Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 08:24:00 đến ngày 2020-07-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,405,059,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MUC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3226 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,731 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8718 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2949 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6484 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6484 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0447 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6484 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2392 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7.21cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3572 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5597 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3.67cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,971 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,566 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3226 | 100m3 |
| 15 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.096,91 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 829,48 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | trụ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 1.0x1.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,82 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN VĨA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,99 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,95 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ lề đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,62 | m3 |
| 4 | Bê tông gờ lề đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2165 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất vĩa hè bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6469 | 100m3 |
| 7 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 794,87 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,31 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5913 | 100m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9669 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9669 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,31 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,89 | m3 |
| 7 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,57 | m3 |
| 8 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,49 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2709 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7578 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2903 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện ≤10 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | tấn |
| 16 | Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9499 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m,H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m,H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 2m,H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 1m,H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 0.5m,H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m,H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m,H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 1m,H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 2m,H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm, đoạn ống dài 3m,H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=168mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7788 | 100m |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548 | cái |
| 30 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | mối nối |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5342 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5121 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8879 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2159 | 100m2 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5179 | 100m3 |
| 37 | Cung cấp,lắp đặt miệng thu ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biên báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4093 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Găng tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi