Gói thầu: số 2 thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | số 2 thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650832 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 08:41:00 đến ngày 2020-07-16 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,216,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 9,3485 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 59,17 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,5888 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1039 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 3,5871 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo TC phê duyệt | 2,8277 | tấn |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 109,1068 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 659,448 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 50,6968 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng nhà vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 0,0753 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 1,8782 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0636 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 7,2114 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 69,9609 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 3,4767 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 6,0046 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 6,0046 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 56,5237 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| D | Tầng 1: | |||
| 1 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,912 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,4415 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 1,0471 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 3,6223 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,7056 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 245,0842 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 2,1002 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1495 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,2169 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 4,6501 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 4,7419 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 1,2787 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 3,2557 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 5,0915 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 34,5225 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 7,9584 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 11,5446 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 79,5841 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng thang máy | Theo TC phê duyệt | 0,0225 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1179 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,484 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 28,7142 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Theo TC phê duyệt | 0,6484 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,1117 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,5923 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,5651 | m3 |
| E | Tầng 2: | |||
| 1 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,912 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,4415 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,0471 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 3,6223 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,7056 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 233,0513 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,3099 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,1495 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,2169 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 4,3421 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Theo TC phê duyệt | 4,6548 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,2694 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 3,15 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 5,0915 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 33,5646 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 8,1385 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 8,8426 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 81,3849 | m3 |
| F | Tầng 3: | |||
| 1 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,6433 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,1069 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,6789 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,5381 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 120,4858 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,575 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Theo TC phê duyệt | 1,3931 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,3478 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 3,5507 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 15,1746 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 1,4682 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,4356 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 14,682 | m3 |
| G | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nhà | Theo TC phê duyệt | 0,1274 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,0669 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,1916 | tấn |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,4012 | m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,5032 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 0,5032 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | Theo TC phê duyệt | 2,4492 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo TC phê duyệt | 2,4492 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép 60x30x1,4 | Theo TC phê duyệt | 2,2092 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,2092 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói, dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 8,2973 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 56,96 | m |
| H | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.189,6436 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 4.995,5371 | m2 |
| 3 | Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 340,99 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 646,7 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 204,2 | m2 |
| 6 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 146,8 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 29,025 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 63,459 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 16,704 | m2 |
| 10 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.800 | m |
| 11 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.500 | m |
| 12 | Vữa lót nền dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.594,9037 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 768,3492 | m2 |
| 14 | Làm sàn nhà kháng khuẩn tự san phẳng | Theo TC phê duyệt | 513,29 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào tường | Theo TC phê duyệt | 933,096 | m2 |
| 16 | Làm tường nhà kháng khuẩn | Theo TC phê duyệt | 933,096 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 105,41 | m2 |
| 18 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Theo TC phê duyệt | 721,1445 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo TC phê duyệt | 926,4053 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo TC phê duyệt | 1.220,883 | m2 |
| 21 | Làm trần bằng tấm nhựa uPVC tấm thả . khung xương chìm 600x600mm | Theo TC phê duyệt | 1.169,1872 | m2 |
| 22 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TC phê duyệt | 249,316 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 249,316 | m2 |
| 24 | Sơn trần thạch cao nhà kháng khuẩn | Theo TC phê duyệt | 249,316 | m2 |
| I | Phần cửa | |||
| 1 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 (sơn tỉnh điện) | Theo TC phê duyệt | 108,6 | m2 |
| 2 | Gia công SXLD cửa đi (Nhựa lõi thép) | Theo TC phê duyệt | 164,164 | m2 |
| 3 | Gia công SXLD cửa sổ (Nhựa lõi thép) | Theo TC phê duyệt | 115,68 | m2 |
| 4 | Gia công SXLD vách kính (Nhựa lõi thép) | Theo TC phê duyệt | 53,1875 | m2 |
| 5 | Làm vách ngăn COMPOSITE nhà vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 141,92 | m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng lan can inox | Theo TC phê duyệt | 34,87 | m2 |
| 7 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.894,2746 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.841,5581 | m2 |
| J | Phần Điện | |||
| 1 | Đèn phản quang âm trần 3 bóng x 0,6m gồm cả bóng | Theo TC phê duyệt | 72 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn sát trần | Theo TC phê duyệt | 33 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 51 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 116 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 4 | m |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC phê duyệt | 3 | m |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 1 | m |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC phê duyệt | 56 | m |
| 14 | Hộp điện tổng | Theo TC phê duyệt | 4 | hộp |
| 15 | Công tắc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35mm2 | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 300 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 800 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TC phê duyệt | 2.000 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo TC phê duyệt | 2.000 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 24 | Hộp đấu nối D100 | Theo TC phê duyệt | 40 | hộp |
| 25 | Băng dính cách điện D80 | Theo TC phê duyệt | 50 | cuộn |
| K | Phần internet nhà | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 900 | m |
| L | Phần CAMERA | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| M | Phần chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 4 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 5 | Dây nối đất thép dẹt 40x4mm | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| N | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình vọt chữa cháy ABC 4kg | Theo TC phê duyệt | 20 | bình |
| 2 | Bình bọt khí CO2 | Theo TC phê duyệt | 20 | bình |
| 3 | Tue bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| O | Phần Nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt giá treo | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo TC phê duyệt | 37 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo TC phê duyệt | 37 | bộ |
| 7 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi nước rửa sàn D27 | Theo TC phê duyệt | 30 | bộ |
| 9 | Móc treo khăn inox | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Mua máy bơm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Theo TC phê duyệt | 6 | 100 m |
| 13 | Van phao điện | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Crepin ống hút | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| P | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo TC phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo TC phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Theo TC phê duyệt | 1,9 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo TC phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 3,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Theo TC phê duyệt | 35 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32 | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Theo TC phê duyệt | 25 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PVC D32 | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 16 | Đai giữ ống D60 | Theo TC phê duyệt | 240 | cái |
| 17 | Khóa đồng D60 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Khóa đồng D42 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Khóa đồng D27 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Van 2 chiều D21 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa D60/42 | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa D42/21 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| Q | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 4,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Theo TC phê duyệt | 80 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê kiểm tra nhựa tiền phong D110 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Nắp bịt tê kiểm tra D110 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Măng xông D90 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 11 | Đai treo ống D90 | Theo TC phê duyệt | 300 | cái |
| R | Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 3,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 61 | cái |
| 3 | Măng xông D110 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác bằng inox | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 5 | Đai giữ ống D110 | Theo TC phê duyệt | 120 | cái |
| 6 | Keo dán ống nhựa | Theo TC phê duyệt | 50 | tuyp |
| 7 | Băng keo cuốn ren | Theo TC phê duyệt | 50 | tuyp |
| S | PHẦN CHỐNG MỐI CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Phòng mối mặt nền, tường trong ngoài nhà công trình | Theo TC phê duyệt | 848,41 | m2 |
| 2 | Dung dịch Lenfos 50EC (2 lítt/m2) | Theo TC phê duyệt | 1.696,82 | m2 |
| T | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể tự hoại , đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 21,904 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất bể tự hoại | Theo TC phê duyệt | 7,3067 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 1,184 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể | Theo TC phê duyệt | 0,0286 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0725 | tấn |
| 7 | Cốt thép bể tự hoại , đường kính <=18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1303 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 4,837 | m3 |
| 9 | Trát thành bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 50,765 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể , vữa XM 75 | Theo TC phê duyệt | 10,5 | m2 |
| 11 | Đánh hồ xi măng nguyên chất | Theo TC phê duyệt | 10,5 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,0533 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn D<=10 | Theo TC phê duyệt | 0,0702 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn <=50 kg | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| U | Rảnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,6752 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,7405 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 24,1456 | m3 |
| 4 | Trát tường mương, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 305,465 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,4588 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,3566 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 6,3898 | m3 |
| 8 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo TC phê duyệt | 256 | cái |
| 9 | Ni lông lót nền | Theo TC phê duyệt | 107,45 | m2 |
| 10 | Bê tông nền bao xung quanh nhà đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 10,745 | m3 |
| V | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| W | Thiết bị trong nhà | |||
| 1 | Dàn lạnh điều hòa 12000 BTU | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Dàn lạnh điều hòa 18000 BTU | Theo TC phê duyệt | 11 | bộ |
| 3 | Dàn lạnh điều hòa 24000 BTU | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Dàn nóng điều hòa 48000 BTU | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 5 | Quạt thông gió vuông 1460x1460 | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Quạt thông gió vuông 800x800 | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Đèn cao áp + Cột đèn tầng mái | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Bộ liêu điện 6KVA | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| X | Phần internet nhà | |||
| 1 | Lắp đặt ROUTER | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt WITCH 24PORT | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Ổ cắm mạng vi tính | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Cáp UTP-CAT | Theo TC phê duyệt | 900 | m |
| Y | Phần Camera | |||
| 1 | Camera xoay 180 độ trong nhà | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 2 | Camera xoay 180 độ ngoài trời có hộp che | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Ổ cứng HĐ chuyên dụng cho Camera | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Đầu ghi hình 2TGB | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nguồn 24 VCD | Theo TC phê duyệt | 30 | bộ |
| 6 | Tivi 55in | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Cáp đồng trục RG6 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 8 | Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ | Theo TC phê duyệt | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh | Theo TC phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi