Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng Nhà học bộ môn 02 tầng 6 phòng Trường THCS Hương Trà theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200713398-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL Xây dựng Nhà học bộ môn 02 tầng 6 phòng Trường THCS Hương Trà theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200670125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 10:44:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,427,089,512 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BỘ MÔN 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 3,2008 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 9,7742 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 25,7898 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 30,137 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,6112 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1002 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 2,061 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 1,3965 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 47,602 m3
10 Ván khuôn cột - Cổ móng Mô tả KT theo chương V 0,8084 100m2
11 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,2662 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 82,5216 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,8111 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,6948 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2006 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,1131 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,2511 m3
18 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,3848 m3
19 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,9735 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 82,56 m2
21 Bả bằng bả ma tít vào tường Mô tả KT theo chương V 82,56 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 82,56 m2
23 Đắp đất nền móng công trình( 10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 41,9256 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90( 90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 3,8227 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( vận chuyển 1 km đường loại 3) Mô tả KT theo chương V 27,4406 10m³/1km
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 0.1 km đường loại 3) Mô tả KT theo chương V 27,4406 10m³/1km
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 8,9 km đường loại 2) Mô tả KT theo chương V 27,4406 10m³/1km
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 27.85 km đường loại 2) Mô tả KT theo chương V 27,4406 10m³/1km
29 Tiền mua đất Mô tả KT theo chương V 31,2823 10m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 41,6777 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,58 m2
32 Lát Terazo KT gạch 400x400mm Mô tả KT theo chương V 1,58 m2
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,7638 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,5192 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,1278 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,5021 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,8666 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 6,3889 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,226 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,6845 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 5,2156 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 51,3392 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 9,7258 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 12,6266 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 102,0349 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 140,0974 m2
47 Quét lớp phụ gia chống thấm bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 140,0974 m2
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,2239 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,3089 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,0642 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,3348 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,0517 100m2
53 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,0456 tấn
54 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Mô tả KT theo chương V 0,4862 m3
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 17 1cấu kiện
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 58,2909 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,4581 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 74,8099 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,2166 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,8442 m3
61 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 Mô tả KT theo chương V 1,8139 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 Mô tả KT theo chương V 1,8139 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 5,2888 100m2
64 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 82,3 m
65 Ke chống bão bằng nhựa Mô tả KT theo chương V 1.100 cái
66 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 798,3467 m2
67 Lan can cầu thang INOX Mô tả KT theo chương V 7,667 m2
68 Sản xuất lan can bằng INOX Mô tả KT theo chương V 74,5465 m2
69 Trụ gỗ lan can bằng gỗ dỗi Mô tả KT theo chương V 1 trụ
70 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm lim Nam Phi Mô tả KT theo chương V 9,35 m
71 Lát đá bậc cầu thang màu xám, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,3349 m2
72 Lát đá bản chiếu nghỉ cầu thang đỏ sẫm, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,76 m2
73 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,02 m2
74 Ke đỡ bàn đá Mô tả KT theo chương V 21 cái
75 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 209,984 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 587,305 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.049,904 m2
78 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 305,94 m
79 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 132,58 m
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 149,112 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 579,886 m2
82 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 993,01 m2
83 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả KT theo chương V 1.315,8626 m2
84 Bả bằng bột ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 1.730,208 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 264,9586 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.780,112 m2
87 Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 58,24 m2
88 Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 11,2 m2
89 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 27,36 m2
90 Cửa sổ 2 cánh mở ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 75,24 m2
91 Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 2,7 m2
92 Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 7,56 m2
93 Cửa lên mái Mô tả KT theo chương V 0,4225 m2
94 Hoa sắt cửa sổ 14x14 Mô tả KT theo chương V 105,3 m2
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 105,3 m2
96 Sơn hoa sắt tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 73,71 1m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 11,1725 100m2
98 Lắp đặt ống nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,8 100m
99 Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
100 Lắp đặt nối nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
101 Cầu chắn rác bằng Inox Mô tả KT theo chương V 10 cái
102 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 40 cái
103 Keo dán ống Mô tả KT theo chương V 4 lọ
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 22 bộ
105 Lắp đặt đèn cầu thang 18W Mô tả KT theo chương V 1 bộ
106 Lắp đặt đèn hộp vuông 18W Mô tả KT theo chương V 14 bộ
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 18 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
110 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 44 cái
111 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 12 cái
112 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 Mô tả KT theo chương V 1 cái
113 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường Mô tả KT theo chương V 6 cái
114 Lắp đặt hộp nối Mô tả KT theo chương V 20 hộp
115 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả KT theo chương V 6 cái
117 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 1.100 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 800 m
119 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả KT theo chương V 200 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 600 m
122 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 7 cọc
123 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 7 cái
124 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 7 cái
125 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 117 m
126 Thép chân bật Mô tả KT theo chương V 50 cái
127 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 20,516 1m3
128 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 15,61 m3
129 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,906 m3
130 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả KT theo chương V 2 cái
131 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 8 cái
132 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 4 hộp
133 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 4 bộ
134 Lắp đặt lava bo Mô tả KT theo chương V 15 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 15 bộ
136 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 6 cái
137 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
138 Máy bơm nước Q=3M3/H,H=30M Mô tả KT theo chương V 1 cái
139 Van phao cơ D25 Mô tả KT theo chương V 1 cái
140 Van phao điện D25 Mô tả KT theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả KT theo chương V 0,6 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
145 Khóa nhựa D40 Mô tả KT theo chương V 1 cái
146 Khóa nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 3 cái
147 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
150 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
151 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x32mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
152 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
153 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
156 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 25 cái
157 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
158 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
159 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
160 Lắp đặt tê nhựa ĐK 60/60mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
161 Lắp đặt cút nhựa ĐK 60/42mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
162 Lắp đặt cút nhựa ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 36 cái
163 Lắp đặt cút nhựa ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
164 Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
165 Siphong D42 Mô tả KT theo chương V 18 cái
166 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,0934 100m3
167 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 1,0376 1m3
168 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 3,4587 m3
169 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,63 m3
170 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0541 100m2
171 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1421 tấn
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,0546 tấn
173 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,1827 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,363 m3
175 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,4806 m3
176 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0268 100m2
177 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0395 tấn
178 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 6 1cấu kiện
179 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,582 m2
180 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,98 m2
181 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,9156 m2
182 Đánh màu xi măng bể Mô tả KT theo chương V 14,4976 m2
183 Lưới mắt cáo Mô tả KT theo chương V 14,4976 m2
B PHÁ DỠ NHÀ THƯ VIỆN 1 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 18,33 m2
2 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 73,76 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 28,56 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,5861 m3
5 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 67,4304 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 27,5231 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,3369 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,6121 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,6121 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3.5km - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,6121 100m3/1km
C PHÁ DỠ NHÀ BỘ MÔN 1 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 25,74 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 168,606 m2
3 Tháo dỡ ống thép xà gồ Mô tả KT theo chương V 1,95 100m
4 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 136,5024 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 40,9868 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,4449 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,8548 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,8548 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 3.5km - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,8548 100m3/1km
D HOÀN TRẢ HÀNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 3,5691 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,3582 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,2109 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,3482 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 21,3482 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->