Gói thầu: Gói 02 - Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707008-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02 - Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703662 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 21:26:00 đến ngày 2020-07-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,614,326,412 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trên không (Mua sắm và lắp đặt Vật tư) | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | MT-3 | 6 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4-14 | MT-4-14 | 31 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4-16 | MT-4-16 | 5 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-3 | MTK-3 | 2 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-4-14 | MTK-4-14 | 10 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-4-16 | MTK-4-16 | 4 | móng |
| 7 | Kè móng cột đúp L2 | L2 | 1 | móng |
| 8 | Kè móng cột đơn L1 | L1 | 1 | móng |
| 9 | Cột PC.I 12(190) - 9,0 | PC.I 12(190) - 9,0 | 2 | cột |
| 10 | Cột PC.I 12(190) - 7,2 | PC.I 12(190) - 7,2 | 8 | cột |
| 11 | Cột PC.I 14(190) - 8,5 (G4 + N10) | PC.I 14(190) - 8,5 (G4 + N10) | 16 | cột |
| 12 | Cột PC.I 16(190) - 9.2(G6 + N10) | PC.I 16(190) - 9.2(G6 + N10) | 48 | cột |
| 13 | Tiếp địa đường dây RC-1 | RC-1 | 54 | bộ |
| 14 | Tiếp địa đường dây RC-2 | RC-2 | 4 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng XĐT-3Đ-35 | XĐT-3Đ-35 | 29 | bộ |
| 16 | Xà néo thẳng XN-6CN+1Đ-35 | XN-6CN+1Đ-35 | 15 | bộ |
| 17 | Néo néo 3 pha kép dọc XNKD-6CN+1Đ-35 | XNKD-6CN+1Đ-35 | 6 | bộ |
| 18 | Néo néo kép ngang XNKN-6CN+1Đ-35 | XNKN-6CN+1Đ-35 | 5 | bộ |
| 19 | Xà néo chữ Z kép ngang tuyến XZKN-6CN-35 | XZKN-6CN-35 | 5 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XR-6Đ-35 | XR-6Đ-35 | 4 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh cột đúp XRKN-6Đ-35 | XRKN-6Đ-35 | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ lèo XP1 | XP1 | 6 | bộ |
| 23 | Giằng cột 14m GC-14 | GC-14 | 12 | bộ |
| 24 | Giằng cột 16m GC-16 | GC-16 | 4 | bộ |
| 25 | Biển an toàn (cả đai thép + khóa đai) | 58 | bộ | |
| 26 | Biển tên trạm (cả đai thép + khóa đai) | 58 | bộ | |
| 27 | Dây dẫn AC-95/16 | AC-95/16 | 5.618 | kg |
| 28 | Kéo rải căng dây AC 95/16 | 13,617 | km | |
| 29 | Dây dẫn AC-120/19 | AC-120/19 | 153 | kg |
| 30 | Kéo rải căng dây AC 120/19 | 0,3 | km | |
| 31 | Cách điện đứng 45kV (cả ty) | SĐ45kV | 147 | quả |
| 32 | Cách điện chuỗi néo đơn 35kV (70-150) | CN35kV | 201 | bộ |
| 33 | Cách điện chuỗi néo kép 35kV (70-150) | CNK35kV | 12 | bộ |
| 34 | Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông A25-150 | A25-150 | 270 | cái |
| 35 | Đầu cốt thẻ bài A120 | A120 | 24 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM95 | AM95 | 96 | Cái |
| B | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H 7,5m | 3 | cột | |
| 2 | Cột LT 10m | 1 | cột | |
| 3 | Xà X2-6Đ | 3 | bộ | |
| 4 | Xà X2Z-6CN | 1 | bộ | |
| 5 | Xà X2-4Đ | 4 | bộ | |
| 6 | Cách điện đứng 35kV | 37 | quả | |
| 7 | Chuỗi néo 35kV | 21 | chuỗi | |
| 8 | CDLĐ-35kV-630A | 5 | bộ | |
| 9 | Dây AC 120/19 | 0,72 | km | |
| C | Phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Recloser 35kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | 2 | bộ | |
| 2 | Biến điện áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | 2 | bộ | |
| 3 | Cầu dao liện động 35kV - kèm bộ truyền động | 3 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 35kV | 4 | bộ | |
| D | Phần mua sắm + lắp đặt thiết bị đường dây | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV-800A -Đơn pha | CDĐF35kV - 800A | 24 | pha |
| E | PHẦN TRẠM LBS + RECLOSER (Mua sắm và lắp đặt thiết bị) | |||
| 1 | LBS 35kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | LBS-38,5kV/630A/12.5kA | 10 | Bộ |
| 2 | Recloser 35kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | REC-38kV/630A/12.5kA | 4 | Bộ |
| 3 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | TU-38,5/0,22kV-100VA | 28 | Bộ |
| 4 | Hợp bộ biến dòng đo lường – biến áp đo lường đơn pha 35kV (MOF 35kV) | 3 | Bộ | |
| 5 | Bộ chuyển nguồn TU (ATS) | 16 | Bộ | |
| 6 | Chống sét van 35KV | CSV35kV | 26 | Bộ |
| 7 | Dao cách ly 35kV-630A - kèm tay dao và bộ truyền động | CDLĐ - 630A | 18 | Bộ |
| F | Mua sắm Hệ thống điều khiển xa | |||
| 1 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | 16 | bộ | |
| 2 | Cáp mạng CAT.5E | 8 | m | |
| 3 | Hạt mạng RJ45 AMP | 32 | cái | |
| 4 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | 8 | m | |
| 5 | Khai báo cấu hình và xây dựng cơ sở dữ liệu trên HT SCADA | 16 | HT | |
| G | Lắp đặt hệ thống điều khiển xa | |||
| 1 | Lắp đặt mới cáp mạng AMP CAT 5 | 0,8 | 10m | |
| 2 | Đấu nối cáp vào đầu giắc cắm. Loại giắc cắm RJ45 | 16 | đầu | |
| 3 | Lắp đặt thiết bị mạng (router) | 16 | thiết bị | |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị mạng (router) | 16 | thiết bị | |
| H | Phần cột, xà, phụ kiện | |||
| 1 | Móng cột MTK-4-14 | MTK-4-14 | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-5-18 | MTK-5-18 | 1 | móng |
| 3 | Cách điện đứng 45kV (cả ty) | SĐ45kV | 306 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn 35kV (70-150) + phụ kiện | CN35kV | 51 | bộ |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 165 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE | 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE | 639 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR-150/24 | ACSR-150/24 | 171 | m |
| 8 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP35 | MP35 | 240 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | AM150 | 228 | cái |
| 10 | Đầu cốt AM150 (Thẻ bài) | AM150 (Thẻ bài) | 66 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | AM70 | 150 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | M35 | 240 | cái |
| 13 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/PVC) Cấp nguồn cho tủ ĐK-2x4mm2 | 240 | m | |
| 14 | Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông A25-150 | A25-150 | 426 | cái |
| 15 | Cột PC.I 14(190) - 9,2 (G4 + N10) | PC.I 14(190) - 9,2 (G4 + N10) | 4 | cột |
| 16 | Cột PC.I 18(190) - 11(G8 + N10) | PC.I 18(190) - 11(G8 + N10) | 2 | cột |
| 17 | Xà néo dây đầu trạm 35kV XN-6CN+1Đ-35 | XN-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 18 | Néo néo 3 pha kép dọc XNKD-6CN+1Đ-35 | XNKD-6CN+1Đ-35 | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo dây đầu trạm 35kV 3 tầng lệch dọc XL3T-6CN-35 | XL3T-6CN-35 | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo dây đầu trạm cột đôi tim 1,6m XN-6CN-35-1,6 | XN-6CN-35-1,6 | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu dao cột đơn XCD-35-D | XCD-35-D | 13 | bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu dao cột thép XCD-35-THEP | XCD-35-THEP | 1 | bộ |
| 23 | Giá đỡ ghế thao tác + ghế thao tác cột thép GĐG-THEP | GĐG-THEP | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ Biến điện áp+ chống sét van cột thép (XTU+CSV-35-THEP) | (XTU+CSV-35-THEP) | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ LBS cột thép XLBS-THEP | XLBS-THEP | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡn trung gian cột đơn XL-3Đ-35 | XL-3Đ-35 | 11 | bộ |
| 27 | Xà đỡn trung gian cột đôi tim 1,6m XTG-35-1,6 | XTG-35-1,6 | 3 | bộ |
| 28 | Xà đỡ Máy cắt cột đơn XMC-35-D | XMC-35-D | 5 | bộ |
| 29 | Xà đỡ LBS cột đơn XLBS-35-D | XLBS-35-D | 6 | bộ |
| 30 | Xà đỡ LBS cột đôi tim 1,6m XLBS-35-1,6 | XLBS-35-1,6 | 3 | bộ |
| 31 | Xà đỡ MOF đơn pha | 1 | bộ | |
| 32 | Xà đỡ Biến điện áp + CSV cột đơn XTU+CSV-D | XTU+CSV-D | 19 | bộ |
| 33 | Xà đỡ máy biến điện áp+ đầu cáp ngầm XTU+ĐCN-D | XTU+ĐCN-D | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ Biến điện áp + CSV cột đôi tim 1,6m XTU+CSV-1,6 | XTU+CSV-1,6 | 3 | bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ 3 pha XP-3Đ-35 | XP-3Đ-35 | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ lèo XP1 | XP1 | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ lèo XP2 | XP2 | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ lèo XP3 | XP3 | 1 | bộ |
| 39 | Giằng cột 14m GC-14 | GC-14 | 2 | bộ |
| 40 | Giằng cột 18m GC-18 | GC-18 | 1 | bộ |
| 41 | Chụp đầu cột ly tâm CT-3m | CT-3m | 4 | bộ |
| 42 | Giá đỡ ghế thao tác cột đơn GĐG-D | GĐG-D | 17 | bộ |
| 43 | Giá đỡ ghế thao tác cột đôi tim 1,6m GĐG-1,6 | GĐG-1,6 | 6 | bộ |
| 44 | Ghế cách điện cột đơn GTT-D | GTT-D | 17 | bộ |
| 45 | Ghế cách điện cột cột đôi tim 1,6m GTT-1,6 | GTT-1,6 | 6 | bộ |
| 46 | Thang trèo TT-3m | TT-3m | 13 | bộ |
| 47 | Tiếp địa TBA RC-2 | RC-2 | 11 | bộ |
| 48 | Dây tiếp địa TBA cột 14m (phần nổi) | 9 | bộ | |
| 49 | Dây tiếp địa TBA cột 16m (phần nổi) | 1 | bộ | |
| 50 | Dây tiếp địa TBA cột 18m (phần nổi) | 4 | bộ | |
| 51 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE phi 32/25 | HDPE phi 32/25 | 150 | m |
| 52 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE phi 40/30 | HDPE phi 40/30 | 90 | m |
| 53 | Thanh đồng L50x5 | L50x5 | 22 | m |
| 54 | Thay cầu xà bắt chuỗi néo XCX-N-35 | XCX-N-35 | 1 | bộ |
| 55 | Biển an toàn (cả đai thép + khóa đai) | 15 | cái | |
| 56 | Biển tên trạm (cả đai thép + khóa đai) | 15 | cái | |
| 57 | Khóa Việt Tiệp | 48 | cái | |
| I | Thí nghiệm Bước 2 | |||
| J | TN phần trung thế | |||
| 1 | Dây dẫn AC-120/19 | 2,901 | kg | |
| 2 | Dây dẫn AC-95/16 | 7,0488 | kg | |
| 3 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 4 | mẫu | |
| K | TN phần trạm cắt Recloser, LBS | |||
| 1 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 6 | m | |
| 2 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE | 6 | m | |
| 3 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE 1 lõi | 3 | mẫu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi