Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư giáp bãi tập lái xe

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711108-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư giáp bãi tập lái xe
Số hiệu KHLCNT 20200644194
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 14:26:00 đến ngày 2020-07-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,680,638,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền mặt đường
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 gốc
3 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 168,857 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,1971 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,425 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3683 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,373 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8336 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,28 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,81 m3
11 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 131,016 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,7914 100m3
13 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,3315 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,3402 100m3
15 Đất đắp lề đường mua ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 848,67 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,7163 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km-đất cấp I, tiếp cự ly <=2km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,7163 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5139 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km-đất cấp II, tiếp cự ly <=2km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5139 100m3
20 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi <=1000m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0309 100m3
21 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi <=5km, tiếp cự ly <=2km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0309 100m3/1km
22 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,0834 100m3
23 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,5184 100m3
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1097 100m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8706 100m3
26 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,1992 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C <= 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,1992 100m2
B Hạng mục: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
2 Mặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
3 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
4 Mặt biển báo vuông 60x60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
5 Cột biển báo D89mm (thép ống dày 2ly, sơn trắng đỏ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,25 m
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,38 m3
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, màu vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,96 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, màu trắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,8 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày 6mm chia thành 3 lớp, mỗi lớp dày 2mm (riêng lớp lót sơn 1 lớp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84 m2
10 Hạt phản quang dùng cho sơn dẻo nhiệt (0,3kg/m2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,828 kg
C Hạng mục: VỈA HÈ + THOÁT NƯỚC
1 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6.575,02 m2
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,575 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,29 m3
4 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,889 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,23 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7367 100m2
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 107,91 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.153,54 m2
9 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 537 m
10 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108 m
11 Lát gạch xi măng rãnh tam giác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,75 m2
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,34 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9119 100m3
14 Trồng cây xanh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,74 100cây
15 Mua cây vỉa hè, cây sấu, đường kính từ 15-20cm cao >= 3m, trồng trên vỉa hè bên phải tuyến 4 giáp trường văn hóa nghệ thuật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cây
16 Mua cây vỉa hè, cây phượng vĩ, đường kính từ 15-20cm cao >= 3m, trồng trên vỉa bên phải tuyến 3 đường vào trường THPT Quang Trung Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cây
17 Mua cây vỉa hè, cây sấu, đường kính từ 15-20cm cao >= 3m, trồng trên vỉa hè phần còn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155 cây
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,22 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94,23 m3
20 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8417 100m2
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,94 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,38 m3
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,62 m3
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày <=45 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5746 100m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 825,28 m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,51 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4957 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6873 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,122 100m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 564 1cấu kiện
31 Lưới chắn rác gang KT 0,25x0,6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
32 Nắp ga gang vuông KT 0,9x0,9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->