Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Dân Chủ, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711965-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Dân Chủ, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200613455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 23:41:00 đến ngày 2020-07-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,613,438,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C CNSH liên xóm Nà Nhừ - Bản Hóa - Nà Mèo (Bể thu nước nguồn bơm)
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8 m3
2 Đào cát lẫn sỏi đá dưới nước bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
4 Đắp đất đê quây, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6 m3
5 Bê tông lót móng + đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,237 m3
6 Bê tông đáy giếng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,174 m3
7 Bê tông thành giếng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,814 m3
8 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,248 m3
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,857 m3
10 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
11 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m3
12 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m3
13 Láng đáy, mặt dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,6 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,4 m2
15 Trát vữa gạch xây, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 m2
16 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m2
17 Ván khuôn gỗ đáy, thành, dầm (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,942 100m2
18 Ván khuôn gỗ, tấm đan (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,086 100m2
19 Lắp dựng cốt thép đáy giếng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3685 tấn
20 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9126 tấn
21 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0051 tấn
22 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0363 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0069 tấn
24 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1406 tấn
25 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0736 tấn
26 Sản xuất thang hộp mạ 25x50x1,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
27 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
28 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
29 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 ca
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
33 Lắp đăt tê nhựa nhựa HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đăt cút nhựa nhựa HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
35 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Đai vít ống fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
44 Rọ bơm chắn rắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
D CNSH liên xóm Nà Nhừ - Bản Hóa - Nà Mèo (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m3
2 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,399 m3
8 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,054 m3
9 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,064 m3
10 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,517 m3
12 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,113 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,095 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,11 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,54 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,63 m3
18 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,7 m2
19 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82 m2
20 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,591 100m2
21 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,445 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,1 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,6 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 319 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6318 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6372 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0212 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2659 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0378 tấn
30 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8049 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3723 tấn
32 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1652 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 cái
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Ống nhựa fi 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
41 Cút nhựa fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
42 Tê nhựa fi 75/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
45 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
48 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
52 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
53 Lắp đặt cút cong tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 80/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
56 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
57 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
59 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,4 m2
60 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
61 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
65 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
66 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
67 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
68 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
69 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
70 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
71 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
72 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
73 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
74 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,214 100m2
75 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
76 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
77 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
78 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
79 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
80 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
81 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
82 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
83 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
84 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
85 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1456 tấn
87 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0217 tấn
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
90 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
91 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
92 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
93 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
94 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
95 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
96 Đèn compact 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
101 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
104 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
105 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
106 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
115 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
116 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
117 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
118 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
119 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
120 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
121 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
122 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
123 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 m3
124 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
125 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
126 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
127 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
128 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
129 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
130 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
131 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
132 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
133 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
134 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
135 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
136 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
137 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
138 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
139 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
140 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
141 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
142 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
143 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
144 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
146 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
147 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
148 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
149 Máy bơm nước ly tâm trục ngang (Q= 9-39m3/h), Công suất 5,5 KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
150 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
151 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
152 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
153 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
155 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
158 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
159 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
161 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
163 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
164 Ổn áp 3 pha SH3-10KVA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
165 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
166 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
167 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
168 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
169 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
170 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
171 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
172 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
173 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
174 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m3
175 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,036 m3
176 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m2
177 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6534 tấn
178 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
179 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 330 m
180 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6669 tấn
181 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
182 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
183 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
184 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
185 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
186 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
187 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
188 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
189 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
190 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 kg
191 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7 m3
192 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
193 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,42 m3
194 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,232 100m2
195 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7935 tấn
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0166 tấn
197 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 420 m
198 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8101 tấn
199 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
200 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
201 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
202 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
203 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
204 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
205 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
206 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
207 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
208 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
E CNSH liên xóm Nà Nhừ - Bản Hóa - Nà Mèo (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 699,4627 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 431,6354 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.109,7981 m3
4 Xây mố đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
5 Phá bê tông ống qua đường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m3
6 Bê tông lấp ống qua đường + mố néo, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,72 m3
7 Ván khuôn gỗ mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2238 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,82 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,48 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,9 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,25 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,54 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,9 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 66 - M (luồn bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M (luồn bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 100 - M (luồn bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
21 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
22 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
23 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167 bộ
24 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
27 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
28 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
30 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
31 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
32 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
33 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
36 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Ba chạc chuyển bậc fi 75/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
38 Ba chạc 90 độ fi 40 nhựa HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
39 Đầu nối thẳng HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
40 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
41 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 bộ
42 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
43 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
44 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
45 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
46 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
47 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
48 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
49 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
50 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
56 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 kg
57 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176,96 m3
58 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 151,2 m3
59 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m3
60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,48 100m
61 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
62 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 672 cái
63 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
64 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 672 cái
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 bộ
66 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 448 cái
67 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 bộ
68 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,26 m3
69 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 100m
71 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,456 100m2
72 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 448 cái
73 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
74 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 448 cái
75 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, kích thước (210x110x100)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
76 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
77 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
78 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
79 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
80 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
81 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
82 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
87 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
88 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 25 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
93 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
94 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
95 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
96 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
97 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
98 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
99 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
100 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 66 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
104 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 66/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 66/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
107 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
111 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
113 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
117 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
118 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
122 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
123 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
124 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
125 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
126 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
127 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
128 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
133 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
134 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
136 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
139 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
140 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,55 m3
141 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,62 m3
142 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,43 m3
143 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0713 100m2
144 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2449 100kg
145 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
146 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
F CNSH xóm Bản Chang (Giếng thu nước nguồn bơm)
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m3
2 Đào đất cát lẫn sỏi đá, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8 m3
3 Đào cát lẫn sỏi đá dưới nước bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,7 m3
4 Đắp, chèn sỏi suối d=2-4 cm thành giếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2 m3
5 Đắp đất đê quây, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,309 m3
7 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,13 m3
8 Xây mố đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
9 Trát vữa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3 m2
10 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
11 Ván khuôn gỗ, tấm đan (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,242 100m2
12 Lắp đặt cốt thép ống buy, ĐK =10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1426 tấn
13 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 tấn
14 Sản xuất thang thép không rỉ 20x20x bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0171 tấn
15 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
16 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 rọ
18 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 rọ
19 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ca
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
21 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Đai vít ống fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
27 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
G CNSH xóm Bản Chang (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43 m3
2 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,4 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,485 m3
8 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,556 m3
9 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,15 m3
10 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,35 m3
12 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,082 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,23 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,86 m3
18 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3 m2
19 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,1 m2
20 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,079 100m2
21 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,313 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,2 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 195 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2413 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9232 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0158 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,206 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0283 tấn
30 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5083 tấn
31 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2532 tấn
32 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0825 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1438 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73 cái
39 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
40 Ống nhựa fi 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
41 Cút nhựa fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
42 Tê nhựa fi 75/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
45 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
49 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
53 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
54 Lắp đặt cút cong tráng kẽm fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Lắp đặt cút cong tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
56 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 80/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
59 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
63 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,6 m2
64 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
65 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8 m3
69 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m3
70 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
71 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
72 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
73 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
74 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
75 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
76 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
77 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
78 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
79 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,214 100m2
80 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
81 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
82 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
83 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
84 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
85 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m
86 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
87 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
88 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
89 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
90 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1354 tấn
92 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
95 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
96 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
97 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
98 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
99 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
100 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
101 Đèn compact 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
106 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
109 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
110 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
120 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
121 Công lắp bơm + thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
122 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8 m3
123 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
124 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
125 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
126 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
127 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
128 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
129 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
130 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
131 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
132 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
133 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
134 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
135 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
136 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
137 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
138 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
139 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
140 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
141 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
142 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
143 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
144 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
145 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
146 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
147 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
148 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
149 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
151 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
152 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
153 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
154 Máy bơm nước ly tâm trục ngang (Q= 9-42m3/h), Công suất 11 KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
155 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
156 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
157 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
158 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
159 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
163 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
164 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
165 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
168 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
169 Ổn áp 3 pha SH3-15KVA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
170 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
171 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
172 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
173 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
174 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
175 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
176 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
177 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
178 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
179 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
180 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
181 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 100m2
182 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1051 tấn
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0023 tấn
184 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m
185 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1074 tấn
186 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
187 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
188 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
189 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
190 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
191 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
192 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
193 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
194 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
195 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
196 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
197 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
198 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,556 m3
199 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,146 100m2
200 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4783 tấn
201 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0063 tấn
202 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 230 m
203 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4846 tấn
204 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
205 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
206 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
207 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
208 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
209 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
210 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
211 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
212 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
213 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
H CNSH xóm Bản Chang (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 230,8707 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 461,7415 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 684,4522 m3
4 Phá bê tông ống qua đường, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m3
5 Bê tông lấp ống qua đường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,19 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,6 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,63 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,45 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,59 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 25 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M (luồn bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M (luồn bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
16 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 bộ
17 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
20 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
28 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 75/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
30 Ba chạc chuyển bậc fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Ba chạc 90 độ fi 40 nhựa HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
32 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
33 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
34 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
35 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
36 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
37 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
38 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
39 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
40 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
41 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
42 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
43 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 bộ
44 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
47 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
48 Đào đất mố néo, trụ đỡ, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
49 Bê tông mố néo, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,54 m3
50 Bê tông trụ đỡ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 100m
52 Khóa cáp răng ngựa fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Cáp lụa fi 12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57 m
54 Tăng đơ 1,5 tấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Puly fi 15: S=2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
56 Lắp dựng cốt thép đai bắt ống, ĐK =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0124 tấn
57 Lắp dựng cốt thép trụ đỡ ống, ĐK =16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0265 tấn
58 Lắp dựng cốt thép đai néo cáp, ĐK =20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
59 Thép bản (500x200x5)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7 kg
60 Lắp dựng cốt thép đai trụ, ĐK =8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
61 Đào đất mố néo, trụ đỡ, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
62 Bê tông mố néo, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,54 m3
63 Bê tông trụ đỡ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
64 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
65 Khóa cáp răng ngựa fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
66 Cáp lụa fi 12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
67 Tăng đơ 1,5 tấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Puly fi 15: S=2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Lắp dựng cốt thép đai bắt ống, ĐK =12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0093 tấn
70 Lắp dựng cốt thép trụ đỡ ống, ĐK =16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0265 tấn
71 Lắp dựng cốt thép đai néo cáp, ĐK =20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
72 Thép bản (500x200x5)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7 kg
73 Lắp dựng cốt thép đai trụ, ĐK =8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
74 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,26 m3
75 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,45 m3
76 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,05 m3
77 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,88 100m
78 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 cái
79 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 282 cái
80 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 cái
81 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 282 cái
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 bộ
83 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188 cái
84 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 bộ
85 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,08 m3
86 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 cái
87 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4 100m
88 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,611 100m2
89 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188 cái
90 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 cái
91 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188 cái
92 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa (210x110x100)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 cái
93 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
94 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
95 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
96 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
97 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
98 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
99 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
104 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
105 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
106 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
107 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 25 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
110 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
111 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
112 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
113 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
114 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
115 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
116 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
117 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 66 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
121 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 66/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
124 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
128 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
129 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
131 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
133 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
134 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
139 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
140 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,45 m3
141 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
142 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
143 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0667 100m2
144 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2291 100kg
145 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
146 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->