Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Bình Long, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng (nay là Thị trấn Nước Hai và xã Hồng Việt, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711091-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Bình Long, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng (nay là Thị trấn Nước Hai và xã Hồng Việt, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng)
Số hiệu KHLCNT 20200613519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 23:00:00 đến ngày 2020-07-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,246,745,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C GIẾNG THU NƯỚC NGUỒN BƠM
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,6 m3
2 Đào bùn cát lẫn sỏi đá, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m3
3 Đào bùn cát lẫn sỏi đá dưới nước, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m3
4 Đắp, chèn sỏi suối d=2-6 cm thành giếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,6 m3
5 Đắp đất đê quây, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m3
6 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,309 m3
7 Bê tông cốt thép ống buy 200#, ĐK <=70cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,884 m3
8 Xây mố đá hộc, cao <=2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
9 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m2
10 Lắp dựng cốt thép ống buy, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2212 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 tấn
12 Sản xuất thang thép hộp không rỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
13 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
14 Ván khuôn gỗ, tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,393 100m2
15 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
17 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 rọ
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
19 Đai vít ống fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
20 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
25 Lắp đặt cút nhựa TP 90', ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ca
D NHÀ TRẠM BƠM VẬT TƯ + THIẾT BỊ
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
3 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
4 Xây móng đá hộc 75#, dày <=60cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m3
5 Xây móng mố néo đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
6 Bê tông cốt thép 200# giằng móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
7 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
8 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây móng tường chắn đất, dày 33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,66 m3
9 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
10 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
11 Bê tông 150# nền, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
12 Bê tông 150# nền đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,61 m3
13 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m2
14 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
15 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
16 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m2
17 Ván khuôn gỗ giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,076 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
19 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
20 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
21 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
22 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
23 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
25 Lắp thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0585 tấn
26 Sản xuất thang sắt hộp mạ (25x50x1,8)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 tấn
27 Tôn tấm - 2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
28 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1237 100m2
29 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
30 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4 m
31 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
32 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
33 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
34 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm-M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 20mm (PN12,5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7 100 m
41 Lắp đặt vòi gạt, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
42 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Khâu nối ren ngoài PE fi 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
46 Ổn áp 3 pha SH3 - 10kva Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Máy bơm nước ly tâm trục ngang: CM40-200A (Q= 9-42m3/h), Công suất 7.5 KW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
48 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
49 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
50 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
51 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
56 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
57 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
61 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
63 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
64 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
65 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 40/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 50/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
70 Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 công
E BỂ LỌC + BỂ ÁP LỰC + KHỬ KHUẨN
1 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 m3
2 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,8 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,4 m3
5 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9 m3
6 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông 150# sân, lót, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,338 m3
8 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,847 m3
9 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,75 m3
10 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3 m3
11 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,891 m3
12 Bê tông 150# đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
13 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m3
14 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,112 100m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây trụ, chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,18 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,11 m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,63 m3
18 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,6 m2
20 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,545 100m2
21 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,865 100m2
22 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,5 m2
23 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 189 m2
24 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 668,7 m2
25 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3222 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5651 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0374 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6908 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,096 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6232 tấn
31 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7401 tấn
32 Lắp dựng cốt thép thang hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2072 tấn
34 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
35 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
36 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3 kg
37 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2852 tấn
38 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 183 cái
39 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Ống nhựa ĐK 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
41 Cút nhựa ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
42 Tê nhựa ĐK 75/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 100 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 66 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
47 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
53 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
57 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
58 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
59 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
64 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
65 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
66 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
67 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 kg
69 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,2 m2
70 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
71 Mỏ lết răng 36 inch PW-SD90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
F NHÀ THIẾT BỊ KHỬ KHUẨN + VẬT TƯ
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m3
3 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
4 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
5 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
6 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
7 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
8 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
9 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
10 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
11 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
12 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,247 100m2
13 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
14 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
15 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
16 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
17 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
18 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
19 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
20 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
21 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
22 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
23 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1354 tấn
25 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0163 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
28 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
32 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
33 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
34 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
39 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
42 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
43 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
53 Test kit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
54 Công lắp bơm + thiết bị (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
G CỘT ĐIỆN 1 PHA, 3 PHA
1 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
3 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,364 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,126 100m2
5 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4082 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0735 tấn
7 Dây cáp điện 1 pha (2x10)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
8 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4817 tấn
9 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
10 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
11 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
12 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
13 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
14 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
15 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
18 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
19 Đào đất móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
20 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
21 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m2
23 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
25 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
26 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0796 tấn
27 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
36 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
H ĐƯỜNG ỐNG + MỐ NÉO; VÒI HỘ GIA ĐÌNH; HỐ VAN XẢ CẶN; ĐIỀU TIẾT, MỐC ĐỊNH VỊ
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.027,31 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.354,39 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6.006,85 m3
4 Xây đá hộc 75# mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,78 m3
5 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,56 m3
6 Bê tông 200# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,96 m3
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,75 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,45 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,08 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,17 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,38 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,57 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,89 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,24 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK100 (Luồn bảo vệ ống nhựa) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
21 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59 bộ
22 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
23 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 484 bộ
24 Khâu nối ren ngoài PE fi 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
27 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
28 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59 bộ
29 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
30 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 484 bộ
31 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
32 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 bộ
33 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
34 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 bộ
35 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
37 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
38 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
39 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
40 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
41 Ba chạc chuyển bậc fi 75/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
42 Ba chạc chuyển bậc fi 75/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Ba chạc chuyển bậc fi 75/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
44 Ba chạc chuyển bậc fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Ba chạc chuyển bậc fi 90/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
46 Ba chạc chuyển bậc fi 90/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
47 Ba chạc chuyển bậc fi 90/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
48 Ba chạc chuyển bậc fi 90/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
49 Ba chạc chuyển bậc fi 110/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
50 Ba chạc chuyển bậc fi 110/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
51 Ba chạc chuyển bậc fi 110/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
52 Đầu nối thẳng HDPE fi 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77 bộ
53 Đầu nối thẳng HDPE fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 bộ
54 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 bộ
55 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
56 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
57 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 bộ
58 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
59 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 110/90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
60 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 90/75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
61 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
62 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
63 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
64 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
65 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
66 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
67 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
68 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
69 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 bộ
70 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
77 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
78 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
79 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 kg
80 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 509,25 m3
81 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 509,25 m3
82 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 855,54 m3
83 Bê tông 150# sân chôn ống, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,06 m3
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,58 100m
85 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 cái
86 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.037 cái
87 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 cái
88 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.037 cái
89 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 bộ
90 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.358 cái
91 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 bộ
92 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,36 m3
93 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4135 100m2
94 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 cái
95 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135,8 100m
96 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.358 cái
97 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 cái
98 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.358 cái
99 Hộp bảo vệ đồng hồ nhựa Polypropylen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 cái
100 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
101 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
102 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
103 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
104 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
105 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 100/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
110 Khâu nối ren ngoài PE fi 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
111 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
115 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
117 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
118 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
121 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
122 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
123 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
124 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
125 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,039 tấn
126 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,379 100m2
127 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
128 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
129 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
130 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK100 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
131 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 100/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 100/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
134 Khâu nối ren ngoài PE fi 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
135 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
136 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
137 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
138 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
141 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
142 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
143 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
144 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
145 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
146 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
149 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
150 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
151 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
152 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
153 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
154 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
155 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
156 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
159 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
160 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
161 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
162 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
163 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
164 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
165 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
166 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
167 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
168 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
169 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 tấn
170 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1895 100m2
171 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
172 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
173 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
174 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 100/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
175 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
176 Khâu nối ren ngoài PE fi 110/100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
177 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
178 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
179 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
180 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
181 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
182 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
183 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
184 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
185 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0585 tấn
186 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5685 100m2
187 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
188 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
189 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
190 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
191 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
192 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
193 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,225 100m
194 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
195 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
196 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
197 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
198 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
199 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
200 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
201 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
202 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
203 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,165 100m
204 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
205 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
206 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
207 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
208 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
209 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
210 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
211 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
212 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
213 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
214 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
215 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
216 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
217 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
218 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
219 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
220 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
221 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
222 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
223 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
224 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
225 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
226 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
227 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
228 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
229 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
230 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
231 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
232 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
233 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
234 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
235 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
236 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
237 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
238 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
239 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
240 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
241 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
242 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
243 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
244 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
245 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
246 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
247 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
248 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
249 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
250 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
251 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
252 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
253 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
254 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
255 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
256 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
257 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
258 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
259 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
260 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
261 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
262 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
263 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
264 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
265 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
266 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
267 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
268 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
269 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
270 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
271 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
272 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,08 m3
273 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,46 m3
274 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2392 100m2
275 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8216 100kg
276 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104 cái
277 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->