Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711926-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bản Sen
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200705322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Bổ sung ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-04 21:29:00 đến ngày 2020-07-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,251,065,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BỂ CHỨA
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8988 100m³
2 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2125
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1509 100m³
4 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,364
5 Ván khuôn móng băng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1411 100m²
6 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1119 tấn
7 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7725 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,971 tấn
9 Ván khuôn móng băng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2781 100m²
10 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,0375
11 Tôn làm mạch ngừng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6
12 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0631 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4546 tấn
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1269 100m²
15 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1031 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5582 tấn
17 Ván khuôn tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4133 100m²
18 Bê tông tường, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,0187
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1754 100m²
20 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0386 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3242 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,55
23 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6885 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9893 tấn
25 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,35
26 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,5625
27 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190,816
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,25
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,8
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190,816
B HỐ VAN ( 10 CÁI )
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,885
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,405
3 Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,81
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8944
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 100m²
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3997
7 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0285 100m²
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0909 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6337
C ĐƯỜNG ỐNG
1 Gia công mặt bích rỗng, khối lượng ≤10kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0311 tấn
2 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1066 100m
3 Lắp đặt van mặt bích đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
4 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 mối nối
5 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5906
6 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4454 100m³
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,063 100m
8 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
9 Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 658,2919
11 Quay nhê giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
12 Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
13 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng đường kính ≤50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,0794 100m
D ĐƯỜNG CÔNG VỤ
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9195 100m³
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9628 100m³
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,9567 100m³
E KÈ CHẮN NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0996 100m³
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,448
3 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,32
4 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,96
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,685
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,552
7 Nắp hố van bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
8 Khóa hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
9 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,88
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,3584
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->