Gói thầu: Số 03: Thi công cải tạo công trình và Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200712390-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung
Tên gói thầu Số 03: Thi công cải tạo công trình và Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công.
Số hiệu KHLCNT 20200712375
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp Bệnh viện Đa khoa huyện Hà Trung.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 07:34:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,620,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RẢI THẢM BÊ TÔNG NHỰA
1 Đào khuôn đất cấp III bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,583 m3
2 Đào khuôn đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,592 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,658 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,658 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,423 100m3
6 Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 47,81 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,478 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,478 100m3
9 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0.5Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 46,077 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 46,077 100m2
11 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,468 100tấn
12 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, bằng Ô tô 12T (4Km đầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,468 100tấn
13 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ.bằng Ô tô 12T (28Km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,468 100tấn
14 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1.0 Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 43,433 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 43,433 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,185 100tấn
17 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, bằng Ô tô 12T (4Km đầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,185 100tấn
18 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ.bằng Ô tô 12T (28Km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,185 100tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 46,06 m3
20 Lớp nilon tái sinh chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 230,29 m2
21 Rải lớp cacboncor Asphalt dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 11,491 100m2
22 Vận chuyển Carboncor Asphalt Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 84,572 m3
23 Bù vênh BTXM đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 41,25 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 8,4 m3
25 Lớp nilon tái sinh chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 42 m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống đất cấp 3 bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 11,961 m3
2 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,076 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,666 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,196 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,196 100m3
6 Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 75,303 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,753 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,753 100m3
9 Ván khuôn đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,461 100m2
10 Cốt thép đế cống đường kính d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,315 tấn
11 Bê tông đế cống đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,355 m3
12 Lắp đặt gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 119 1cấu kiện
13 Gioăng cao su D500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 29 cái
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 27 1 đoạn ống
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 1 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 đoạn
17 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,51 m3
18 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,062 100m2
19 BTXM đá 1x2 móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,27 m3
20 Ván khuôn thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,552 100m2
21 BTXM đá 1x2 M200 thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,14 m3
22 Cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,015 tấn
23 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,28 tấn
24 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,078 100m2
25 BTXM đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,32 m3
26 Lắp đặt tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7 1cấu kiện
27 Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,021 100m2
28 BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,23 m3
29 Nắp ga gang KT 850x850 tải trọng 15KN Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7 bộ
30 Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,62 m3
31 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,167 100m2
32 BTXM đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,92 m3
33 VXM M100 bảo vệ lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 m2
34 Khung và lưới chắn rác bằng gang KT 530x960 tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7 bộ
35 Đào phá mặt đường bê tông bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 27,27 m3
36 Đào móng cống đất cấp 3 bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,642 m3
37 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,598 100m3
38 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,937 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,937 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,322 100m3
41 Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 36,431 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,364 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly =2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,364 100m3
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông gối cống đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,024 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,213 100m2
46 Cốt thép đế cống đường kính D<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,183 tấn
47 Lắp đặt gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 88 1cấu kiện
48 Gioăng cao su D800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18 cái
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 19 1 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 1 đoạn ống
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 đoạn
52 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,52 m3
53 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,07 100m2
54 BTXM đá 1x2 móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,28 m3
55 Ván khuôn thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,395 100m2
56 BTXM đá 1x2 M200 thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,95 m3
57 Cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,166 tấn
58 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,119 tấn
59 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,086 100m2
60 BTXM đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,3 m3
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9 1cấu kiện
62 Cốt thép D<=10 cổ ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,056 tấn
63 Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,03 100m2
64 BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,44 m3
65 Nắp ga gang 850x850 tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9 bộ
66 Đào móng cống đất cấp 2 bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 20,86 m3
67 Đào móng cống đất cấp 2 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,877 100m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,818 100m3
69 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,086 100m3
70 Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,086 100m3
71 Mua đất đồi cự ly vận chuyển 3 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 92,457 m3
72 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,925 100m3
73 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,925 100m3
74 Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 13,32 m3
75 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,444 100m2
76 BTXM đá 1x2 M200 dày 10cm đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 19,98 m3
77 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,019 100m2
78 Bê tông thân rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 22,644 m3
79 Đệm VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 44,4 m2
80 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,521 100m2
81 Cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,585 tấn
82 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,922 tấn
83 Tấm đan BTCT đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9,768 m3
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 148 1cấu kiện
85 Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,01 m3
86 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,047 100m2
87 BTXM đá 1x2 móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,52 m3
88 Ván khuôn thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,279 100m2
89 BTXM đá 1x2 M200 thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,61 m3
90 Cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,111 tấn
91 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,079 tấn
92 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,058 100m2
93 BTXM đá 1x2 M250 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,86 m3
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 1cấu kiện
95 Cốt thép D<=10 cổ ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,037 tấn
96 Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,02 100m2
97 BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,29 m3
98 Nắp ga gang 850x850 tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 bộ
99 Phá dở tấm đan, mũ mố cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,29 m3
100 Cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,37 tấn
101 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,376 tấn
102 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,211 100m2
103 BTXM đá 1x2 M250 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,42 m3
104 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18 1cấu kiện
105 Nắp ga gang KT850x850 tải trọng 15KN Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14 bộ
106 Nắp ga gang KT850x850 tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 bộ
107 Cốt thép D<=10 cổ ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,112 tấn
108 Ván khuôn đổ BT bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,202 100m2
109 BTXM đá 1x2 M250 bảo vệ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,28 m3
110 Phá dở tấm đan cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,84 m3
111 BTXM đá 1x2 M200 dày 5cm láng đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,4 m3
112 Xây gạch bê tông đặc VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9,22 m3
113 Trát VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 120,96 m2
114 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,288 100m2
115 Cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,497 tấn
116 Tấm đan BTCT đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,8 m3
117 Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 192 1cấu kiện
C KHUÔN VIÊN CÂY XANH
1 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,252 100m2
2 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,02 m3
3 Vữa xi măng M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 50,54 m2
4 Gia công đá bó vỉa KT 18x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 15,17 m3
5 Lắp đặt viên vỉa đá Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 306 m
6 Lát đá băm mặt màu xanh xám KT 15x30x3cm VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 868,24 m2
7 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 86,82 m3
8 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,069 100m2
9 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,72 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,83 m3
11 BTXM đá 1x2 M250 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,42 m3
12 BTXM đá 1x2 M200 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,56 m3
13 Vữa xi măng M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 36,68 m2
14 Gia công đá bó vỉa KT 18x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 11 m3
15 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 241 m
16 Đắp đất hữu cơ trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 36,89 m3
17 Cỏ nhung nhật (chăm sóc đến lúc sống) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 147,54 m2
18 Đắp bù Base (Khuôn viên chính trước nhà số 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,328 100m3
19 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,723 100m2
20 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 13,02 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 127,27 m3
22 Trát VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1.166,56 m2
23 Ốp đá Granite màu xanh xám thành bồn hoa sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 464,9 m2
24 Lát đá Granite màu xanh xám mặt bồn hoa vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 339,88 m2
25 Đắp đất hữu cơ trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 803,16 m3
26 Cỏ nhung nhật (chăm sóc đến lúc sống) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1.379,77 m2
27 Lát gạch Terazzo KT 40x40x3.3cm, VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 500,2 m2
28 Phá dở đường dốc lên sảnh bê tông dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,12 m3
29 BTXM đá 1x2 M200 dày 11cm đường dốc lên xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,76 m3
D PHÁ DỠ
1 Cắt sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,88 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,311 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,28 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,025 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,207 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,207 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,006 100m2
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,851 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,034 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,103 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,008 100m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,08 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,005 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,09 tấn
15 Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 13,68 kg
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,134 tấn
17 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,031 100m3
18 Cắt sân bê tông hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18,4 m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,27 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,398 m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,036 100m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,846 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,037 100m2
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,64 m3
25 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,9 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,261 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,017 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,317 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,247 tấn
30 Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 13,908 kG
31 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,053 100m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,323 m3
33 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,066 100m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,044 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,089 100m3
36 Lưới bảo vệ ống cấp nước rộng 0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18,9 m2
37 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,044 100m3
38 Cắt sân bê tông hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 330 m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 23,76 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2; hoàn trả nền hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 23,76 m3
41 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,544 m3
42 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,499 100m3
43 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,162 100m3
44 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,406 100m3
45 Lưới bảo vệ ống cấp nước rộng 0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 159 m2
46 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,162 100m3
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,72 100m
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,22 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,53 100 m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,72 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,22 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,53 100m
53 Công tác khử trùng ống nước, đường kính D20 đến D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 8,46 100m
54 Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống D= 63/32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14 cái
55 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
56 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14 cái
57 Lắp đặt bịt nhựa HDPE D32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14 cái
58 Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 cái
59 Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 15 cái
60 Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 30 cái
61 Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
62 Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
64 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, D63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, D32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
66 Mốc báo hiệu ống cấp nước chôn ngầm, đặt trên nền bê tông khi hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 78 mốc
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cột ĐC-05B Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 cột
2 Dựng cột thép hình đã lắp sẵn bằng thủ công kết hợp với máy kéo, chiều cao cột<=25m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 cột
3 Chùm đèn CH-11-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 bộ
4 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 1 bộ
5 Đèn cầu E400-E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 50 bộ
6 Bóng đèn Led 15W-E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 50 bộ
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn hình cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 50 1 bộ
8 Bảng điện bakelite 220x85x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 bộ
9 Cầu đấu 4Px60A Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 bộ
10 Aptomat 1 pha/6A Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 50 bộ
11 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 20 đầu cáp
12 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 bảng
13 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 cửa
14 Đèn pha Led chiếu cây 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 bộ
15 Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 bộ
16 Hộp chống nước 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 cái
17 Cầu đấu 4Px60A Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 cái
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 hộp
19 Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 308 m
20 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,08 100 m
21 Bu lông khung móng 4M16x340x340x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 bộ
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,4 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,192 100m2
24 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 30 m
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,3 100m
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,88 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,52 m3
28 Bu lông chân nở M8x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,72 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,026 100m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,256 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,464 m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 76,5 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 45,135 m3
35 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 26,928 m3
36 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 26,928 m3
37 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 76,5 m2
38 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,765 100m2
39 Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1.377 viên
40 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,377 1000v
41 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 156 m
42 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,56 100m
43 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 208 m
44 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,08 100m
45 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 187,88 kg
46 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 11,2 m3
47 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 11,2 m3
48 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,4 10 cọc
49 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,259 100kg
F BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->