Gói thầu: Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thụy Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 07:35:00 đến ngày 2020-07-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,954,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\- Tháo dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 179,246 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn = thủ công chiều cao <= 6 m | Chương V của E-HSMT | 45,2 | 1 m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <= 4m | Chương V của E-HSMT | 3,149 | 1 m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông=búa căn, kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 13,062 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bóng búa căn | Chương V của E-HSMT | 31,939 | m3 |
| 6 | Đào phá hố móng, nền bóng máy đào <= 0.8m3, chiều rộng móng <= 6m | Chương V của E-HSMT | 96,8 | 1 m3 |
| 7 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V của E-HSMT | 141,801 | 1m3 |
| 8 | V/chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô | Chương V của E-HSMT | 141,801 | 1m3 |
| B | *\- Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bóng máy đào <= 0.8m3 chiều rộng móng <= 10m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 775,698 | 1 m3 |
| 2 | Đắp bột đá trộn xi móng bóng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 388,071 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 303,073 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bóng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 472,625 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ, Cự ly 4km, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 472,625 | 1 m3 |
| 6 | Bê tônglót móng, Vữa bê tông sạnóngang 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 19,505 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 55,779 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 111,66 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng có tiết diện <= 0.1 m2, Vữa BT đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 2,361 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại cổ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 28,88 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 8,377 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Chương V của E-HSMT | 88,97 | 1 m2 |
| 13 | Bê tônglót móng bậc cấp, ram dốc, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 1,696 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông sàn bậc cấp, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 1,696 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn lót sàn bậc cấp, bản bậc cấp | Chương V của E-HSMT | 1,201 | 1 m2 |
| 16 | Xây móng tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,78 | 1 m3 |
| 17 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,218 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,778 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm | Chương V của E-HSMT | 0,732 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,345 | Tấn |
| 21 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 1,43 | Tấn |
| C | *\- Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 16m,vữa BT đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 8,844 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 153,648 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 0,43 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 2,154 | Tấn |
| 5 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 31,401 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 356,269 | 1 m2 |
| 7 | Ván khuôn kim loại giằng mái | Chương V của E-HSMT | 38,08 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 0,788 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 3,834 | Tấn |
| 10 | Xây tường gạch BT đặc (6.0x9.5x20), Cao<= 4m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,874 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông sàn, sàn mái, sê nô, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 50,009 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 459,788 | 1 m2 |
| 13 | Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 5,469 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m | Chương V của E-HSMT | 0,009 | Tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô mái hắt, giằng thu hồi móng nước,tấm đèn, ô văng,VM200 | Chương V của E-HSMT | 13,12 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, lam, giằng | Chương V của E-HSMT | 191,82 | 1 m2 |
| 17 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,579 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,653 | Tấn |
| 19 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 3,791 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 37,434 | 1 m2 |
| 21 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,178 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,32 | Tấn |
| 23 | Xây bậc cấp gạch không nóng đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,837 | 1 m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, Đá granite tự nhiên | Chương V của E-HSMT | 21,825 | 1 m2 |
| 25 | Cắt rãnh chống trượt, Bậc cấp sảnh chính | Chương V của E-HSMT | 74,4 | m |
| 26 | Ôp thành bậc cấp ngoài đá phiến màu tối, Bồn hoa, thành bậc cấp | Chương V của E-HSMT | 25,48 | 1 m2 |
| 27 | Trát thành bậc cấp, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,9 | 1 m2 |
| 28 | Đắp nổi gờ thành bậc cấp, bồn hoa dày 50, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,8 | 1 m2 |
| 29 | GCLD cửa đi uPVC 2 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 29,25 | m2 |
| 30 | Phụ kiện GQ cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 31 | GCLD cửa sổ uPVC 1 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 15,4 | m2 |
| 32 | Phụ kiện GQ cửa sổ 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 33 | GCLD cửa sổ uPVC 2 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 24,57 | m2 |
| 34 | Phụ kiện GQ cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 35 | GCLD cửa đi uPVC 1 cánh mở quay, lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 9,81 | m2 |
| 36 | Phụ kiện GQ cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 37 | GCLD cửalót uPVC , lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 17,836 | m2 |
| 38 | Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất | Chương V của E-HSMT | 42 | Bộ |
| 39 | GCLD vách kính uPVC lõi thép 1.2mm, kính đèn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 51,29 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bóng sắt vuông rỗng 14x14x1.2, 12x12x1.2mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 1 tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 86,54 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nướclót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 63,5 | 1 m2 |
| 43 | Xây bậc cấp CT gạch không nóng đặc (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,941 | 1 m3 |
| 44 | Lát đá bậc cầu thang, Đá granite tự nhiên màu đèn | Chương V của E-HSMT | 29,101 | 1 m2 |
| 45 | Cắt rãnh chống trượt, Bậc cấp sảnh chính | Chương V của E-HSMT | 95,4 | m |
| 46 | Gia công và động tay vịn cầu thang kích thước 100x100, gỗ N2 | Chương V của E-HSMT | 10,818 | 1 m |
| 47 | Gia công và động tay vịn cầu thang kích thước 50x70, gỗ N2 | Chương V của E-HSMT | 9,918 | 1 m |
| 48 | Sơn dầu tay vịn cầu thang, 1 nướclót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 6,708 | 1m2 |
| 49 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,099 | Tấn |
| 50 | LD lan can cầu thang sắt hộp, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 8,926 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nướclót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 5,916 | 1 m2 |
| 52 | Đắp bột đá công trình bóng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 128,676 | 1 m3 |
| 53 | Bê tông lót nền, Vữa bê tông sạnóngang 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 20,888 | 1 m3 |
| 54 | Lát nền, sàn Gạch granite 60x60cm, XM cát m?n M75 | Chương V của E-HSMT | 370,93 | 1 m2 |
| 55 | Lát đá granite bậc cửa, Tiết diện đá <=0.25m2 | Chương V của E-HSMT | 3,08 | 1 m2 |
| 56 | Lát nền, sàn phòng vệ sinh Gạch ceramic chống trượt 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 16,52 | 1 m2 |
| 57 | Xây tường đầu hồi gạch BT đặc (6.0x9.5x20)Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 18,583 | 1 m3 |
| 58 | Trát tường thu hồi, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 185,82 | 1 m2 |
| 59 | Xà gồ thép hộp 100x50x2mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 302,8 | 1 md |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,514 | Tấn |
| 61 | Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ, dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 284,67 | 1 m2 |
| 62 | Lắp dựng ke chống bão | Chương V của E-HSMT | 212 | Cái |
| 63 | GCLD cửa lên mái | Chương V của E-HSMT | 0,696 | m2 |
| 64 | Xây tường bao gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,352 | 1 m3 |
| 65 | Xây lan can gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày 10cm,Cao<=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,986 | 1 m3 |
| 66 | Xây tường trong gạch BT 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày 20cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 46,117 | 1 m3 |
| 67 | Xây tường vệ sinh gạch BT đặc (6.0x9.5x20) Dày 10cm,Cao<=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,749 | 1 m3 |
| 68 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch BT đặc (6x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,774 | 1 m3 |
| 69 | Xây tường thông gió,vữa XM M75, Gạch Hoa bê tông 20x20 cm | Chương V của E-HSMT | 3,52 | 1m2 |
| 70 | Ôp chân tường ngoài đá chẻ màu xám | Chương V của E-HSMT | 45,89 | 1 m2 |
| 71 | Đắp gờ chân tường kt 100x50, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 58 | 1 m |
| 72 | động trần trần cao chống ẩm khung sườn nổi, tấm thạch cao 600x600 | Chương V của E-HSMT | 12,92 | 1m2 |
| 73 | GCLD khung đỡ lavabo bóng thép V40x40x3 a=800 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 74 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch granite kích thước 10x60cm | Chương V của E-HSMT | 24,18 | 1 m2 |
| 75 | Ôp tường, trụ, cột phòng vệ sinh, Gạch ceramic kt 300x600 | Chương V của E-HSMT | 67,41 | 1 m2 |
| 76 | Trát tường ngoài gạch đặc, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 204,46 | 1 m2 |
| 77 | Trát tường trong gạch đặc, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 138,275 | 1 m2 |
| 78 | Trát tường trong gạch rỗng, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 393,76 | 1 m2 |
| 79 | Trát Hộp kỹ thuật, cột bênóngoài, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 153,36 | 1 m2 |
| 80 | Trát trụ, cột và cầu thang, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 122,903 | 1 m2 |
| 81 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 320,979 | 1 m2 |
| 82 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 390,988 | 1 m2 |
| 83 | Trát sê nô, mái hắt, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 97,83 | 1 m2 |
| 84 | Trát lamóngang, lam động, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 53,7 | 1 m2 |
| 85 | Trát lanh tô, giằng tường, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 116,89 | 1 m2 |
| 86 | Ngâm nước xi móng chống thấm sàn, sê nô, ô văng | Chương V của E-HSMT | 488,817 | 1 m2 |
| 87 | Quét Flinkote chống thấm, sê nô, ô văng, mái sảnh | Chương V của E-HSMT | 132,99 | 1 m2 |
| 88 | Láng trên sê nô, mái sảnh. ô văng, Dày 2 cm , Vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 118,23 | 1 m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 88,3 | 1 m |
| 90 | Đắp nổi gờ trang trí, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 73,196 | 1 m |
| 91 | Lát đá granite màu đèn chấm trắng, Bề mặt tay vịn lan can | Chương V của E-HSMT | 9,394 | 1 m2 |
| 92 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm kt 40x40x2, 40x20x2 | Chương V của E-HSMT | 1,188 | Tấn |
| 93 | LD lan can cầu thang sắt hộp, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 8,26 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước, 1 nướclót mạ kẽm Alkyd Benzo, 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 75,344 | 1 m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nướclót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.483,796 | 1m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nướclót,2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 627,76 | 1m2 |
| 97 | LĐ ống nhựa PVC D49mm thông dầm | Chương V của E-HSMT | 3,2 | 1 m |
| 98 | LĐ ống tràn thoát nước D27x 1.9mm | Chương V của E-HSMT | 4,75 | 1 m |
| 99 | Chi tiết khe nhiệt | Chương V của E-HSMT | 4 | VT |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 710,01 | 1 m2 |
| D | *\- Điện chiều sáng+ Nối đất+ Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đèn led 0.6m/1x9W | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tuýp đôi led 1.2m/2x18W | Chương V của E-HSMT | 30 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần led 9W (kiểu tổ ong D271-H32) | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn chiều sáng sự cố 2 bóng led có ắc qui hoạt động >2h | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn thoát hiểm led chỉ hướng 2 mặt có ắc qui hoạt động >2h | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần đảo chiều 360 độ, Sải cánh 400mm-47W- 220V/50Hz | Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 7 | Lắp đặt quạt hút âm tường: sải cánh 250mm-40W-220V/50Hz, Q=42m3/h | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 nút bậc + mặt + đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 nút bậc + mặt + đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 nút bậc + mặt + đế âm | Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đèn + mặt + đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+ hộp+ mặt che+đế chìm | Chương V của E-HSMT | 37 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 6A-6KA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 16A-6KA | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 25A-6KA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 50A-10KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lắp bóng điện 2 cực EM2PL+ hộp âm | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 18 | Lắp bóng điện 4 cực EM4PL+ hộp âm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Tủ điện 570x400x200 (có khóa, có cửa 2 lớp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 20 | Tủ điện 520x350x170 (có khóa, có cửa 2 lớp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 21 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=150x150mm | Chương V của E-HSMT | 30 | Hộp |
| 22 | Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x1.5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.160 | 1m |
| 23 | Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x2.5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 815 | 1m |
| 24 | Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x4)mm2 | Chương V của E-HSMT | 205 | 1m |
| 25 | Lắp đặt dây đèn, Loại dây CV (1x6)mm2 | Chương V của E-HSMT | 85 | 1m |
| 26 | K?o rải & lắp cố đènh đường cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc (4x16)mm2 | Chương V của E-HSMT | 45 | 1 m |
| 27 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC (4x50)mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | 1m |
| 28 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 45 | 1 m |
| 29 | Đào mương cáp điện | Chương V của E-HSMT | 12,8 | 1 m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,8 | 1 m3 |
| 31 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V của E-HSMT | 0,201 | 1000v |
| 32 | Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,8 | 1 m3 |
| 33 | Móc néo cáp+ bộ đai thép không gỉ | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Khóa néo cáp | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đế âm | Chương V của E-HSMT | 575 | 1 m |
| 36 | LĐ ống nhựa cứng SP D25 để luồn dây cáp đế âm | Chương V của E-HSMT | 85 | 1 m |
| 37 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, chiều sâu <=1m , Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,864 | 1 m3 |
| 38 | Bê tông đá dămlót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,081 | 1 m3 |
| 39 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 0,704 | 1 m3 |
| 40 | Lắp tủ điệnóngoài trời kt 800x800x300mm dày 1mm (khóa+ phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 20A-6KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 25A-6KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 32A-10KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 50A-10KA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 45 | Lắp đặt Automat 3 pha 3 cực 125A-10KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 46 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 m |
| 47 | LĐ bịt đầu ống nhựa xoắn D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 48 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 49 | Cáp động trần 35mm2 | Chương V của E-HSMT | 13 | m |
| 50 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ống nhựa xoắn HDPE 35/25mm | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 m |
| 51 | Gia công và động cọc nối đất L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 52 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 1 | mối |
| 53 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 54 | Đo điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 55 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 56 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 57 | Gia công lắp đặt kim thu sét D20 mạ kẽm nhúng nóng, chiều dài kim 1m | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 58 | Gia công và động cọc nối đất, L63x63x6/2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 59 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 22,6 | m |
