Gói thầu: Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200712130-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thụy Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200712125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 07:35:00 đến ngày 2020-07-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,954,496,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\- Tháo dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 179,246 m2
2 Tháo dỡ kết cấu mái tôn = thủ công chiều cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 45,2 1 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <= 4m Chương V của E-HSMT 3,149 1 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông=búa căn, kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 13,062 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bóng búa căn Chương V của E-HSMT 31,939 m3
6 Đào phá hố móng, nền bóng máy đào <= 0.8m3, chiều rộng móng <= 6m Chương V của E-HSMT 96,8 1 m3
7 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V của E-HSMT 141,801 1m3
8 V/chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô Chương V của E-HSMT 141,801 1m3
B *\- Phần móng
1 Đào móng bóng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 10m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 775,698 1 m3
2 Đắp bột đá trộn xi móng bóng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 388,071 1 m3
3 Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 303,073 1 m3
4 Vận chuyển đất bóng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 472,625 1 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ, Cự ly 4km, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 472,625 1 m3
6 Bê tônglót móng, Vữa bê tông sạnóngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 19,505 1 m3
7 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 55,779 1 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 111,66 1 m2
9 Bê tông cổ móng có tiết diện <= 0.1 m2, Vữa BT đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 2,361 1 m3
10 Ván khuôn kim loại cổ móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 28,88 1 m2
11 Bê tông dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 8,377 1 m3
12 Ván khuôn dầm, giằng móng Chương V của E-HSMT 88,97 1 m2
13 Bê tônglót móng bậc cấp, ram dốc, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,696 1 m3
14 Bê tông sàn bậc cấp, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 1,696 1 m3
15 Ván khuôn lót sàn bậc cấp, bản bậc cấp Chương V của E-HSMT 1,201 1 m2
16 Xây móng tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,78 1 m3
17 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,218 Tấn
18 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 1,778 Tấn
19 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 0,732 Tấn
20 Gia công cốt thép giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,345 Tấn
21 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 1,43 Tấn
C *\- Phần thân
1 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 16m,vữa BT đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 8,844 1 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m Chương V của E-HSMT 153,648 1 m2
3 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,43 Tấn
4 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 2,154 Tấn
5 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 31,401 1 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V của E-HSMT 356,269 1 m2
7 Ván khuôn kim loại giằng mái Chương V của E-HSMT 38,08 1 m2
8 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,788 Tấn
9 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 3,834 Tấn
10 Xây tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Cao<= 4m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,874 1 m3
11 Bê tông sàn, sàn mái, sê nô, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 50,009 1 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m Chương V của E-HSMT 459,788 1 m2
13 Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 5,469 Tấn
14 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,009 Tấn
15 Bê tông lanh tô mái hắt, giằng thu hồi móng nước,tấm đèn, ô văng,VM200 Chương V của E-HSMT 13,12 1 m3
16 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, lam, giằng Chương V của E-HSMT 191,82 1 m2
17 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,579 Tấn
18 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,653 Tấn
19 Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm Chương V của E-HSMT 3,791 1 m3
20 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 37,434 1 m2
21 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,178 Tấn
22 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,32 Tấn
23 Xây bậc cấp gạch không nóng đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,837 1 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, Đá granite tự nhiên Chương V của E-HSMT 21,825 1 m2
25 Cắt rãnh chống trượt, Bậc cấp sảnh chính Chương V của E-HSMT 74,4 m
26 Ôp thành bậc cấp ngoài đá phiến màu tối, Bồn hoa, thành bậc cấp Chương V của E-HSMT 25,48 1 m2
27 Trát thành bậc cấp, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,9 1 m2
28 Đắp nổi gờ thành bậc cấp, bồn hoa dày 50, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,8 1 m2
29 GCLD cửa đi uPVC 2 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 29,25 m2
30 Phụ kiện GQ cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 10 Bộ
31 GCLD cửa sổ uPVC 1 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 15,4 m2
32 Phụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 20 Bộ
33 GCLD cửa sổ uPVC 2 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 24,57 m2
34 Phụ kiện GQ cửa sổ 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 14 Bộ
35 GCLD cửa đi uPVC 1 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 9,81 m2
36 Phụ kiện GQ cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 6 Bộ
37 GCLD cửalót uPVC , lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 17,836 m2
38 Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất Chương V của E-HSMT 42 Bộ
39 GCLD vách kính uPVC lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 51,29 m2
40 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bóng sắt vuông rỗng 14x14x1.2, 12x12x1.2mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,59 1 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 86,54 m2
42 Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nướclót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 63,5 1 m2
43 Xây bậc cấp CT gạch không nóng đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,941 1 m3
44 Lát đá bậc cầu thang, Đá granite tự nhiên màu đèn Chương V của E-HSMT 29,101 1 m2
45 Cắt rãnh chống trượt, Bậc cấp sảnh chính Chương V của E-HSMT 95,4 m
46 Gia công và động tay vịn cầu thang kích thước 100x100, gỗ N2 Chương V của E-HSMT 10,818 1 m
47 Gia công và động tay vịn cầu thang kích thước 50x70, gỗ N2 Chương V của E-HSMT 9,918 1 m
48 Sơn dầu tay vịn cầu thang, 1 nướclót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 6,708 1m2
49 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,099 Tấn
50 LD lan can cầu thang sắt hộp, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 8,926 m2
51 Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nướclót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 5,916 1 m2
52 Đắp bột đá công trình bóng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 128,676 1 m3
53 Bê tông lót nền, Vữa bê tông sạnóngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 20,888 1 m3
54 Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm, XM cát m?n M75 Chương V của E-HSMT 370,93 1 m2
55 Lát đá granite bậc cửa, Tiết diện đá <=0.25m2 Chương V của E-HSMT 3,08 1 m2
56 Lát nền, sàn phòng vệ sinh Gạch ceramic chống trượt 30x30cm Chương V của E-HSMT 16,52 1 m2
57 Xây tường đầu hồi gạch BT đặc (6.0x9.5x20)Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,583 1 m3
58 Trát tường thu hồi, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 185,82 1 m2
59 Xà gồ thép hộp 100x50x2mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 302,8 1 md
60 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,514 Tấn
61 Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ, dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 284,67 1 m2
62 Lắp dựng ke chống bão Chương V của E-HSMT 212 Cái
63 GCLD cửa lên mái Chương V của E-HSMT 0,696 m2
64 Xây tường bao gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,352 1 m3
65 Xây lan can gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày 10cm,Cao<=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,986 1 m3
66 Xây tường trong gạch BT 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày 20cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 46,117 1 m3
67 Xây tường vệ sinh gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày 10cm,Cao<=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,749 1 m3
68 Xây tường hộp kỹ thuật gạch BT đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,774 1 m3
69 Xây tường thông gió,vữa XM M75, Gạch Hoa bê tông 20x20 cm Chương V của E-HSMT 3,52 1m2
70 Ôp chân tường ngoài đá chẻ màu xám Chương V của E-HSMT 45,89 1 m2
71 Đắp gờ chân tường kt 100x50, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 58 1 m
72 động trần trần cao chống ẩm khung sườn nổi, tấm thạch cao 600x600 Chương V của E-HSMT 12,92 1m2
73 GCLD khung đỡ lavabo bóng thép V40x40x3 a=800 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
74 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch granite kích thước 10x60cm Chương V của E-HSMT 24,18 1 m2
75 Ôp tường, trụ, cột phòng vệ sinh, Gạch ceramic kt 300x600 Chương V của E-HSMT 67,41 1 m2
76 Trát tường ngoài gạch đặc, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 204,46 1 m2
77 Trát tường trong gạch đặc, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 138,275 1 m2
78 Trát tường trong gạch rỗng, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 393,76 1 m2
79 Trát Hộp kỹ thuật, cột bênóngoài, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 153,36 1 m2
80 Trát trụ, cột và cầu thang, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 122,903 1 m2
81 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 320,979 1 m2
82 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 390,988 1 m2
83 Trát sê nô, mái hắt, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 97,83 1 m2
84 Trát lamóngang, lam động, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 53,7 1 m2
85 Trát lanh tô, giằng tường, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 116,89 1 m2
86 Ngâm nước xi móng chống thấm sàn, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 488,817 1 m2
87 Quét Flinkote chống thấm, sê nô, ô văng, mái sảnh Chương V của E-HSMT 132,99 1 m2
88 Láng trên sê nô, mái sảnh. ô văng, Dày 2 cm , Vữa M100 Chương V của E-HSMT 118,23 1 m2
89 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 88,3 1 m
90 Đắp nổi gờ trang trí, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 73,196 1 m
91 Lát đá granite màu đèn chấm trắng, Bề mặt tay vịn lan can Chương V của E-HSMT 9,394 1 m2
92 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm kt 40x40x2, 40x20x2 Chương V của E-HSMT 1,188 Tấn
93 LD lan can cầu thang sắt hộp, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 8,26 m2
94 Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nướclót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 75,344 1 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nướclót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.483,796 1m2
96 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nướclót,2 nước phủ Chương V của E-HSMT 627,76 1m2
97 LĐ ống nhựa PVC D49mm thông dầm Chương V của E-HSMT 3,2 1 m
98 LĐ ống tràn thoát nước D27x 1.9mm Chương V của E-HSMT 4,75 1 m
99 Chi tiết khe nhiệt Chương V của E-HSMT 4 VT
100 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 710,01 1 m2
D *\- Điện chiều sáng+ Nối đất+ Chống sét
1 Lắp đặt đèn tuýp đèn led 0.6m/1x9W Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn tuýp đôi led 1.2m/2x18W Chương V của E-HSMT 30 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần led 9W (kiểu tổ ong D271-H32) Chương V của E-HSMT 22 1 Bộ
4 Lắp đặt đèn chiều sáng sự cố 2 bóng led có ắc qui hoạt động >2h Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
5 Lắp đặt đèn thoát hiểm led chỉ hướng 2 mặt có ắc qui hoạt động >2h Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
6 Lắp đặt quạt trần đảo chiều 360 độ, Sải cánh 400mm-47W- 220V/50Hz Chương V của E-HSMT 21 Cái
7 Lắp đặt quạt hút âm tường: sải cánh 250mm-40W-220V/50Hz, Q=42m3/h Chương V của E-HSMT 4 Cái
8 Lắp đặt công tắc 1 nút bậc + mặt + đế âm tường Chương V của E-HSMT 2 Cái
9 Lắp đặt công tắc 2 nút bậc + mặt + đế âm tường Chương V của E-HSMT 5 Cái
10 Lắp đặt công tắc 3 nút bậc + mặt + đế âm Chương V của E-HSMT 11 Cái
11 Lắp đặt công tắc 2 chiều đèn + mặt + đế âm tường Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+ hộp+ mặt che+đế chìm Chương V của E-HSMT 37 Cái
13 Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 6A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
14 Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 16A-6KA Chương V của E-HSMT 8 Cái
15 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 25A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
16 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 50A-10KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
17 Lắp bóng điện 2 cực EM2PL+ hộp âm Chương V của E-HSMT 7 Cái
18 Lắp bóng điện 4 cực EM4PL+ hộp âm Chương V của E-HSMT 1 Cái
19 Tủ điện 570x400x200 (có khóa, có cửa 2 lớp) Chương V của E-HSMT 1 Tủ
20 Tủ điện 520x350x170 (có khóa, có cửa 2 lớp) Chương V của E-HSMT 1 Tủ
21 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=150x150mm Chương V của E-HSMT 30 Hộp
22 Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x1.5)mm2 Chương V của E-HSMT 1.160 1m
23 Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x2.5)mm2 Chương V của E-HSMT 815 1m
24 Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x4)mm2 Chương V của E-HSMT 205 1m
25 Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x6)mm2 Chương V của E-HSMT 85 1m
26 K?o rải & lắp cố đènh đường cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc (4x16)mm2 Chương V của E-HSMT 45 1 m
27 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC (4x50)mm2 Chương V của E-HSMT 30 1m
28 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 45 1 m
29 Đào mương cáp điện Chương V của E-HSMT 12,8 1 m3
30 Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,8 1 m3
31 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V của E-HSMT 0,201 1000v
32 Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,8 1 m3
33 Móc néo cáp+ bộ đai thép không gỉ Chương V của E-HSMT 2 Bộ
34 Khóa néo cáp Chương V của E-HSMT 2 Bộ
35 LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đế âm Chương V của E-HSMT 575 1 m
36 LĐ ống nhựa cứng SP D25 để luồn dây cáp đế âm Chương V của E-HSMT 85 1 m
37 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, chiều sâu <=1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,864 1 m3
38 Bê tông đá dămlót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,081 1 m3
39 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT 0,704 1 m3
40 Lắp tủ điệnóngoài trời kt 800x800x300mm dày 1mm (khóa+ phụ kiện) Chương V của E-HSMT 1 Cái
41 Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 20A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
42 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 25A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
43 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 32A-10KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
44 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 50A-10KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
45 Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 125A-10KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
46 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 10 1 m
47 LĐ bịt đầu ống nhựa xoắn D65/50mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
48 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
49 Cáp động trần 35mm2 Chương V của E-HSMT 13 m
50 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE 35/25mm Chương V của E-HSMT 13 1 m
51 Gia công và động cọc nối đất L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 10 Cái
52 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 1 mối
53 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 43 m
54 Đo điện trở Chương V của E-HSMT 1 Điểm
55 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
56 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 8,64 1 m3
57 Gia công lắp đặt kim thu sét D20 mạ kẽm nhúng nóng, chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 9 Cái
58 Gia công và động cọc nối đất, L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 8 Cái
59 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 22,6 m
60 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 170 m
61 LĐ ống nhựa D21x3.0mm Chương V của E-HSMT 9 m
62 Kẹp ống omega 21 innox Chương V của E-HSMT 12 cái
63 Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 8,64 1 m3
64 Đo điện trở Chương V của E-HSMT 1 Điểm
65 Hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 Hộp
E *\- móng lan- móng điện thoại
1 Lắp đặt cabinet rack 10U (600x400x500) 01 quạt mát- HTPP nguồn 3 outlet Chương V của E-HSMT 1 1Tủ
2 Lắp đặt Switch 8 cổng Chương V của E-HSMT 1 Cái
3 Lắp đặt Patch Panel 16 port Chương V của E-HSMT 2 Cái
4 Bộ phát sóng wifi Chương V của E-HSMT 2 Bộ
5 LĐ ổ cắm: rack RJ45+ mặt nạ+ hộp âm tường Chương V của E-HSMT 9 Bộ
6 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=150x150mm Chương V của E-HSMT 3 Hộp
7 Hạt móng (connector) RJ45 Cat6 AMP Chương V của E-HSMT 24 hạt
8 Lắp đặt dây Patch Cord dài 2m Chương V của E-HSMT 13 sợi
9 Lắp đặt dây cáp cat-5 UTP 4-Pair AMP Chương V của E-HSMT 12,5 10m
10 LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đế âm Chương V của E-HSMT 110 1 m
11 Lđặt hộp nối MDF 400x500x60 Chương V của E-HSMT 1 Hộp
12 Phiến nối cáp 10x2 Chương V của E-HSMT 1 Cái
13 Lắp đặt cáp điện thoại 2x2x0.5 Chương V của E-HSMT 1,2 10m
14 LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đế âm Chương V của E-HSMT 100 1 m
F *\- Hệ thống cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt+ hang xịt+ phụ kiện Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
2 Van khống chế chữa T bằng inox, chia 2 đầu Chương V của E-HSMT 3 Bộ
3 Lắp đặt lavabo+ vòi rửa (lạnh)+bộ xả nước Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
4 Lắp đặt vòi tắm hương sen+ phụ kiện, Loại 1 vòi, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam+ vòi nước tiểu treo nam+ bộ thu nước Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nữ+ vòi nước tiểu nữ+bộ thu nước tiểu nữ Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
7 Lắp phễu thu có xi phôngóinox 150x150 Chương V của E-HSMT 5 Cái
8 Lắp đặt ống chịu nhiệt D20x2.3mm Chương V của E-HSMT 16 1 m
9 Lắp đặt ống chịu nhiệt D25x2.8mm Chương V của E-HSMT 13 1 m
10 Lắp đặt ống chịu nhiệt D40x3.7mm Chương V của E-HSMT 80 1 m
11 Lắp đặt cút ren trong D20-21mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
12 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt D20mm Chương V của E-HSMT 30 Cái
13 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D20mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
14 Lắp đặt côn thu chịu nhiệt D25-20mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
15 Lắp đặt tê thu chịu nhiệt D25-20mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
16 Lắp đặt tê thu chịu nhiệt D40-20mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
17 Lắp đặt tê thu chịu nhiệt D40-25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
18 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt, Đkính cút 25mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
19 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
20 Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D40mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
21 Lắp đặt van khóa D20mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
22 Lắp đặt van khóa D25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
23 Lắp đặt van khóa D40mm+ hộp động van đúc sẵn Chương V của E-HSMT 1 Cái
24 Đào mương cấp nước Chương V của E-HSMT 25,6 1 m3
25 Rải dây tín hiệu đènh dấu đường ống Chương V của E-HSMT 80 m
26 Đắp đất mương cấp nước Chương V của E-HSMT 19,2 1 m3
27 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 5 1 m
28 LĐ ống nhựa PVC D60x4.0mm Chương V của E-HSMT 8 1 m
29 LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm Chương V của E-HSMT 25 1 m
30 LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm Chương V của E-HSMT 18 1 m
31 LĐ cút nhựa PVC D34mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
32 LĐ cút thu hẹp PVC D90-34mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
33 LĐ tê thu hẹp PVC D90-34mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
34 LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D90-60mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
35 LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D114-60 Chương V của E-HSMT 1 Cái
36 LĐ cút nhựa PVC D90-135độ Chương V của E-HSMT 10 Cái
37 LĐ tê xiên nhựa PVC D90-135độ Chương V của E-HSMT 7 Cái
38 LĐ cút nhựa PVC D114mm- 135độ Chương V của E-HSMT 6 Cái
39 LĐ tê xiên nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
40 LĐ côn thu hẹp PVC D114-90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
41 Chụp thông hơi D60 Chương V của E-HSMT 2 Cái
42 Sản xuất kcấu thép khung đỡ, ty treo thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 0,035 1 tấn
43 Bu lông nở M6 Chương V của E-HSMT 21 Cái
44 Sản xuất kcấu nông inox Chương V của E-HSMT 0,009 1 tấn
45 măng sông PVC D90mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
46 Lắp đặt hệ giá đỡ, ty treo ống cấp, thoát nước Chương V của E-HSMT 0,044 Tấn
47 LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm Chương V của E-HSMT 112 1 m
48 LĐ cút nhựa PVC D90mm, 90 độ, 135 độ Chương V của E-HSMT 42 Cái
49 Lắp rọ chắn rác inox D110 Chương V của E-HSMT 14 Cái
50 Sản xuất kcấu nông inox Chương V của E-HSMT 0,03 1 tấn
51 măng sông PVC D90mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
52 Lắp đặt nông inox Chương V của E-HSMT 0,03 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->