Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686316-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty tnhh tư vấn Xây dựng Nghĩa Trung
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200645120
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số 3963/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh Đắk Lắk
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-05 10:23:00 đến ngày 2020-07-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,131,585,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤC 01: TỪ TRƯỜNG NGUYỄN VĂN TRỖI ĐI ĐƯỜNG LIÊN XÃ CƯ KBANG - EA RỐK
1 Đào nền đường (CPĐD + CPTN) tận dụng bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 3,0603 100m3
2 Khai thác đất đắp nền, mặt đường, đât cấp III 22,1364 100m3
3 Vận chuyển đất đắp nền, mặt đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III 22,1364 100m3
4 Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 22,1364 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 20,1241 100m3
6 Mặt đường cấp phối đá dăm Đmax 25 trộn CPTN trùm lề dày Htb<=12cm 12,2955 100m3
7 Đắp đắp CPĐD tận dụng lại 2,4565 100m3
B TRỤC 02: THÔN 11 ĐI THÔN 13, XÃ CƯ KBANG (ĐƯỜNG BTXM)
1 Đào vét hữu cơ bằng máy ủi đất cấp 1 0,8861 100m3
2 Đào xúc đất vét hữu cơ đổ lên PTVC đổ đi 0,8861 100m3
3 Ơ tơ vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 0,8861 100m3
4 Ơ tơ vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 0,8861 100m3
5 Đo đánh cấp đổ ln PTVC đất cấp 2 1,2579 100m3
6 Ơ tơ vận chuyển đất đo đánh cấp đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 2 1,2579 100m3
7 Ơ tơ vận chuyển đất đo đánh cấp đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 2 1,2579 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,7789 100m3
9 Vận chuyển đất đào nền đường đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III 0,3116 100m3
10 Vận chuyển tiếp đất đào nền đường cự ly Lvc=1Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 0,3116 100m3
11 Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp III 8,0294 100m3
12 Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III 8,0294 100m3
13 Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 8,0294 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 7,5192 100m3
15 Móng cấp phối đá dăm loại 2, Đmax 37,5mm dày 12cm 3,6901 100m2
16 Rải giấy dầu lớp cách ly 27,133 m3
17 Bê tông mặt đường dày 18cm đá 1x2, vữa BT mác 250 474,98 100m2
18 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường (LC 2lần) 1,8225
19 Khai thác đất đắp lề đường 4,407 100m3
20 Vận chuyển đất đắp lề đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m 4,407 100m3
21 Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường cự ly=4km bằng ôtô tự đổ 7T 4,407 100m3
22 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 3,9 100m3
C Chi phí khác
1 Thuế tài nguyên 1 Khoản
2 Phí bảo vệ môi trường 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->