| 60 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 170 | m |
| 61 | LĐ ống nhựa D21x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 62 | Kẹp ống omega 21 innox | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 63 | Đắp đất công trình bóng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 64 | Đo điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 65 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| E | *\- móng lan- móng điện thoại | |||
| 1 | Lắp đặt cabinet rack 10U (600x400x500) 01 quạt mát- HTPP nguồn 3 outlet | Chương V của E-HSMT | 1 | 1Tủ |
| 2 | Lắp đặt Switch 8 cổng | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Patch Panel 16 port | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Bộ phát sóng wifi | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | LĐ ổ cắm: rack RJ45+ mặt nạ+ hộp âm tường | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=150x150mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Hộp |
| 7 | Hạt móng (connector) RJ45 Cat6 AMP | Chương V của E-HSMT | 24 | hạt |
| 8 | Lắp đặt dây Patch Cord dài 2m | Chương V của E-HSMT | 13 | sợi |
| 9 | Lắp đặt dây cáp cat-5 UTP 4-Pair AMP | Chương V của E-HSMT | 12,5 | 10m |
| 10 | LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đế âm | Chương V của E-HSMT | 110 | 1 m |
| 11 | Lđặt hộp nối MDF 400x500x60 | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 12 | Phiến nối cáp 10x2 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt cáp điện thoại 2x2x0.5 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 10m |
| 14 | LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp đế âm | Chương V của E-HSMT | 100 | 1 m |
| F | *\- Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt+ hang xịt+ phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 2 | Van khống chế chữa T bằng inox, chia 2 đầu | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt lavabo+ vòi rửa (lạnh)+bộ xả nước | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi tắm hương sen+ phụ kiện, Loại 1 vòi, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ vòi nước tiểu treo nam+ bộ thu nước | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ+ vòi nước tiểu nữ+bộ thu nước tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 7 | Lắp phễu thu có xi phôngóinox 150x150 | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 8 | Lắp đặt ống chịu nhiệt D20x2.3mm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 m |
| 9 | Lắp đặt ống chịu nhiệt D25x2.8mm | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 m |
| 10 | Lắp đặt ống chịu nhiệt D40x3.7mm | Chương V của E-HSMT | 80 | 1 m |
| 11 | Lắp đặt cút ren trong D20-21mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt D20mm | Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu chịu nhiệt D25-20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt tê thu chịu nhiệt D25-20mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 16 | Lắp đặt tê thu chịu nhiệt D40-20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt tê thu chịu nhiệt D40-25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt, Đkính cút 25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt D40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa D20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa D40mm+ hộp động van đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Đào mương cấp nước | Chương V của E-HSMT | 25,6 | 1 m3 |
| 25 | Rải dây tín hiệu đènh dấu đường ống | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 26 | Đắp đất mương cấp nước | Chương V của E-HSMT | 19,2 | 1 m3 |
| 27 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 m |
| 28 | LĐ ống nhựa PVC D60x4.0mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m |
| 29 | LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm | Chương V của E-HSMT | 25 | 1 m |
| 30 | LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 31 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 32 | LĐ cút thu hẹp PVC D90-34mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 33 | LĐ tê thu hẹp PVC D90-34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 34 | LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D90-60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 35 | LĐ côn thu hẹp nhựa PVC D114-60 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 36 | LĐ cút nhựa PVC D90-135độ | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 37 | LĐ tê xiên nhựa PVC D90-135độ | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 38 | LĐ cút nhựa PVC D114mm- 135độ | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 39 | LĐ tê xiên nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 40 | LĐ côn thu hẹp PVC D114-90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Chụp thông hơi D60 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 42 | Sản xuất kcấu thép khung đỡ, ty treo thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT | 0,035 | 1 tấn |
| 43 | Bu lông nở M6 | Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 44 | Sản xuất kcấu nông inox | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 1 tấn |
| 45 | măng sông PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 46 | Lắp đặt hệ giá đỡ, ty treo ống cấp, thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,044 | Tấn |
| 47 | LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm | Chương V của E-HSMT | 112 | 1 m |
| 48 | LĐ cút nhựa PVC D90mm, 90 độ, 135 độ | Chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 49 | Lắp rọ chắn rác inox D110 | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 50 | Sản xuất kcấu nông inox | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 1 tấn |
| 51 | măng sông PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 52 | Lắp đặt nông inox | Chương V của E-HSMT | 0,03 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi