Gói thầu: Số 03: Thi công cải tạo công trình và Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung |
| Tên gói thầu | Số 03: Thi công cải tạo công trình và Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp Bệnh viện Đa khoa huyện Hà Trung. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 07:34:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,620,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RẢI THẢM BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,583 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp III bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,592 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,658 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,658 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 47,81 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,478 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,478 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 46,077 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 46,077 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,468 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, bằng Ô tô 12T (4Km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,468 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ.bằng Ô tô 12T (28Km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,468 | 100tấn |
| 14 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1.0 Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 43,433 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 43,433 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,185 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, bằng Ô tô 12T (4Km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,185 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ.bằng Ô tô 12T (28Km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,185 | 100tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 46,06 | m3 |
| 20 | Lớp nilon tái sinh chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 230,29 | m2 |
| 21 | Rải lớp cacboncor Asphalt dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 11,491 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển Carboncor Asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 84,572 | m3 |
| 23 | Bù vênh BTXM đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 41,25 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 8,4 | m3 |
| 25 | Lớp nilon tái sinh chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 42 | m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 11,961 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,076 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,196 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,196 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 75,303 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,753 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,753 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,461 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép đế cống đường kính d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,315 | tấn |
| 11 | Bê tông đế cống đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,355 | m3 |
| 12 | Lắp đặt gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 119 | 1cấu kiện |
| 13 | Gioăng cao su D500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 29 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 27 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | đoạn |
| 17 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,51 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 19 | BTXM đá 1x2 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,27 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,552 | 100m2 |
| 21 | BTXM đá 1x2 M200 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,14 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,015 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,28 | tấn |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 25 | BTXM đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,32 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 27 | Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 28 | BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,23 | m3 |
| 29 | Nắp ga gang KT 850x850 tải trọng 15KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7 | bộ |
| 30 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,62 | m3 |
| 31 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,167 | 100m2 |
| 32 | BTXM đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,92 | m3 |
| 33 | VXM M100 bảo vệ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | m2 |
| 34 | Khung và lưới chắn rác bằng gang KT 530x960 tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7 | bộ |
| 35 | Đào phá mặt đường bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 27,27 | m3 |
| 36 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,642 | m3 |
| 37 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,598 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,937 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,937 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,322 | 100m3 |
| 41 | Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 36,431 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,364 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,364 | 100m3 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông gối cống đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,024 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép đế cống đường kính D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,183 | tấn |
| 47 | Lắp đặt gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 88 | 1cấu kiện |
| 48 | Gioăng cao su D800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 19 | 1 đoạn ống |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | đoạn |
| 52 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,52 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 54 | BTXM đá 1x2 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,28 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,395 | 100m2 |
| 56 | BTXM đá 1x2 M200 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,95 | m3 |
| 57 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,166 | tấn |
| 58 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,119 | tấn |
| 59 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 60 | BTXM đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,3 | m3 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 62 | Cốt thép D<=10 cổ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,056 | tấn |
| 63 | Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 64 | BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,44 | m3 |
| 65 | Nắp ga gang 850x850 tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9 | bộ |
| 66 | Đào móng cống đất cấp 2 bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 20,86 | m3 |
| 67 | Đào móng cống đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,877 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,818 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,086 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,086 | 100m3 |
| 71 | Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 92,457 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,925 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,925 | 100m3 |
| 74 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 13,32 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 76 | BTXM đá 1x2 M200 dày 10cm đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 19,98 | m3 |
| 77 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,019 | 100m2 |
| 78 | Bê tông thân rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 22,644 | m3 |
| 79 | Đệm VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 44,4 | m2 |
| 80 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,521 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,585 | tấn |
| 82 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,922 | tấn |
| 83 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9,768 | m3 |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 148 | 1cấu kiện |
| 85 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,01 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 87 | BTXM đá 1x2 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,52 | m3 |
| 88 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,279 | 100m2 |
| 89 | BTXM đá 1x2 M200 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,61 | m3 |
| 90 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,111 | tấn |
| 91 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,079 | tấn |
| 92 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 93 | BTXM đá 1x2 M250 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,86 | m3 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 95 | Cốt thép D<=10 cổ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,037 | tấn |
| 96 | Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 97 | BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,29 | m3 |
| 98 | Nắp ga gang 850x850 tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | bộ |
| 99 | Phá dở tấm đan, mũ mố cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,29 | m3 |
| 100 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,37 | tấn |
| 101 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,376 | tấn |
| 102 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 103 | BTXM đá 1x2 M250 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,42 | m3 |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 105 | Nắp ga gang KT850x850 tải trọng 15KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14 | bộ |
| 106 | Nắp ga gang KT850x850 tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Cốt thép D<=10 cổ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,112 | tấn |
| 108 | Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 109 | BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,28 | m3 |
| 110 | Phá dở tấm đan cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,84 | m3 |
| 111 | BTXM đá 1x2 M200 dày 5cm láng đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,4 | m3 |
| 112 | Xây gạch bê tông đặc VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9,22 | m3 |
| 113 | Trát VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 120,96 | m2 |
| 114 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 115 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,497 | tấn |
| 116 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,8 | m3 |
| 117 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 192 | 1cấu kiện |
| C | KHUÔN VIÊN CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 2 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,02 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 50,54 | m2 |
| 4 | Gia công đá bó vỉa KT 18x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 15,17 | m3 |
| 5 | Lắp đặt viên vỉa đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 306 | m |
| 6 | Lát đá băm mặt màu xanh xám KT 15x30x3cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 868,24 | m2 |
| 7 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 86,82 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 9 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,72 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,83 | m3 |
| 11 | BTXM đá 1x2 M250 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,42 | m3 |
| 12 | BTXM đá 1x2 M200 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,56 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 36,68 | m2 |
| 14 | Gia công đá bó vỉa KT 18x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 11 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 241 | m |
| 16 | Đắp đất hữu cơ trồng hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 36,89 | m3 |
| 17 | Cỏ nhung nhật (chăm sóc đến lúc sống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 147,54 | m2 |
| 18 | Đắp bù Base (Khuôn viên chính trước nhà số 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,328 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 20 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 13,02 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 127,27 | m3 |
| 22 | Trát VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1.166,56 | m2 |
| 23 | Ốp đá Granite màu xanh xám thành bồn hoa sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 464,9 | m2 |
| 24 | Lát đá Granite màu xanh xám mặt bồn hoa vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 339,88 | m2 |
| 25 | Đắp đất hữu cơ trồng hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 803,16 | m3 |
| 26 | Cỏ nhung nhật (chăm sóc đến lúc sống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1.379,77 | m2 |
| 27 | Lát gạch Terazzo KT 40x40x3.3cm, VXM M75 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 500,2 | m2 |
| 28 | Phá dở đường dốc lên sảnh bê tông dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,12 | m3 |
| 29 | BTXM đá 1x2 M200 dày 11cm đường dốc lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,76 | m3 |
| D | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,88 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,311 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,28 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,207 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,207 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,851 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,034 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,103 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,08 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,09 | tấn |
| 15 | Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 13,68 | kg |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,134 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 18 | Cắt sân bê tông hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18,4 | m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,27 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,398 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,846 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,64 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,9 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,261 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,317 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,247 | tấn |
| 30 | Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 13,908 | kG |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,323 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,089 | 100m3 |
| 36 | Lưới bảo vệ ống cấp nước rộng 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18,9 | m2 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 38 | Cắt sân bê tông hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 330 | m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 23,76 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2; hoàn trả nền hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 23,76 | m3 |
| 41 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,544 | m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,499 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,406 | 100m3 |
| 45 | Lưới bảo vệ ống cấp nước rộng 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 159 | m2 |
| 46 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,72 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,22 | 100 m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,53 | 100 m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,72 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,22 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,53 | 100m |
| 53 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính D20 đến D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 8,46 | 100m |
| 54 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống D= 63/32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt bịt nhựa HDPE D32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, D63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, D32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 66 | Mốc báo hiệu ống cấp nước chôn ngầm, đặt trên nền bê tông khi hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 78 | mốc |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cột ĐC-05B | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | cột |
| 2 | Dựng cột thép hình đã lắp sẵn bằng thủ công kết hợp với máy kéo, chiều cao cột<=25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | cột |
| 3 | Chùm đèn CH-11-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | 1 bộ |
| 5 | Đèn cầu E400-E27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 50 | bộ |
| 6 | Bóng đèn Led 15W-E27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 50 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn hình cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 50 | 1 bộ |
| 8 | Bảng điện bakelite 220x85x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Cầu đấu 4Px60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Aptomat 1 pha/6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 50 | bộ |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 20 | đầu cáp |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | bảng |
| 13 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | cửa |
| 14 | Đèn pha Led chiếu cây 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Hộp chống nước 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 17 | Cầu đấu 4Px60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | hộp |
| 19 | Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 308 | m |
| 20 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,08 | 100 m |
| 21 | Bu lông khung móng 4M16x340x340x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | bộ |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,4 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,3 | 100m |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,88 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,52 | m3 |
| 28 | Bu lông chân nở M8x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,72 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,256 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,464 | m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 76,5 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 45,135 | m3 |
| 35 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 26,928 | m3 |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 26,928 | m3 |
| 37 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 76,5 | m2 |
| 38 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,765 | 100m2 |
| 39 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1.377 | viên |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,377 | 1000v |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 156 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,56 | 100m |
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 208 | m |
| 44 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,08 | 100m |
| 45 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 187,88 | kg |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 11,2 | m3 |
| 47 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 11,2 | m3 |
| 48 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,4 | 10 cọc |
| 49 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,259 | 100kg |
| F | BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi