóc, tạo nhám, dày 2cm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 73 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ N2,KT 8x14cm | Chương V trong E-HSMT | 9,05 | m |
| 74 | Lắp thép vuông 14x14, L=400, sơn màu trắng. chôn sâu vào thành lan can (khoán gọn) | Chương V trong E-HSMT | 10 | Cái |
| 75 | LD lan thang sắt lên mái ống nước D20 | Chương V trong E-HSMT | 7,2 | m |
| 76 | BT chèn thang lên mái đá 1x2 M150 | Chương V trong E-HSMT | 0,0675 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cửa thăm mái | Chương V trong E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 78 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V trong E-HSMT | 627,4 | m2 |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V trong E-HSMT | 19,3379 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V trong E-HSMT | 2,1181 | m3 |
| 82 | Xây bể phốt gạch thẻ (6,5x10,5x22) VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 5,4938 | m3 |
| 83 | Trát tường bể tự hoại dày 2cm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 22,8528 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1cm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 22,8528 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT | 28,086 | m2 |
| 86 | Láng bể tự hoại dày 2cm VXM75 | Chương V trong E-HSMT | 5,2332 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V trong E-HSMT | 107,48 | kg |
| 88 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V trong E-HSMT | 0,4648 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V trong E-HSMT | 2,725 | m2 |
| 90 | Bê tông giằng quanh bể tự hoại đá 1x2 M200 | Chương V trong E-HSMT | 0,2952 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V trong E-HSMT | 21 | cái |
| 93 | Đổ vật liệu lọc | Chương V trong E-HSMT | 1,0035 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT | 6,446 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Chương V trong E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V trong E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V trong E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V trong E-HSMT | 0 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 2 chiều, đk 27 | Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 27mm | Chương V trong E-HSMT | 230 | m |
| 11 | LĐ rắc co, đk 27 | Chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V trong E-HSMT | 1 | bể |
| 13 | LĐ cút nhựa ren, đk 27 | Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | LĐ tê nhựa, đk 27x27 | Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V trong E-HSMT | 7 | bộ |
| 17 | Lắp đặt giá treo | Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 110mm | Chương V trong E-HSMT | 25 | m |
| 19 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 90mm | Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| 20 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 60mm | Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 21 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 34mm | Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 22 | LĐ cút nhựa D110 | Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | LĐ cút nhựa D90 | Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 24 | LĐ cút nhựa D60 | Chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 25 | LĐ tê 45 D110x90 | Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | LĐ tê 45 D90x90 | Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | LĐ tê 45 D60x60 | Chương V trong E-HSMT | 28 | cái |
| 28 | LĐ ống kiểm tra D90 | Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | LĐ ống kiểm tra D60 | Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | LĐ Xi phong chũ U ở PS PVC 60 | Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | LĐ côn thu 60x34 | Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V trong E-HSMT | 80 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Chương V trong E-HSMT | 70 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại 1x2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT | 350 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT | 800 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V trong E-HSMT | 200 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V trong E-HSMT | 350 | m |
| 8 | Lắp đặt loại đèn cầu thang bóng compact 13W | Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt loại đèn sát trần 250x250 12W | Chương V trong E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36W | Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W | Chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều+ hộp âm tường | Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp âm tường | Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp âm tường | Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt + hộp âm tường | Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi +hộp âm tường | Chương V trong E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha 10Ampe | Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat loại 1 pha 20Ampe | Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | LĐ Aptomat loại 1 pha 30Ampe | Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | LĐ Aptomat loại 1 pha 50Ampe | Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | LĐ Aptomat loại 1 pha 63Ampe | Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứ các MCB và MCCB có cửa và khóa, KT450x300x120 | Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Lắp hộp điện âm tường cửa trong suốt chứ 8MCB | Chương V trong E-HSMT | 4 | hộp |
| 25 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V trong E-HSMT | 1 | sứ |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V trong E-HSMT | 5 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V trong E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 32 | Hộp kiểm tra | Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi