Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng Nhà học bộ môn 02 tầng 6 phòng Trường THCS Hương Trà theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Xây dựng Nhà học bộ môn 02 tầng 6 phòng Trường THCS Hương Trà theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 10:44:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,427,089,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,2008 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 9,7742 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 25,7898 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 30,137 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,6112 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1002 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,061 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3965 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 47,602 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,8084 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,2662 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 82,5216 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 53,8111 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,6948 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2006 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,1131 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,2511 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,3848 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,9735 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 82,56 | m2 |
| 21 | Bả bằng bả ma tít vào tường | Mô tả KT theo chương V | 82,56 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 82,56 | m2 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình( 10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 41,9256 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90( 90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 3,8227 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( vận chuyển 1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 27,4406 | 10m³/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 0.1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 27,4406 | 10m³/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 8,9 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 27,4406 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 27.85 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 27,4406 | 10m³/1km |
| 29 | Tiền mua đất | Mô tả KT theo chương V | 31,2823 | 10m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 41,6777 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,58 | m2 |
| 32 | Lát Terazo KT gạch 400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1,58 | m2 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,7638 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,5192 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,1278 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,5021 | tấn |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,8666 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,3889 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,226 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,6845 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,2156 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,3392 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 9,7258 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 12,6266 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 102,0349 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 140,0974 | m2 |
| 47 | Quét lớp phụ gia chống thấm bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 140,0974 | m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,2239 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3089 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0642 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3348 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,0517 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,0456 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Mô tả KT theo chương V | 0,4862 | m3 |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 17 | 1cấu kiện |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 58,2909 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 35,4581 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 74,8099 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2166 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,8442 | m3 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 1,8139 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 1,8139 | tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,2888 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 82,3 | m |
| 65 | Ke chống bão bằng nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1.100 | cái |
| 66 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 798,3467 | m2 |
| 67 | Lan can cầu thang INOX | Mô tả KT theo chương V | 7,667 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can bằng INOX | Mô tả KT theo chương V | 74,5465 | m2 |
| 69 | Trụ gỗ lan can bằng gỗ dỗi | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 70 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm lim Nam Phi | Mô tả KT theo chương V | 9,35 | m |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang màu xám, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,3349 | m2 |
| 72 | Lát đá bản chiếu nghỉ cầu thang đỏ sẫm, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,76 | m2 |
| 73 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,02 | m2 |
| 74 | Ke đỡ bàn đá | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 75 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 209,984 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 587,305 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.049,904 | m2 |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 305,94 | m |
| 79 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 132,58 | m |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 149,112 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 579,886 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 993,01 | m2 |
| 83 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.315,8626 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.730,208 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 264,9586 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.780,112 | m2 |
| 87 | Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 58,24 | m2 |
| 88 | Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 11,2 | m2 |
| 89 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m2 |
| 90 | Cửa sổ 2 cánh mở ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 75,24 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 2,7 | m2 |
| 92 | Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 7,56 | m2 |
| 93 | Cửa lên mái | Mô tả KT theo chương V | 0,4225 | m2 |
| 94 | Hoa sắt cửa sổ 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 105,3 | m2 |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 105,3 | m2 |
| 96 | Sơn hoa sắt tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 73,71 | 1m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 11,1725 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt nối nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 101 | Cầu chắn rác bằng Inox | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 102 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 103 | Keo dán ống | Mô tả KT theo chương V | 4 | lọ |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 22 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn cầu thang 18W | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn hộp vuông 18W | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 44 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 112 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 20 | hộp |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.100 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 800 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 600 | m |
| 122 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 123 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 124 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 125 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 117 | m |
| 126 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 127 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 20,516 | 1m3 |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 15,61 | m3 |
| 129 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,906 | m3 |
| 130 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 131 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 132 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 133 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt lava bo | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 136 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 138 | Máy bơm nước Q=3M3/H,H=30M | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Van phao cơ D25 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Van phao điện D25 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 145 | Khóa nhựa D40 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60/60mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 60/42mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 164 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 165 | Siphong D42 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 166 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,0934 | 100m3 |
| 167 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,0376 | 1m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 3,4587 | m3 |
| 169 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,63 | m3 |
| 170 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0541 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1421 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0546 | tấn |
| 173 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,1827 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,363 | m3 |
| 175 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,4806 | m3 |
| 176 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0268 | 100m2 |
| 177 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0395 | tấn |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 179 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,582 | m2 |
| 180 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,98 | m2 |
| 181 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,9156 | m2 |
| 182 | Đánh màu xi măng bể | Mô tả KT theo chương V | 14,4976 | m2 |
| 183 | Lưới mắt cáo | Mô tả KT theo chương V | 14,4976 | m2 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ THƯ VIỆN 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 18,33 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 73,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 28,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,5861 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 67,4304 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 27,5231 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,3369 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,6121 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,6121 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3.5km - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,6121 | 100m3/1km |
| C | PHÁ DỠ NHÀ BỘ MÔN 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 25,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 168,606 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ ống thép xà gồ | Mô tả KT theo chương V | 1,95 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 136,5024 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 40,9868 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,4449 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,8548 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,8548 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3.5km - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,8548 | 100m3/1km |
| D | HOÀN TRẢ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 3,5691 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,3582 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,2109 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,3482 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 21,3482 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi