Gói thầu: Xây dựng + thiết bị + Chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692367-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Xây dựng + thiết bị + Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 08:44:00 đến ngày 2020-07-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,066,469,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng trạm mác MI00 | 0,56 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông móng trạm mác MI50 | 3,1096 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng trạm mác M200 | 0,1926 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột | 0,0212 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | 0,132 | 100m2 | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm LT12m | 2 | cột | |
| 7 | Nối cột bê tông | 2 | mối | |
| 8 | Dựng cột bê tông | 2 | cột | |
| 9 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) | 124,1 | kg | |
| 10 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) | 0,1241 | tấn | |
| 11 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (ngang) | 67,218 | kg | |
| 12 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (ngang) | 0,0672 | tấn | |
| 13 | Xà đỡ cầu chì ống | 62,186 | kg | |
| 14 | Lắp đặt xà cầu chì ống | 0,0622 | tấn | |
| 15 | Xà đỡ chống sét van | 27,27 | kg | |
| 16 | Lắp đặt xà chống sét van | 0,0273 | tấn | |
| 17 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác XCDT- 22TM | 138,839 | kg | |
| 18 | Lắp đặt xà cầu dao và ông nối cần thao tác | 0,1388 | tấn | |
| 19 | Giá đỡ Máy biến áp DMBA-22TM | 245,346 | kg | |
| 20 | Lắp đặt giá đỡ Máy biến áp DMBA-22TM | 0,2453 | tấn | |
| 21 | Giá đỡ tủ điện GDo-22TM | 31,4 | kg | |
| 22 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện GDO-22TM | 0,0314 | tấn | |
| 23 | Thang sắt ThST-22TM | 26,184 | kg | |
| 24 | Lắp đặt thang sắt ThST-22TM | 0,0262 | tấn | |
| 25 | Ghế thao tác GTTT-22TM | 321,156 | kg | |
| 26 | Lắp ghế thao tác GTTT-22TM | 0,3212 | tấn | |
| 27 | Giá đỡ cáp | 4,5 | kg | |
| 28 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện GDO-22TM | 0,0045 | tấn | |
| 29 | Tiếp địa trạm RTrTM | 436,56 | kg | |
| 30 | Dây nối tiếp đất xà | 35 | kg | |
| 31 | Bột gêm | 10 | bao | |
| 32 | Kéo rải dây tiếp địa | 12,4 | 10m | |
| 33 | Đóng cọc tiếp địa | 3,2 | 10 cọc | |
| 34 | Thanh cái đồng d8 | 24 | m | |
| 35 | Lắp đặt thanh cái đồng | 2,4 | 10m | |
| 36 | Sứ đứng PI22kV | 18 | sứ | |
| 37 | Lắp đặt sứ đứng | 18 | sứ | |
| 38 | Sứ chuỗi 35kV | 3 | Chuỗi | |
| 39 | Lắp sứ chuỗi | 3 | Chuỗi | |
| 40 | Cáp đồng M3xl85+lx95mm2 | 8 | m | |
| 41 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x70 +1x50 | 8 | m | |
| 42 | Cáp đồng M3x95+lx70 | 16 | m | |
| 43 | Lắp đặt cáp M3x95+lx70 | 16 | m | |
| 44 | Dây nhỏm lõi thép AC 70 | 15 | m | |
| 45 | Kéo rải dây AC-70 | 0,15 | 100m | |
| 46 | Đầu cốt 70 | 5 | cái | |
| 47 | ép đầu cốt 70 | 0,5 | 10 cái | |
| 48 | Đầu cốt 50 | 10 | cái | |
| 49 | ép đầu cốt 50 | 1 | 10 cái | |
| 50 | Đầu cốt 35 | 5 | cái | |
| 51 | ép đầu cốt 35 | 0,5 | 10 cái | |
| 52 | Dây đổng mềm M50 hoặc M95 | 18 | m | |
| 53 | Ghíp nối | 18 | cái | |
| 54 | Biển báo trạm biến áp | 2 | bộ | |
| 55 | Vận chuyển thủ công | 1 | CT | |
| 56 | Vận chuyển cơ giới | 1 | CT | |
| 57 | Lắp đặt dao cách ly | 1 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt cầu chì ống | 1 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA | 1 | máy | |
| 60 | Lắp đặt máy biến áp lOOkVA | 0 | máy | |
| 61 | Lắp đặt máy biến áp 180kVA | 0 | máy | |
| 62 | Lắp đặt chống sét van | 1 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | tủ | |
| 64 | Thí nghiệm máy biến áp | 1 | 1 máy | |
| 65 | Thí nghiệm dao cách ly | 1 | bộ | |
| 66 | Thí nghiệm thanh cái đồng | 1 | phân đoạn | |
| 67 | Thí nghiệm sứ đứng PI | 18 | bát | |
| 68 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | 3 | Chuỗi | |
| 69 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | 3 | sợi | |
| 70 | Thí nghiệm chống sét van | 3 | bộ | |
| 71 | Thí nghiệm cầu chì ống | 3 | bộ | |
| 72 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 73 | Thí nghiệm ampemét - AC | 3 | 1 cái | |
| 74 | Thí nghiệm vônmét - AC | 1 | 1 cái | |
| 75 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | 1 | 1 cái | |
| 76 | Thí nghiệm biến dòng điện | 3 | 1 cái | |
| 77 | Thí nghiệm áptômát 300-500A | 1 | 1 cái | |
| 78 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <300A | 1 | 1 cái | |
| 79 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=100A | 3 | 1 cái | |
| 80 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=50A | 1 | 1 cái | |
| 81 | Thí nghiệm chống sét điện áp <=1KV | 1 | bộ | |
| 82 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 1 | cái | |
| 83 | Cầu dao cao thế NT-22/630A | 1 | cái | |
| 84 | Chống sét van 22kV | 1 | cái | |
| 85 | Cầu chì ống 22kV | 1 | cái | |
| 86 | Tủ điện hạ thế 400V-400A-3 lộ 100A LG | 1 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bê tông lót móng MI00, móng MT4 | 1,4 | m3 | |
| 2 | Bê tống móng MI50, móng MT4 | 7,7739 | m3 | |
| 3 | Bê tông chèn móng M200, móng MT4 | 0,4815 | m3 | |
| 4 | Cốt thép móng MT4 | 0,0531 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng MT4 | 0,3299 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng néo MN-20,15 | 0,92 | m3 | |
| 7 | Sản xuất sắt móng néo MN20 -MN15-5 | 0,303 | tấn | |
| 8 | Tiếp địa R2 | 334,96 | kg | |
| 9 | Bột gêm | 20 | bao | |
| 10 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện R2 | 3,3496 | 100kg | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa R2 | 2,8 | 10 cọc | |
| 12 | Côt 12m | 5 | cột | |
| 13 | Nối cột bê tông | 5 | mối | |
| 14 | Dựng cột bê tông 12m | 5 | cột | |
| 15 | Xà rẽ nhánh XRN | 36,336 | kg | |
| 16 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | 1 | bộ | |
| 17 | Sản xuất xà néo XII-22 | 135,44 | kg | |
| 18 | Lắp đăt xà XII-22 | 1 | bộ | |
| 19 | Xà néo XN22-1L | 233,7 | kg | |
| 20 | Lắp đặt xà XN22-1L | 3 | bộ | |
| 21 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | 264 | kg | |
| 22 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | 1 | bộ | |
| 23 | Dao cách ly | 1 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt dao cách ly | 1 | bộ | |
| 25 | Ghế thao tác GTT-35TM | 247,4 | kg | |
| 26 | Lắp đặt ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 27 | Thang sắt | 35 | kg | |
| 28 | Lắp đặt thang sắt | 1 | tấn | |
| 29 | Cổ dề néo dây néo | 56,35 | kg | |
| 30 | Cổ dề néo góc | 17,3 | kg | |
| 31 | Lắp cổ dề | 6 | bộ | |
| 32 | Dây néo cột DN20-12 | 433 | kg | |
| 33 | Lắp dây néo cột | 10 | bộ | |
| 34 | Dây nhốm lõi thép AC 70 | 2.129,01 | m | |
| 35 | Rải căng dây AC-70 | 2,129 | km | |
| 36 | Ghíp nhôm A 50, 70 | 36 | bộ | |
| 37 | ống nối dây AC 50,70 | 8 | bộ | |
| 38 | ép nối dây dẫn AC-50 | 8 | mối | |
| 39 | Sứ đứng PI-22 | 7 | quả | |
| 40 | Lắp đặt sứ PI-22 | 7 | quả | |
| 41 | Sứ chuỗi 35kV | 25 | chuỗi | |
| 42 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV | 25 | chuỗi | |
| 43 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 44 | Lắp chống sét van | 1 | bộ | |
| 45 | Yị trí bẻ góc | 1 | vị trí | |
| 46 | Sơn đánh số thứ tự | 5 | cột | |
| 47 | Vận chuyển thủ công | 1 | CT | |
| 48 | Vận chuyển cơ giới | 1 | CT | |
| 49 | Thí nghiệm dao cách ly | 1 | bộ | |
| 50 | Thí nghiệm sứ đứng PI-22kV | 7 | quả | |
| 51 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | 25 | chuỗi | |
| 52 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 53 | Thí nghiệm tiếp địa R2 | 4 | bộ | |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đỏ bê tôngmóng MTD | 40,3443 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông móng MT1 | 70,6826 | m3 | |
| 3 | Cột bê tông 7,5m | 171 | cột | |
| 4 | Dựng cột bê tông | 171 | cột | |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RC4 | 1.008,4 | kg | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | 10,084 | 100kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa RC4 | 8 | 10 cọc | |
| 8 | Ghíp nối các loại A50,70 | 376 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ 401 | 955,84 | kg | |
| 10 | Lắp đặt xà 401 | 103 | bộ | |
| 11 | Xa néo 402 | 246,9 | kg | |
| 12 | Lắp đặt xà 402 | 15 | bộ | |
| 13 | Xa néo 402 KD | 105,78 | kg | |
| 14 | Lắp đặt xà 402KD | 6 | bộ | |
| 15 | Xa néo 402 KN | 25 | kg | |
| 16 | Lắp đặt xà 402KN | 25 | bộ | |
| 17 | Xà xuất tuyến 402CS-1L | 61 | kg | |
| 18 | Lắp đặt xà xuất tuyến | 2 | bộ | |
| 19 | Chống sét hạ thế GZ500 | 20 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt chốngsét hạ thế GZ500 | 20 | bộ | |
| 21 | Dây dằn AV-70 | 20.443,44 | m | |
| 22 | Rải dây dẫn AV-70 | 20,4434 | km | |
| 23 | Sứ hạ thế A20 | 412 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt sứ hạ thế A20 | 412 | bộ | |
| 25 | Sứ hạ thế A30 | 376 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | 376 | bộ | |
| 27 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| 28 | Sơn đánh số thứ tự | 144 | vị trí | |
| 29 | Sơn đánh số thứ tự | 144 | m2 | |
| 30 | Vận chuyển thủ công | 1 | CT | |
| 31 | Vận chuyển cơ giới | 1 | CT | |
| 32 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | 20 | bộ | |
| 33 | Thí nghiệm sứ hạ thế A20, A30 | 788 | quả | |
| 34 | Thí nghiệm tiếp địa RC4 | 20 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi